-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định
Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.

Dạy -게 되다-ge doeda vs -기로 하다-giro hada bằng thước đo mức độ chủ động (lựa chọn→hoàn cảnh) và các “từ kích hoạt” (결국/어쩌다), rồi luyện 12 câu viết lại kiểu chat.
Mình từng hay nhầm hai cái này trong buổi học tiếng Hàn đầu tiên vì tiếng Anh “ended up” và “decided” đôi khi đều nghe như “rồi nó xảy ra thôi mà”. Nhưng tiếng Hàn bắt bạn phải chọn: bạn đã chọn nó, hay nó “xảy đến” với bạn?
Trả lời nhanh
Dùng -게 되다-ge doeda cho “kết cục là / rốt cuộc cũng (không hoàn toàn do bạn chọn)” và -기로 하다-giro hada cho “quyết định sẽ (do bạn chọn)”.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Khi nào dùng đúng
Chọn -게 되다-ge doeda khi trọng tâm là kết quả, và cảm giác như:
- mọi thứ thay đổi rồi bạn “thành ra” ở đó
- bạn không hoàn toàn lên kế hoạch
- tình huống đẩy bạn đến đó
Những “từ kích hoạt” tự nhiên hay đi kèm: 결국gyeolguk, 어쩌다eojjeoda, 어느새eoneusae, 나중에najue.
Cặp tối thiểu (so với -기로 하다)
-
한국에 살게 됐어요.hanguge salge dwaesseoyo. — Mình rốt cuộc sống ở Hàn Quốc. -
한국에 살기로 했어요.hanguge salgiro haesseoyo. — Mình quyết định sống ở Hàn Quốc. -
오늘 혼자 먹게 됐어.oneul honja meokge dwaesseo. — Hôm nay rốt cuộc mình ăn một mình. -
오늘 혼자 먹기로 했어.oneul honja meokgiro haesseo. — Hôm nay mình quyết định ăn một mình. -
결국 택시 타게 됐어.gyeolguk taeksi tage dwaesseo. — Rốt cuộc mình phải đi taxi. -
결국 택시 타기로 했어.gyeolguk taeksi tagiro haesseo. — Rốt cuộc mình quyết định đi taxi.
Ví dụ
어쩌다 여기서 일하게 됐어요.eojjeoda yeogiseo ilhage dwaesseoyo. — Mình rốt cuộc lại làm ở đây.어느새 익숙해지게 됐네.eoneusae iksukhaejige dwaetne. — Chẳng hiểu sao rồi cũng quen lúc nào không hay.결국 그 사람을 다시 만나게 됐어.gyeolguk geu sarameul dasi mannage dwaesseo. — Rốt cuộc mình lại gặp người đó lần nữa.
Khi nào dùng đúng
Chọn -기로 하다-giro hada khi bạn muốn thể hiện lựa chọn và sự cam kết:
- bạn quyết định sau khi suy nghĩ
- bạn đặt kế hoạch với chính mình (hoặc với người khác)
- bạn thông báo một quyết định theo cách bình tĩnh, trung tính
Hay đi với: 오늘부터oneulbuteo, 이제ije, 그냥geunyang, 결국gyeolguk (sau khi cân nhắc).
Cặp tối thiểu (so với -게 되다)
-
내일부터 운동하기로 했어요.naeilbuteo undonghagiro haesseoyo. — Mình quyết định từ mai sẽ tập thể dục. -
내일부터 운동하게 됐어요.naeilbuteo undonghage dwaesseoyo. — Mình rốt cuộc lại phải tập thể dục từ mai. -
오늘은 집에 있기로 했어.oneureun jibe itgiro haesseo. — Hôm nay mình quyết định ở nhà. -
오늘은 집에 있게 됐어.oneureun jibe itge dwaesseo. — Hôm nay rốt cuộc mình lại ở nhà. -
그만두기로 했어요.geumandugiro haesseoyo. — Mình quyết định nghỉ. -
그만두게 됐어요.geumanduge dwaesseoyo. — Mình rốt cuộc cũng nghỉ.
Ví dụ
저 오늘은 일찍 들어가기로 했어요.jeo oneureun iljjik deureogagiro haesseoyo. — Hôm nay mình quyết định về sớm.갑자기 다이어트 하기로 했어.gapjagi daieoteu hagiro haesseo. — Tự nhiên mình quyết định ăn kiêng.결국 그냥 말하기로 했어.gyeolguk geunyang malhagiro haesseo. — Rốt cuộc mình quyết định cứ nói ra.
Bảng so sánh
| -게 되다 | -기로 하다 | |
|---|---|---|
| Nghĩa | kết cục là; trở thành | quyết định sẽ; đặt kế hoạch |
| Sắc thái | trung tính, miêu tả | trung tính, có chủ đích |
| Dùng nơi làm việc an toàn hơn? | có (thường nghe khiêm tốn) | có (quyết định rõ ràng) |
| Lỗi hay gặp | dùng cho lựa chọn mạnh | dùng cho tình huống “kết cục” |
Cây quyết định
Nếu ý bạn là “Không hẳn do mình chọn; nó thành ra vậy” → dùng -게 되다-ge doeda.
Nếu ý bạn là “Mình chọn; mình đang đặt kế hoạch” → dùng -기로 하다-giro hada.
Kiểm tra nhanh mức độ chủ động:
- Bạn quyết định có chủ đích không? Nếu có →
-기로 하다-giro hada. - Hoàn cảnh dẫn bạn đến đó (
결국gyeolguk/어쩌다eojjeoda/어느새eoneusae)? Nếu có →-게 되다-ge doeda.
Bước tiếp theo
Bài luyện viết lại (12 câu kiểu chat). Đọc tiếng Anh rồi nói tiếng Hàn to lên:
- I ended up moving (not planned). →
어쩌다 이사하게 됐어.eojjeoda isahage dwaesseo. — Mình rốt cuộc lại chuyển nhà. - I decided to move. →
이사하기로 했어.isahagiro haesseo. — Mình quyết định chuyển nhà. - We ended up eating out. →
결국 밖에서 먹게 됐어.gyeolguk bakkeseo meokge dwaesseo. — Bọn mình rốt cuộc lại đi ăn ngoài. - We decided to eat out. →
오늘은 밖에서 먹기로 했어.oneureun bakkeseo meokgiro haesseo. — Hôm nay bọn mình quyết định đi ăn ngoài. - I ended up being late. →
갑자기 일이 생겨서 늦게 됐어.gapjagi iri saenggyeoseo neutge dwaesseo. — Tự nhiên có việc phát sinh nên mình bị trễ. - I decided to leave early. →
오늘은 일찍 가기로 했어.oneureun iljjik gagiro haesseo. — Hôm nay mình quyết định về sớm. - I ended up meeting them again. →
결국 또 만나게 됐어.gyeolguk tto mannage dwaesseo. — Rốt cuộc mình lại gặp họ lần nữa. - I decided to tell the truth. →
결국 진실을 말하기로 했어.gyeolguk jinsireul malhagiro haesseo. — Rốt cuộc mình quyết định nói thật. - I ended up staying home. →
어느새 집에 있게 됐네.eoneusae jibe itge dwaetne. — Thế nào mà rồi mình lại ở nhà. - I decided to stay home today. →
오늘은 집에 있기로 했어.oneureun jibe itgiro haesseo. — Hôm nay mình quyết định ở nhà. - I ended up learning Korean. →
어쩌다 한국어 배우게 됐어.eojjeoda hangugeo baeuge dwaesseo. — Mình rốt cuộc lại học tiếng Hàn. - I decided to study Korean seriously. →
이제 진짜로 한국어 공부하기로 했어.ije jinjjaro hangugeo gongbuhagiro haesseo. — Giờ mình quyết định học tiếng Hàn nghiêm túc.
2 gợi ý luyện nhanh:
- Bạn không lên kế hoạch, nhưng lại được phân công vào một dự án mới ở chỗ làm. Nói bằng tiếng Hàn với ngữ pháp “thiên về hoàn cảnh”.
- Tháng này bạn chọn ngừng đặt đồ giao tận nơi. Nói bằng tiếng Hàn với ngữ pháp “thiên về lựa chọn”.

