#beginner-korean
14
아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc
Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn
Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn
Đừng nhầm lẫn các tiểu từ tiếng Hàn nữa! Làm chủ 이/가 và 은/는 với các quy tắc đơn giản, ví dụ minh họa và bài kiểm tra thực hành nhanh. Học cách nói tự nhiên ngay hôm nay.

Học 수고하셨습니다 và 9 câu tiếng Hàn cơ bản
Ôn tập 10 cụm từ tiếng Hàn thiết yếu như 수고하셨습니다 và 안녕하세요. Nắm vững cách chào hỏi và văn hóa lịch sự qua bài kiểm tra hàng tuần!

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn
Nắm vững sự khác biệt giữa 꿀팁 và 노하우. Học cách sử dụng các từ lóng và từ mượn thiết yếu này trong giao tiếp và đời sống.

사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn
Nắm vững cách dùng tiếng lóng 사바사 (sabasa) để nói về sự khác biệt cá nhân. Tìm hiểu ý nghĩa, mẹo sử dụng và các cách diễn đạt thay thế tự nhiên nhất.

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn
Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.

정, 눈치: Ôn tập văn hoá Hàn hằng tuần
Học 정, 눈치 & văn hoá 회식 qua nghĩa, ví dụ và quiz 10 câu—khám phá ngay.

어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?
Học 어쩔티비 & 선 넘네 qua 12 cảnh leo thang, bản viết lại an toàn hơn và câu chữa cháy cho bình luận/DM—nắm vững

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định
Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.

-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)
Sửa lỗi -아/어 보다 (thử vs đã thử) với bộ chọn 3 nhánh, viết lại bẫy “see”, và bài luyện 한 번—nắm vững nhanh.

주세요, 부탁드려요: Nhờ vả lịch sự nơi công sở
Học 주세요 & 부탁드려요 để nhờ vả lịch sự ở công sở với mẫu câu, thang mức độ, và mẹo tránh nói sai—làm chủ cách nói lịch sự mà không bị “ra lệnh”.

에 vs 에서: nơi đến vs nơi diễn ra hành động
Bối rối giữa 에 và 에서? Học “nơi bạn đến” vs “nơi bạn làm” với checklist nhanh, ví dụ đơn giản và bài luyện tập—nắm chắc ngay.

은/는 vs 이/가: Phân biệt chủ đề và chủ ngữ
Bối rối với 은/는 và 이/가? Dùng cây quyết định, 10 cặp tối giản và bài luyện viết lại để nắm vững