아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc
Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

Bạn đã bao giờ cảm thấy mình là linh hồn của bữa tiệc hay là người đang ngồi thư giãn trong góc? Người Hàn Quốc có những từ ngữ cụ thể cho điều đó.
Bạn muốn nói: "Hôm nay tôi đúng là một kẻ cô độc."
Tiếng Hàn tự nhiên: 나 완전 아싸 같아.na wanjeon assa gata.
10-second rule
Sử dụng 아싸assa khi nói về một người đứng ngoài vòng kết nối xã hội, và 인싸inssa cho một người nổi tiếng hoặc sành điệu, luôn là trung tâm của nhóm.
Tone ladder (casual → polite)
나 아싸야.na assaya. (Thân mật - với bạn bè)저는 아싸인 편이에요.jeoneun assain pyeonieyo. (Trung tính - đuôi câu lịch sự)저는 혼자 있는 것을 좋아하는 편입니다.jeoneun honja itneun geoseul johahaneun pyeonipnida. (Trang trọng - lịch sự/chuyên nghiệp)
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
아싸assa là phiên bản rút gọn của từ tiếng Anh "Outsider" (아웃사이더). Nó ám chỉ một người không hòa nhập, thích ở một mình hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội. Mặc dù trước đây nó mang nghĩa hơi tiêu cực, nhưng hiện nay nhiều người sử dụng nó một cách tự giễu để mô tả lối sống hướng nội của họ.
Natural alternatives
집순이 / 집돌이jipsuni / jipdori — Người thích ở nhà (nữ/nam)혼공족hongongjok — Người thích học một mình
Example (chat)
오늘 파티 갈 거야?oneul pati gal geoya? — Hôm nay bạn có đi tiệc không?아니, 나 아싸라서 그냥 집에 있을래.ani, na assaraseo geunyang jibe isseulrae. — Không, tôi là 'assa' nên tôi sẽ chỉ ở nhà thôi.
Example (work)
점심 같이 드실래요?jeomsim gati deusilraeyo? — Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?아, 저는 오늘 혼자 먹는 게 편해서요. 제가 좀 아싸 기질이 있거든요.a, jeoneun oneul honja meokneun ge pyeonhaeseoyo. jega jom assa gijiri itgeodeunyo. — Ồ, hôm nay tôi cảm thấy thoải mái hơn khi ăn một mình. Tôi có một chút tính cách 'người ngoài cuộc'.
인싸inssa bắt nguồn từ "Insider" (인사이더). Đây là người biết tất cả các meme mới nhất, có nhóm bạn đông đảo và luôn được mời tham gia mọi thứ. Nếu thứ gì đó rất phổ biến, nó thường được gọi là 인싸템inssatem (vật dụng của insider).
Natural alternatives
핵인싸haeginssa — Một "siêu" insider (phiên bản cực hạn)유행에 민감한 사람yuhaee mingamhan saram — Người nhạy bén với các xu hướng
Example (chat)
와, 너 그 노래도 알아? 진짜 인싸네!wa, neo geu noraedo ara? jinjja inssane! — Chà, bạn cũng biết bài hát đó à? Bạn đúng là một insider thực thụ!당연하지, 요즘 이게 유행이잖아.dayeonhaji, yojeum ige yuhaeijanha. — Dĩ nhiên rồi, dạo này cái này đang là mốt mà.
Example (work)
김 대리님은 모르는 맛집이 없네요.gim daerinimeun moreuneun matjibi eopneyo. — Trưởng phòng Kim không có quán ăn ngon nào là không biết.역시 우리 팀 최고의 인싸이십니다.yeoksi uri tim choegoui inssaisipnida. — Quả nhiên, anh là insider đỉnh nhất của nhóm chúng ta.
Rewrite drill
Viết lại những suy nghĩ thân mật này thành tiếng Hàn tự nhiên hoặc lịch sự hơn.
- Tôi là một kẻ cô độc. (Lịch sự) ->
저는 혼자 있는 걸 좋아해요.jeoneun honja itneun geol johahaeyo. - Bạn thật nổi tiếng! (Thân mật) ->
너 진짜 인싸다!neo jinjja inssada! - Tôi không thích những nhóm đông người. (Trung tính) ->
저는 북적거리는 건 별로 안 좋아해요.jeoneun bukjeokgeorineun geon byeolro an johahaeyo. - Chiếc mũ đó thật sành điệu. (Tiếng lóng) ->
그 모자 완전 인싸템인데?geu moja wanjeon inssateminde? - Anh ấy có nhiều bạn bè. (Tự nhiên) ->
그 사람은 인싸라서 친구가 많아요.geu sarameun inssaraseo chinguga manhayo.
Mini dialogues (with EN)
Next steps
- Xác định bản thân: Bạn là một
아싸assa hay một인싸inssa? Hãy thử viết một câu trong phần bình luận bằng cách sử dụng thang bậc sắc thái. - Tìm kiếm 'Inssa-tem': Hãy xem mạng xã hội Hàn Quốc và tìm một món đồ được dán nhãn là
인싸템inssatem. Đó là gì?





