Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3neutralvi

-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)

Sửa lỗi -아/어 보다 (thử vs đã thử) với bộ chọn 3 nhánh, viết lại bẫy “see”, và bài luyện 한 번—nắm vững nhanh.

04:02:50 3/1/2026
-아/어 보다: “thử” vs “đã thử” (Sửa lỗi)

Bộ chọn 3 nhánh + viết lại bẫy “see” giúp bạn học -아/어 보다 (thử / đã thử) với bài luyện tần suất 한 번·두 번.

Đây là một “error clinic” vì chỉ một động từ nhỏ, 보다boda, lại gây ra một lỗi rất lớn cho người mới: dịch tiếng Anh “see” rồi vô tình thêm nghĩa “thử.” Mình từng nghe một bạn học nói 내일 봐 봐요naeil bwa bwayo để nói “Hẹn gặp bạn ngày mai,” và người thu ngân chỉ chớp mắt—vì nó nghe như “Hãy thử gặp tôi ngày mai xem.”

Danh sách lỗi hay gặp

  • Dùng 봐 봤어요bwa bwasseoyo khi bạn chỉ muốn nói “đã thấy/đã xem”
  • Dùng V-아/어 봐요V-a/eo bwayo khi bạn muốn nói “(tôi) sẽ xem/ sẽ gặp”
  • Lẫn giữa dạng “gợi ý” và dạng “trải nghiệm trong quá khứ”
  • Quên rằng “thử” thường cần 한 번/두 번/몇 번han beon/du beon/myeot beon để câu nghe tự nhiên
  • Viết 먹어보다/봐봤어요meogeoboda/bwabwasseoyo thành một khối và không nhận ra ý “hai động từ” (thử + xem/làm)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1grammarLv 2
-아/어 보다
a/eo boda
thử / đã từng thử

Sai → Đúng

  1. 어제 그 영화 봐 봤어요.eoje geu yeonghwa bwa bwasseoyo.어제 그 영화 봤어요.eoje geu yeonghwa bwasseoyo. — Hôm qua tôi đã xem bộ phim đó.
  2. 이 사진 봐 봤어?i sajin bwa bwasseo?이 사진 봤어?i sajin bwasseo? — Bạn đã thấy bức ảnh này chưa?
  3. 인스타에서 그거 봐 봤어요.inseutaeseo geugeo bwa bwasseoyo.인스타에서 그거 봤어요.inseutaeseo geugeo bwasseoyo. — Tôi thấy cái đó trên Instagram.
  4. 어제 친구 봐 봤어요.eoje chingu bwa bwasseoyo.어제 친구 만났어요.eoje chingu mannasseoyo. — Hôm qua tôi đã gặp bạn.
  5. 내일 봐 봐요.naeil bwa bwayo.내일 봐요.naeil bwayo. — Hẹn gặp bạn ngày mai.
  6. 아까 선생님 봐 봤어요.akka seonsaengnim bwa bwasseoyo.아까 선생님 봤어요.akka seonsaengnim bwasseoyo. — Lúc nãy tôi đã thấy thầy/cô.
  7. 이 드라마 봐 봤어요?i deurama bwa bwasseoyo?이 드라마 본 적 있어요?i deurama bon jeok isseoyo? — Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?
  8. 꿈에서 그 사람 봐 봤어요.kkumeseo geu saram bwa bwasseoyo.꿈에서 그 사람 봤어요.kkumeseo geu saram bwasseoyo. — Tôi thấy người đó trong mơ.
  9. 그 유튜브 영상 봐 봤어요.geu yutyubeu yeongsang bwa bwasseoyo.그 유튜브 영상 봤어요.geu yutyubeu yeongsang bwasseoyo. — Tôi đã xem video YouTube đó.
  10. 못 봐 봤어요.mot bwa bwasseoyo.못 봤어요.mot bwasseoyo. — Tôi không thấy / tôi không xem được.

Người Hàn nghe như thế nào

Khi bạn thêm -아/어 보다-a/eo boda, bạn đang nói “thử làm” hoặc “tôi đã từng thử (làm).” Vì vậy nếu bạn dùng nó cho nghĩa đen “thấy/xem,” câu có thể nghe như bạn chỉ “xem thử,” “thử nghiệm,” hoặc làm như một lần trải nghiệm.

  • 영화 봤어요.yeonghwa bwasseoyo. — gọn, trung tính: “Tôi đã xem rồi.”
  • 영화 봐 봤어요.yeonghwa bwa bwasseoyo. — “Tôi đã thử xem” (đang đóng khung nó như một lần thử/trải nghiệm).

Tự kiểm nhanh: nếu câu tiếng Anh của bạn không thể tự nhiên chuyển thành “try (doing it),” thì đừng dùng -아/어 보다-a/eo boda.

Cách nói tốt hơn

Nghĩa đen thấy/xem
보다 + thì
boda + thì
봤어요/봐요/볼 거예요 — đã xem/đang xem/sẽ xem
bwasseoyo/bwayo/bol geoyeyo — đã xem/đang xem/sẽ xem
Gợi ý “thử”
V-아/어 봐요 (trung tính) / V-아/어 보세요 (lịch sự)
V-a/eo bwayo (trung tính) / V-a/eo boseyo (lịch sự)
Thử ngay bây giờ (ý định tức thì): V-아/어 볼게요
Thử ngay bây giờ (ý định tức thì): V-a/eo bolgeyo
Trải nghiệm quá khứ (tự nhiên nhất khi có số lần): 한 번/두 번/몇 번 V-아/어 봤어요
Trải nghiệm quá khứ (tự nhiên nhất khi có số lần): han beon/du beon/myeot beon V-a/eo bwasseoyo
“Bạn đã từng xem… chưa?” với 보다: V-(으)ㄴ 적 있어요? / V-아/어 본 적 있어요?
“Bạn đã từng xem… chưa?” với boda: V-(eu)ㄴ jeok isseoyo? / V-a/eo bon jeok isseoyo?

Bước tiếp theo

  1. Viết 3 câu (mỗi nhánh 1 câu) dùng 먹다meokda한 번han beon.
  2. Đổi thành câu gợi ý: “Try this coffee once.” (Dùng 마시다masida + 한 번han beon.)
  3. Nói “I’ve tried wearing it twice” bằng 입다ipda + 두 번du beon.
  4. Hỏi bạn: “How many times have you listened to it?” bằng 듣다deutda + 몇 번myeot beon.
  5. Sửa bẫy: viết lại “I saw it on YouTube” không dùng -아/어 보다-a/eo boda.
  6. Rồi đổi sang “thử xem”: “Try watching that video once” dùng 보다boda + 한 번han beon.
  7. Nói “I’ll try making it today” bằng 만들다mandeulda (thử ngay bây giờ).
  8. Hỏi “Have you ever been there?” dùng 가다gada và mẫu trải nghiệm phù hợp nhất.
  9. Tạo 2 cặp: một câu nghĩa “xem” và một câu nghĩa “thử xem,” dùng cùng một danh từ.
  10. Tạo mini-drill: chọn 5 động từ trong bảng và trả lời 몇 번 V-아/어 봤어요?myeot beon V-a/eo bwasseoyo? với các số khác nhau.

Mini quiz

(1) Điền vào chỗ trống để có nghĩa “Try this coffee once.”: 이 커피 ____.i keopi ____. (2) Điền vào chỗ trống để có nghĩa “I saw it on YouTube.” (nghĩa đen, không phải “thử”): 유튜브에서 그거 ____.yutyubeueseo geugeo ____. (3) Điền vào chỗ trống để có nghĩa “Try watching that video once.”: 그 영상 한 번 ____.geu yeongsang han beon ____. (4) Điền vào chỗ trống để có nghĩa “Have you ever seen this drama?” (từng trong đời): 이 드라마 ____?i deurama ____?

Answers:

  1. 한 번 마셔 봐요han beon masyeo bwayo / 한 번 마셔 보세요han beon masyeo boseyo
  2. 봤어요bwasseoyo
  3. 봐 봐요bwa bwayo / 봐 보세요bwa boseyo
  4. 본 적 있어요bon jeok isseoyo

Ghi chú:

  • Câu 1: 한 번 마셔 봐요han beon masyeo bwayo / 한 번 마셔 보세요han beon masyeo boseyo là các mẫu gợi ý/yêu cầu chuẩn với -아/어 보다-a/eo boda cộng số đếm tự nhiên (한 번han beon).
  • Câu 2: 봤어요bwasseoyo dùng quá khứ đơn của 보다boda cho nghĩa đen “đã thấy/đã xem,” tránh kéo theo nghĩa “thử.”
  • Câu 3: 봐 봐요bwa bwayo / 봐 보세요bwa boseyo thêm đúng -아/어 보다-a/eo boda để đóng khung thành “thử xem,” và 한 번han beon khiến lời gợi ý nghe tự nhiên.
  • Câu 4: 본 적 있어요bon jeok isseoyo là mẫu trải nghiệm “từng” rõ nhất cho “Have you ever seen…?”.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 1
a/eo boda
Tap to reveal meaning →
Click to flip