Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 1–2neutralvi

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 30 tháng 3, 2026

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

00:39:31 30/3/2026
Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

Đừng nói '신발을 입어요' nữa nhé! Trong tiếng Hàn, động từ 'mặc' sẽ thay đổi tùy thuộc vào bộ phận cơ thể mà món đồ đó che phủ. Trong khi tiếng Anh hay tiếng Việt có thể dùng chung từ 'mặc/đeo/đội', tiếng Hàn yêu cầu các động từ cụ thể cho giày dép, mũ nón và phụ kiện. Dùng sai động từ là một lỗi cơ bản khiến câu văn của bạn nghe rất thiếu tự nhiên.

Sai: 모자를 입었어요.mojareul ibeosseoyo. (Tôi đã đội mũ.) Đúng: 모자를 썼어요.mojareul sseosseoyo. (Tôi đã đội mũ.)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

입다 - mặc (quần áo)
#1grammarLv 1
입다
ipda
mặc (quần áo)

Form

  • Hiện tại: 입어요ibeoyo (Lịch sự) / 입어ibeo (Thân mật)
  • Quá khứ: 입었어요ibeosseoyo (Lịch sự) / 입었어ibeosseo (Thân mật)
  • Tương lai: 입을 거예요ibeul geoyeyo (Lịch sự) / 입을 거야ibeul geoya (Thân mật)

Meaning range

입다ipda chỉ dùng cho việc 'mặc' các món đồ che phần thân hoặc chân của bạn. Bao gồm áo thun, áo len, váy, quần dài và váy liền thân. KHÔNG dùng cho những thứ bạn đội lên đầu, đeo vào tay hoặc xỏ vào chân.

Register

Trung tính/Lịch sự. Đây là một động từ tiêu chuẩn dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Common mistakes

Sai: 양말을 입다yangmareul ipda (Mặc tất) Đúng: 양말을 신다yangmareul sinda (Đi tất)

Examples

  • 날씨가 추워서 코트를 입었어요.nalssiga chuwoseo koteureul ibeosseoyo. — Vì thời tiết lạnh nên tôi đã mặc áo khoác.
  • 오늘 무슨 옷을 입을 거예요?oneul museun oseul ibeul geoyeyo? — Hôm nay bạn định mặc quần áo gì?
  • 저는 보통 청바지를 자주 입어요.jeoneun botong cheongbajireul jaju ibeoyo. — Tôi thường xuyên mặc quần jean.
  • 파티에 드레스를 입고 갔어요.patie deureseureul ipgo gasseoyo. — Tôi đã mặc váy đến bữa tiệc.
  • 새 옷을 입으니까 기분이 좋아요.sae oseul ibeunikka gibuni johayo. — Vì mặc quần áo mới nên tôi thấy rất vui.
오늘 예쁜 원피스를 입었어요.
oneul yeppeun wonpiseureul ibeosseoyo.
Hôm nay tôi đã mặc một chiếc váy liền rất đẹp.
날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요.
nalssiga chuunikka ttatteuthage ibeuseyo.
Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc ấm vào nhé.
벗다 - cởi, tháo, bỏ ra
#2grammarLv 1
벗다
beotda
cởi, tháo, bỏ ra

Form

  • Hiện tại: 벗어요beoseoyo (Lịch sự) / 벗어beoseo (Thân mật)
  • Quá khứ: 벗었어요beoseosseoyo (Lịch sự) / 벗었어beoseosseo (Thân mật)
  • Tương lai: 벗을 거예요beoseul geoyeyo (Lịch sự) / 벗을 거야beoseul geoya (Thân mật)

Meaning range

Khác với các động từ 'mặc' vốn rất cụ thể, 벗다beotda là động từ chung cho việc 'cởi', 'tháo' hoặc 'gỡ' bất cứ thứ gì khỏi cơ thể. Cho dù đó là mũ, giày, áo hay thậm chí là kính, bạn đều dùng 벗다beotda.

Common mistakes

Sai: 안경을 빼다angyeoeul ppaeda (Tháo kính - '빼다' có nghĩa là rút ra/lấy ra khỏi khe hở) Đúng: 안경을 벗다angyeoeul beotda (Tháo kính)

Examples

  • 집에 들어오면 신발을 벗으세요.jibe deureoomyeon sinbareul beoseuseyo. — Hãy cởi giày khi vào nhà.
  • 더우면 잠바를 벗어도 돼요.deoumyeon jambareul beoseodo dwaeyo. — Nếu nóng bạn có thể cởi áo khoác ra.
  • 안경을 벗으니까 못 알아봤어요.angyeoeul beoseunikka mot arabwasseoyo. — Vì bạn tháo kính nên tôi đã không nhận ra.
  • 모자를 벗고 인사하세요.mojareul beotgo insahaseyo. — Hãy bỏ mũ ra và chào hỏi.
  • 코트를 어디에 벗어 둘까요?koteureul eodie beoseo dulkkayo? — Tôi nên cởi và để áo khoác ở đâu nhỉ?
신발을 벗고 들어오세요.
sinbareul beotgo deureooseyo.
Hãy cởi giày rồi vào nhà.
너무 더워서 스웨터를 벗었어요.
neomu deowoseo seuweteoreul beoseosseoyo.
Vì quá nóng nên tôi đã cởi áo len ra.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
비가 오니까 장화를 ____.
Q2
실내에서는 모자를 ____.
Q3
학교에 갈 때 교복을 ____.
Q4
눈이 나빠서 안경을 ____.

Notes:

  • Q1: 신어요sineoyo được dùng cho giày dép như ủng (장화).
  • Q2: 벗어요beoseoyo là động từ đúng để tháo bỏ bất kỳ món đồ nào, kể cả mũ.
  • Q3: 입어요ibeoyo được dùng cho trang phục nói chung như đồng phục (교복).
  • Q4: 써요sseoyo là động từ cụ thể cho các món đồ đeo trên đầu hoặc mặt, như kính (안경).

Next steps

Luyện tập bằng cách chuyển 5 câu sau sang tiếng Hàn bằng động từ 'mặc' hoặc 'cởi' đúng:

  1. Hôm nay tôi mặc váy.
  2. Làm ơn hãy cởi tất ra.
  3. Anh ấy đội mũ mỗi ngày.
  4. Tôi đã tháo đồng hồ ra.
  5. Bạn có thường xuyên đi giày thể thao không?
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
ipda
Tap to reveal meaning →
Click to flip
N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn
grammar

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.

이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn
grammar

이/가 vs 은/는: Cách dùng tiểu từ chủ ngữ tiếng Hàn

Đừng nhầm lẫn các tiểu từ tiếng Hàn nữa! Làm chủ 이/가 và 은/는 với các quy tắc đơn giản, ví dụ minh họa và bài kiểm tra thực hành nhanh. Học cách nói tự nhiên ngay hôm nay.

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định
grammar

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định

Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.

-야 vs -이야: Cách nói thân mật và trêu đùa trong tiếng Hàn
grammar

-야 vs -이야: Cách nói thân mật và trêu đùa trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!

-야 và -이야: Cách trêu chọc bạn bè người Hàn thân mật
grammar

-야 và -이야: Cách trêu chọc bạn bè người Hàn thân mật

Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!

-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)
grammar

-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)

Sửa lỗi -아/어 보다 (thử vs đã thử) với bộ chọn 3 nhánh, viết lại bẫy “see”, và bài luyện 한 번—nắm vững nhanh.