Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3politevi

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.

13:02:31 26/1/2026
N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn

Đừng đoán mò xem nên dùng đuôi câu 'to be' nào nữa; bí quyết nằm hoàn toàn ở phụ âm cuối của danh từ.

The trap

Nhiều người mới bắt đầu thường nói 학생예요haksaeyeyo (Hakseng-yeyo) vì cảm thấy phát âm ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, vì 학생haksaeng kết thúc bằng một phụ âm (받침), bạn phải dùng 이에요ieyo. Câu đúng phải là 학생이에요haksaeieyo.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

N이에요 - là (dùng với phụ âm)
#1grammarLv 1
N이에요
ieyo
là (dùng với phụ âm)

Typical contexts

Đây là đuôi câu định danh lịch sự được dùng cho tên, nghề nghiệp và quốc tịch khi từ kết thúc bằng phụ âm cuối (batchim). Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa danh từ và đuôi câu để giúp phát âm trôi chảy hơn.

  • 제 이름은 지민이에요je ireumeun jiminieyo — Tên tôi là Jimin.
  • 이것은 책이에요igeoseun chaegieyo — Đây là cuốn sách.

Rewrite drill (swap to 예요)

Nếu chúng ta thay đổi chủ ngữ từ chaek (sách) thành 의자uija (ghế), chúng ta phải thay đổi đuôi câu.

  • 이것은 책이에요igeoseun chaegieyo -> 이것은 의자예요igeoseun uijayeyo
제 직업은 요리사예요. 아니요, 선생님이에요.
je jigeobeun yorisayeyo. aniyo, seonsaengnimieyo.
Nghề nghiệp của tôi là đầu bếp. Không, tôi là giáo viên.
이건 제 가방이에요.
igeon je gabaieyo.
Đây là túi xách của tôi.
N예요 - là (dùng với nguyên âm)
#2grammarLv 1
N예요
yeyo
là (dùng với nguyên âm)

Typical contexts

Sử dụng đuôi câu này khi danh từ kết thúc bằng một nguyên âm. Đây là dạng rút gọn giúp nói nhanh hơn. Đây là cách phổ biến nhất để giới thiệu bản thân hoặc xác định đồ vật trong giao tiếp lịch sự hàng ngày.

  • 저는 가수예요jeoneun gasuyeyo — Tôi là ca sĩ.
  • 여기는 학교예요yeogineun hakgyoyeyo — Đây là trường học.

Rewrite drill (swap to 이에요)

Nếu chúng ta thay đổi chủ ngữ từ 가수gasu (ca sĩ) thành 선생님seonsaengnim (giáo viên), chúng ta phải thay đổi đuôi câu.

  • 저는 가수예요jeoneun gasuyeyo -> 저는 선생님이에요jeoneun seonsaengnimieyo
제 친구는 지수예요.
je chinguneun jisuyeyo.
Bạn của tôi là Jisu.
그건 사과예요.
geugeon sagwayeyo.
Đó là quả táo.

Comparison table

Noun Ends InEndingExample
Phụ âm (받침 O)이에요ieyo물이에요murieyo (Là nước)
Nguyên âm (받침 X)예요yeyo커피예요keopiyeyo (Là cà phê)

Mini Quiz

Pick one answer per question.
Q1
제 친구는 미국 사람____.
Q2
저건 제 모자____.
Q3
이건 제 핸드폰____.

Notes:

  • Q1: 사람saram kết thúc bằng phụ âm , nên cần dùng 이에요ieyo.
  • Q2: 모자moja kết thúc bằng nguyên âm , nên 예요yeyo là lựa chọn đúng.
  • Q3: 핸드폰haendeupon kết thúc bằng phụ âm , nên dùng 이에요ieyo.

Next Steps

Hãy thử nhìn vào năm đồ vật xung quanh bạn ngay bây giờ. Nếu từ đó kết thúc bằng phụ âm, hãy hô to 이에요ieyo! Nếu nó kết thúc bằng nguyên âm, hãy hô to 예요yeyo! Việc thực hành sự phân biệt vật lý này giúp não bộ của bạn tự động hóa quy tắc ngữ pháp mà không cần suy nghĩ quá nhiều về cách đánh vần.

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
ieyo
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan