Skip to content
32+ terms and counting

Korean Slang Dictionary

Internet slang, texting abbreviations, and meme vocabulary — all in one place. Click any term to see full examples and audio.

Stage 4 of the Korean TokTok 4-stage curriculum (Hangul → TOPIK 6급) — the advanced-level reference for native-feel vocabulary.

Read the deep-dive: Korean Slang Ultimate Guide — 50+ 2026 slang terms with K-drama context.

Foundational terms by theme — 50 entries

Reactions

Express surprise, hype, and disbelief — the most common K-drama exclamations.

Honorifics

Address older / younger / unrelated adults the way native speakers do.

Politeness

Greetings, thanks, apologies, support — the social-glue vocabulary.

K-drama core

High-frequency K-drama dialogue verbs and adjectives.

Fan culture

K-pop / K-drama fandom vocabulary that doubles as everyday Korean.

Emotions & states

Foundational emotion adjectives — sad, happy, angry, scared, embarrassed.

Romance & fate

K-drama romance lexicon — first loves, fated bonds, and "talking stage."

Food & drink

Iconic Korean food and drinking compounds with K-drama food-scene fame.

K-pop fandom

Career, performance, and merchandise vocabulary for international K-pop fans.

Konglish & loanwords

Everyday Korean words coined from English roots — daily-life vocab that surprises learners.

J

1 term

P

1 term

T

1 term

한글

29 terms

교도소 Vibe? Hiểu tiếng lóng 'Nhà tù' khi học tập ở Hàn

Tìm hiểu lý do tại sao người Hàn dùng từ 교도소 (nhà tù) để mô tả thói quen học tập cường độ cao và khám phá các lựa chọn thay thế an toàn như 열공.

slangLv.2

꿀야구 vs 노답야구: Văn hóa meme bóng chày Hàn Quốc

Nắm vững tiếng lóng bóng chày Hàn Quốc như 꿀야구 và 노답야구. Tìm hiểu cách người hâm mộ phản ứng với các trận đấu hỗn loạn qua văn hóa meme KBO.

memesLv.3

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn

Nắm vững sự khác biệt giữa 꿀팁 và 노하우. Học cách sử dụng các từ lóng và từ mượn thiết yếu này trong giao tiếp và đời sống.

slangLv.1

내돈내산: Tại sao người Hàn dùng từ này để review thật?

Nắm vững 내돈내산 và 광고 để nhận biết các bài đánh giá sản phẩm thực tế tại Hàn Quốc. Tìm hiểu sắc thái đằng sau 'tiền tôi tự mua' và nội dung quảng cáo.

slangLv.2

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 노답 (No-dap) và 노잼 (No-jam). Nắm vững các thuật ngữ tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu này để tránh những tình huống khó xử!

slangLv.2

노잼 vs 꿀잼: Cách dùng tiếng lóng thú vị như người Hàn

Tìm hiểu ý nghĩa của 노잼 và 꿀잼, những từ lóng tiếng Hàn thiết yếu để nói về sự 'nhàm chán' và 'vui vẻ'. Làm chủ các thuật ngữ này với ví dụ và mẹo giao tiếp.

slangLv.1

뇌절 là gì? Ngừng “lố” khi đùa trong chat tiếng Hàn

Sửa dùng sai 뇌절 bằng thước đo độ dài trò đùa, 12 bản viết lại đoạn chat và mẹo lịch sự với 뇌절 그만—nắm vững

memesLv.3

닥쳐: Ý nghĩa và rủi ro khi dùng từ 'Câm miệng' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu ý nghĩa của 닥쳐 (Dak-chyeo) và 입 다물어. Nắm vững cách dùng tiếng lóng 'câm miệng' cùng thang đo lịch sự và các lựa chọn thay thế an toàn.

slangLv.3

대박 vs 찐다: Cách phản ứng trước tin bất ngờ trong tiếng Hàn

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 대박 và 찐다. Đừng vô tình chế giễu bạn bè khi bạn thực sự muốn chúc mừng họ! Làm chủ các phản ứng tiếng lóng Hàn Quốc.

slangLv.2

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh

Làm chủ cách dùng 브레인 và 똑똑이 - học cách mô tả sự thông minh trong các show thực tế và trò chuyện hàng ngày tại Hàn Quốc.

slangLv.2

사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn

Nắm vững cách dùng tiếng lóng 사바사 (sabasa) để nói về sự khác biệt cá nhân. Tìm hiểu ý nghĩa, mẹo sử dụng và các cách diễn đạt thay thế tự nhiên nhất.

slangLv.1

손절, 거리두다: Cắt đứt hay giữ khoảng cách?

Học 손절 vs 거리두다 bằng thang đo khoảng cách quan hệ, 5 bẫy chat “quá lạnh” và các cách viết lại mềm hơn nhưng vẫn giữ ranh giới.

memesLv.3

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.

slangLv.2

아싸 và 인싸: Hiểu về tiếng lóng xã hội Hàn Quốc

Nắm vững ý nghĩa của 아싸 (Người ngoài cuộc) và 인싸 (Người trong cuộc). Học cách sử dụng các thuật ngữ xã hội thiết yếu này một cách tự nhiên trong trò chuyện và đời sống.

slangLv.1

어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?

