-(으)ㄹ/을 두고: Cách đọc tít báo tiếng Hàn
Giải mã -(으)ㄹ/을 두고 & 논란 trong tít báo Hàn với cây quyết định đơn giản và các bản viết lại dùng được khi chat hoặc đi làm. Làm chủ

Một “cây quyết định put vs about vs over(tranh cãi)” + 12 bản viết lại từ tít báo → câu chat giúp bạn hiểu -(으)ㄹ/을 두고 mà không bị dịch sai theo nghĩa đen “đặt/để”.
What this headline implies
Trong tít báo, …을 두고…eul dugo thường báo hiệu “đây là chủ đề mà mọi người đang phản ứng/bàn tán”, chứ không phải hành động “đặt” theo nghĩa vật lý. Khi đi với các từ như 논란nonran (tranh cãi), 비판bipan (chỉ trích), hoặc 우려uryeo (quan ngại), nó đóng khung vấn đề như thứ đang được tranh luận hoặc thảo luận.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Context note
Trong tít báo, …을 두고…eul dugo thường hoạt động như “lấy X làm vấn đề.” Lần đầu mình để ý là khi thấy nó trên một kiểu tít báo giống báo phát miễn phí ở tàu điện ngầm: nghe trang trọng, nhưng ý cơ bản là “mọi người đang nói về X.”
Common pairing
Hãy thử các cặp “danh từ + 을/를 두고 …” thường gặp (luyện kết hợp từ):
가격을 두고gagyeogeul dugo — về/ xoay quanh mức giá이름을 두고ireumeul dugo — về/ xoay quanh cái tên규칙을 두고gyuchigeul dugo — về/ xoay quanh quy tắc발언을 두고bareoneul dugo — về/ xoay quanh phát biểu표현을 두고pyohyeoneul dugo — về/ xoay quanh cách diễn đạt사진을 두고sajineul dugo — về/ xoay quanh bức ảnh결정을 두고gyeoljeoeul dugo — về/ xoay quanh quyết định일정을 두고iljeoeul dugo — về/ xoay quanh lịch trình계약을 두고gyeyageul dugo — về/ xoay quanh hợp đồng실수를 두고silsureul dugo — về/ xoay quanh lỗi sai
Context note
논란nonran là một từ rất “hợp tít báo”, báo hiệu “có bất đồng hoặc tranh luận ồn ào.” Nó không phải lúc nào cũng là chuyện lớn; đôi khi chỉ là “mọi người cãi nhau trong phần bình luận.”
Common pairing
Mẫu tít báo phổ biến:
…을 두고 논란…eul dugo nonran — tranh cãi về……을 두고 논란 확산/가열…eul dugo nonran hwaksan/gayeol — tranh cãi lan rộng/nóng lên
Context note
우려uryeo là “quan ngại” (trang trọng hơn “lo lắng” thường ngày). Trong tít báo, nó thường có nghĩa “mọi người cho rằng chuyện này có thể dẫn đến vấn đề”, chứ không phải vấn đề đã được xác nhận.
Common pairing
Mẫu tít báo phổ biến:
…을 두고 우려…eul dugo uryeo — quan ngại về……을 두고 우려의 목소리…eul dugo uryeoui moksori — tiếng nói quan ngại
Next steps
Bài mini quiz (điền vào chỗ trống hoặc viết lại):
- Trong
가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran, từ khóa báo hiệu khung “tranh cãi/tranh chấp” là: ______ - Trong
가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran, “danh từ vấn đề/chủ đề” là: ______ - Với
발언을 두고 우려bareoneul dugo uryeo, bản dịch tự nhiên nhất là “concerns ______ the remark.” - Viết lại kiểu chat thân mật cho
이름을 두고 논란ireumeul dugo nonran (Korean): ______ - Viết lại ngắn gọn kiểu công sở cho
표현을 두고 비판pyohyeoneul dugo bipan (Korean): ______
Answers:
논란nonran가격gagyeokabout/over이름 때문에 말이 많대.ireum ttaemune mari mandae. /이름 때문에 논란이래.ireum ttaemune nonranirae.표현을 두고 비판이 제기됐습니다.pyohyeoneul dugo bipani jegidwaetseupnida. /표현 관련 비판이 제기됐습니다.pyohyeon gwanryeon bipani jegidwaetseupnida.
Ghi chú:
- Q1:
논란nonran nghĩa là “tranh cãi,” nên nó là tín hiệu biến…을 두고…eul dugo thành khung tranh chấp. - Q2: Trong
가격을 두고 논란gagyeogeul dugo nonran,가격gagyeok là chủ đề/vấn đề đang bị tranh luận;을eul đánh dấu nó như đối tượng của khung diễn đạt. - Q3: Cả
aboutvàoverđều dùng được;abouttrung tính hơn theo hướng “chủ đề”, cònovernhấn nhẹ vào bất đồng hoặc tranh luận công khai. - Q4: Cả hai đều là tóm tắt thân mật tự nhiên; câu đầu nhẹ hơn (“mọi người đang bàn”), câu sau giữ
논란nonran để giọng “tít báo” hơn. - Q5: Cả hai đều là kiểu trang trọng của báo chí/công sở;
…관련……gwanryeon… là biến thể ngắn gọn phổ biến của “về/liên quan đến …”.


