Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3neutralvi

이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn

Đừng nhầm lẫn các tiểu từ tiếng Hàn nữa! Làm chủ 이/가 và 은/는 với các quy tắc đơn giản, ví dụ minh họa và bài kiểm tra thực hành nhanh. Học cách nói tự nhiên ngay hôm nay.

00:26:41 2/2/2026
이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn

Học quy tắc quyết định đơn giản để chọn giữa 이/가 và 은/는 để bạn không bao giờ nghe như một người máy trong sách giáo khoa nữa.

Nhiều người mới bắt đầu sử dụng 은/는eun/neun cho mọi thứ vì đó là điều đầu tiên họ học. Nhưng việc sử dụng sai tiểu từ có thể thay đổi toàn bộ trọng tâm của câu.

  • Sai: 날씨는 좋아요?nalssineun johayo? (Nghe như: "Về phần thời tiết thì có tốt không? [ngụ ý những thứ khác có thể tệ]")
  • Đúng: 날씨가 좋아요?nalssiga johayo? (Thời tiết có tốt không?)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

이/가 - tiểu từ chủ ngữ
#1grammarLv 1
이/가
i/ga
tiểu từ chủ ngữ

Form (how to attach)

  • Kết thúc bằng phụ âm: + i (ví dụ: 선생님seonsaengnim -> 선생님이seonsaengnimi)
  • Kết thúc bằng nguyên âm: + ga (ví dụ: 친구chingu -> 친구가chinguga)

Meaning range (what it can/can’t mean)

Tiểu từ này xác định "người thực hiện" của câu. Nó được sử dụng khi giới thiệu thông tin mới hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh ai đã làm điều gì đó. Nếu ai đó hỏi "Ai đã ăn bánh?", bạn trả lời bằng 이/가i/ga vì danh tính của người đó là phần quan trọng nhất.

Register (neutral/polite)

Trung tính. Được sử dụng trong tất cả các cấp độ giao tiếp từ thân mật đến trang trọng.

Common mistakes (wrong → right)

  • Sai: 저가 한국 사람이에요.jeoga hanguk saramieyo.
  • Đúng: 제가 한국 사람이에요.jega hanguk saramieyo. (Khi jeo kết hợp với ga, nó chuyển thành je.)

Examples

  1. 이름이 뭐예요?ireumi mwoyeyo? — Tên bạn là gì?
  2. 비가 와요.biga wayo. — Trời đang mưa.
  3. 친구가 한국에 와요.chinguga hanguge wayo. — Một người bạn đang đến Hàn Quốc.
  4. 가방이 무거워요.gabai mugeowoyo. — Cái túi nặng.
  5. 누가 했어요?nuga haesseoyo? — Ai đã làm việc đó?
지갑이 어디에 있어요?
jigabi eodie isseoyo?
Ví tiền ở đâu vậy?
제가 했어요.
jega haesseoyo.
Tôi đã làm việc đó.
은/는 - tiểu từ chủ đề
#2grammarLv 1
은/는
eun/neun
tiểu từ chủ đề

Form (how to attach)

  • Kết thúc bằng phụ âm: + eun (ví dụ: 학생haksaeng -> 학생은haksaeeun)
  • Kết thúc bằng nguyên âm: + neun (ví dụ: na -> 나는naneun)

Meaning range (what it can/can’t mean)

Đây là "Tiểu từ chủ đề". Nó thiết lập bối cảnh cho những gì bạn đang nói đến. Nó cũng được sử dụng nhiều để thể hiện sự đối lập. Nếu bạn nói "Tôi thích táo, nhưng (về phần) chuối thì tôi ghét chúng," bạn sử dụng 은/는eun/neun cho chuối để thể hiện sự đối lập.

Common mistakes (wrong → right)

  • Sai: 저는 이름이 민수예요.jeoneun ireumi minsuyeyo. (Về mặt kỹ thuật thì ổn, nhưng thường bị thừa trong nhiều ngữ cảnh)
  • Đúng: 제 이름은 민수예요.je ireumeun minsuyeyo. (Tên của tôi [chủ đề] là Minsu.)

Examples

  1. 저는 학생이에요.jeoneun haksaeieyo. — Tôi là học sinh.
  2. 이 사과는 맛있어요.i sagwaneun masisseoyo. — Quả táo này ngon.
  3. 오늘은 날씨가 더워요.oneureun nalssiga deowoyo. — Về phần hôm nay, thời tiết nóng.
  4. 동생은 공부를 해요.dongsaeeun gongbureul haeyo. — (Về phần) em tôi, nó đang học bài.
  5. 한국어는 재미있어요.hangugeoneun jaemiisseoyo. — Tiếng Hàn rất thú vị.
저는 대학생입니다.
jeoneun daehaksaeipnida.
(Về phần tôi) Tôi là sinh viên đại học.
이것은 비싸요. 저것은 싸요.
igeoseun bissayo. jeogeoseun ssayo.
Cái này đắt. Cái kia rẻ.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
수박___ 커요. (Quả dưa hấu to - sự thật đơn giản)
Q2
저는 사과를 좋아해요. 하지만 포도___ 싫어해요. (Tôi thích táo. Nhưng [về phần] nho, tôi ghét chúng.)
Q3
제 이름___ 김철수입니다. (Tên tôi là Kim Cheol-su.)

Notes:

  • Q1: i là tiểu từ chủ ngữ được dùng sau phụ âm (수박subak) để nêu một sự thật đơn giản về chủ thể.
  • Q2: neun được dùng ở đây để thể hiện sự đối lập giữa táo và nho sau một danh từ kết thúc bằng nguyên âm (포도podo).
  • Q3: eun là tiểu từ chủ đề tiêu chuẩn được dùng khi giới thiệu một chủ đề cụ thể như tên của bạn sau một phụ âm (이름ireum).

Next steps

Viết lại 5 câu này bằng cách chọn tiểu từ tự nhiên nhất dựa trên ngữ cảnh được cung cấp:

  1. (Giới thiệu bản thân) 나___ 미국 사람이야.na___ miguk saramiya.
  2. (Ai đó hỏi ai cao) 민수___ 커요.minsu___ keoyo.
  3. (So sánh thời tiết) 어제는 추웠어요. 오늘___ 따뜻해요.eojeneun chuwosseoyo. oneul___ ttatteuthaeyo.
  4. (Nhận ra điều gì đó mới mẻ) 와! 꽃___ 예쁘다.wa! kkot___ yeppeuda.
  5. (Nói về sở thích của bạn) 제 취미___ 요리예요.je chwimi___ yoriyeyo.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
i/ga
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan