Essential grammar patterns organized by level — from absolute beginner to TOPIK II advanced. Click any pattern for full explanations and examples.
Start here — everyday essentials · TOPIK I (Levels 1-2)
Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 반면에 và -기보다는 để nâng cao điểm viết TOPIK II. Học cách so sánh tương phản qua bài tập và thực hành viết lại câu.
Nắm vững -(으)ㄹ 수밖에 없다 vs -(으)ㄹ 수 없다 bằng micro-headline kiểu kinh tế, cây quyết định ràng buộc vs khả năng và bài viết lại—nghe “bắt buộc phải”, không chỉ “không thể”.
Giải mã -(으)ㄹ/을 두고 & 논란 trong tít báo Hàn với cây quyết định đơn giản và các bản viết lại dùng được khi chat hoặc đi làm. Làm chủ
Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.
Sửa lỗi -아/어 보다 (thử vs đã thử) với bộ chọn 3 nhánh, viết lại bẫy “see”, và bài luyện 한 번—nắm vững nhanh.
Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!
Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!
Đừng phát âm sai tiếng Hàn nữa! Hãy làm chủ 7 âm cuối (Batchim) trong Hangeul với hướng dẫn, bài tập phát âm và bài kiểm tra của chúng tôi.
Nâng cao điểm số TOPIK bằng cách làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다. Học cách kết nối ý tưởng và diễn đạt các quy luật tự nhiên hiệu quả.
Nâng cao điểm viết TOPIK II với cấu trúc -(으)ㄹ수록 và -기 마련이다. Làm chủ các mẫu ngữ pháp quan trọng này qua bài tập và khung đoạn văn mẫu.
Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.
Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.
Bối rối giữa 에 và 에서? Học “nơi bạn đến” vs “nơi bạn làm” với checklist nhanh, ví dụ đơn giản và bài luyện tập—nắm chắc ngay.
Bối rối với 은/는 và 이/가? Dùng cây quyết định, 10 cặp tối giản và bài luyện viết lại để nắm vững
Đừng nhầm lẫn các tiểu từ tiếng Hàn nữa! Làm chủ 이/가 và 은/는 với các quy tắc đơn giản, ví dụ minh họa và bài kiểm tra thực hành nhanh. Học cách nói tự nhiên ngay hôm nay.
Học 주세요 & 부탁드려요 để nhờ vả lịch sự ở công sở với mẫu câu, thang mức độ, và mẹo tránh nói sai—làm chủ cách nói lịch sự mà không bị “ra lệnh”.
Hiểu 하필 với do/don’t, cây quyết định, và cách thay an toàn như 굳이, 공교롭게도.
Dùng 확인 부탁드립니다 và 회신 부탁드립니다 theo “thang yêu cầu 3 mức”, kèm bài viết lại và cụm hạn chót—nắm vững
Expand your range — nuance & connectors · TOPIK II (Levels 3-4)
Làm rõ -(으)니까 vs -아/어서 bằng cây quyết định “có dùng mệnh lệnh được không?”, 10 cặp ví dụ tối giản và các bản viết lại an toàn nơi công sở—giúp lý do của bạn không nghe gắt.
Làm chủ ngữ pháp TOPIK II -기 마련이다 để mô tả các quy luật tự nhiên và kết quả tất yếu. Tìm hiểu sự khác biệt với -게 뻔하다 trong hướng dẫn này.
DM nhắc việc lịch sự trong tiếng Hàn với 주실 수 있을까요 & 주시면 감사하겠습니다, kèm cụm hạn chót và mẹo chỉnh giọng để rõ ràng mà không gây áp lực—nắm vững.
Dùng 지연되어 죄송합니다 và -까지 공유드리겠습니다 để cập nhật trễ hạn rõ ràng với ETA cụ thể tại nơi làm việc—làm chủ.
Dùng 첨부드립니다 & 첨부합니다 tự nhiên: cây quyết định “ai được lợi?”, 10 câu sửa sai→đúng, và mẹo khoảng trắng cho email/DM công việc tiếng Hàn.
Grammar patterns across all levels
Học cách -(으)면 안 돼요? dùng để hỏi quy định (không phải mắng) và cách nó khác với -(으)면 안 되다, kèm 10 cách viết lại an toàn về giọng điệu—làm chủ.
해도 돼요 vs 하면 돼요: xin phép vs đủ điều kiện với cây quyết định 5 câu hỏi, các cặp tối thiểu và chỉnh sắc thái khi dùng ở nơi làm việc.
Korean follows Subject-Object-Verb (SOV) order, unlike English (SVO). For example, "I eat rice" becomes "나는 밥을 먹어요" (I + rice + eat). Particles (은/는, 을/를, 이/가) mark the role of each word in the sentence.
Korean particles (조사) are small suffixes attached to nouns that indicate grammatical function. Key particles include: 은/는 (topic marker), 이/가 (subject marker), 을/를 (object marker), 에 (location/time), 에서 (from/at). Unlike English which relies on word order, Korean uses particles to clarify meaning.
Korean verbs conjugate by removing the dictionary ending -다 and adding endings based on tense, politeness level, and mood. The main speech levels are: 합쇼체 (formal polite), 해요체 (informal polite), 해체 (casual), and 하십시오체 (formal). Most learners start with 해요체 (-아/어요 endings).
TOPIK I (Levels 1-2) requires basic grammar including: sentence particles (은/는, 이/가, 을/를), verb conjugation in present/past/future, basic connectors (그리고, 그래서, 하지만), and common grammar patterns like -고 싶다 (want to), -(으)ㄹ 수 있다 (can), and -아/어서 (because).
Key differences: (1) SOV word order vs SVO, (2) particles mark grammar roles instead of word order, (3) verb always comes last, (4) adjectives conjugate like verbs, (5) multiple politeness levels built into grammar, (6) subject/object can be dropped when obvious from context.