Học 어쩔티비 & 선 넘네 qua 12 cảnh leo thang, bản viết lại an toàn hơn và câu chữa cháy cho bình luận/DM—nắm vững

memesLv.1

엄근진 là gì? Ý nghĩa và nguồn gốc của meme Hàn Quốc

Khám phá ý nghĩa của 엄근진 (Eom-Geun-Jin), nguồn gốc hài hước và cách sử dụng trong trò chuyện tiếng Hàn mà không gây mất hứng. Làm chủ tiếng lóng Hàn Quốc!

slangLv.2

오저치고: Ý nghĩa và cách dùng meme 'Gà rán tối nay'

Tìm hiểu ý nghĩa của 오저치고 (O-jeo-chi-go) và 점메추. Nắm vững tiếng lóng về đồ ăn và hậu tố '-go' trong tiếng Hàn để trò chuyện tự nhiên hơn.

memesLv.2

운세 vs 팔자: Vận may nhất thời hay Định mệnh vĩnh cửu?

Tìm hiểu sự khác biệt giữa vận may tạm thời (운세) và số phận cố định (팔자) trong văn hóa Hàn Quốc để sử dụng như người bản xứ!

slangLv.2

이상순 바이브: Meme về sự điềm tĩnh và nam tính kiểu Hàn

Khám phá meme 'Lee Sang-sun vibe' (이상순 바이브). Học cách mô tả năng lượng thư thái, luôn ủng hộ và điềm tĩnh tuyệt đối trong tiếng Hàn.

memesLv.3

인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?

Nắm vững ý nghĩa của 인싸 (Inssa), tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu dành cho những người hướng ngoại. Học cách sử dụng và tránh các lỗi phổ biến.

slangLv.1

찐 vs 진짜: Cách dùng "Thật" chuẩn như người Hàn

Nắm vững sắc thái giữa 찐 và 진짜. Học cách sử dụng các từ lóng tiếng Hàn này cho nghĩa 'thật' cùng ví dụ và bài kiểm tra nhanh.

slangLv.1

채비 (Chae-bi): Ý nghĩa và cách dùng chuẩn như người Hàn

Khám phá sắc thái của từ 채비 (Chae-bi), từ việc chuẩn bị truyền thống đến các xu hướng du lịch hiện đại. Làm chủ từ vựng tiếng Hàn thiết yếu này ngay hôm nay!

slangLv.2

채소 vs 야채: Từ nào mới là 'rau' chính xác?

Bạn phân vân giữa 채소 và 야채? Tìm hiểu lịch sử, cuộc tranh luận về 'tiếng Hàn thuần túy' và cách dùng đúng trong bếp hay tại nơi làm việc.

slangLv.2

ㅋㅋ, ㅎㅎ: Nhắn tin tiếng Hàn cho ấm áp

Sửa ㅋㅋ & ㅎㅎ để tin nhắn tiếng Hàn của bạn nghe ấm áp, không mỉa mai—cây quyết định, viết lại, và bài luyện đếm số lần.

memesLv.2

킹받네 vs 빡치다: nghĩa, sắc thái, độ an toàn

Hiểu 킹받네 vs 빡치다 bằng thanh trượt mức khó chịu 0–5, cây quyết định, và bài sửa tin nhắn—nghe tự nhiên nhanh.

slangLv.1

테슬라 (Tesla): Ý nghĩa loại Somaek gây bão tại Hàn Quốc

Khám phá lý do tại sao người Hàn lại gọi 'Tesla' tại quán nhậu. Học tỷ lệ pha somaek hoàn hảo, văn hóa uống rượu và cách nói chuyện như người bản xứ.

slangLv.2

헐 (Heol): Ý nghĩa và cách dùng từ lóng quốc dân Hàn Quốc

Làm chủ từ lóng tiếng Hàn 헐 (Heol). Học cách sử dụng từ đệm thiết yếu này để biểu lộ sự sốc, không tin nổi hoặc mỉa mai mà không gây thô lỗ. Khám phá ngay!

slangLv.1

현생 vs 혐생: Cuộc sống thực hay là cơn ác mộng?

So sánh 현생 (đời thực) và 혐생 (đời đáng ghét). Học cách diễn đạt sự kiệt sức và trách nhiệm hàng ngày qua tiếng lóng Hàn Quốc.

slangLv.2

현타 & 멘붕: Cách dùng tự nhiên, không lố

Hiểu 현타 & 멘붕 với bộ chọn 3 ngả, 10 câu viết lại và bài tập kết hợp từ cho hội thoại thật—tự nhiên, biết mình và không bi kịch hóa.

memesLv.3

Frequently Asked Questions

What is Korean internet slang?

Korean internet slang (인터넷 신조어) refers to abbreviations, acronyms, and informal expressions widely used in Korean texting, social media, and online communities. Examples include ㅋㅋ (laughter), ㅎㅎ (soft laugh), TMI (too much information), and JMT (존맛탱, delicious).

What does ㅋㅋㅋ mean in Korean?

ㅋㅋㅋ (kekeke) is the Korean equivalent of "hahaha" or "lol." It represents laughter in Korean texting and online chat. More ㅋs indicate louder or more genuine laughter.

What does ㅠㅠ mean in Korean texting?

ㅠㅠ represents crying eyes in Korean texting. It's similar to T_T or TT in English. It expresses sadness, disappointment, or being touched emotionally. More ㅠs mean more intense crying.

How do Korean people text differently from English speakers?

Korean texting uses unique abbreviations based on the Korean alphabet (Hangul). Instead of LOL, Koreans type ㅋㅋ. Instead of emoticons, they use ㅠㅠ for crying or ^^ for smiling. Many slang words are shortened forms of longer Korean phrases.

Is Korean slang used in K-dramas?

Yes! Modern K-dramas frequently use Korean slang and internet expressions, especially in scenes with younger characters texting or chatting online. Learning Korean slang helps you understand K-drama dialogue that textbooks don't cover.