-기로 하다: Cách diễn đạt quyết định trong tiếng Hàn
Nắm vững ngữ pháp TOPIK -기로 하다 để diễn đạt các quyết định chắc chắn. Tìm hiểu sự khác biệt với -려고 하다 qua các ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.
Nắm vững ngữ pháp TOPIK -기로 하다 để diễn đạt các quyết định chắc chắn. Tìm hiểu sự khác biệt với -려고 하다 qua các ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

Học cách sử dụng đuôi câu -야 và -이야 để nói chuyện thân mật. Nắm vững quy tắc batchim để trêu đùa bạn bè đúng cách và tránh các lỗi phổ biến!

Làm chủ đuôi câu thân mật -야 và -이야 để trêu chọc bạn bè người Hàn. Học cách đo 'mức độ trêu chọc', tránh lỗi thường gặp và thực hành với quiz!

Làm chủ ngữ pháp TOPIK II -기 마련이다 để mô tả các quy luật tự nhiên và kết quả tất yếu. Tìm hiểu sự khác biệt với -게 뻔하다 trong hướng dẫn này.

Học cách sử dụng -기로 하다 để nói về các kế hoạch và quyết tâm mà không bị nhầm lẫn với những dự định đơn thuần.
Nhiều người học thường nói 내일부터 운동하기로 해요naeilbuteo undonghagiro haeyo khi họ muốn nói rằng họ đã đưa ra lựa chọn đó. Trong tiếng Hàn, nếu quyết định đã được đưa ra, bạn phải sử dụng thì quá khứ 했어요haesseoyo.
Sai: 친구랑 영화를 보기로 해요.chingurang yeonghwareul bogiro haeyo. (Tôi quyết định xem phim với bạn - nghe giống như một thói quen chung hoặc một lời tuyên bố ở thì hiện tại một cách kỳ lạ).
Đúng: 친구랑 영화를 보기로 했어요.chingurang yeonghwareul bogiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định/lên kế hoạch xem phim với bạn).
Gắn trực tiếp -기로 하다-giro hada vào thân động từ. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다gada → 가기로 하다gagiro hada (Quyết định đi)먹다meokda → 먹기로 하다meokgiro hada (Quyết định ăn)Cấu trúc này chỉ ra rằng một quyết định đã được đưa ra sau khi cân nhắc hoặc thỏa thuận với người khác. Nó thường được sử dụng nhất ở thì quá khứ -기로 했다-giro haetda vì hành động "quyết định" thường xảy ra trước thời điểm nói.
Cấu trúc này trung tính và an toàn cho mọi ngữ cảnh, từ các cuộc họp kinh doanh đến các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè.
올해는 한국어 공부를 열심히 하기로 했어요.olhaeneun hangugeo gongbureul yeolsimhi hagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định học tiếng Hàn chăm chỉ trong năm nay.우리 내일 7시에 만나기로 했어요.uri naeil 7sie mannagiro haesseoyo. — Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ ngày mai.건강을 위해서 매일 운동하기로 했어요. — Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.-려고 하다-ryeogo hada (ví dụ: 사려고 하다saryeogo hada)-으려고 하다-euryeogo hada (ví dụ: 읽으려고 하다ilgeuryeogo hada)Khác với -기로 하다-giro hada (ngụ ý một quyết định hoặc cuộc hẹn cố định), -려고 하다-ryeogo hada diễn đạt một trạng thái tâm trí hoặc một dự định chưa chắc chắn. Đó là sự khác biệt giữa "Tôi đã quyết định làm" và "Tôi đang định/đang nghĩ đến việc làm".
Sai: 친구랑 약속을 잡으려고 했어요.chingurang yaksogeul jabeuryeogo haesseoyo. (Tôi đã định hẹn gặp bạn - ngụ ý rằng bạn thực sự đã không làm điều đó).
Đúng: 친구랑 약속을 잡기로 했어요.chingurang yaksogeul japgiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định/đồng ý hẹn gặp bạn).
이번 주말에 쉬려고 해요.ibeon jumare swiryeogo haeyo. — Tôi định nghỉ ngơi vào cuối tuần này.새 차를 사려고 해요.sae chareul saryeogo haeyo. — Tôi đang tính mua một chiếc xe mới.한국 음식을 만들려고 해요.hanguk eumsigeul mandeulryeogo haeyo. — Tôi định làm món ăn Hàn Quốc.-기로 했다-giro haetda.-기로 했다-giro haetda.-려고 하다-ryeogo hada.Notes:
-기로 했어요-giro haesseoyo được sử dụng vì việc gặp gỡ bạn bè liên quan đến một thỏa thuận xã hội hoặc một kế hoạch cố định.-려고 해요-ryeogo haeyo là đúng vì người nói đề cập rằng họ "vẫn chưa chắc chắn", cho thấy một dự định chưa chốt hơn là một quyết định cuối cùng.-기로 했어요-giro haesseoyo là cách tiêu chuẩn để diễn đạt một quyết tâm cá nhân chắc chắn hoặc một quyết định đã được đưa ra.Luyện tập bằng cách chuyển đổi 5 động từ sau sang dạng -기로 했다-giro haetda (đã quyết định) để mô tả kế hoạch cuối tuần của bạn:
집에서 쉬다jibeseo swida (Nghỉ ngơi ở nhà)친구를 만나다chingureul mannada (Gặp bạn)한국어를 공부하다hangugeoreul gongbuhada (Học tiếng Hàn)영화를 보다yeonghwareul boda (Xem phim)일찍 자다iljjik jada (Ngủ sớm)담배를 끊기로 해요.dambaereul kkeungiro haeyo. (Tôi quyết định bỏ thuốc lá - nghe giống như một lời gợi ý cho chính mình).
Đúng: 담배를 끊기로 했어요.dambaereul kkeungiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá).비가 오기로 했어요.biga ogiro haesseoyo. (Trời đã quyết định mưa).
Đúng: 비가 온다고 했어요.biga ondago haesseoyo. (Họ nói rằng trời sẽ mưa). Lưu ý: Tự nhiên không thể "quyết định" bằng ngữ pháp này.어제 공부하기로 해요.eoje gongbuhagiro haeyo. (Sai thì).
Đúng: 어제 공부하기로 했어요.eoje gongbuhagiro haesseoyo.부모님께 비밀로 하기로 했어요.bumonimkke bimilro hagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định giữ bí mật với bố mẹ.졸업 후에 취직하기로 했어요.joreop hue chwijikhagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.일찍 자려고 했지만 못 잤어요.iljjik jaryeogo haetjiman mot jasseoyo. — Tôi đã định ngủ sớm nhưng không ngủ được.살을 빼려고 운동을 시작했어요.sareul ppaeryeogo undoeul sijakhaesseoyo. — Tôi đã bắt đầu tập thể dục để (với ý định) giảm cân.