Skip to content
← Bài viết
blogpoliticsLv 3–7neutralvi

개정안·본회의·표결: đọc hiểu tiêu đề chính trị Hàn

Giải mã 개정안 & 표결 trong tiêu đề chính trị Hàn với cụm từ đi kèm, ghi chú hàm ý và luyện diễn đạt lại an toàn.

11:36:06 30/12/2025
개정안·본회의·표결: đọc hiểu tiêu đề chính trị Hàn

Giải mã trung lập, ưu tiên ngôn ngữ cho ba từ khóa hay gặp trên tiêu đề chính trị—cụm từ đi kèm + ghi chú hàm ý để diễn đạt lại an toàn.

Hàm ý của tiêu đề

Khi các tiêu đề chính trị Hàn Quốc dùng những từ khóa này, chúng thường báo hiệu một bước trong quy trình lập pháp chính thức, chứ không phải một phán xét giá trị. Cùng một sự kiện có thể nghe “lớn hơn” hoặc “khẩn hơn” tùy việc tiêu đề nhấn vào giai đoạn nghị trình, địa điểm phiên họp, hay cuộc bỏ phiếu.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

개정안 - dự luật sửa đổi
#1politicsLv 4
개정안
gaejeongan
dự luật sửa đổi

Ghi chú ngữ cảnh

개정안gaejeoan nói về một thay đổi được đề xuất, và tiêu đề thường xem nó như một “đối tượng đang đi qua các bước.” Một bẫy phổ biến là hiểu nó thành “luật đã được sửa xong rồi,” trong khi thực tế có thể vẫn đang được xem xét.

Có lần tôi thấy một thông báo đẩy có 개정안 처리gaejeoan cheori và tưởng chính sách đã có hiệu lực—rồi mới nhận ra bài viết đang mô tả một bước thủ tục, không phải việc triển khai.

Cụm hay đi kèm

  • 개정안을 발의하다gaejeoaneul baruihada — đưa ra/đề xuất một dự luật sửa đổi
  • 개정안을 상정하다gaejeoaneul sangjeonghada — đưa vào nghị trình
  • 개정안을 심사하다gaejeoaneul simsahada — thẩm tra/xem xét
  • 개정안을 처리하다gaejeoaneul cheorihada — xử lý/tiến hành xử lý (rộng, hợp kiểu tiêu đề)

Ví dụ bạn sẽ gặp:

  • ○○법 개정안○○beop gaejeoan — dự luật sửa đổi Luật ○○
  • 개정안 논의gaejeoan nonui — thảo luận về dự luật sửa đổi
○○법 개정안이 발의됐다.
○○beop gaejeoani baruidwaetda.
Một dự luật sửa đổi Luật ○○ đã được đề xuất.
개정안이 본회의에 상정됐다.
gaejeoani bonhoeuie sangjeongdwaetda.
Dự luật sửa đổi đã được đưa vào nghị trình phiên họp toàn thể.
`A
기사에 개정안이 떴는데, 이미 법이 바뀐 거야?`
gisae gaejeoani tteotneunde, imi beobi bakkwin geoya?`
Bài báo nhắc đến một dự luật sửa đổi—vậy có nghĩa là luật đã đổi rồi à?
`B
아니, 아직 안건이야. 통과되면 시행돼.`
ani, ajik angeoniya. tonggwadoemyeon sihaengdwae.`
Không, nó vẫn chỉ là một mục nghị trình thôi. Nếu được thông qua thì mới có hiệu lực.
본회의 - phiên họp toàn thể
#2politicsLv 5
본회의
bonhoeui
phiên họp toàn thể

Ghi chú ngữ cảnh

본회의bonhoeui chỉ địa điểm/giai đoạn: một phiên họp toàn thể nơi các quyết định cuối cùng thường diễn ra, nhất là so với công việc ở cấp ủy ban. Sắc thái là thủ tục: nó gợi ý vấn đề đã lên nghị trường, có thể gần một thời điểm quyết định, nhưng không đảm bảo là đã có biểu quyết.

Cụm hay đi kèm

  • 본회의를 열다bonhoeuireul yeolda — triệu tập/mở phiên họp toàn thể
  • 본회의에 상정하다bonhoeuie sangjeonghada — đưa (một mục) vào nghị trình phiên toàn thể
  • 본회의에서 처리하다bonhoeuieseo cheorihada — xử lý tại phiên họp toàn thể
  • 본회의 일정bonhoeui iljeong — lịch phiên họp toàn thể

Mẹo đọc nhanh:

