Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3neutralvi

-(으)ㄹ/을 두고: Cách đọc tít báo tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 6 tháng 1, 2026

Giải mã -(으)ㄹ/을 두고 & 논란 trong tít báo Hàn với cây quyết định đơn giản và các bản viết lại dùng được khi chat hoặc đi làm. Làm chủ

01:33:13 6/1/2026
-(으)ㄹ/을 두고: Cách đọc tít báo tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Giải mã -(으)ㄹ/을 두고 & 논란 trong tít báo Hàn với cây quyết định đơn giản và các bản viết lại dùng được khi chat hoặc đi làm. Làm chủ

Một “cây quyết định put vs about vs over(tranh cãi)” + 12 bản viết lại từ tít báo → câu chat giúp bạn hiểu -(으)/을 두고 mà không bị dịch sai theo nghĩa đen “đặt/để”.

What this headline implies

Trong tít báo, …을 두고…eul dugo thường báo hiệu “đây là chủ đề mà mọi người đang phản ứng/bàn tán”, chứ không phải hành động “đặt” theo nghĩa vật lý. Khi đi với các từ như 논란nonran (tranh cãi), 비판bipan (chỉ trích), hoặc 우려uryeo (quan ngại), nó đóng khung vấn đề như thứ đang được tranh luận hoặc thảo luận.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

-(으)ㄹ/을 두고 - về; xoay quanh (như một vấn đề)
#1grammarLv 2
-(으)ㄹ/을 두고
l dulgo
về; xoay quanh (như một vấn đề)

Context note

Trong tít báo, …을 두고…eul dugo thường hoạt động như “lấy X làm vấn đề.” Lần đầu mình để ý là khi thấy nó trên một kiểu tít báo giống báo phát miễn phí ở tàu điện ngầm: nghe trang trọng, nhưng ý cơ bản là “mọi người đang nói về X.”

Common pairing

Hãy thử các cặp “danh từ + 을/를 두고 …” thường gặp (luyện kết hợp từ):

  1. 가격을 두고gagyeogeul dugo — về/ xoay quanh mức giá
  2. 이름을 두고ireumeul dugo — về/ xoay quanh cái tên
  3. 규칙을 두고gyuchigeul dugo — về/ xoay quanh quy tắc
  4. 발언을 두고bareoneul dugo — về/ xoay quanh phát biểu
  5. 표현을 두고pyohyeoneul dugo — về/ xoay quanh cách diễn đạt
  6. 사진을 두고sajineul dugo — về/ xoay quanh bức ảnh
  7. 결정을 두고gyeoljeoeul dugo — về/ xoay quanh quyết định
  8. 일정을 두고iljeoeul dugo — về/ xoay quanh lịch trình
  9. 계약을 두고gyeyageul dugo — về/ xoay quanh hợp đồng
  10. 실수를 두고silsureul dugo — về/ xoay quanh lỗi sai
가격을 두고 논란이 커졌다.
gagyeogeul dugo nonrani keojyeotda.
Tranh cãi về mức giá ngày càng lớn.
이름을 두고 말이 많아.
ireumeul dugo mari manha.
Mọi người có nhiều điều để nói về cái tên.
책을 두고 나갔어.
chaegeul dugo nagasseo.
Mình đã để quên cuốn sách lại. (nghĩa đen “để lại
…을 두고 논란 - tranh cãi về…
#2grammarLv 2
…을 두고 논란
eul dulgo nonran
tranh cãi về…

Context note

논란nonran là một từ rất “hợp tít báo”, báo hiệu “có bất đồng hoặc tranh luận ồn ào.” Nó không phải lúc nào cũng là chuyện lớn; đôi khi chỉ là “mọi người cãi nhau trong phần bình luận.”

Common pairing

Mẫu tít báo phổ biến:

  • …을 두고 논란…eul dugo nonran — tranh cãi về…
  • …을 두고 논란 확산/가열…eul dugo nonran hwaksan/gayeol — tranh cãi lan rộng/nóng lên
이름을 두고 논란이 이어지고 있다.
ireumeul dugo nonrani ieojigo itda.
Tranh cãi về cái tên vẫn đang tiếp diễn.
사진을 두고 논란이래.
sajineul dugo nonranirae.
Nghe nói có tranh cãi xoay quanh bức ảnh.
그 결정, 논란될 듯.
geu gyeoljeong, nonrandoel deut.
Quyết định đó có lẽ sẽ gây tranh cãi.
…을 두고 우려 - quan ngại về…
#3grammarLv 3
…을 두고 우려
eul dulgo uryeo
quan ngại về…

Context note

우려uryeo là “quan ngại” (trang trọng hơn “lo lắng” thường ngày). Trong tít báo, nó thường có nghĩa “mọi người cho rằng chuyện này có thể dẫn đến vấn đề”, chứ không phải vấn đề đã được xác nhận.

Common pairing

Mẫu tít báo phổ biến:

  • …을 두고 우려…eul dugo uryeo — quan ngại về…
  • …을 두고 우려의 목소리…eul dugo uryeoui moksori — tiếng nói quan ngại
대응을 두고 우려가 나왔다.
daeeueul dugo uryeoga nawatda.
Đã nêu lên quan ngại về cách ứng phó.
실수를 두고 우려의 목소리도 있다.
silsureul dugo uryeoui moksorido itda.
Cũng có tiếng nói quan ngại về lỗi sai.
그건 좀 걱정돼.
geugeon jom geokjeongdwae.
Cái đó làm mình hơi lo. (biến thể thân mật)

Next steps

Bài mini quiz (điền vào chỗ trống hoặc viết lại):

  1. Trong 가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran, từ khóa báo hiệu khung “tranh cãi/tranh chấp” là: ______
  2. Trong 가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran, “danh từ vấn đề/chủ đề” là: ______
  3. Với 발언을 두고 우려bareoneul dugo uryeo, bản dịch tự nhiên nhất là “concerns ______ the remark.”
  4. Viết lại kiểu chat thân mật cho 이름을 두고 논란ireumeul dugo nonran (Korean): ______
  5. Viết lại ngắn gọn kiểu công sở cho 표현을 두고 비판pyohyeoneul dugo bipan (Korean): ______

Answers:

  1. 논란nonran
  2. 가격gagyeok
  3. about / over
  4. 이름 때문에 말이 많대.ireum ttaemune mari mandae. / 이름 때문에 논란이래.ireum ttaemune nonranirae.
  5. 표현을 두고 비판이 제기됐습니다.pyohyeoneul dugo bipani jegidwaetseupnida. / 표현 관련 비판이 제기됐습니다.pyohyeon gwanryeon bipani jegidwaetseupnida.

Ghi chú:

  • Q1: 논란nonran nghĩa là “tranh cãi,” nên nó là tín hiệu biến …을 두고…eul dugo thành khung tranh chấp.
  • Q2: Trong 가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran, 가격gagyeok là chủ đề/vấn đề đang bị tranh luận; eul đánh dấu nó như đối tượng của khung diễn đạt.
  • Q3: Cả aboutover đều dùng được; about trung tính hơn theo hướng “chủ đề”, còn over nhấn nhẹ vào bất đồng hoặc tranh luận công khai.
  • Q4: Cả hai đều là tóm tắt thân mật tự nhiên; câu đầu nhẹ hơn (“mọi người đang bàn”), câu sau giữ 논란nonran để giọng “tít báo” hơn.
  • Q5: Cả hai đều là kiểu trang trọng của báo chí/công sở; …관련……gwanryeon… là biến thể ngắn gọn phổ biến của “về/liên quan đến …”.
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 3
l dulgo
Tap to reveal meaning →
Click to flip
-(으)ㄴ/는 편이다: Cách diễn đạt xu hướng trong tiếng Hàn
grammar

-(으)ㄴ/는 편이다: Cách diễn đạt xu hướng trong tiếng Hàn

Nắm vững ngữ pháp TOPIK II -(으)ㄴ/는 편이다 để mô tả thói quen và xu hướng. Học cách tránh các lỗi phổ biến và nói chuyện tự nhiên hơn.

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn
grammar

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

-야 vs -이야: Cách nói thân mật và trêu đùa trong tiếng Hàn
grammar

-야 vs -이야: Cách nói thân mật và trêu đùa trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!

-야 và -이야: Cách trêu chọc bạn bè người Hàn thân mật
grammar

-야 và -이야: Cách trêu chọc bạn bè người Hàn thân mật

Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!

Ngữ pháp -기 마련이다: Diễn tả điều tất yếu xảy ra
grammar

Ngữ pháp -기 마련이다: Diễn tả điều tất yếu xảy ra

Làm chủ ngữ pháp TOPIK II -기 마련이다 để mô tả các quy luật tự nhiên và kết quả tất yếu. Tìm hiểu sự khác biệt với -게 뻔하다 trong hướng dẫn này.

Luyện thi TOPIK Writing với -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다
grammar

Luyện thi TOPIK Writing với -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다

Nâng cao điểm số TOPIK bằng cách làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다. Học cách kết nối ý tưởng và diễn đạt các quy luật tự nhiên hiệu quả.