노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn
Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

Bạn đã bao giờ cảm thấy một cuộc trò chuyện đang kéo dài lê thê và muốn nói "Chán quá đi" mà không nghe giống như trong sách giáo khoa chưa? Hãy dùng 노잼nojaem để giữ cho câu chuyện thật tự nhiên.
Thay vì dùng cách nói trang trọng 재미없어요jaemieopseoyo, hãy thử: 아, 진짜 노잼.a, jinjja nojaem.
10-second rule
Sử dụng 노잼nojaem khi điều gì đó nhàm chán hoặc một trò đùa thất bại, và 꿀잼kkuljaem khi điều gì đó cực kỳ thú vị hoặc "ngọt ngào".
Tone ladder (casual → polite)
노잼nojaem — Siêu thân mật (chỉ dùng với bạn bè)재미없어jaemieopseo — Thân mật/Trung tính재미없어요jaemieopseoyo — Lịch sự/Tiêu chuẩn
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
노잼nojaem là từ ghép giữa từ tiếng Anh "No" và âm tiết đầu tiên của 재미jaemi (vui vẻ). Đây là cách tối thượng để dập tắt một trò đùa dở tệ hoặc mô tả một bộ phim tẻ nhạt. Hãy cẩn thận: sử dụng từ này với sếp hoặc giáo viên sẽ khiến bạn nghe rất thô lỗ hoặc quá trẻ con.
Natural alternatives
지루해jiruhae — Thật tẻ nhạt/nhàm chán.썰렁해sseolreonghae — Trò đùa đó thật "lạnh lẽo" (nhạt nhẽo).
Example (chat)
어제 본 영화 어땠어?eoje bon yeonghwa eottaesseo? — Bộ phim bạn xem hôm qua thế nào?완전 노잼... 돈 아까워.wanjeon nojaem... don akkawo. — Hoàn toàn nhàm chán... phí tiền.
Example (work)
Tránh sử dụng 노잼nojaem ở đây. Thay vào đó, hãy dùng: 조금 지루한 면이 있네요.jogeum jiruhan myeoni itneyo. — Nó có phần hơi tẻ nhạt một chút.
꿀잼kkuljaem kết hợp giữa 꿀kkul (mật ong) với 재미jaemi (vui vẻ). Nó ngụ ý điều gì đó thú vị đến mức ngọt ngào như mật ong. Đây là phản ứng hoàn hảo cho một tình tiết bất ngờ trong phim K-drama hoặc một buổi tối đi chơi tuyệt vời với bạn bè.
Natural alternatives
대박daebak — Tuyệt vời/Kinh ngạc.존잼jonjaem — (Rủi ro/Thô tục) Cực kỳ vui.
Example (chat)
이번 드라마 봤어?ibeon deurama bwasseo? — Bạn đã xem bộ phim này chưa?응, 진짜 꿀잼이야!eung, jinjja kkuljaemiya! — Ừ, thật sự rất thú vị!
Example (work)
Trong một văn phòng thoải mái, bạn có thể nói: 오늘 워크숍 꿀잼이었어요.oneul wokeusyop kkuljaemieosseoyo. — Buổi hội thảo hôm nay thực sự rất vui.
Rewrite drill
Viết lại những tin nhắn này để chúng tự nhiên hoặc lịch sự hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- (Với bạn bè)
재미가 하나도 없어요.jaemiga hanado eopseoyo. →진짜 노잼이야.jinjja nojaemiya. - (Với anh chị em)
이 게임은 정말 재미있어.i geimeun jeongmal jaemiisseo. →이 게임 꿀잼임.i geim kkuljaemim. - (Với giáo viên)
그 영화 노잼이었어요.geu yeonghwa nojaemieosseoyo. →그 영화는 조금 지루했어요.geu yeonghwaneun jogeum jiruhaesseoyo. - (Trong nhóm chat)
내 농담 어때?nae nongdam eottae? (Phản hồi: Nhạt quá) →완전 노잼.wanjeon nojaem. - (Với tiền bối)
어제 파티 꿀잼!eoje pati kkuljaem! →어제 파티 정말 즐거웠습니다.eoje pati jeongmal jeulgeowotseupnida.
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Next steps
- Thử bình luận
꿀잼kkuljaem trên bài đăng Instagram của một người bạn Hàn Quốc trông có vẻ thú vị. - Lần tới khi một người bạn kể một trò đùa dở, chỉ cần nói
노잼nojaem và xem phản ứng của họ!





