-(으)ㄴ/는 게 좋다: Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 게 좋다 để đưa ra lời khuyên và gợi ý lịch sự. Tìm hiểu sự khác biệt giữa thì hiện tại và quá khứ trong ngữ pháp TOPIK.

Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 게 좋다 để đưa ra lời khuyên và gợi ý lịch sự. Tìm hiểu sự khác biệt giữa thì hiện tại và quá khứ trong ngữ pháp TOPIK.
Học cách phân biệt giữa việc gợi ý một hướng đi hữu ích và việc yêu cầu hành động với mẫu câu lời khuyên thiết yếu này.
Nhiều người học vô tình nghe có vẻ hách dịch khi sử dụng -아/어야 하다-a/eoya hada (phải) khi họ thực sự chỉ muốn nói "Sẽ tốt hơn nếu..." hoặc "Tôi khuyên bạn nên...".
Sai: 감기에 걸렸으면 병원에 가야 해요!gamgie geolryeosseumyeon byeowone gaya haeyo! (Nếu bị cảm thì PHẢI đi bệnh viện!) — Nghe giống như một mệnh lệnh.
Đúng: 감기에 걸렸으면 병원에 가는 게 좋아요.gamgie geolryeosseumyeon byeowone ganeun ge johayo. (Nếu bị cảm thì nên đi bệnh viện sẽ tốt hơn.) — Nghe giống như một lời khuyên quan tâm.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Form (cách chia)
Gắn -는 게 좋다-neun ge jotda vào thân động từ hành động.
가다gada →가는 게 좋다ganeun ge jotda먹다meokda →먹는 게 좋다meokneun ge jotda
Meaning range (ý nghĩa và cách dùng)
Mẫu câu này dịch sát nghĩa là "Việc làm [X] thì tốt." Đây là cách tiêu chuẩn để đưa ra một đề xuất hoặc gợi ý nhẹ nhàng. Nó ít áp đặt hơn -아/어야 하다-a/eoya hada và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày so với -는 것이 좋다-neun geosi jotda (phiên bản dùng trong văn viết/trang trọng).
Register (sắc thái/lịch sự)
- Lịch sự:
-는 게 좋아요-neun ge johayo (Tiêu chuẩn) - Trang trọng:
-는 게 좋습니다-neun ge jotseupnida (Thuyết trình/Dịch vụ công cộng) - Thân mật:
-는 게 좋아-neun ge joha (Bạn bè)
Politeness Ladder
-아/어야 해요-a/eoya haeyo (Mạnh nhất: Bạn phải)-는 게 좋겠어요-neun ge jotgesseoyo (Lịch sự/Nhẹ nhàng: Tôi nghĩ sẽ tốt nếu...)-는 게 좋아요-neun ge johayo (Lời khuyên trung tính: Nên... thì tốt)
Common mistakes (lỗi thường gặp)
Đừng sử dụng tiểu từ tân ngữ 를reul ở đây.
Sai: 운동을 하는 게를 좋아요.undoeul haneun gereul johayo.
Đúng: 운동을 하는 게 좋아요.undoeul haneun ge johayo. — 게ge là dạng rút gọn của 것이geosi (chủ ngữ), vì vậy nó đi với tiểu từ chủ ngữ.
Examples
비가 오니까 우산을 가져가는 게 좋아요.biga onikka usaneul gajyeoganeun ge johayo. — Vì trời đang mưa nên bạn nên mang theo ô thì tốt hơn.한국어를 잘하고 싶으면 매일 연습하는 게 좋아요.hangugeoreul jalhago sipeumyeon maeil yeonseuphaneun ge johayo. — Nếu muốn giỏi tiếng Hàn, bạn nên luyện tập mỗi ngày.밤에는 일찍 자는 게 좋아요.bameneun iljjik janeun ge johayo. — Buổi đêm nên đi ngủ sớm thì tốt.매운 것을 못 먹으면 이 메뉴는 피하는 게 좋아요.maeun geoseul mot meogeumyeon i menyuneun pihaneun ge johayo. — Nếu không ăn được đồ cay, bạn nên tránh thực đơn này.건강을 위해서 채소를 많이 먹는 게 좋아요.geongaeul wihaeseo chaesoreul manhi meokneun ge johayo. — Vì sức khỏe, bạn nên ăn nhiều rau.
Form (cách chia)
Gắn -(으)ㄴ 게 좋다-(eu)ㄴ ge jotda vào thân động từ hành động để chỉ một hành động đã hoàn thành hoặc một lựa chọn cụ thể.
가다gada →간 게 좋다gan ge jotda먹다meokda →먹은 게 좋다meogeun ge jotda
Meaning range (ý nghĩa và cách dùng)
Trong khi -는 게 좋다-neun ge jotda dùng cho thói quen chung hoặc gợi ý tương lai, -(으)ㄴ 게 좋다-(eu)ㄴ ge jotda thường đề cập đến một lựa chọn đã được thực hiện hoặc một trạng thái cụ thể. Nó cũng có thể được dùng với tính từ để có nghĩa là "Thật tốt khi [cái gì đó] [tính từ]."
Common mistakes (lỗi thường gặp)
Người học thường nhầm lẫn điều này với thì quá khứ của động từ "tốt" (좋았다johatda).
Sai: 어제는 일찍 자는 게 좋았다.eojeneun iljjik janeun ge johatda. (Đúng ngữ pháp nhưng nghe giống như nhật ký kể về cảm xúc của bạn).
Đúng: 어제는 일찍 잔 게 좋았어요.eojeneun iljjik jan ge johasseoyo. (Thật tốt vì hôm qua tôi đã đi ngủ sớm.)
Examples
일찍 도착한 게 좋았어요.iljjik dochakhan ge johasseoyo. — Thật tốt vì chúng ta đã đến sớm.그 옷을 안 산 게 좋아요.geu oseul an san ge johayo. — Thật tốt là bạn đã không mua bộ quần áo đó (nói về một quyết định trong quá khứ).어제 푹 쉰 게 다행이에요.eoje puk swin ge dahaeieyo. — Thật may mắn vì hôm qua bạn đã nghỉ ngơi đầy đủ.비밀로 한 게 좋았을까요?bimilro han ge johasseulkkayo? — Liệu giữ bí mật có tốt hơn không nhỉ?결국 솔직하게 말한 게 좋았어요.gyeolguk soljikhage malhan ge johasseoyo. — Cuối cùng, thật tốt vì tôi đã nói chuyện thành thật.
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
-는 게 좋아요-neun ge johayo được dùng ở đây vì nó đưa ra lời khuyên chung cho tình huống hiện tại hoặc tương lai. - Q2:
-(으)ㄴ 게 좋아요-(eu)ㄴ ge johayo là đúng vì nó đề cập đến một quyết định trong quá khứ hoặc một hành động đã hoàn thành (việc không xem phim). - Q3:
-는 게 좋아요-neun ge johayo được dùng để mô tả một thói quen tốt cho sức khỏe hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Next steps
Chuyển 5 câu sau thành lời khuyên nhẹ nhàng sử dụng cấu trúc -는 게 좋다-neun ge jotda:







