Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
bloggrammarLv 1–2politevi

은/는 vs 이/가: Phân biệt chủ đề và chủ ngữ

Bối rối với 은/는 và 이/가? Dùng cây quyết định, 10 cặp tối giản và bài luyện viết lại để nắm vững

04:01:08 2/1/2026
은/는 vs 이/가: Phân biệt chủ đề và chủ ngữ

Học/giảng 은/는eun/neun vs 이/가i/ga bằng một cây quyết định nhanh + các cặp tối giản và bài luyện viết lại buộc bạn chuyển đổi chủ đề/chủ ngữ.

Quick answer

은/는eun/neun đặt “điều bạn đang nói tới” (chủ đề), còn 이/가i/ga đánh dấu ai/cái gì đang làm hoặc đang là gì đó (chủ ngữ).

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1grammarLv 1
은/는
eun/neun
tiểu từ chủ đề

When it’s the right choice

Dùng 은/는eun/neun khi bạn muốn đặt chủ đề cho cuộc nói chuyện (“còn về X…”) hoặc đối chiếu X với thứ khác. Một cái bẫy hay gặp: nếu ai đó đang hỏi rõ ràng “ai?” hoặc “cái gì?”, trả lời bằng 은/는eun/neun có thể nghe như bạn đang đổi chủ đề thay vì cung cấp thông tin họ cần.

Minimal pairs (vs 이/가)

  1. 저는 학생이에요.jeoneun haksaeieyo. — Còn về tôi, tôi là học sinh. 제가 학생이에요.jega haksaeieyo. — Tôi mới là người là học sinh.
  2. 민수는 학교에 가요.minsuneun hakgyoe gayo. — Còn về Minsu, bạn ấy đi học. 민수가 학교에 가요.minsuga hakgyoe gayo. — Minsu là người đi học.
  3. 커피는 맛있어요.keopineun masisseoyo. — Cà phê ngon (cà phê so với đồ uống khác). 커피가 맛있어요.keopiga masisseoyo. — Cà phê là thứ ngon (chính cà phê ngon).
  4. 저는 집에 가요.jeoneun jibe gayo. — Còn về tôi, tôi về nhà. 제가 집에 가요.jega jibe gayo. — Tôi là người về nhà.
  5. 엄마는 와요.eommaneun wayo. — Còn về mẹ, mẹ sẽ đến. 엄마가 와요.eommaga wayo. — Mẹ đến (mẹ chứ không phải ai khác).

Examples

저는 커피 마셔요.jeoneun keopi masyeoyo. — Còn về tôi, tôi uống cà phê. 저는 커피 좋아해요. 차는 안 좋아해요.jeoneun keopi johahaeyo. chaneun an johahaeyo. — Tôi thích cà phê. Còn trà thì tôi không thích. Nếu ai đó hỏi 누가 가요?nuga gayo? (“Ai đi vậy?”), 저는 가요jeoneun gayo có thể mang cảm giác “còn về tôi…”; 제가 가요jega gayo nghe như một câu trả lời trực tiếp: “Là tôi.”

저는 커피 마셔요.
jeoneun keopi masyeoyo.
Còn về tôi, tôi uống cà phê.
커피는 맛있어요. 차는 안 맛있어요.
keopineun masisseoyo. chaneun an masisseoyo.
Cà phê ngon. Trà thì không.
민수는 학교에 가요.
minsuneun hakgyoe gayo.
Còn về Minsu, bạn ấy đi học.
#2grammarLv 1
이/가
i/ga
tiểu từ chủ ngữ

When it’s the right choice

Dùng 이/가i/ga khi bạn đưa thông tin mới, trả lời “ai/cái gì?”, hoặc nhấn mạnh chủ ngữ (“chính X là…”). Nó đặc biệt tự nhiên trong câu trả lời ngắn và câu sửa/đính chính (khi có nhiều chủ ngữ khả dĩ).

Minimal pairs (vs 은/는)

  1. 친구는 왔어요.chinguneun wasseoyo. — Còn về bạn tôi, họ đã đến. 친구가 왔어요.chinguga wasseoyo. — Bạn tôi đã đến (là bạn tôi đấy).
  2. 밥은 있어요.babeun isseoyo. — Còn cơm thì có (hàm ý đối chiếu). 밥이 있어요.babi isseoyo. — Có cơm.
  3. 여기는 조용해요.yeogineun joyonghaeyo. — Còn ở đây thì yên tĩnh. 여기가 조용해요.yeogiga joyonghaeyo. — Chỗ này yên tĩnh (chính chỗ này).
  4. 고양이는 밥 먹어요.goyaineun bap meogeoyo. — Còn con mèo thì nó ăn. 고양이가 밥 먹어요.goyaiga bap meogeoyo. — Con mèo là con đang ăn.
  5. 민수는 해요.minsuneun haeyo. — Còn Minsu thì sẽ làm. 민수가 해요.minsuga haeyo. — Minsu sẽ làm (Minsu, không phải người khác).

Examples

누가 와요? 엄마가 와요.nuga wayo? eommaga wayo. — Ai đến? Mẹ đến. 여기가 조용해요.yeogiga joyonghaeyo. — Chỗ này yên tĩnh. 제가 해요.jega haeyo. — Tôi làm. (Tôi.) Mẹo: 저 + 가jeo + ga thành 제가jega, và 나 + 가na + ga thành 내가naega.

누가 와요? 엄마가 와요.
nuga wayo? eommaga wayo.
Ai đến? Mẹ đến.
여기가 조용해요.
yeogiga joyonghaeyo.
Chỗ này yên tĩnh.
밥이 있어요.
babi isseoyo.
Có cơm.

Comparison table

은/는이/가
Core jobChủ đề (“còn về…”) / đối chiếuChủ ngữ (“ai/cái gì…”) / nhấn mạnh
Typical useĐặt khung cho câu nói; so sánh X với YĐưa thông tin mới; trả lời “ai/cái gì?”; sửa/đính chính
Good for…“Còn về X…”, “X (nhưng không phải Y)”“X là/làm…”, “Là X (không phải Y)”
Common mistakeDùng để trả lời câu hỏi “ai/cái gì?”Dùng khi bạn muốn sắc thái “còn về…” để đối chiếu

Decision tree

Nếu bạn đang đặt chủ đề hoặc đối chiếu (“còn về X…”, “X vs Y”) → dùng 은/는eun/neun. Nếu bạn đang trả lời “ai/cái gì?” hoặc nhấn chủ ngữ (“chính X là…”) → dùng 이/가i/ga.

Next steps

  1. Bài luyện viết lại (5 câu): viết lại mỗi câu để khớp mục tiêu.
  • 저는 학교에 가요.jeoneun hakgyoe gayo. (Mục tiêu: Trả lời “Ai đang đi?”)
  • 제가 커피 마셔요.jega keopi masyeoyo. (Mục tiêu: Đối chiếu bạn với người khác)
  • 커피가 맛있어요.keopiga masisseoyo. (Mục tiêu: Biến cà phê thành chủ đề, không phải điều bất ngờ)
  • 엄마는 와요.eommaneun wayo. (Mục tiêu: Trả lời trực tiếp câu hỏi “ai?”)
  • 여기가 조용해요.yeogiga joyonghaeyo. (Mục tiêu: Đặt “ở đây” làm chủ đề cuộc trò chuyện)
  1. Hội thoại mini để copy/paste (lời thoại + bản dịch)

Dialogue A A: 누가 와요?nuga wayo? — Ai đến? B: 엄마가 와요.eommaga wayo. — Mẹ đến. A: 민수도 와요?minsudo wayo? — Minsu cũng đến à? B: 민수는 안 와요.minsuneun an wayo. — Còn Minsu thì không đến.

Dialogue B A: 커피는 맛있어요.keopineun masisseoyo. — Còn cà phê thì ngon. B: 차는요?chaneunyo? — Thế còn trà? A: 차는 안 좋아해요.chaneun an johahaeyo. — Còn trà thì tôi không thích. B: 그럼 뭐가 좋아요?geureom mwoga johayo? — Vậy bạn thích cái gì? A: 커피가 좋아요.keopiga johayo. — Tôi thích cà phê. (Cà phê mới là thứ tôi thích.)

  1. Mini quiz: chọn dạng chủ đề/chủ ngữ tốt nhất.
  • Viết dạng còn thiếu vào mỗi chỗ trống.
  • Với đại từ, viết dạng ghép tự nhiên (ví dụ: 저 + 가jeo + ga제가jega, 나 + 가na + ga내가naega).
  1. “Ai đang đến?” → 엄마__ 와요.eomma__ wayo.
  2. “Còn về hôm nay…” → 오늘__ 비가 와요.oneul__ biga wayo.
  3. “Có cơm (trong tủ lạnh).” → 밥__ 있어요.bap__ isseoyo.
  4. “Còn về cà phê, nó ngon.” → 커피__ 맛있어요.keopi__ masisseoyo.
  5. “Tôi sẽ làm (không phải bạn).” → ___ 해요.___ haeyo.

Answers:

  1. ga
  2. eun
  3. i
  4. neun
  5. 제가jega

Notes:

  • Q1: 엄마가 와요eommaga wayo trả lời câu hỏi “ai?”, nên tiểu từ chủ ngữ 이/가i/ga là lựa chọn tự nhiên.
  • Q2: 오늘은oneureun đặt “hôm nay” làm chủ đề, còn 비가biga giữ “mưa” làm chủ ngữ ngữ pháp của mệnh đề.
  • Q3: 밥이 있어요babi isseoyo là câu nói tồn tại trung tính; 밥은 있어요babeun isseoyo thường hàm ý đối chiếu (“có cơm, nhưng …”).
  • Q4: Đề đã nói “còn về cà phê”, nên 커피는keopineun khớp với cách đóng khung chủ đề đó.
  • Q5: Với đuôi lịch sự 해요haeyo, 제가jega là dạng chủ ngữ tự nhiên cho “tôi” trong văn phong này; 내가naega thường đi với đuôi thân mật như hae/할게halge.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
eun/neun
Tap to reveal meaning →
Click to flip