  • 본회의 상정bonhoeui sangjeong là “đưa vào nghị trình trên nghị trường,” không phải “đã được phê duyệt.”
본회의가 열렸다.
bonhoeuiga yeolryeotda.
Một phiên họp toàn thể đã được triệu tập.
해당 안건은 본회의에서 처리될 예정이다.
haedang angeoneun bonhoeuieseo cheoridoel yejeoida.
Mục nghị trình này dự kiến sẽ được xử lý tại phiên họp toàn thể.
`A
본회의 상정이면 끝난 거지?`
bonhoeui sangjeoimyeon kkeutnan geoji?`
Lên nghị trình phiên toàn thể là coi như xong rồi, đúng không?
`B
아니, 그다음에 표결이 있을 수도 있고 결과는 따로 나와.`
ani, geudaeume pyogyeori isseul sudo itgo gyeolgwaneun ttaro nawa.`
Chưa chắc—sau đó có thể sẽ có biểu quyết, và kết quả được đưa tin riêng.
표결 - biểu quyết
#3politicsLv 4
표결
pyogyeol
biểu quyết

Ghi chú ngữ cảnh

표결pyogyeol là hành động (hoặc bối cảnh kết quả) của việc bỏ phiếu, và tiêu đề dùng nó để đóng khung một điểm ra quyết định. Một bẫy khác là nghĩ nó luôn mang nghĩa “mọi người bỏ phiếu” theo kiểu kịch tính; nó cũng có thể chỉ các cuộc bỏ phiếu thường lệ, và kết quả có thể không rõ nếu không thấy từ như 가결gagyeol (thông qua) hoặc 부결bugyeol (bác bỏ).

Cụm hay đi kèm

  • 표결에 부치다pyogyeore buchida — đưa (một việc) ra biểu quyết
  • 표결을 진행하다pyogyeoreul jinhaenghada — tiến hành biểu quyết
  • 표결을 앞두다pyogyeoreul apduda — trước thềm cuộc biểu quyết
  • 표결 결과pyogyeol gyeolgwa — kết quả biểu quyết
  • 가결되다gagyeoldoeda / 부결되다bugyeoldoeda — được thông qua / bị bác bỏ
안건을 표결에 부쳤다.
angeoneul pyogyeore buchyeotda.
Họ đã đưa mục nghị trình ra biểu quyết.
표결 결과, 개정안이 가결됐다.
pyogyeol gyeolgwa, gaejeoani gagyeoldwaetda.
Theo kết quả biểu quyết, dự luật sửa đổi đã được thông qua.
`A
표결 기사면 무조건 통과한 거야?`
pyogyeol gisamyeon mujogeon tonggwahan geoya?`
Bài viết về “biểu quyết” thì chắc chắn là đã thông qua à?
`B
아니, 표결은 과정이고 결과는 가결/부결 같은 말로 확인해야 해.`
ani, pyogyeoreun gwajeoigo gyeolgwaneun gagyeol/bugyeol gateun malro hwaginhaeya hae.`
Không—“biểu quyết” là quá trình; bạn cần các từ như “thông qua

Bước tiếp theo

  1. Một thông báo đẩy viết ○○법 개정안 발의○○beop gaejeoan barui. Từ khóa nào cho bạn biết nó vừa được đề xuất (chưa tranh luận hay bỏ phiếu)?
  2. Bạn đọc 본회의 상정bonhoeui sangjeong. Từ khóa nào sẽ xác nhận rằng đã có biểu quyết (và cho biết kết quả)?
  3. Một tiêu đề có 표결에 부치다pyogyeore buchida (hoặc 표결에 부쳐pyogyeore buchyeo). Cụm này nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  4. Một bài viết nói 개정안 처리gaejeoan cheori nhưng không nhắc 가결gagyeol hay 부결bugyeol. Một cách diễn đạt trung lập, an toàn bằng tiếng Anh là gì?
  5. Bạn thấy 본회의 일정 합의bonhoeui iljeong habui. Điều này chỉ giai đoạn nào: kết quả chính sách hay sắp lịch?

Đáp án:

  1. 발의barui
  2. 가결gagyeol / 부결bugyeol
  3. put to a vote
  4. was handled / was dealt with
  5. scheduling stage

Ghi chú:

  • Câu 1: 발의barui nghĩa cụ thể là “đưa ra/đề xuất (một dự luật),” sớm hơn tranh luận, đưa vào nghị trình, hoặc bỏ phiếu.
  • Câu 2: 가결gagyeol/부결bugyeol cho biết đã có biểu quyết và nêu kết quả, mạnh hơn việc chỉ thấy nhắc 표결pyogyeol.
  • Câu 3: 표결에 부치다pyogyeore buchida nghĩa đen là “trình (một việc) ra để bỏ phiếu,” tức bước thủ tục tiếp theo là bỏ phiếu.
  • Câu 4: Chỉ có 처리cheori mà không có từ chỉ kết quả thì tránh nói “passed”; was handled/was dealt with mô tả một bước thủ tục mà không khẳng định kết quả.
  • Câu 5: 본회의 일정 합의bonhoeui iljeong habui là thỏa thuận về lịch phiên toàn thể, nên nó nghiêng về sắp lịch/thủ tục hơn là kết quả chính sách.

Nếu bạn muốn luyện thêm, hãy biến mỗi câu hỏi thành hai cách diễn đạt lại: một bản “tường thuật trung lập” và một bản “an toàn khi chưa chắc chắn.”

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
gaejeongan
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan