Skip to content
← Bài viết
blogslangLv 1–4casualvi

인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?

Nắm vững ý nghĩa của 인싸 (Inssa), tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu dành cho những người hướng ngoại. Học cách sử dụng và tránh các lỗi phổ biến.

00:53:16 10/2/2026
인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?

Trở thành một người hướng ngoại, năng nổ trong xã hội là một khái niệm phổ biến, nhưng ở Hàn Quốc, nó có một nhãn dán rất cụ thể để xác định vị thế xã hội của bạn.

Bạn đang lướt qua các bình luận của một thần tượng K-pop và thấy mọi người gọi họ là một '인싸 bẩm sinh'. Bạn có biết họ đang khen ngợi hay trêu chọc không?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

인싸 - người hướng ngoại / insider
#1slangLv 2
인싸
inssa
người hướng ngoại / insider

Ý nghĩa thực sự

인싸inssa là dạng rút gọn của từ tiếng Anh 'Insider' (인사이더). Trong bối cảnh Hàn Quốc, nó ám chỉ một người hòa đồng với tất cả mọi người, luôn nắm bắt xu hướng và luôn là trung tâm của mọi hoạt động. Nó đối lập với 아싸assa (Outsider). Trong khi 'insider' trong tiếng Anh thường ám chỉ việc có thông tin nội bộ, thì trong tiếng Hàn, nó hoàn toàn nói về sự nổi tiếng và năng lượng xã hội.

Khi nào nó nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Gọi ai đó là một 인싸inssa thường là một lời khen, nhưng gọi ai đó là 아싸assa (ngược lại) có thể gây tổn thương vì nó ám chỉ họ là người cô độc hoặc vụng về trong giao tiếp. Ngoài ra, hãy tránh sử dụng 인싸inssa trong các cuộc họp kinh doanh trang trọng hoặc khi nói chuyện với cấp trên lớn tuổi hơn nhiều, vì đây hoàn toàn là tiếng lóng thân mật.

Do / Don’t checklist

  • Nên sử dụng để mô tả một người bạn luôn là linh hồn của bữa tiệc.
  • Nên sử dụng khi ai đó biết tất cả các meme mới nhất.
  • Không nên sử dụng trong email chuyên nghiệp gửi cho khách hàng.
  • Không nên giả định nó có nghĩa là người làm việc 'bên trong' văn phòng.

Rewrite drill (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)

  1. Casual Slang: 너 진짜 인싸다!neo jinjja inssada! — Cậu đúng là một insider thực thụ!
  2. Polite/Neutral: 정말 사교적이시네요.jeongmal sagyojeogisineyo. — Bạn thực sự rất hòa đồng.
  3. Formal: 대인 관계가 매우 원만하십니다.daein gwangyega maeu wonmanhasipnida. — Mối quan hệ giữa cá nhân của ngài rất tốt đẹp.

Examples

  • 제 친구는 완전 인싸라서 모르는 사람이 없어요.je chinguneun wanjeon inssaraseo moreuneun sarami eopseoyo. — Bạn tôi là một insider chính hiệu, nên không ai là không biết.
  • 인싸가 되려면 유행하는 춤을 알아야 해.inssaga doeryeomyeon yuhaenghaneun chumeul araya hae. — Để trở thành một insider, bạn cần phải biết những điệu nhảy đang thịnh hành.
너 진짜 인싸구나!
neo jinjja inssaguna!
Cậu đúng là một insider (người nổi tiếng) thực thụ!
인싸들만 아는 맛집이래.
inssadeulman aneun matjibirae.
Nghe nói đó là quán ăn ngon mà chỉ các 'inssa' mới biết.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
이번 파티에 지수도 온대?
ibeon patie jisudo ondae?
Jisoo có đến bữa tiệc lần này không?
B
당연하지, 지수는 우리 과에서 제일가는 인싸잖아.
dayeonhaji, jisuneun uri gwaeseo jeilganeun inssajanha.
Dĩ nhiên rồi, Jisoo là 'inssa' số một trong khoa chúng ta mà.
#2
A
나 어제 처음으로 혼자 밥 먹었어. 나 이제 아싸인가?
na eoje cheoeumeuro honja bap meogeosseo. na ije assainga?
Hôm qua lần đầu tiên tớ đi ăn một mình đấy. Giờ tớ là 'assa' (người ngoài cuộc) rồi sao?
B
아니야, 요즘은 혼밥도 인싸들이 하는 거야!
aniya, yojeumeun honbapdo inssadeuri haneun geoya!
Không đâu, dạo này ngay cả việc ăn một mình cũng là điều mà các 'inssa' hay làm đó!

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
우리 형은 친구가 진짜 많아서 학교에서 유명한 ____예요.

Notes:

  • Q1: 인싸inssa là thuật ngữ chính xác vì câu này mô tả một người có nhiều bạn bè và nổi tiếng ở trường, phù hợp với định nghĩa về một người quảng giao.

Next steps

Hãy thử xác định xem ai là 인싸inssa trong bộ phim K-drama yêu thích của bạn hôm nay. Khi bạn thấy một nhân vật luôn được mọi người vây quanh, hãy tự nhủ: "저 사람은 진짜 인싸네!" (Người đó đúng là một insider thực thụ!).

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 1
inssa
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan