Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn
Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.
Đừng nói '신발을 입어요' nữa nhé! Trong tiếng Hàn, động từ 'mặc' sẽ thay đổi tùy thuộc vào bộ phận cơ thể mà món đồ đó che phủ. Trong khi tiếng Anh hay tiếng Việt có thể dùng chung từ 'mặc/đeo/đội', tiếng Hàn yêu cầu các động từ cụ thể cho giày dép, mũ nón và phụ kiện. Dùng sai động từ là một lỗi cơ bản khiến câu văn của bạn nghe rất thiếu tự nhiên.
Sai:모자를 입었어요.mojareul ibeosseoyo. (Tôi đã đội mũ.)
Đúng:모자를 썼어요.mojareul sseosseoyo. (Tôi đã đội mũ.)
Tương lai: 입을 거예요ibeul geoyeyo (Lịch sự) / 입을 거야ibeul geoya (Thân mật)
Meaning range
입다ipda chỉ dùng cho việc 'mặc' các món đồ che phần thân hoặc chân của bạn. Bao gồm áo thun, áo len, váy, quần dài và váy liền thân. KHÔNG dùng cho những thứ bạn đội lên đầu, đeo vào tay hoặc xỏ vào chân.
Register
Trung tính/Lịch sự. Đây là một động từ tiêu chuẩn dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
Khác với các động từ 'mặc' vốn rất cụ thể, 벗다beotda là động từ chung cho việc 'cởi', 'tháo' hoặc 'gỡ' bất cứ thứ gì khỏi cơ thể. Cho dù đó là mũ, giày, áo hay thậm chí là kính, bạn đều dùng 벗다beotda.
Common mistakes
Sai:안경을 빼다angyeoeul ppaeda (Tháo kính - '빼다' có nghĩa là rút ra/lấy ra khỏi khe hở)
Đúng:안경을 벗다angyeoeul beotda (Tháo kính)
Examples
집에 들어오면 신발을 벗으세요.jibe deureoomyeon sinbareul beoseuseyo. — Hãy cởi giày khi vào nhà.
더우면 잠바를 벗어도 돼요.deoumyeon jambareul beoseodo dwaeyo. — Nếu nóng bạn có thể cởi áo khoác ra.
안경을 벗으니까 못 알아봤어요.angyeoeul beoseunikka mot arabwasseoyo. — Vì bạn tháo kính nên tôi đã không nhận ra.
Play
신발을 벗고 들어오세요.
sinbareul beotgo deureooseyo.
Hãy cởi giày rồi vào nhà.
Play
너무 더워서 스웨터를 벗었어요.
neomu deowoseo seuweteoreul beoseosseoyo.
Vì quá nóng nên tôi đã cởi áo len ra.
Q2: 벗어요beoseoyo là động từ đúng để tháo bỏ bất kỳ món đồ nào, kể cả mũ.
Q3: 입어요ibeoyo được dùng cho trang phục nói chung như đồng phục (교복).
Q4: 써요sseoyo là động từ cụ thể cho các món đồ đeo trên đầu hoặc mặt, như kính (안경).
모자를 벗고 인사하세요.mojareul beotgo insahaseyo. — Hãy bỏ mũ ra và chào hỏi.
코트를 어디에 벗어 둘까요?koteureul eodie beoseo dulkkayo? — Tôi nên cởi và để áo khoác ở đâu nhỉ?