Skip to content
← Bài viết
blogslangLv 1–4casualvi

노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 3 tháng 2, 2026

Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

00:44:23 3/2/2026
노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

Bạn đã bao giờ cảm thấy một cuộc trò chuyện đang kéo dài lê thê và muốn nói "Chán quá đi" mà không nghe giống như trong sách giáo khoa chưa? Hãy dùng 노잼nojaem để giữ cho câu chuyện thật tự nhiên.

Thay vì dùng cách nói trang trọng 재미없어요jaemieopseoyo, hãy thử: 아, 진짜 노잼.a, jinjja nojaem.

10-second rule

Sử dụng 노잼nojaem khi điều gì đó nhàm chán hoặc một trò đùa thất bại, và 꿀잼kkuljaem khi điều gì đó cực kỳ thú vị hoặc "ngọt ngào".

Tone ladder (casual → polite)

  1. 노잼nojaem — Siêu thân mật (chỉ dùng với bạn bè)
  2. 재미없어jaemieopseo — Thân mật/Trung tính
  3. 재미없어요jaemieopseoyo — Lịch sự/Tiêu chuẩn

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

노잼 - nhàm chán / không vui
#1slangLv 2
노잼
no-jam
nhàm chán / không vui

노잼nojaem là từ ghép giữa từ tiếng Anh "No" và âm tiết đầu tiên của 재미jaemi (vui vẻ). Đây là cách tối thượng để dập tắt một trò đùa dở tệ hoặc mô tả một bộ phim tẻ nhạt. Hãy cẩn thận: sử dụng từ này với sếp hoặc giáo viên sẽ khiến bạn nghe rất thô lỗ hoặc quá trẻ con.

Natural alternatives

  • 지루해jiruhae — Thật tẻ nhạt/nhàm chán.
  • 썰렁해sseolreonghae — Trò đùa đó thật "lạnh lẽo" (nhạt nhẽo).

Example (chat)

  • 어제 본 영화 어땠어?eoje bon yeonghwa eottaesseo? — Bộ phim bạn xem hôm qua thế nào?
  • 완전 노잼... 돈 아까워.wanjeon nojaem... don akkawo. — Hoàn toàn nhàm chán... phí tiền.

Example (work)

Tránh sử dụng 노잼nojaem ở đây. Thay vào đó, hãy dùng: 조금 지루한 면이 있네요.jogeum jiruhan myeoni itneyo. — Nó có phần hơi tẻ nhạt một chút.

아, 진짜 노잼.
a, jinjja nojaem.
Ôi, thật sự nhàm chán.
그 영화 완전 노잼이야.
geu yeonghwa wanjeon nojaemiya.
Bộ phim đó chán ngắt.
꿀잼 - siêu vui / cực kỳ thú vị
#2slangLv 2
꿀잼
ggul-jam
siêu vui / cực kỳ thú vị

꿀잼kkuljaem kết hợp giữa kkul (mật ong) với 재미jaemi (vui vẻ). Nó ngụ ý điều gì đó thú vị đến mức ngọt ngào như mật ong. Đây là phản ứng hoàn hảo cho một tình tiết bất ngờ trong phim K-drama hoặc một buổi tối đi chơi tuyệt vời với bạn bè.

Natural alternatives

  • 대박daebak — Tuyệt vời/Kinh ngạc.
  • 존잼jonjaem — (Rủi ro/Thô tục) Cực kỳ vui.

Example (chat)

  • 이번 드라마 봤어?ibeon deurama bwasseo? — Bạn đã xem bộ phim này chưa?
  • 응, 진짜 꿀잼이야!eung, jinjja kkuljaemiya! — Ừ, thật sự rất thú vị!

Example (work)

Trong một văn phòng thoải mái, bạn có thể nói: 오늘 워크숍 꿀잼이었어요.oneul wokeusyop kkuljaemieosseoyo. — Buổi hội thảo hôm nay thực sự rất vui.

이 웹툰 진짜 꿀잼!
i weptun jinjja kkuljaem!
Webtoon này thực sự rất hay!
어제 파티 꿀잼이었어.
eoje pati kkuljaemieosseo.
Bữa tiệc hôm qua cực kỳ vui.

Rewrite drill

Viết lại những tin nhắn này để chúng tự nhiên hoặc lịch sự hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  1. (Với bạn bè) 재미가 하나도 없어요.jaemiga hanado eopseoyo.진짜 노잼이야.jinjja nojaemiya.
  2. (Với anh chị em) 이 게임은 정말 재미있어.i geimeun jeongmal jaemiisseo.이 게임 꿀잼임.i geim kkuljaemim.
  3. (Với giáo viên) 그 영화 노잼이었어요.geu yeonghwa nojaemieosseoyo.그 영화는 조금 지루했어요.geu yeonghwaneun jogeum jiruhaesseoyo.
  4. (Trong nhóm chat) 내 농담 어때?nae nongdam eottae? (Phản hồi: Nhạt quá) → 완전 노잼.wanjeon nojaem.
  5. (Với tiền bối) 어제 파티 꿀잼!eoje pati kkuljaem!어제 파티 정말 즐거웠습니다.eoje pati jeongmal jeulgeowotseupnida.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
오늘 소개팅 어땠어?
oneul sogaeting eottaesseo?
Buổi xem mắt hôm nay thế nào? B: Đừng hỏi nữa, chán ngắt luôn.
B
말도 마, 완전 노잼이었어.
maldo ma, wanjeon nojaemieosseo.
#2
A
유튜브에서 그 영상 봤어?
yutyubeueseo geu yeongsang bwasseo?
Bạn đã xem video đó trên YouTube chưa? B: Rồi, thật sự rất hay! Tôi sẽ gửi link cho bạn.
B
어, 진짜 꿀잼이더라! 링크 보내줄게.
eo, jinjja kkuljaemideora! ringkeu bonaejulge.

Next steps

  1. Thử bình luận 꿀잼kkuljaem trên bài đăng Instagram của một người bạn Hàn Quốc trông có vẻ thú vị.
  2. Lần tới khi một người bạn kể một trò đùa dở, chỉ cần nói 노잼nojaem và xem phản ứng của họ!
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
no-jam
Tap to reveal meaning →
Click to flip
사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn
slang

사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn

Nắm vững cách dùng tiếng lóng 사바사 (sabasa) để nói về sự khác biệt cá nhân. Tìm hiểu ý nghĩa, mẹo sử dụng và các cách diễn đạt thay thế tự nhiên nhất.

현생 vs 혐생: Cuộc sống thực hay là cơn ác mộng?
slang

현생 vs 혐생: Cuộc sống thực hay là cơn ác mộng?

So sánh 현생 (đời thực) và 혐생 (đời đáng ghét). Học cách diễn đạt sự kiệt sức và trách nhiệm hàng ngày qua tiếng lóng Hàn Quốc.

아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc
slang

아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc

Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn
slang

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn

Nắm vững sự khác biệt giữa 꿀팁 và 노하우. Học cách sử dụng các từ lóng và từ mượn thiết yếu này trong giao tiếp và đời sống.

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh
slang

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh

Làm chủ cách dùng 브레인 và 똑똑이 - học cách mô tả sự thông minh trong các show thực tế và trò chuyện hàng ngày tại Hàn Quốc.

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn
slang

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.