Bài viết
Giải thích meme, slang và các câu nói “căng” theo ngữ cảnh và sắc thái.
50
Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
Học cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến.

Luyện đọc TOPIK: 3 từ khóa kinh tế quan trọng (인상, 하락, 전망)
Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc với các từ khóa như 인상, 하락 và 전망. Nắm vững chiến lược đọc hiểu TOPIK qua hướng dẫn và bài tập trắc nghiệm.

아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc
Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

Học từ vựng báo chí: 촉구하다, 전망하다, 논란
Chinh phục tiêu đề báo chí tiếng Hàn với 촉구하다, 전망하다 và 논란. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK và từ vựng tin tức thiết yếu.

인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?
Nắm vững ý nghĩa của 인싸 (Inssa), tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu dành cho những người hướng ngoại. Học cách sử dụng và tránh các lỗi phổ biến.

Luyện thi TOPIK Writing với -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다
Nâng cao điểm số TOPIK bằng cách làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다. Học cách kết nối ý tưởng và diễn đạt các quy luật tự nhiên hiệu quả.

인상, 하락, 동결: Từ vựng kinh tế TOPIK quan trọng
Học các từ khóa kinh tế TOPIK thiết yếu như 인상, 하락 và 동결. Làm chủ tiêu đề tin tức tiếng Hàn với bài tập viết lại và câu đố.

노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn
Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn
Đừng nhầm lẫn các tiểu từ tiếng Hàn nữa! Làm chủ 이/가 và 은/는 với các quy tắc đơn giản, ví dụ minh họa và bài kiểm tra thực hành nhanh. Học cách nói tự nhiên ngay hôm nay.

Học 수고하셨습니다 và 9 câu tiếng Hàn cơ bản
Ôn tập 10 cụm từ tiếng Hàn thiết yếu như 수고하셨습니다 và 안녕하세요. Nắm vững cách chào hỏi và văn hóa lịch sự qua bài kiểm tra hàng tuần!

-(으)ㄴ/는 반면에 & -기보다는: Luyện viết TOPIK II
Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 반면에 và -기보다는 để nâng cao điểm viết TOPIK II. Học cách so sánh tương phản qua bài tập và thực hành viết lại câu.

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn
Nắm vững sự khác biệt giữa 꿀팁 và 노하우. Học cách sử dụng các từ lóng và từ mượn thiết yếu này trong giao tiếp và đời sống.

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
Làm chủ mẫu câu 도와주실 수 있나요? và 부탁드려요 để nhờ vả một cách lịch sự trong tiếng Hàn. Học cách diễn đạt tự nhiên trong công việc và trò chuyện.

3 từ vựng kinh tế thiết yếu cho bài đọc TOPIK
Nắm vững các từ khóa kinh tế như 전망, 인상 và 하락 để giải mã tiêu đề tin tức tiếng Hàn. Hoàn hảo cho việc ôn luyện TOPIK II và đọc báo.

사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn
Nắm vững cách dùng tiếng lóng 사바사 (sabasa) để nói về sự khác biệt cá nhân. Tìm hiểu ý nghĩa, mẹo sử dụng và các cách diễn đạt thay thế tự nhiên nhất.

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn
Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.

죄송한데요 / 실례지만: Lời mở đầu lịch sự tự nhiên
Làm chủ 죄송한데요 & 실례지만 với ví dụ chat thực tế, thang giọng điệu và bài luyện nhanh để nói lịch sự ở nơi làm việc và online.

상승세·둔화·전망: Đọc tiêu đề kinh tế TOPIK
Giải mã 상승세 & 둔화 trong tiêu đề kinh tế, học cụm đi kèm, luyện viết lại, và mini quiz để đọc nhanh hơn—khám phá

정, 눈치: Ôn tập văn hoá Hàn hằng tuần
Học 정, 눈치 & văn hoá 회식 qua nghĩa, ví dụ và quiz 10 câu—khám phá ngay.

TMI nghĩa là gì? Cách đáp lịch sự để đặt ranh giới
Học nghĩa của TMI (티엠아이) và các câu đáp dễ như “TMI인데” và “그건 TMI야” để chuyển hướng mà không làm người nói xấu hổ—khám phá

그럼요 vs 그러니까(요): trả lời lịch sự tự nhiên
Học sự khác nhau giữa 그럼요 và 그러니까(요) trong các câu trả lời lịch sự của tiếng Hàn, với ví dụ nhanh và cây quyết định để nghe tự nhiên hơn.

드릴까요? vs 드리겠습니다: Lời đề nghị lịch sự tiếng Hàn
Học khi nào dùng 드릴까요? vs 드리겠습니다 trong lời đề nghị lịch sự, tránh hứa quá đà và nói tự nhiên hơn khi làm việc—nắm vững ngay hôm nay.

JMT, 존맛탱 nghĩa là gì? Sắc thái & cách nói an toàn
Học nghĩa của JMT & 존맛탱 với thang mức độ giọng điệu, bài sửa câu sai → đúng, và các cách thay thế an toàn cho DM hoặc bình luận—nắm vững

하필: sắc thái “of all times” trong tiếng Hàn
Hiểu 하필 với do/don’t, cây quyết định, và cách thay an toàn như 굳이, 공교롭게도.

-(으)ㄹ/을 두고: Cách đọc tít báo tiếng Hàn
Giải mã -(으)ㄹ/을 두고 & 논란 trong tít báo Hàn với cây quyết định đơn giản và các bản viết lại dùng được khi chat hoặc đi làm. Làm chủ

어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?
Học 어쩔티비 & 선 넘네 qua 12 cảnh leo thang, bản viết lại an toàn hơn và câu chữa cháy cho bình luận/DM—nắm vững

눈치 vs 센스: Phân biệt nhanh trong tiếng Hàn
Giải thích 눈치 vs 센스 với ví dụ, viết lại câu và cây quyết định 5 bước để bạn nói tự nhiên khi đi làm hoặc nhắn tin—học ngay

-(으)ㄹ 수밖에 없다: luyện đọc tiêu đề kinh tế
Nắm vững -(으)ㄹ 수밖에 없다 vs -(으)ㄹ 수 없다 bằng micro-headline kiểu kinh tế, cây quyết định ràng buộc vs khả năng và bài viết lại—nghe “bắt buộc phải”, không chỉ “không thể”.

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định
Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.

-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)
Sửa lỗi -아/어 보다 (thử vs đã thử) với bộ chọn 3 nhánh, viết lại bẫy “see”, và bài luyện 한 번—nắm vững nhanh.

주세요, 부탁드려요: Nhờ vả lịch sự nơi công sở
Học 주세요 & 부탁드려요 để nhờ vả lịch sự ở công sở với mẫu câu, thang mức độ, và mẹo tránh nói sai—làm chủ cách nói lịch sự mà không bị “ra lệnh”.

에 vs 에서: nơi đến vs nơi diễn ra hành động
Bối rối giữa 에 và 에서? Học “nơi bạn đến” vs “nơi bạn làm” với checklist nhanh, ví dụ đơn giản và bài luyện tập—nắm chắc ngay.

공유드립니다 vs 전달드립니다 vs 안내드립니다: dùng nơi làm việc
Chọn 공유드립니다 vs 안내드립니다 cho email/Slack với mở đầu an toàn CC, thang mức lịch sự và bài luyện viết lại.

은/는 vs 이/가: Phân biệt chủ đề và chủ ngữ
Bối rối với 은/는 và 이/가? Dùng cây quyết định, 10 cặp tối giản và bài luyện viết lại để nắm vững

가능하실까요 / 시간 괜찮으세요?: hẹn lịch họp
Dùng 가능하실까요 và 시간 괜찮으세요? để lên lịch họp lịch sự bằng tiếng Hàn, kèm mẫu câu và luyện khung giờ.

킹받네 vs 빡치다: nghĩa, sắc thái, độ an toàn
Hiểu 킹받네 vs 빡치다 bằng thanh trượt mức khó chịu 0–5, cây quyết định, và bài sửa tin nhắn—nghe tự nhiên nhanh.

물가 vs 인플레: Cách đọc CPI trên báo Hàn
물가 vs 인플레 trên báo Hàn: dùng CPI làm thước đo và luyện chuyển % vs %p + viết lại tiêu đề để nắm chắc

ㅋㅋ, ㅎㅎ: Nhắn tin tiếng Hàn cho ấm áp
Sửa ㅋㅋ & ㅎㅎ để tin nhắn tiếng Hàn của bạn nghe ấm áp, không mỉa mai—cây quyết định, viết lại, và bài luyện đếm số lần.

기준금리 인상·동결·인하: Đọc headline 25bp
Giải mã headline 기준금리 인상 và 기준금리 동결 với bài tập bp→%p và luyện viết lại để bạn không đọc nhầm lãi suất—nắm chắc.

원화 강세 vs 환율 상승: Cách đọc tít KRW/USD
Giải mã 원화 강세 và 환율 상승 bằng la bàn hướng KRW↔USD, bài tập viết lại tiêu đề và luyện số—để nắm chắc.

첨부드립니다 vs 첨부합니다: “Attached” trong email
Dùng 첨부드립니다 & 첨부합니다 tự nhiên: cây quyết định “ai được lợi?”, 10 câu sửa sai→đúng, và mẹo khoảng trắng cho email/DM công việc tiếng Hàn.

근원물가 vs 소비자물가: phân biệt Core và Headline CPI
Giải mã 근원물가 vs 소비자물가 và %p trong tiêu đề CPI Hàn Quốc bằng lưới 2×2, collocation và bài luyện nhỏ—học cách đọc đúng.

-(으)니까 vs -아/어서: Mệnh lệnh lịch sự
Làm rõ -(으)니까 vs -아/어서 bằng cây quyết định “có dùng mệnh lệnh được không?”, 10 cặp ví dụ tối giản và các bản viết lại an toàn nơi công sở—giúp lý do của bạn không nghe gắt.

지연되어 죄송합니다: Mẫu xin lỗi trễ & ETA
Dùng 지연되어 죄송합니다 và -까지 공유드리겠습니다 để cập nhật trễ hạn rõ ràng với ETA cụ thể tại nơi làm việc—làm chủ.

전년동월대비·근원물가: đọc tin lạm phát
Phân tích `전년동월대비` và `근원물가` trong các tiêu đề lạm phát với cây quyết định CPI/core/PPI và các bài tập viết lại % vs %p—dễ học.

주실 수 있을까요, 주시면 감사하겠습니다: nhắc việc
DM nhắc việc lịch sự trong tiếng Hàn với 주실 수 있을까요 & 주시면 감사하겠습니다, kèm cụm hạn chót và mẹo chỉnh giọng để rõ ràng mà không gây áp lực—nắm vững.

뇌절 là gì? Ngừng “lố” khi đùa trong chat tiếng Hàn
Sửa dùng sai 뇌절 bằng thước đo độ dài trò đùa, 12 bản viết lại đoạn chat và mẹo lịch sự với 뇌절 그만—nắm vững

해도 돼요 vs 하면 돼요: Xin phép hay đủ điều kiện
해도 돼요 vs 하면 돼요: xin phép vs đủ điều kiện với cây quyết định 5 câu hỏi, các cặp tối thiểu và chỉnh sắc thái khi dùng ở nơi làm việc.

매출·영업이익·순이익: Đọc tiêu đề kết quả kinh doanh
Giải mã 매출 và 영업이익 trong tiêu đề kết quả kinh doanh tiếng Hàn bằng “profit stack” + kiểm tra dấu, kèm bài luyện số—nắm chắc.

현타 & 멘붕: Cách dùng tự nhiên, không lố
Hiểu 현타 & 멘붕 với bộ chọn 3 ngả, 10 câu viết lại và bài tập kết hợp từ cho hội thoại thật—tự nhiên, biết mình và không bi kịch hóa.