아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc
Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.
Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

So sánh 현생 (đời thực) và 혐생 (đời đáng ghét). Học cách diễn đạt sự kiệt sức và trách nhiệm hàng ngày qua tiếng lóng Hàn Quốc.

Khám phá lý do tại sao người Hàn lại gọi 'Tesla' tại quán nhậu. Học tỷ lệ pha somaek hoàn hảo, văn hóa uống rượu và cách nói chuyện như người bản xứ.

Làm chủ từ lóng tiếng Hàn 헐 (Heol). Học cách sử dụng từ đệm thiết yếu này để biểu lộ sự sốc, không tin nổi hoặc mỉa mai mà không gây thô lỗ. Khám phá ngay!

Nắm vững 내돈내산 và 광고 để nhận biết các bài đánh giá sản phẩm thực tế tại Hàn Quốc. Tìm hiểu sắc thái đằng sau 'tiền tôi tự mua' và nội dung quảng cáo.

Bạn đã bao giờ cảm thấy mình là linh hồn của bữa tiệc hay là người đang ngồi thư giãn trong góc? Người Hàn Quốc có những từ ngữ cụ thể cho điều đó.
Bạn muốn nói: "Hôm nay tôi đúng là một kẻ cô độc."
Tiếng Hàn tự nhiên: 나 완전 아싸 같아.na wanjeon assa gata.
Sử dụng 아싸assa khi nói về một người đứng ngoài vòng kết nối xã hội, và 인싸inssa cho một người nổi tiếng hoặc sành điệu, luôn là trung tâm của nhóm.
나 아싸야.na assaya. (Thân mật - với bạn bè)저는 아싸인 편이에요.jeoneun assain pyeonieyo. (Trung tính - đuôi câu lịch sự)저는 혼자 있는 것을 좋아하는 편입니다.jeoneun honja itneun geoseul johahaneun pyeonipnida. (Trang trọng - lịch sự/chuyên nghiệp)아싸assa là phiên bản rút gọn của từ tiếng Anh "Outsider" (아웃사이더). Nó ám chỉ một người không hòa nhập, thích ở một mình hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội. Mặc dù trước đây nó mang nghĩa hơi tiêu cực, nhưng hiện nay nhiều người sử dụng nó một cách tự giễu để mô tả lối sống hướng nội của họ.
집순이 / 집돌이jipsuni / jipdori — Người thích ở nhà (nữ/nam)혼공족hongongjok — Người thích học một mình오늘 파티 갈 거야?oneul pati gal geoya? — Hôm nay bạn có đi tiệc không?아니, 나 아싸라서 그냥 집에 있을래.ani, na assaraseo geunyang jibe isseulrae. — Không, tôi là 'assa' nên tôi sẽ chỉ ở nhà thôi.점심 같이 드실래요?jeomsim gati deusilraeyo? — Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?아, 저는 오늘 혼자 먹는 게 편해서요. 제가 좀 아싸 기질이 있거든요.a, jeoneun oneul honja meokneun ge pyeonhaeseoyo. jega jom assa gijiri itgeodeunyo. — Ồ, hôm nay tôi cảm thấy thoải mái hơn khi ăn một mình. Tôi có một chút tính cách 'người ngoài cuộc'.Viết lại những suy nghĩ thân mật này thành tiếng Hàn tự nhiên hoặc lịch sự hơn.
저는 혼자 있는 걸 좋아해요.jeoneun honja itneun geol johahaeyo.너 진짜 인싸다!neo jinjja inssada!저는 북적거리는 건 별로 안 좋아해요.jeoneun bukjeokgeorineun geon byeolro an johahaeyo.그 모자 완전 인싸템인데?geu moja wanjeon inssateminde?그 사람은 인싸라서 친구가 많아요.geu sarameun inssaraseo chinguga manhayo.아싸assa hay một 인싸inssa? Hãy thử viết một câu trong phần bình luận bằng cách sử dụng thang bậc sắc thái.인싸템inssatem. Đó là gì?인싸템inssatem핵인싸haeginssa — Một "siêu" insider (phiên bản cực hạn)유행에 민감한 사람yuhaee mingamhan saram — Người nhạy bén với các xu hướng와, 너 그 노래도 알아? 진짜 인싸네!wa, neo geu noraedo ara? jinjja inssane! — Chà, bạn cũng biết bài hát đó à? Bạn đúng là một insider thực thụ!당연하지, 요즘 이게 유행이잖아.dayeonhaji, yojeum ige yuhaeijanha. — Dĩ nhiên rồi, dạo này cái này đang là mốt mà.김 대리님은 모르는 맛집이 없네요.gim daerinimeun moreuneun matjibi eopneyo. — Trưởng phòng Kim không có quán ăn ngon nào là không biết.역시 우리 팀 최고의 인싸이십니다.yeoksi uri tim choegoui inssaisipnida. — Quả nhiên, anh là insider đỉnh nhất của nhóm chúng ta.