-야 và -이야: Cách trêu chọc bạn bè người Hàn thân mật
Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!
Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!

Làm chủ ngữ pháp TOPIK II -기 마련이다 để mô tả các quy luật tự nhiên và kết quả tất yếu. Tìm hiểu sự khác biệt với -게 뻔하다 trong hướng dẫn này.

Đừng phát âm sai tiếng Hàn nữa! Hãy làm chủ 7 âm cuối (Batchim) trong Hangeul với hướng dẫn, bài tập phát âm và bài kiểm tra của chúng tôi.

Học cách sử dụng đuôi câu 'là' cơ bản để trêu chọc bạn bè một cách vui vẻ mà không vô tình trở nên bất lịch sự.
Nhiều người mới bắt đầu thường chỉ dùng đuôi câu lịch sự -예요/이에요-yeyo/ieyo ngay cả khi đang đùa giỡn với bạn thân. Mặc dù an toàn, nhưng nó tạo ra một 'bức tường lịch sự' làm mất đi sự tự nhiên khi trêu đùa.
Sai (Quá cứng nhắc khi đùa): 너 진짜 바보예요!neo jinjja baboyeyo! — Bạn thực sự là một kẻ ngốc (nghe như câu trong sách giáo khoa).
Đúng (Trêu chọc tự nhiên): 너 진짜 바보야!neo jinjja baboya! — Đồ ngốc này!
Gắn trực tiếp -야-ya vào danh từ kết thúc bằng một nguyên âm.
천재cheonjae (Thiên tài) + 야ya = 천재야cheonjaeya (Cậu là thiên tài đấy)나na (Tôi/Mình) + 야ya = (Là mình đây)Trong ngữ cảnh trêu chọc, nó có chức năng như câu "Bạn là [danh từ]." Đây là nền tảng của Banmal (nói trống không/thân mật). Không được dùng với người lớn tuổi hơn hoặc trong môi trường chuyên nghiệp trừ khi bạn muốn gây sự.
Đây là cách nói hoàn toàn thân mật (casual). Sử dụng từ này với người lạ hoặc giáo viên bị coi là rất bất lịch sự.
친구야?chinguya? (nói với tiền bối)친구예요?chinguyeyo? (Chúng ta là bạn à?)너 진짜 겁쟁이야.neo jinjja geopjaeiya. — Cậu đúng là đồ nhát gan.이거 다 네 거야?igeo da ne geoya? — Tất cả cái này là của cậu à?오늘 우리 집 주인공은 나야.oneul uri jip juingoeun naya. — Hôm nay mình là nhân vật chính ở nhà.너 정말 귀염둥이야. — Cậu đúng là đồ đáng yêu (nói trêu đùa).Khi trêu chọc bằng tiếng Hàn, đuôi câu chỉ là một nửa vấn đề. Hãy sử dụng hướng dẫn này để kiểm tra tông giọng của bạn:
천재야!cheonjaeya! (Thiên tài quá nhỉ! - dùng mỉa mai khi ai đó thất bại).바보야!baboya! (Đồ ngốc!).너 뭐야?neo mwoya? (Cậu là cái gì vậy? / Cậu bị sao thế?). Chỉ dùng với bạn cực thân!Notes:
바보babo kết thúc bằng nguyên âm (오), nên chúng ta gắn -야-ya.선물seonmul kết thúc bằng phụ âm (ㄹ), nên chúng ta cần âm nối -이야-iya.최고choego kết thúc bằng nguyên âm (오), nên chúng ta gắn -야-ya.Hãy thử chuyển 5 câu lịch sự sau đây thành câu trêu chọc thân mật bằng cách sử dụng đuôi câu danh từ bạn đã học hôm nay:
너는 정말 바보예요.neoneun jeongmal baboyeyo. (Cậu thực sự là đồ ngốc.)이것은 제 비밀이에요.igeoseun je bimirieyo. (Đây là bí mật của mình.)당신은 정말 나쁜 사람이에요.dangsineun jeongmal nappeun saramieyo. (Bạn thực sự là người xấu.)그것은 농담이에요.geugeoseun nongdamieyo. (Đó là lời nói đùa.)범인은 당신이에요.beomineun dangsinieyo. (Thủ phạm chính là bạn.)나야naya거짓말쟁이야!geojitmaljaeiya! — Đồ nói dối!-이야-iya이i바보babo (Đồ ngốc) vs 선생님seonsaengnim (Giáo viên)범인beomin (Thủ phạm) + 이야iya = 범인이야beominiya (Cậu là thủ phạm)Nó dùng để xác định chủ thể. Khi trêu chọc, nó thường được dùng với các từ như 메롱merong (tiếng lè lưỡi trêu chọc) hoặc 허풍선이heopungseoni (kẻ khoác lác).
내 동생야.nae dongsaeya. (Thiếu nguyên âm nối)내 동생이야.nae dongsaeiya. (Đó là em của mình.)너 완전 허풍선이야.neo wanjeon heopungseoniya. — Cậu hoàn toàn là kẻ khoác lác.이거 비밀이야.igeo bimiriya. — Đây là bí mật nhé.너는 내 영원한 라이벌이야.neoneun nae yeowonhan raibeoriya. — Cậu là đối thủ truyền kiếp của mình.메롱이야!meroiya! — Lêu lêu! (Trêu đùa tinh nghịch)그건 내 농담이야.geugeon nae nongdamiya. — Đó là lời nói đùa của mình thôi.