오저치고: Ý nghĩa và cách dùng meme 'Gà rán tối nay'
Tìm hiểu ý nghĩa của 오저치고 (O-jeo-chi-go) và 점메추. Nắm vững tiếng lóng về đồ ăn và hậu tố '-go' trong tiếng Hàn để trò chuyện tự nhiên hơn.

Tìm hiểu ý nghĩa của 오저치고 (O-jeo-chi-go) và 점메추. Nắm vững tiếng lóng về đồ ăn và hậu tố '-go' trong tiếng Hàn để trò chuyện tự nhiên hơn.
Học cách sử dụng từ viết tắt cực hot '오저치고' và hậu tố '-go' linh hoạt để rủ rê ăn uống như người bản xứ.
Bạn muốn hỏi bạn mình xem tối nay có đi ăn gà không mà không muốn nghe như trong sách giáo khoa? Thay vì nói 오늘 저녁에 치킨 먹을래요?oneul jeonyeoge chikin meogeulraeyo?, chỉ cần gửi: 오저치고?ojeochigo?
10-second rule
Sử dụng 오저치고ojeochigo khi bạn đang thèm đích danh món gà rán, nhưng hãy dùng 저메추jeomechu khi bạn đang phân vân và cần một lời khuyên cho bữa tối.
Tone ladder (casual → polite)
오저치고?ojeochigo? — Cực kỳ thân mật (chỉ dùng với bạn bè)오늘 저녁 치킨 어때요?oneul jeonyeok chikin eottaeyo? — Lịch sự/Trung tính오늘 저녁으로 치킨은 어떠신가요?oneul jeonyeogeuro chikineun eotteosingayo? — Trang trọng/Công việc
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Đây là một kiểu 'viết tắt của viết tắt' (줄임말) điển hình. Nó là viết tắt của 오늘 (Hôm nay) 저녁 (Buổi tối) 치킨 (Gà rán) 고 (Go - Đi thôi). Cụm từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa chơi game và chat KakaoTalk ở Hàn Quốc, bởi vì gà rán chính là món ăn quốc dân không chính thức của xứ sở Kim Chi.
Natural alternatives
오저삼고ojeosamgo — Hôm nay tối thịt ba chỉ (Samgyeopsal) Go오저마고ojeomago — Hôm nay tối Malatang Go
Example (chat)
야 오저치고?ya ojeochigo? — Này, tối nay gà rán chứ?ㅇㅇ 콜ㅇㅇ kol — Ok, chốt đơn.
Example (work)
Tránh dùng từ này với sếp của bạn. Thay vào đó, hãy dùng: 오늘 저녁에 다 같이 치킨 드시러 가실래요?oneul jeonyeoge da gati chikin deusireo gasilraeyo? — Tối nay mọi người có muốn cùng đi ăn gà rán không ạ?
Cụm từ này viết tắt cho 점심 (Bữa trưa) 메뉴 (Thực đơn) 추천 (Gợi ý). Đây là cách mở lời tuyệt vời trong các nhóm chat văn phòng khi đồng hồ điểm 11:30 sáng mà không ai biết nên ăn gì. Bạn có thể thay '점' (Trưa) bằng '저' (Tối) để có 저메추jeomechu.
Natural alternatives
메추mechu — Viết tắt của 'Gợi ý thực đơn'아점메추ajeommechu — Gợi ý thực đơn bữa sáng muộn (Brunch)
Example (chat)
결정장애 왔음... 점메추 좀gyeoljeongjaae wasseum... jeommechu jom — Mình bị chứng khó quyết định rồi... gợi ý món trưa cho mình với.돈가스 어때?dongaseu eottae? — Tonkatsu (thịt heo chiên xù) thì sao?
Example (work)
팀장님, 오늘 점메추 부탁드려요!timjangnim, oneul jeommechu butakdeuryeoyo! — Trưởng team ơi, nhờ anh/chị gợi ý món trưa cho hôm nay với ạ!
Decision Tree for Food Memes
- Bạn đã biết mình muốn ăn gì chưa?
- Rồi -> Có phải Gà không? ->
오저치고ojeochigo - Rồi -> Là món khác? ->
[Tên món ăn] + 고[Tên món ăn] + go (ví dụ:마라탕 고maratang go)
- Rồi -> Có phải Gà không? ->
- Bạn đang mông lung?
- Đúng -> Là bữa trưa? ->
점메추jeommechu - Đúng -> Là bữa tối? ->
저메추jeomechu
- Đúng -> Là bữa trưa? ->
Rewrite drill
오늘 저녁에 뭐 먹을까?oneul jeonyeoge mwo meogeulkka? (Nói với bạn) ->저메추 좀!jeomechu jom!오늘 저녁에 치킨 먹으러 가자.oneul jeonyeoge chikin meogeureo gaja. (Nói với bạn) ->오저치고?ojeochigo?점심 메뉴 좀 골라주세요.jeomsim menyu jom golrajuseyo. (Nói với đồng nghiệp) ->점메추 부탁드려요!jeommechu butakdeuryeoyo!삼겹살 먹으러 갈래?samgyeopsal meogeureo galrae? (Nói với bạn) ->삼겹살 고?samgyeopsal go?오늘 저녁은 마라탕 어때?oneul jeonyeogeun maratang eottae? (Nói với bạn) ->오저마고?ojeomago?
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Next steps
- Thử gửi
오저치고?ojeochigo? cho một người bạn Hàn Quốc trên KakaoTalk và xem họ có trả lời 'Call' (đồng ý) không nhé. - Sử dụng hậu tố
-고-go với món ăn yêu thích của bạn hôm nay, ví dụ như피자 고?pija go? (Pizza nhé?) hoặc커피 고?keopi go? (Cà phê chứ?)







