Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogworkplaceLv 1–3politevi

가능하실까요 / 시간 괜찮으세요?: hẹn lịch họp

Dùng 가능하실까요 và 시간 괜찮으세요? để lên lịch họp lịch sự bằng tiếng Hàn, kèm mẫu câu và luyện khung giờ.

02:29:26 2/1/2026
가능하실까요 / 시간 괜찮으세요?: hẹn lịch họp

Một “thang” đặt lịch theo quan hệ×mức độ gấp, kèm mẫu khung giờ an toàn theo múi giờ, giúp bạn đề xuất, nhắc và xác nhận lịch họp mà không bị thúc ép hay mơ hồ

Tình huống

Bạn cần phối hợp thời gian họp ở nơi làm việc: đề xuất vài lựa chọn, kiểm tra xem một khung giờ có phù hợp không, nhắc phản hồi, hoặc nhờ đổi lịch.

Trong môi trường công sở Hàn Quốc, cùng một câu nhắn có thể nghe “hữu ích” với đồng đội nhưng lại “quá thẳng” với cấp trên hoặc đối tác bên ngoài. Tôi đã học điều này theo cách khá đau: ở công việc văn phòng đầu tiên tại Seoul, tôi nhắn kiểu như nhà cung cấp 시간 돼요?sigan dwaeyo? rồi nhận được phản hồi chậm và rất cẩn trọng. Nội dung thì ổn, nhưng giọng điệu bị lệch.

Mục tiêu: chọn cụm từ khớp (1) mối quan hệ (cấp trên/đồng nghiệp/đối tác ngoài) và (2) mức độ gấp (bình thường/gấp), rồi thêm các khung giờ rõ ràng, an toàn theo múi giờ.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1workplaceLv 2
가능하실까요
ganeunghasilkkayo
Có thể được không ạ?
Cách hỏi lịch sự xem một việc có phù hợp/khả thi không, đặc biệt khi nói với cấp trên hoặc đối tác bên ngoài. Cụm này làm mềm lời nhờ và để “đường lui” cho người kia gợi ý phương án khác. Bẫy thường gặp: dùng phiên bản thân mật như `가능해요?` có thể quá suồng sã trong luồng chat công việc; thêm `혹시` sẽ càng bớt cảm giác thúc ép khi bạn đang nhờ vả hoặc xin một khung giờ khá chặt.
혹시 내일 오후 2시 미팅 가능하실까요?
hoksi naeil ohu 2si miting ganeunghasilkkayo?
Liệu ngày mai 2 giờ chiều họp có được không ạ?
가능하시면 1) 오전 10시 2) 오후 3시 중 편하신 시간으로 부탁드립니다.
ganeunghasimyeon 1) ojeon 10si 2) ohu 3si jung pyeonhasin siganeuro butakdeuripnida.
Nếu được, nhờ anh
이번 주 중으로 20분 정도 통화 가능하실까요?
ibeon ju jueuro 20bun jeongdo tonghwa ganeunghasilkkayo?
10h sáng hoặc 3h chiều.
#2workplaceLv 1
시간 괜찮으세요?
sigan gwaenchaneuseyo
Thời gian đó có ổn không ạ?
Một cách lịch sự, đời thường để xác nhận xem khung giờ đã đề xuất có phù hợp không. Câu này ngắn hơn `가능하실까요` và nghe tự nhiên với đồng nghiệp cũng như cấp trên khi đã có một slot cụ thể trên bàn. Bẫy: `시간 돼요?` rất phổ biến trong nói chuyện thân mật, nhưng trong chat công việc trang trọng (đặc biệt với khách hàng) có thể bị đọc là quá casual hoặc quá đột ngột.
`내일 오전 10
30 시간 괜찮으세요?`
30 sigan gwaenchanheuseyo?`
30 sáng có ổn với anh
그 시간 어렵다면 다른 시간대로 조정해도 괜찮을까요?
geu sigan eoryeopdamyeon dareun sigandaero jojeonghaedo gwaenchanheulkkayo?
chị không ạ?
시간 괜찮으시면 캘린더 초대 드릴게요.
sigan gwaenchanheusimyeon kaelrindeo chodae deurilgeyo.
Nếu giờ đó khó, mình điều chỉnh sang giờ khác có được không ạ?
#3workplaceLv 3
조율 부탁드립니다
joyul butakdeurimnida
Nhờ anh/chị phối hợp (điều chỉnh lịch).
Một cụm từ công sở rất chuẩn dùng khi thời gian cần phối hợp giữa nhiều người, lịch làm việc, hoặc múi giờ. Cụm này nghe chuyên nghiệp và hợp tác khi đi kèm bước tiếp theo rõ ràng (chia sẻ 2–3 khung giờ, chọn từ các lựa chọn, xác nhận trước hạn). Bẫy: dùng giọng như ra lệnh kiểu `조율해 주세요` mà không có ngữ cảnh có thể tạo cảm giác áp đặt; `부탁드립니다` giữ sắc thái trang trọng và tôn trọng.
미팅 일정 조율 부탁드립니다.
miting iljeong joyul butakdeuripnida.
Nhờ anh
가능하신 시간대 2~3개만 공유해 주시면 조율해 보겠습니다.
ganeunghasin sigandae 2~3gaeman goyuhae jusimyeon joyulhae bogetseupnida.
chị phối hợp sắp xếp lịch họp.
이번 주 중 가능 시간 기준으로 조율 부탁드립니다 (KST 기준).
ibeon ju jung ganeung sigan gijuneuro joyul butakdeuripnida (KST gijun).
Nếu anh
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
ganeunghasilkkayo
Tap to reveal meaning →
Click to flip