-
Sai: 확인해.hwaginhae. — Kiểm tra đi.
Đúng: 가능하실 때 확인 부탁드립니다.ganeunghasil ttae hwagin butakdeuripnida. — Khi nào tiện, vui lòng kiểm tra giúp.
Ghi chú sắc thái: Bớt cảm giác ra lệnh; “khi nào tiện” làm giảm độ gấp.
-
Sai: 이거 봤어?igeo bwasseo? — Đã xem cái này chưa?
Đúng: 혹시 확인하셨을까요?hoksi hwaginhasyeosseulkkayo? — Không biết anh/chị đã có dịp kiểm tra chưa ạ?
Ghi chú sắc thái: Nghe như hỏi tình trạng, không phải chất vấn.
-
Sai: 지금 확인.jigeum hwagin. — Kiểm tra ngay.
Đúng: 가능하시면 지금 확인 부탁드립니다.ganeunghasimyeon jigeum hwagin butakdeuripnida. — Nếu có thể, vui lòng kiểm tra ngay giúp.
Ghi chú sắc thái: Vẫn giữ độ gấp nhưng có “lối thoát”.
-
Sai: 오늘까지 줘.oneulkkaji jwo. — Đưa trước hôm nay.
Đúng: 오늘까지 회신 부탁드립니다.oneulkkaji hoesin butakdeuripnida. — Vui lòng phản hồi trước hôm nay.
Ghi chú sắc thái: “Phản hồi” rõ ràng hơn “đưa,” và nghe chuyên nghiệp hơn.
-
Sai: 답 없어?dap eopseo? — Không trả lời à?
Đúng: 혹시 확인 후 회신 가능하실까요?hoksi hwagin hu hoesin ganeunghasilkkayo? — Anh/chị có thể phản hồi sau khi kiểm tra được không ạ?
Ghi chú sắc thái: Biến áp lực thành một lời nhờ.
-
Sai: 빨리.ppalri. — Nhanh lên.
Đúng: 가능하시면 오늘 내로 검토 부탁드립니다.ganeunghasimyeon oneul naero geomto butakdeuripnida. — Nếu có thể, vui lòng xem xét trong hôm nay.
Ghi chú sắc thái: Thêm mốc thời gian cụ thể; ít cộc hơn “nhanh lên.”
-
Sai: 수정해.sujeonghae. — Sửa đi.
Đúng: 말씀 주신 부분 반영해서 수정해 두었습니다. 확인 부탁드립니다.malsseum jusin bubun banyeonghaeseo sujeonghae dueotseupnida. hwagin butakdeuripnida. — Mình đã chỉnh theo phần anh/chị góp ý. Vui lòng kiểm tra giúp.
Ghi chú sắc thái: Có ngữ cảnh nên lời nhờ nghe hợp tác hơn.
-
Sai: 검토하고 알려줘.geomtohago alryeojwo. — Xem rồi báo mình.
Đúng: 검토 후 의견 주시면 감사하겠습니다.geomto hu uigyeon jusimyeon gamsahagetseupnida. — Sau khi xem xét, nếu anh/chị cho ý kiến thì mình rất cảm ơn.
Ghi chú sắc thái: Thêm lời cảm ơn; bớt cảm giác “giao dịch”.
-
Sai: 이거 맞지?igeo matji? — Cái này đúng chứ?
Đúng: 이 방향으로 진행해도 될지 확인 부탁드립니다.i banghyaeuro jinhaenghaedo doelji hwagin butakdeuripnida. — Vui lòng xác nhận xem có thể tiến hành theo hướng này không.
Ghi chú sắc thái: Chuyển thành xác nhận quyết định.
-
Sai: 회신.hoesin. — Phản hồi.
Đúng: 확인하신 뒤 회신 부탁드립니다.hwaginhasin dwi hoesin butakdeuripnida. — Vui lòng phản hồi sau khi kiểm tra.
Ghi chú sắc thái: Một từ nhắc có thể nghe như trách; câu này đầy đủ hơn.
-
Sai: 왜 아직이야?wae ajigiya? — Sao vẫn chưa xong?
Đúng: 진행 상황 공유 가능하실까요? 필요하시면 제가 도와드리겠습니다.jinhaeng sanghwang goyu ganeunghasilkkayo? piryohasimyeon jega dowadeurigetseupnida. — Anh/chị có thể chia sẻ tình trạng được không ạ? Nếu cần thì mình sẽ hỗ trợ.
Ghi chú sắc thái: Bỏ đổ lỗi và chủ động đề nghị giúp.
-
Sai: 확인 좀.hwagin jom. — Kiểm tra hộ.
Đúng: 번거로우시겠지만 확인 부탁드립니다.beongeorousigetjiman hwagin butakdeuripnida. — Biết là phiền, nhưng vui lòng kiểm tra giúp ạ.
Ghi chú sắc thái: “Biết là phiền” là câu làm mềm rất hay dùng nơi công sở.