Skip to content
← Bài viết
blogpoliticsLv 3–6neutralvi

Học từ vựng báo chí: 촉구하다, 전망하다, 논란

Chinh phục tiêu đề báo chí tiếng Hàn với 촉구하다, 전망하다 và 논란. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK và từ vựng tin tức thiết yếu.

00:28:25 11/2/2026
Học từ vựng báo chí: 촉구하다, 전망하다, 논란

Học cách giải mã ngữ pháp rút gọn và từ vựng cao cấp được sử dụng trong các tiêu đề tin tức tiếng Hàn để nâng cao điểm số TOPIK của bạn.

Summary

Các tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường sử dụng các động từ và danh từ cụ thể để truyền đạt sự cấp bách hoặc dự đoán tương lai trong một không gian rất hạn chế. Hiểu được các cấu trúc này là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK II hoặc cố gắng đọc tin tức địa phương.

Hầu hết các tiêu đề đều lược bỏ các tiểu từ như 이/가 hoặc 을/를 để tiết kiệm diện tích. Thay vào đó, chúng dựa vào các động từ hành động mạnh và danh từ tóm tắt các tình huống xã hội phức tạp hoặc xu hướng kinh tế.

Hôm nay chúng ta sẽ xem xét ba trụ cột của báo chí: yêu cầu hành động, dự đoán tương lai và mô tả các cuộc tranh luận công khai. Những thuật ngữ này xuất hiện hàng ngày trong cả phần chính trị và kinh tế.

Bằng cách nắm vững ba từ khóa này, bạn sẽ có thể lướt qua một trang tin tức tiếng Hàn và ngay lập tức hiểu được "không khí" của các câu chuyện hàng đầu hiện nay mà không cần từ điển cho mọi từ.

Headline in one sentence (paraphrase)

Các chuyên gia dự báo những thay đổi kinh tế trong khi công chúng yêu cầu thay đổi chính sách nhanh hơn giữa bối cảnh tranh luận ngày càng tăng.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

촉구하다 - thúc giục / yêu cầu
#1politicsLv 4
촉구하다
chokgu-hada
thúc giục / yêu cầu

Common collocations

  • 대책 마련 촉구daechaek maryeon chokgu — Thúc giục thiết lập các biện pháp
  • 사퇴 촉구satoe chokgu — Yêu cầu từ chức

Rewrite (headline → simple)

  • 정부, 물가 안정 촉구jeongbu, mulga anjeong chokgu → Chính phủ đã yêu cầu mạnh mẽ việc ổn định giá cả.
피해자 가족들이 진상 규명을 촉구했다.
pihaeja gajokdeuri jinsang gyumyeoeul chokguhaetda.
Gia đình các nạn nhân đã thúc giục làm rõ sự thật.
야당은 정부의 사과를 촉구하고 나섰다.
yadaeun jeongbuui sagwareul chokguhago naseotda.
Đảng đối lập đã đứng ra yêu cầu chính phủ xin lỗi.
전망하다 - dự báo / dự đoán
#2economyLv 4
전망하다
jeonmang-hada
dự báo / dự đoán

Common collocations

  • 성장세 전망seongjangse jeonmang — Dự báo xu hướng tăng trưởng
  • 하락 전망harak jeonmang — Dự đoán sự sụt giảm

Rewrite (headline → simple)

  • 올해 수출 호조 전망olhae suchul hojo jeonmang → Dự kiến xuất khẩu năm nay sẽ thuận lợi.
한국은행은 내년 성장률을 2%로 전망했다.
hangugeunhaeeun naenyeon seongjangryureul 2%ro jeonmanghaetda.
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc dự báo tốc độ tăng trưởng năm tới là 2%.
전문가들은 반도체 시장의 회복을 전망하고 있다.
jeonmungadeureun bandoche sijaui hoebogeul jeonmanghago itda.
Các chuyên gia đang dự báo sự phục hồi của thị trường bán dẫn.
논란 - tranh cãi / tranh chấp
#3politicsLv 3
논란
nonran
tranh cãi / tranh chấp

Common collocations

  • 진실 공방 논란jinsil gongbang nonran — Tranh cãi về cuộc chiến sự thật
  • 자질 논란jajil nonran — Tranh chấp về năng lực/phẩm chất

Rewrite (headline → simple)

  • 신규 정책 실효성 논란singyu jeongchaek silhyoseong nonran → Mọi người đang tranh luận về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.
새로운 세금 정책이 형평성 논란에 휩싸였다.
saeroun segeum jeongchaegi hyeongpyeongseong nonrane hwipssayeotda.
Chính sách thuế mới đã bị cuốn vào cuộc tranh cãi về tính công bằng.
그 가수의 가사가 혐오 표현 논란을 일으켰다.
geu gasuui gasaga hyeomo pyohyeon nonraneul ireukyeotda.
Lời bài hát của ca sĩ đó đã gây ra tranh cãi về biểu hiện thù ghét.

Rewrite drill

Viết lại 3 câu ngắn: tiếng Hàn trang trọng → tiếng Hàn đơn giản.

  1. 금리 인상 전망geumri insang jeonmang금리가 오럴 것 같아요.geumriga oreol geot gatayo.
  2. 해결책 마련 촉구haegyeolchaek maryeon chokgu해결책을 만들라고 요구해요.haegyeolchaegeul mandeulrago yoguhaeyo.
  3. 위생 논란 확산wisaeng nonran hwaksan더럽다는 이야기가 퍼지고 있어요.deoreopdaneun iyagiga peojigo isseoyo.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
전문가들은 내년 경제가 좋아질 것으로 ___.
Q2
시민 단체는 즉각적인 수사를 ___.
Q3
해당 연예인의 발언이 SNS에서 ___이 되고 있다.

Notes:

  • Q1: 전망하다jeonmanghada được sử dụng cho các dự đoán hoặc dự báo tương lai của các chuyên gia.
  • Q2: 촉구하다chokguhada là động từ tiêu chuẩn cho các tổ chức yêu cầu hành động từ các cơ quan chức năng.
  • Q3: 논란nonran là một danh từ thường đi đôi với 이/가 되다i/ga doeda để mô tả một cuộc tranh cãi đang nảy sinh.

Next steps

Khi lướt tin tức tiếng Hàn, hãy tìm dạng danh từ của những từ này ở ngay cuối tiêu đề. Các tiêu đề thường kết thúc bằng các danh từ như 전망jeonmang hoặc 촉구chokgu thay vì các động từ đầy đủ. Hãy luyện tập chuyển những danh từ đó trở lại thành câu đầy đủ để kiểm tra khả năng hiểu của bạn.

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
chokgu-hada
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan