눈치 vs 센스: Phân biệt nhanh trong tiếng Hàn
Giải thích 눈치 vs 센스 với ví dụ, viết lại câu và cây quyết định 5 bước để bạn nói tự nhiên khi đi làm hoặc nhắn tin—học ngay

Một bộ chọn “ưu tiên rủi ro” kèm các mẫu khen/chê giúp tách bạch 눈치 (tránh tạo gánh nặng) và 센스 (thêm sự dễ chịu) mà không nghe khó chịu hay phán xét.
Có một khoảnh khắc nhỏ tôi nhớ từ tháng đầu ở Seoul: tôi mang một món snack “xịn” làm bất ngờ đến buổi gặp nhóm học… rồi sau đó mới nhận ra nó ồn, bừa bộn và khó chia. Mọi người vẫn tử tế, nhưng bầu không khí khiến tôi hiểu rõ sự khác nhau giữa 눈치nunchi (không tạo thêm gánh nặng) và 센스senseu (thêm sự thoải mái).
Trả lời nhanh
눈치nunchi là đọc bầu không khí để tránh gây gánh nặng hoặc ngượng ngùng; 센스senseu là thêm một chi tiết tinh tế khiến mọi thứ dễ dàng hoặc dễ chịu hơn.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Khi nào nên dùng
Dùng 눈치nunchi khi mục tiêu chính là kiểm soát rủi ro: không chen ngang, không làm ai bẽ mặt, không tạo thêm việc. Nó hay xuất hiện khi thời điểm, thứ bậc, hoặc tâm trạng quan trọng.
Cặp tối thiểu (so với 센스)
눈치 있다nunchi itda — bạn đọc tình huống tốt (bạn tránh tạo gánh nặng)센스 있다senseu itda — bạn thêm một “điểm cộng” (bạn làm mọi thứ dễ chịu hơn)눈치 좀 봐nunchi jom bwa — làm ơn đọc bầu không khí (bạn sắp gây ngượng)센스 좀 발휘해senseu jom balhwihae — thể hiện gu/độ tinh tế (bạn có thể làm chuyện này “mượt” hơn)
Ví dụ
지금은 조용히 하는 게 눈치야.jigeumeun joyonghi haneun ge nunchiya. — Lúc này im lặng là lựa chọn “đọc bầu không khí”.제가 눈치가 없었네요. 죄송해요.jega nunchiga eopseotneyo. joesonghaeyo. — Tôi đã không đọc tình huống. Xin lỗi.눈치 좀 봐줘.nunchi jom bwajwo. — Làm ơn đọc bầu không khí.
Viết lại Sai → Đúng (10)
-
Sai:
센스 좀 있어.senseu jom isseo. — Hãy tinh tế một chút. Đúng:눈치 좀 봐.nunchi jom bwa. — Làm ơn đọc bầu không khí. Ghi chú về sắc thái: Câu sai nghe như chê thẳng vào con người; câu đúng hướng vào tình huống. -
Sai:
너 눈치 없어.neo nunchi eopseo. — Bạn chẳng có nunchi. Đúng:지금은 분위기 좀 봐줘.jigeumeun bunwigi jom bwajwo. — Bây giờ làm ơn để ý 분위기 một chút. Ghi chú về sắc thái: Gọi ai đó là “없어” là xúc phạm trực diện. -
Sai:
눈치 있어요?nunchi isseoyo? — Bạn có nunchi không? Đúng:지금 이야기해도 될까요?jigeum iyagihaedo doelkkayo? — Bây giờ nói chuyện này có được không ạ? Ghi chú về sắc thái: Câu sai nghe như đang kiểm tra phẩm chất của họ. -
Sai:
센스 없게 왜 여기서 말해?senseu eopge wae yeogiseo malhae? — Sao nói ở đây kiểu vô duyên thế? Đúng:이 얘기는 나중에 하면 좋을 것 같아요.i yaegineun najue hamyeon joheul geot gatayo. — Em nghĩ nói chuyện này sau sẽ tốt hơn. Ghi chú về sắc thái:센스 없게senseu eopge có thể nghe như một đòn công kích cá nhân. -
Sai:
눈치 좀 채워.nunchi jom chaewo. — Nạp thêm nunchi vào đi. Đúng:눈치 좀 챙겨줘.nunchi jom chaenggyeojwo. — Làm ơn để ý hơn một chút. Ghi chú về sắc thái:채워chaewo nghe gượng và gắt. -
Sai:
센스 있게 조용히 해.senseu itge joyonghi hae. — Im lặng cho có 센스. Đúng:지금은 조용히 해줄래?jigeumeun joyonghi haejulrae? — Bây giờ bạn có thể im lặng một chút không? Ghi chú về sắc thái: Câu sai trộn “điểm chạm tinh tế” với mệnh lệnh theo cách kỳ kỳ. -
Sai:
눈치 있게 해.nunchi itge hae. — Làm với nunchi đi. Đúng:상황 봐가면서 해.sanghwang bwagamyeonseo hae. — Làm trong lúc quan sát tình huống. Ghi chú về sắc thái: Câu sai mơ hồ; dễ nghe như đang trách mà không chỉ dẫn. -
Sai:
센스 좀 봐.senseu jom bwa. — Đọc “sense” đi. Đúng:눈치 좀 봐.nunchi jom bwa. — Làm ơn đọc bầu không khí. Ghi chú về sắc thái:센스senseu không có nghĩa “đọc bầu không khí”, nên nghe sai. -
Sai:
눈치 없어서 힘들어.nunchi eopseoseo himdeureo. — Mệt vì bạn không có nunchi. Đúng:내가 좀 예민한가 봐. 잠깐만 배려해줄래?naega jom yeminhanga bwa. jamkkanman baeryeohaejulrae? — Chắc là mình hơi nhạy cảm. Bạn để ý giúp mình một chút được không? Ghi chú về sắc thái: Bản đúng giảm đổ lỗi và vẫn lịch sự. -
Sai:
센스 없네, 진짜.senseu eopne, jinjja. — Thật sự vô duyên quá. Đúng:다음에는 타이밍만 좀 맞춰주면 좋겠어.daeumeneun taimingman jom matchwojumyeon jotgesseo. — Lần sau bạn chỉ cần canh thời điểm một chút là được. Ghi chú về sắc thái: Câu sai nghe như dìm; câu đúng có hành động cụ thể.
Mini-dialogues (6)
-
Bạn bè (khen
센스senseu) A:야, 네가 자리 미리 잡았어?ya, nega jari miri jabasseo? — Bạn giữ chỗ trước hả? B:응, 사람 많을까 봐.eung, saram manheulkka bwa. — Ừ, sợ đông. A:와, 센스 있다.wa, senseu itda. — Wow, tinh tế ghê. -
Bạn bè (góp ý
눈치nunchi lịch sự) A:지금 그 얘기하면 좀 그래.jigeum geu yaegihamyeon jom geurae. — Giờ nói chuyện đó thì hơi ngượng. B:아, 미안. 내가 눈치가 없었네.a, mian. naega nunchiga eopseotne. — À xin lỗi. Mình đã không đọc tình huống. -
Công việc (khen
센스senseu) A:자료 제목을 한 줄로 정리해봤어요.jaryo jemogeul han julro jeongrihaebwasseoyo. — Em tóm tiêu đề lại thành một dòng. B:오, 센스 좋네요. 보기 편해요.o, senseu jotneyo. bogi pyeonhaeyo. — Hay đấy, tinh tế. Dễ nhìn lắm. -
Công việc (góp ý
눈치nunchi lịch sự) A:지금은 회의 중이라서요. 잠깐만요.jigeumeun hoeui juiraseoyo. jamkkanmanyo. — Bọn em đang họp ạ. Chờ một chút nhé. B:아, 죄송합니다. 제가 눈치가 없었네요.a, joesonghapnida. jega nunchiga eopseotneyo. — À xin lỗi ạ. Em đã không đọc tình huống. -
Hẹn hò (khen
센스senseu) A:춥지 않아? 담요 가져왔어.chupji anha? damyo gajyeowasseo. — Không lạnh à? Anh mang chăn đây. B:헉, 센스 있다.heok, senseu itda. — Trời, tinh tế ghê. -
Hẹn hò (nhắc
눈치nunchi nhẹ nhàng) A:나 오늘은 좀 조용히 있고 싶어.na oneureun jom joyonghi itgo sipeo. — Hôm nay em muốn yên tĩnh một chút. B:알겠어. 내가 눈치 좀 챙길게.algesseo. naega nunchi jom chaenggilge. — Ừ, anh hiểu. Anh sẽ để ý hơn.
Khi nào nên dùng
Dùng 센스senseu khi mục tiêu là tăng sự thoải mái, độ “mượt”, hoặc tạo một bất ngờ dễ chịu: chọn lời nói tốt hơn, canh thời điểm cho thấy sự quan tâm, hoặc một chi tiết nhỏ khiến mọi thứ trôi chảy. Nó thường được dùng như một lời khen.
