-(으)ㄴ/는 편이다: Cách diễn đạt xu hướng trong tiếng Hàn
Nắm vững ngữ pháp TOPIK II -(으)ㄴ/는 편이다 để mô tả thói quen và xu hướng. Học cách tránh các lỗi phổ biến và nói chuyện tự nhiên hơn.
Nắm vững ngữ pháp TOPIK II -(으)ㄴ/는 편이다 để mô tả thói quen và xu hướng. Học cách tránh các lỗi phổ biến và nói chuyện tự nhiên hơn.

Nắm vững ngữ pháp TOPIK II -(으)ㄴ/는 편이다 để mô tả thói quen và xu hướng. Học cách tránh các lỗi phổ biến và nói chuyện tự nhiên hơn.
Đừng khẳng định mọi thứ như một sự thật tuyệt đối; hãy học cách mô tả các xu hướng và thói quen chủ quan của bạn như người bản xứ với cấu trúc TOPIK II thiết yếu này.
Nhiều người học nói 저는 매일 운동해요jeoneun maeil undonghaeyo (Tôi tập thể dục mỗi ngày) khi thực tế họ muốn nói rằng họ thường xuyên hoặc có xu hướng tập thể dục. Sử dụng hình thức tuyệt đối cho các thói quen chủ quan có thể nghe hơi cứng nhắc hoặc thậm chí không chính xác.
Sai: 저는 키가 커요.jeoneun kiga keoyo. (Tôi cao. — Nghe giống như một tuyên bố đo lường khách quan)
Đúng: 저는 키가 큰 편이에요.jeoneun kiga keun pyeonieyo. (Tôi thuộc dạng cao. — Tự nhiên hơn cho mô tả cá nhân)
Đối với tính từ (Tính từ mô tả):
작다jakda → 작은 편이다jageun pyeonida (thuộc dạng nhỏ)크다keuda → 큰 편이다keun pyeonida (thuộc dạng lớn)ㄹㄹ: 멀다meolda → 먼 편이다meon pyeonida (thuộc dạng xa)Cấu trúc này phân loại một cái gì đó vào một nhóm chung thay vì đưa ra một giá trị chính xác. Nó mang tính chủ quan vốn có. Bạn không thể sử dụng cấu trúc này cho những sự thật tuyệt đối, không thể thay đổi. Ví dụ, bạn sẽ không nói 저는 사람인 편이에요jeoneun saramin pyeonieyo (Tôi có xu hướng là con người).
Đây là một cấu trúc trung tính đến lịch sự. Trong văn nói thân mật, hãy dùng -(으)ㄴ 편이야-(eu)ㄴ pyeoniya. Trong bối cảnh lịch sự, hãy dùng -(으)ㄴ 편이에요-(eu)ㄴ pyeonieyo hoặc -(으)ㄴ 편입니다-(eu)ㄴ pyeonipnida.
Sai: 한국은 아시아에 있는 편이에요.hangugeun asiae itneun pyeonieyo.
Đúng: 한국은 아시아에 있어요.hangugeun asiae isseoyo.
Lý do: Địa lý là một sự thật cố định, không phải là một xu hướng hay một "phía".
우리 집은 학교에서 가까운 편이에요.uri jibeun hakgyoeseo gakkaun pyeonieyo. — Nhà tôi thuộc dạng khá gần trường.이 가방은 디자인은 예쁜데 가격이 비싼 편이에요.i gabaeun dijaineun yeppeunde gagyeogi bissan pyeonieyo. — Chiếc túi này thiết kế đẹp nhưng giá hơi đắt.제 성격은 좀 조용한 편이에요.je seonggyeogeun jom joyonghan pyeonieyo. — Tính cách của tôi thuộc dạng khá trầm lặng.-(으)ㄴ 편이다-(eu)ㄴ pyeonida.-는 편이다-neun pyeonida.있다/없다itda/eopda (ví dụ: 재미있다jaemiitda) luôn đi với -는 편이다-neun pyeonida → 재미있는 편이다jaemiitneun pyeonida.Notes:
작은 편이에요jageun pyeonieyo đúng vì 작다jakda là tính từ kết thúc bằng phụ âm, yêu cầu -(으)ㄴ 편이다-(eu)ㄴ pyeonida.공부하는 편이에요gongbuhaneun pyeonieyo đúng vì 공부하다gongbuhada là động từ hành động, luôn đi với dạng -는 편이다-neun pyeonida.재미있는 편이에요jaemiitneun pyeonieyo đúng vì các từ kết thúc bằng 있다/없다itda/eopda tuân theo cấu trúc -는 편이다-neun pyeonida bất kể tính chất mô tả của chúng.Luyện tập tần suất: Phân loại cuộc sống của chính bạn. Chuyển 5 câu sau sang cấu trúc -(으)ㄴ/는 편이다-(eu)ㄴ/neun pyeonida dựa trên thói quen của bạn:

Làm chủ ngữ pháp TOPIK II -기 마련이다 để mô tả các quy luật tự nhiên và kết quả tất yếu. Tìm hiểu sự khác biệt với -게 뻔하다 trong hướng dẫn này.

Nâng cao điểm số TOPIK bằng cách làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 데다 và -기 마련이다. Học cách kết nối ý tưởng và diễn đạt các quy luật tự nhiên hiệu quả.

Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 반면에 và -기보다는 để nâng cao điểm viết TOPIK II. Học cách so sánh tương phản qua bài tập và thực hành viết lại câu.

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!

Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!
요즘 날씨가 작년보다 따뜻한 편이에요.yojeum nalssiga jaknyeonboda ttatteuthan pyeonieyo. — Thời tiết dạo này có xu hướng ấm hơn so với năm ngoái.시험 문제가 생각보다 쉬운 편이었어요.siheom munjega saenggakboda swiun pyeonieosseoyo. — Đề thi thuộc dạng dễ hơn tôi tưởng.-는 편이다-neun pyeonida bất kể phụ âm cuối.먹다meokda → 먹는 편이다meokneun pyeonida (có xu hướng ăn)가다gada → 가는 편이다ganeun pyeonida (có xu hướng đi)ㄹㄹ: 만들다mandeulda → 만드는 편이다mandeuneun pyeonida (có xu hướng làm)Nó mô tả một thói quen hoặc một hành động thường xuyên. Nó thường đi kèm với các phó từ như 자주jaju (thường xuyên) hoặc 잘jal (giỏi/thường xuyên). Nó không thể được sử dụng cho các hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc các sự kiện chỉ xảy ra một lần.
Sai: 지금 숙제를 하는 편이에요.jigeum sukjereul haneun pyeonieyo.
Đúng: 지금 숙제를 하고 있어요.jigeum sukjereul hago isseoyo.
Lý do: Bạn không thể sử dụng cấu trúc này cho một hành động đang trong quá trình thực hiện.
저는 주말에 집에서 쉬는 편이에요.jeoneun jumare jibeseo swineun pyeonieyo. — Tôi thường có xu hướng nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.제 친구는 한국 음식을 자주 먹는 편이에요.je chinguneun hanguk eumsigeul jaju meokneun pyeonieyo. — Bạn tôi có xu hướng thường xuyên ăn món Hàn.저는 아침에 일찍 일어나는 편이에요.jeoneun achime iljjik ireonaneun pyeonieyo. — Tôi thuộc dạng hay thức dậy sớm vào buổi sáng.그 배우는 연기를 아주 잘하는 편이에요.geu baeuneun yeongireul aju jalhaneun pyeonieyo. — Diễn viên đó thuộc dạng diễn xuất rất tốt.돈을 아껴 쓰려고 노력하는 편이에요.doneul akkyeo sseuryeogo noryeokhaneun pyeonieyo. — Tôi có xu hướng cố gắng chi tiêu tiết kiệm.