Học từ vựng báo chí: 촉구하다, 전망하다, 논란
Chinh phục tiêu đề báo chí tiếng Hàn với 촉구하다, 전망하다 và 논란. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK và từ vựng tin tức thiết yếu.

Học cách giải mã ngữ pháp rút gọn và từ vựng cao cấp được sử dụng trong các tiêu đề tin tức tiếng Hàn để nâng cao điểm số TOPIK của bạn.
Summary
Các tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường sử dụng các động từ và danh từ cụ thể để truyền đạt sự cấp bách hoặc dự đoán tương lai trong một không gian rất hạn chế. Hiểu được các cấu trúc này là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK II hoặc cố gắng đọc tin tức địa phương.
Hầu hết các tiêu đề đều lược bỏ các tiểu từ như 이/가 hoặc 을/를 để tiết kiệm diện tích. Thay vào đó, chúng dựa vào các động từ hành động mạnh và danh từ tóm tắt các tình huống xã hội phức tạp hoặc xu hướng kinh tế.
Hôm nay chúng ta sẽ xem xét ba trụ cột của báo chí: yêu cầu hành động, dự đoán tương lai và mô tả các cuộc tranh luận công khai. Những thuật ngữ này xuất hiện hàng ngày trong cả phần chính trị và kinh tế.
Bằng cách nắm vững ba từ khóa này, bạn sẽ có thể lướt qua một trang tin tức tiếng Hàn và ngay lập tức hiểu được "không khí" của các câu chuyện hàng đầu hiện nay mà không cần từ điển cho mọi từ.
Headline in one sentence (paraphrase)
Các chuyên gia dự báo những thay đổi kinh tế trong khi công chúng yêu cầu thay đổi chính sách nhanh hơn giữa bối cảnh tranh luận ngày càng tăng.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Common collocations
대책 마련 촉구daechaek maryeon chokgu — Thúc giục thiết lập các biện pháp사퇴 촉구satoe chokgu — Yêu cầu từ chức
Rewrite (headline → simple)
정부, 물가 안정 촉구jeongbu, mulga anjeong chokgu → Chính phủ đã yêu cầu mạnh mẽ việc ổn định giá cả.
Common collocations
성장세 전망seongjangse jeonmang — Dự báo xu hướng tăng trưởng하락 전망harak jeonmang — Dự đoán sự sụt giảm
Rewrite (headline → simple)
올해 수출 호조 전망olhae suchul hojo jeonmang → Dự kiến xuất khẩu năm nay sẽ thuận lợi.
Common collocations
진실 공방 논란jinsil gongbang nonran — Tranh cãi về cuộc chiến sự thật자질 논란jajil nonran — Tranh chấp về năng lực/phẩm chất
Rewrite (headline → simple)
신규 정책 실효성 논란singyu jeongchaek silhyoseong nonran → Mọi người đang tranh luận về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.
Rewrite drill
Viết lại 3 câu ngắn: tiếng Hàn trang trọng → tiếng Hàn đơn giản.
금리 인상 전망geumri insang jeonmang →금리가 오럴 것 같아요.geumriga oreol geot gatayo.해결책 마련 촉구haegyeolchaek maryeon chokgu →해결책을 만들라고 요구해요.haegyeolchaegeul mandeulrago yoguhaeyo.위생 논란 확산wisaeng nonran hwaksan →더럽다는 이야기가 퍼지고 있어요.deoreopdaneun iyagiga peojigo isseoyo.
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
전망하다jeonmanghada được sử dụng cho các dự đoán hoặc dự báo tương lai của các chuyên gia. - Q2:
촉구하다chokguhada là động từ tiêu chuẩn cho các tổ chức yêu cầu hành động từ các cơ quan chức năng. - Q3:
논란nonran là một danh từ thường đi đôi với이/가 되다i/ga doeda để mô tả một cuộc tranh cãi đang nảy sinh.
Next steps
Khi lướt tin tức tiếng Hàn, hãy tìm dạng danh từ của những từ này ở ngay cuối tiêu đề. Các tiêu đề thường kết thúc bằng các danh từ như 전망jeonmang hoặc 촉구chokgu thay vì các động từ đầy đủ. Hãy luyện tập chuyển những danh từ đó trở lại thành câu đầy đủ để kiểm tra khả năng hiểu của bạn.