Một bẫy phổ biến: 센스senseu không giống “common sense”. Trong tiếng Hàn, nó gần với “gu tốt” hoặc “một điểm chạm tinh tế”.
Cặp tối thiểu (so với 눈치)
센스 있다senseu itda — tinh tế, có gu, biết nghĩ cho người khác눈치 있다nunchi itda — nhạy xã hội, đọc bầu không khí센스 좋다senseu jotda — điểm cộng tinh tế (thường là khen)눈치 없다nunchi eopda — nói về người khác thì hơi nặng; nghe như xúc phạm
Ví dụ
포장까지 해온 거야? 센스 있다.pojangkkaji haeon geoya? senseu itda. — Bạn còn gói sẵn luôn à? Tinh tế ghê.말을 그렇게 해주니까 센스 좋다.mareul geureotge haejunikka senseu jotda. — Cách bạn nói như vậy thật tinh tế.이런 건 센스가 중요해.ireon geon senseuga juyohae. — Những việc kiểu này thì “điểm chạm tinh tế” quan trọng.
Bảng so sánh
| 눈치 | 센스 | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | đọc bầu không khí để tránh tạo gánh nặng | thêm một chi tiết tinh tế giúp tăng sự thoải mái |
| Sắc thái | có thể trở nên gắt nếu bạn dùng để trách người khác | thường tích cực, dễ dùng để khen |
| An toàn hơn ở nơi làm việc? | có, nếu bạn nói về thời điểm/tình huống, không phải “bạn chẳng có” | có, rất an toàn khi khen |
| Lỗi hay gặp | dùng để xúc phạm: 눈치 없다nunchi eopda | dịch thành “common sense” hoặc dùng để nói “đọc bầu không khí” |
Cây quyết định
- Bối cảnh: Bạn bè, hẹn hò, hay công việc/nơi công cộng?
- Mối quan hệ: Thân đến mức nói thẳng được không, hay nên nói mềm?
- Rủi ro: Có thể làm ai đó xấu hổ hoặc tạo thêm việc không?
- Mục tiêu: Tránh gánh nặng/ngượng ngùng, hay thêm sự thoải mái/độ mượt?
- Từ phù hợp: Tránh gánh nặng → dùng
눈치nunchi. Thêm sự thoải mái → dùng센스senseu.
Nếu ý bạn là tránh ngượng hoặc tránh tạo thêm gánh nặng → dùng 눈치nunchi. Nếu ý bạn là thêm một điểm chạm tinh tế → dùng 센스senseu.
Bước tiếp theo
- Viết 2 câu bạn có thể nói ở công ty: một câu khen
센스senseu, một câu gợi ý눈치nunchi mà không đổ lỗi. - Chọn một câu bạn hay nhắn trong DMs và viết lại theo 2 kiểu: “ưu tiên rủi ro” (
눈치nunchi) và “thêm sự dễ chịu” (센스senseu).
Mini quiz
- Bạn đang họp và có người bắt đầu kể chuyện riêng. Bạn muốn nhắc “đọc bầu không khí”:
___ 좀 봐줘.___ jom bwajwo. - Bạn của bạn mang thêm đũa để ai cũng dễ chia. Bạn muốn khen họ:
와, ___ 있다.wa, ___ itda. - Bạn nhận ra mình nói quá to trên tàu điện và muốn xin lỗi:
제가 ___가 없었네요. 죄송해요.jega ___ga eopseotneyo. joesonghaeyo. - Đồng nghiệp đổi tên file để dễ tìm hơn. Bạn muốn khen “điểm cộng tinh tế”:
오, ___ 좋네요. 찾기 쉬워요.o, ___ jotneyo. chatgi swiwoyo.
Đáp án:
눈치nunchi센스senseu눈치nunchi센스senseu
Ghi chú:
- Câu 1:
눈치nunchi hợp với cụm cố định눈치 좀 봐(줘)nunchi jom bwa(jwo) nghĩa là “đọc bầu không khí / có ý tứ xã hội.” - Câu 2:
센스 있다senseu itda là lời khen phổ biến cho một chi tiết tinh tế giúp mọi thứ dễ dàng hoặc dễ chịu hơn. - Câu 3:
눈치가 없다nunchiga eopda nghĩa là bạn đã không đọc tình huống; tự nói về mình như vậy là một kiểu xin lỗi mềm thường gặp. - Câu 4:
센스 좋다senseu jotda khen một cải thiện nhỏ tăng sự thoải mái/độ mượt (ở đây là dễ tìm hơn).

