개정안·본회의·표결: đọc hiểu tiêu đề chính trị Hàn
Giải mã 개정안 & 표결 trong tiêu đề chính trị Hàn với cụm từ đi kèm, ghi chú hàm ý và luyện diễn đạt lại an toàn.

Giải mã trung lập, ưu tiên ngôn ngữ cho ba từ khóa hay gặp trên tiêu đề chính trị—cụm từ đi kèm + ghi chú hàm ý để diễn đạt lại an toàn.
Hàm ý của tiêu đề
Khi các tiêu đề chính trị Hàn Quốc dùng những từ khóa này, chúng thường báo hiệu một bước trong quy trình lập pháp chính thức, chứ không phải một phán xét giá trị. Cùng một sự kiện có thể nghe “lớn hơn” hoặc “khẩn hơn” tùy việc tiêu đề nhấn vào giai đoạn nghị trình, địa điểm phiên họp, hay cuộc bỏ phiếu.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Ghi chú ngữ cảnh
개정안gaejeoan nói về một thay đổi được đề xuất, và tiêu đề thường xem nó như một “đối tượng đang đi qua các bước.” Một bẫy phổ biến là hiểu nó thành “luật đã được sửa xong rồi,” trong khi thực tế có thể vẫn đang được xem xét.
Có lần tôi thấy một thông báo đẩy có 개정안 처리gaejeoan cheori và tưởng chính sách đã có hiệu lực—rồi mới nhận ra bài viết đang mô tả một bước thủ tục, không phải việc triển khai.
Cụm hay đi kèm
개정안을 발의하다gaejeoaneul baruihada — đưa ra/đề xuất một dự luật sửa đổi개정안을 상정하다gaejeoaneul sangjeonghada — đưa vào nghị trình개정안을 심사하다gaejeoaneul simsahada — thẩm tra/xem xét개정안을 처리하다gaejeoaneul cheorihada — xử lý/tiến hành xử lý (rộng, hợp kiểu tiêu đề)
Ví dụ bạn sẽ gặp:
○○법 개정안○○beop gaejeoan — dự luật sửa đổi Luật ○○개정안 논의gaejeoan nonui — thảo luận về dự luật sửa đổi
Ghi chú ngữ cảnh
본회의bonhoeui chỉ địa điểm/giai đoạn: một phiên họp toàn thể nơi các quyết định cuối cùng thường diễn ra, nhất là so với công việc ở cấp ủy ban. Sắc thái là thủ tục: nó gợi ý vấn đề đã lên nghị trường, có thể gần một thời điểm quyết định, nhưng không đảm bảo là đã có biểu quyết.
Cụm hay đi kèm
본회의를 열다bonhoeuireul yeolda — triệu tập/mở phiên họp toàn thể본회의에 상정하다bonhoeuie sangjeonghada — đưa (một mục) vào nghị trình phiên toàn thể본회의에서 처리하다bonhoeuieseo cheorihada — xử lý tại phiên họp toàn thể본회의 일정bonhoeui iljeong — lịch phiên họp toàn thể
Mẹo đọc nhanh:
본회의 상정bonhoeui sangjeong là “đưa vào nghị trình trên nghị trường,” không phải “đã được phê duyệt.”
Ghi chú ngữ cảnh
표결pyogyeol là hành động (hoặc bối cảnh kết quả) của việc bỏ phiếu, và tiêu đề dùng nó để đóng khung một điểm ra quyết định. Một bẫy khác là nghĩ nó luôn mang nghĩa “mọi người bỏ phiếu” theo kiểu kịch tính; nó cũng có thể chỉ các cuộc bỏ phiếu thường lệ, và kết quả có thể không rõ nếu không thấy từ như 가결gagyeol (thông qua) hoặc 부결bugyeol (bác bỏ).
Cụm hay đi kèm
표결에 부치다pyogyeore buchida — đưa (một việc) ra biểu quyết표결을 진행하다pyogyeoreul jinhaenghada — tiến hành biểu quyết표결을 앞두다pyogyeoreul apduda — trước thềm cuộc biểu quyết표결 결과pyogyeol gyeolgwa — kết quả biểu quyết가결되다gagyeoldoeda /부결되다bugyeoldoeda — được thông qua / bị bác bỏ
Bước tiếp theo
- Một thông báo đẩy viết
○○법 개정안 발의○○beop gaejeoan barui. Từ khóa nào cho bạn biết nó vừa được đề xuất (chưa tranh luận hay bỏ phiếu)? - Bạn đọc
본회의 상정bonhoeui sangjeong. Từ khóa nào sẽ xác nhận rằng đã có biểu quyết (và cho biết kết quả)? - Một tiêu đề có
표결에 부치다pyogyeore buchida (hoặc표결에 부쳐pyogyeore buchyeo). Cụm này nghĩa là gì trong tiếng Anh? - Một bài viết nói
개정안 처리gaejeoan cheori nhưng không nhắc가결gagyeol hay부결bugyeol. Một cách diễn đạt trung lập, an toàn bằng tiếng Anh là gì? - Bạn thấy
본회의 일정 합의bonhoeui iljeong habui. Điều này chỉ giai đoạn nào: kết quả chính sách hay sắp lịch?
Đáp án:
발의barui가결gagyeol /부결bugyeolput to a votewas handled/was dealt withscheduling stage
Ghi chú:
- Câu 1:
발의barui nghĩa cụ thể là “đưa ra/đề xuất (một dự luật),” sớm hơn tranh luận, đưa vào nghị trình, hoặc bỏ phiếu. - Câu 2:
가결gagyeol/부결bugyeol cho biết đã có biểu quyết và nêu kết quả, mạnh hơn việc chỉ thấy nhắc표결pyogyeol. - Câu 3:
표결에 부치다pyogyeore buchida nghĩa đen là “trình (một việc) ra để bỏ phiếu,” tức bước thủ tục tiếp theo là bỏ phiếu. - Câu 4: Chỉ có
처리cheori mà không có từ chỉ kết quả thì tránh nói “passed”;was handled/was dealt withmô tả một bước thủ tục mà không khẳng định kết quả. - Câu 5:
본회의 일정 합의bonhoeui iljeong habui là thỏa thuận về lịch phiên toàn thể, nên nó nghiêng về sắp lịch/thủ tục hơn là kết quả chính sách.
Nếu bạn muốn luyện thêm, hãy biến mỗi câu hỏi thành hai cách diễn đạt lại: một bản “tường thuật trung lập” và một bản “an toàn khi chưa chắc chắn.”



