-(으)ㄴ/는 반면에 & -기보다는: Luyện viết TOPIK II
Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 반면에 và -기보다는 để nâng cao điểm viết TOPIK II. Học cách so sánh tương phản qua bài tập và thực hành viết lại câu.

Nâng cao điểm số bài luận TOPIK II của bạn bằng cách sử dụng các cấu trúc tương phản tinh tế thay vì các từ nối cơ bản như 하지만.
What you’ll practice (TOPIK writing)
- Mini quiz (5)
- Bài tập viết lại câu (5)
- Khung đoạn văn ngắn (1)
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Cấu trúc này là một phần không thể thiếu cho Câu 53 và 54 của TOPIK II. Nó cho phép bạn trình bày hai mặt của một vấn đề trong một câu phức duy nhất. Khác với từ 'nhưng' đơn giản, cấu trúc này nghe có vẻ học thuật và khách quan hơn.
Khi bạn cần lập luận cho một giải pháp cụ thể trong bài luận, -기보다는-gibodaneun là trợ thủ đắc lực của bạn. Nó giúp bạn bác bỏ một lựa chọn để nhấn mạnh một phương án thay thế tốt hơn. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu kết luận của một đoạn văn để đưa ra lời khuyên.
Rewrite drill (5)
Viết lại mỗi câu sau sử dụng -(으)ㄴ/는 반면에-(eu)ㄴ/neun banmyeone hoặc -기보다는-gibodaneun (giữ nguyên ý nghĩa gốc).
- 한국어는 재미있지만 문법이 어렵습니다. ->
한국어는 재미있는 반면에 문법이 어렵습니다.hangugeoneun jaemiitneun banmyeone munbeobi eoryeopseupnida. - 집에서 쉬지 말고 밖으로 나갑시다. ->
집에서 쉬기보다는 밖으로 나갑시다.jibeseo swigibodaneun bakkeuro nagapsida. - 월급은 적지만 복지가 좋습니다. ->
월급이 적은 반면에 복지가 좋습니다.wolgeubi jeogeun banmyeone bokjiga jotseupnida. - 걱정하지 말고 행동하세요. ->
걱정하기보다는 행동하세요.geokjeonghagibodaneun haengdonghaseyo. - 낮에는 덥지만 밤에는 쌀쌀합니다. ->
낮에는 더운 반면에 밤에는 쌀쌀합니다.najeneun deoun banmyeone bameneun ssalssalhapnida.
Short paragraph skeleton (1)
Chủ đề: Ưu và nhược điểm của làm việc từ xa
- 재택근무는 출퇴근 시간을 절약할 수 있는 ( ).
- 집에서 일하면 집중력이 떨어질 수 있다는 단점도 있다.
- 따라서 무조건 재택근무를 선호하기 ( ).
- 업무의 성격에 따라 효율적인 방식을 선택해야 한다.
Sample Answer:
재택근무는 출퇴근 시간을 절약할 수 있는 반면에banmyeone 집에서 일하면 집중력이 떨어질 수 있다는 단점도 있다. 따라서 무조건 재택근무를 선호하기 보다는bodaneun 업무의 성격에 따라 효율적인 방식을 선택해야 한다.
Next steps
- Viết hai câu về quê hương của bạn sử dụng
-(으)ㄴ/는 반면에-(eu)ㄴ/neun banmyeone để đối lập giữa thời tiết và đồ ăn. - Luyện tập Câu 53 của kỳ thi TOPIK và thử thay thế tất cả các từ '하지만' bằng
-(으)ㄴ/는 반면에-(eu)ㄴ/neun banmyeone.





