Dùng khi bạn muốn đặt chủ đề cho cuộc nói chuyện (“còn về X…”) hoặc đối chiếu X với thứ khác.
Một cái bẫy hay gặp: nếu ai đó đang hỏi rõ ràng “ai?” hoặc “cái gì?”, trả lời bằng có thể nghe như bạn đang đổi chủ đề thay vì cung cấp thông tin họ cần.
Comparison table
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
저는 학생이에요.jeoneun haksaeieyo. — Còn về tôi, tôi là học sinh.
제가 학생이에요.jega haksaeieyo. — Tôi mới là người là học sinh.
민수는 학교에 가요.minsuneun hakgyoe gayo. — Còn về Minsu, bạn ấy đi học.
민수가 학교에 가요.minsuga hakgyoe gayo. — Minsu là người đi học.
커피는 맛있어요.keopineun masisseoyo. — Cà phê ngon (cà phê so với đồ uống khác).
커피가 맛있어요.keopiga masisseoyo. — Cà phê là thứ ngon (chính cà phê ngon).
저는 집에 가요.jeoneun jibe gayo. — Còn về tôi, tôi về nhà.
제가 집에 가요.jega jibe gayo. — Tôi là người về nhà.
엄마는 와요.eommaneun wayo. — Còn về mẹ, mẹ sẽ đến.
엄마가 와요.eommaga wayo. — Mẹ đến (mẹ chứ không phải ai khác).
Examples
저는 커피 마셔요.jeoneun keopi masyeoyo. — Còn về tôi, tôi uống cà phê.
저는 커피 좋아해요. 차는 안 좋아해요.jeoneun keopi johahaeyo. chaneun an johahaeyo. — Tôi thích cà phê. Còn trà thì tôi không thích.
Nếu ai đó hỏi 누가 가요?nuga gayo? (“Ai đi vậy?”), 저는 가요jeoneun gayo có thể mang cảm giác “còn về tôi…”; 제가 가요jega gayo nghe như một câu trả lời trực tiếp: “Là tôi.”
Play
저는 커피 마셔요.
jeoneun keopi masyeoyo.
Còn về tôi, tôi uống cà phê.
Play
커피는 맛있어요. 차는 안 맛있어요.
keopineun masisseoyo. chaneun an masisseoyo.
Cà phê ngon. Trà thì không.
Play
민수는 학교에 가요.
minsuneun hakgyoe gayo.
Còn về Minsu, bạn ấy đi học.
#2grammarLv 1
이/가Play
i/ga
tiểu từ chủ ngữ
When it’s the right choice
Dùng 이/가i/ga khi bạn đưa thông tin mới, trả lời “ai/cái gì?”, hoặc nhấn mạnh chủ ngữ (“chính X là…”).
Nó đặc biệt tự nhiên trong câu trả lời ngắn và câu sửa/đính chính (khi có nhiều chủ ngữ khả dĩ).
Minimal pairs (vs 은/는)
Examples
누가 와요? 엄마가 와요.nuga wayo? eommaga wayo. — Ai đến? Mẹ đến.
여기가 조용해요.yeogiga joyonghaeyo. — Chỗ này yên tĩnh.
제가 해요.jega haeyo. — Tôi làm. (Tôi.)
Mẹo: 저 + 가jeo + ga thành 제가jega, và thành .
Play
누가 와요? 엄마가 와요.
nuga wayo? eommaga wayo.
Ai đến? Mẹ đến.
Play
여기가 조용해요.
yeogiga joyonghaeyo.
Chỗ này yên tĩnh.
Play
밥이 있어요.
babi isseoyo.
Có cơm.
은/는
이/가
Core job
Chủ đề (“còn về…”) / đối chiếu
Chủ ngữ (“ai/cái gì…”) / nhấn mạnh
Typical use
Đặt khung cho câu nói; so sánh X với Y
Đưa thông tin mới; trả lời “ai/cái gì?”; sửa/đính chính
Good for…
“Còn về X…”, “X (nhưng không phải Y)”
“X là/làm…”, “Là X (không phải Y)”
Common mistake
Dùng để trả lời câu hỏi “ai/cái gì?”
Dùng khi bạn muốn sắc thái “còn về…” để đối chiếu
Decision tree
Nếu bạn đang đặt chủ đề hoặc đối chiếu (“còn về X…”, “X vs Y”) → dùng 은/는eun/neun. Nếu bạn đang trả lời “ai/cái gì?” hoặc nhấn chủ ngữ (“chính X là…”) → dùng 이/가i/ga.
Next steps
Bài luyện viết lại (5 câu): viết lại mỗi câu để khớp mục tiêu.
저는 학교에 가요.jeoneun hakgyoe gayo. (Mục tiêu: Trả lời “Ai đang đi?”)
제가 커피 마셔요.jega keopi masyeoyo. (Mục tiêu: Đối chiếu bạn với người khác)
커피가 맛있어요.keopiga masisseoyo. (Mục tiêu: Biến cà phê thành chủ đề, không phải điều bất ngờ)
여기가 조용해요.yeogiga joyonghaeyo. (Mục tiêu: Đặt “ở đây” làm chủ đề cuộc trò chuyện)
Hội thoại mini để copy/paste (lời thoại + bản dịch)
Dialogue A
A: 누가 와요?nuga wayo? — Ai đến?
B: 엄마가 와요.eommaga wayo. — Mẹ đến.
A: 민수도 와요?minsudo wayo? — Minsu cũng đến à?
B: 민수는 안 와요.minsuneun an wayo. — Còn Minsu thì không đến.
Dialogue B
A: 커피는 맛있어요.keopineun masisseoyo. — Còn cà phê thì ngon.
B: 차는요?chaneunyo? — Thế còn trà?
A: 차는 안 좋아해요.chaneun an johahaeyo. — Còn trà thì tôi không thích.
B: 그럼 뭐가 좋아요?geureom mwoga johayo? — Vậy bạn thích cái gì?
A: 커피가 좋아요.keopiga johayo. — Tôi thích cà phê. (Cà phê mới là thứ tôi thích.)
Mini quiz: chọn dạng chủ đề/chủ ngữ tốt nhất.
Viết dạng còn thiếu vào mỗi chỗ trống.
Với đại từ, viết dạng ghép tự nhiên (ví dụ: 저 + 가jeo + ga → 제가jega, 나 + 가na + ga → 내가naega).