Skip to content
← Bài viết
blogmemesLv 2–5casualvi

오저치고: Ý nghĩa và cách dùng meme 'Gà rán tối nay'

By Korean TokTok Content TeamPublished 15 tháng 3, 2026

Tìm hiểu ý nghĩa của 오저치고 (O-jeo-chi-go) và 점메추. Nắm vững tiếng lóng về đồ ăn và hậu tố '-go' trong tiếng Hàn để trò chuyện tự nhiên hơn.

00:47:27 15/3/2026
오저치고: Ý nghĩa và cách dùng meme 'Gà rán tối nay'
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Tìm hiểu ý nghĩa của 오저치고 (O-jeo-chi-go) và 점메추. Nắm vững tiếng lóng về đồ ăn và hậu tố '-go' trong tiếng Hàn để trò chuyện tự nhiên hơn.

Học cách sử dụng từ viết tắt cực hot '오저치고' và hậu tố '-go' linh hoạt để rủ rê ăn uống như người bản xứ.

Bạn muốn hỏi bạn mình xem tối nay có đi ăn gà không mà không muốn nghe như trong sách giáo khoa? Thay vì nói 오늘 저녁에 치킨 먹을래요?oneul jeonyeoge chikin meogeulraeyo?, chỉ cần gửi: 오저치고?ojeochigo?

10-second rule

Sử dụng 오저치고ojeochigo khi bạn đang thèm đích danh món gà rán, nhưng hãy dùng 저메추jeomechu khi bạn đang phân vân và cần một lời khuyên cho bữa tối.

Tone ladder (casual → polite)

  1. 오저치고?ojeochigo? — Cực kỳ thân mật (chỉ dùng với bạn bè)
  2. 오늘 저녁 치킨 어때요?oneul jeonyeok chikin eottaeyo? — Lịch sự/Trung tính
  3. 오늘 저녁으로 치킨은 어떠신가요?oneul jeonyeogeuro chikineun eotteosingayo? — Trang trọng/Công việc

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

오저치고 - Tối nay gà rán chứ?
#1memesLv 2
오저치고
o-jeo-chi-go
Tối nay gà rán chứ?

Đây là một kiểu 'viết tắt của viết tắt' (줄임말) điển hình. Nó là viết tắt của 늘 (Hôm nay) 녁 (Buổi tối) 킨 (Gà rán) (Go - Đi thôi). Cụm từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa chơi game và chat KakaoTalk ở Hàn Quốc, bởi vì gà rán chính là món ăn quốc dân không chính thức của xứ sở Kim Chi.

Natural alternatives

  • 오저삼고ojeosamgo — Hôm nay tối thịt ba chỉ (Samgyeopsal) Go
  • 오저마고ojeomago — Hôm nay tối Malatang Go

Example (chat)

  • 야 오저치고?ya ojeochigo? — Này, tối nay gà rán chứ?
  • ㅇㅇ 콜ㅇㅇ kol — Ok, chốt đơn.

Example (work)

Tránh dùng từ này với sếp của bạn. Thay vào đó, hãy dùng: 오늘 저녁에 다 같이 치킨 드시러 가실래요?oneul jeonyeoge da gati chikin deusireo gasilraeyo? — Tối nay mọi người có muốn cùng đi ăn gà rán không ạ?

야, 오저치고?
ya, ojeochigo?
Này, tối nay gà rán chứ?
오저치고? 내가 쏜다.
ojeochigo? naega ssonda.
Tối nay gà rán nhé? Tôi bao.
점메추 - Gợi ý món trưa?
#2memesLv 2
점메추
jeom-me-chu
Gợi ý món trưa?

Cụm từ này viết tắt cho 심 (Bữa trưa) 뉴 (Thực đơn) 천 (Gợi ý). Đây là cách mở lời tuyệt vời trong các nhóm chat văn phòng khi đồng hồ điểm 11:30 sáng mà không ai biết nên ăn gì. Bạn có thể thay '점' (Trưa) bằng '저' (Tối) để có 저메추jeomechu.

Natural alternatives

  • 메추mechu — Viết tắt của 'Gợi ý thực đơn'
  • 아점메추ajeommechu — Gợi ý thực đơn bữa sáng muộn (Brunch)

Example (chat)

  • 결정장애 왔음... 점메추 좀gyeoljeongjaae wasseum... jeommechu jom — Mình bị chứng khó quyết định rồi... gợi ý món trưa cho mình với.
  • 돈가스 어때?dongaseu eottae? — Tonkatsu (thịt heo chiên xù) thì sao?

Example (work)

  • 팀장님, 오늘 점메추 부탁드려요!timjangnim, oneul jeommechu butakdeuryeoyo! — Trưởng team ơi, nhờ anh/chị gợi ý món trưa cho hôm nay với ạ!
오늘 점메추 좀 해주세요.
oneul jeommechu jom haejuseyo.
Hôm nay gợi ý món trưa cho tôi với ạ.
점메추 받음. 아무거나 다 좋음.
jeommechu badeum. amugeona da joheum.
Đang nhận gợi ý món trưa đây. Món gì cũng được hết.

Decision Tree for Food Memes

  1. Bạn đã biết mình muốn ăn gì chưa?
    • Rồi -> Có phải Gà không? -> 오저치고ojeochigo
    • Rồi -> Là món khác? -> [Tên món ăn] + 고[Tên món ăn] + go (ví dụ: 마라탕 고maratang go)
  2. Bạn đang mông lung?
    • Đúng -> Là bữa trưa? -> 점메추jeommechu
    • Đúng -> Là bữa tối? -> 저메추jeomechu

Rewrite drill

  1. 오늘 저녁에 뭐 먹을까?oneul jeonyeoge mwo meogeulkka? (Nói với bạn) -> 저메추 좀!jeomechu jom!
  2. 오늘 저녁에 치킨 먹으러 가자.oneul jeonyeoge chikin meogeureo gaja. (Nói với bạn) -> 오저치고?ojeochigo?
  3. 점심 메뉴 좀 골라주세요.jeomsim menyu jom golrajuseyo. (Nói với đồng nghiệp) -> 점메추 부탁드려요!jeommechu butakdeuryeoyo!
  4. 삼겹살 먹으러 갈래?samgyeopsal meogeureo galrae? (Nói với bạn) -> 삼겹살 고?samgyeopsal go?
  5. 오늘 저녁은 마라탕 어때?oneul jeonyeogeun maratang eottae? (Nói với bạn) -> 오저마고?ojeomago?

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
배고프다. 오저치고?
baegopeuda. ojeochigo?
Tôi đói quá. Tối nay gà rán chứ?
B
ㄴㄴ 어제 치킨 먹음. 저메추 해봐.
ㄴㄴ eoje chikin meogeum. jeomechu haebwa.
Không, hôm qua mới ăn gà rồi. Gợi ý món tối khác đi.
#2
A
오늘 점메추 받습니다.
oneul jeommechu batseupnida.
Hôm nay tôi nhận gợi ý món trưa đây.
B
제육볶음 고?
jeyukbokkeum go?
Jeyuk-bokkeum (thịt heo xào cay) nhé?

Next steps

  1. Thử gửi 오저치고?ojeochigo? cho một người bạn Hàn Quốc trên KakaoTalk và xem họ có trả lời 'Call' (đồng ý) không nhé.
  2. Sử dụng hậu tố -고-go với món ăn yêu thích của bạn hôm nay, ví dụ như 피자 고?pija go? (Pizza nhé?) hoặc 커피 고?keopi go? (Cà phê chứ?)
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
o-jeo-chi-go
Tap to reveal meaning →
Click to flip