Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 2–4neutralvi

-기로 하다: Cách diễn đạt quyết định trong tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 13 tháng 4, 2026

Nắm vững ngữ pháp TOPIK -기로 하다 để diễn đạt các quyết định chắc chắn. Tìm hiểu sự khác biệt với -려고 하다 qua các ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.

00:54:16 13/4/2026
-기로 하다: Cách diễn đạt quyết định trong tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Nắm vững ngữ pháp TOPIK -기로 하다 để diễn đạt các quyết định chắc chắn. Tìm hiểu sự khác biệt với -려고 하다 qua các ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.

Học cách sử dụng -기로 하다 để nói về các kế hoạch và quyết tâm mà không bị nhầm lẫn với những dự định đơn thuần.

Nhiều người học thường nói 내일부터 운동하기로 해요naeilbuteo undonghagiro haeyo khi họ muốn nói rằng họ đã đưa ra lựa chọn đó. Trong tiếng Hàn, nếu quyết định đã được đưa ra, bạn phải sử dụng thì quá khứ 했어요haesseoyo.

Sai: 친구랑 영화를 보기로 해요.chingurang yeonghwareul bogiro haeyo. (Tôi quyết định xem phim với bạn - nghe giống như một thói quen chung hoặc một lời tuyên bố ở thì hiện tại một cách kỳ lạ). Đúng: 친구랑 영화를 보기로 했어요.chingurang yeonghwareul bogiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định/lên kế hoạch xem phim với bạn).

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

-기로 하다 - quyết định làm gì
#1grammarLv 3
-기로 하다
-gi-ro ha-da
quyết định làm gì

Form (cách chia)

Gắn trực tiếp -기로 하다-giro hada vào thân động từ. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

  • 가다gada가기로 하다gagiro hada (Quyết định đi)
  • 먹다meokda먹기로 하다meokgiro hada (Quyết định ăn)

Meaning range (ý nghĩa và cách dùng)

Cấu trúc này chỉ ra rằng một quyết định đã được đưa ra sau khi cân nhắc hoặc thỏa thuận với người khác. Nó thường được sử dụng nhất ở thì quá khứ -기로 했다-giro haetda vì hành động "quyết định" thường xảy ra trước thời điểm nói.

Register (sắc thái)

Cấu trúc này trung tính và an toàn cho mọi ngữ cảnh, từ các cuộc họp kinh doanh đến các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè.

Common mistakes (sai → đúng)

  1. Sai: 담배를 끊기로 해요.dambaereul kkeungiro haeyo. (Tôi quyết định bỏ thuốc lá - nghe giống như một lời gợi ý cho chính mình). Đúng: 담배를 끊기로 했어요.dambaereul kkeungiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá).
  2. Sai: 비가 오기로 했어요.biga ogiro haesseoyo. (Trời đã quyết định mưa). Đúng: 비가 온다고 했어요.biga ondago haesseoyo. (Họ nói rằng trời sẽ mưa). Lưu ý: Tự nhiên không thể "quyết định" bằng ngữ pháp này.
  3. Sai: 어제 공부하기로 해요.eoje gongbuhagiro haeyo. (Sai thì). Đúng: 어제 공부하기로 했어요.eoje gongbuhagiro haesseoyo.

Examples

  • 올해는 한국어 공부를 열심히 하기로 했어요.olhaeneun hangugeo gongbureul yeolsimhi hagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định học tiếng Hàn chăm chỉ trong năm nay.
  • 우리 내일 7시에 만나기로 했어요.uri naeil 7sie mannagiro haesseoyo. — Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ ngày mai.
  • 건강을 위해서 매일 운동하기로 했어요.geongaeul wihaeseo maeil undonghagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
  • 부모님께 비밀로 하기로 했어요.bumonimkke bimilro hagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định giữ bí mật với bố mẹ.
  • 졸업 후에 취직하기로 했어요.joreop hue chwijikhagiro haesseoyo. — Tôi đã quyết định tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.
내일부터 담배를 끊기로 했어요.
naeilbuteo dambaereul kkeungiro haesseoyo.
Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá từ ngày mai.
우리 주말에 같이 등산하기로 했어요.
uri jumare gati deungsanhagiro haesseoyo.
Chúng tôi đã quyết định đi leo núi cùng nhau vào cuối tuần này.
-(으)려고 하다 - định làm gì
#2grammarLv 2
-(으)려고 하다
-ryeo-go ha-da
định làm gì
Diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của chủ thể mà không nhất thiết phải được chốt thành một quyết định hoặc thỏa thuận chắc chắn. Nó tập trung vào giai đoạn 'đang suy nghĩ'.
이번 여름에 제주도에 가려고 해요.
ibeon yeoreume jejudoe garyeogo haeyo.
Tôi định đi đảo Jeju vào mùa hè này.
한국 친구를 사귀려고 동호회에 가입했어요.
hanguk chingureul sagwiryeogo donghohoee gaiphaesseoyo.
Tôi đã gia nhập một câu lạc bộ với ý định kết bạn với người Hàn Quốc.

-려고 하다 문법 · Form & Meaning

Form (cách chia)

  • Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: -려고 하다-ryeogo hada (ví dụ: 사려고 하다saryeogo hada)
  • Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: -으려고 하다-euryeogo hada (ví dụ: 읽으려고 하다ilgeuryeogo hada)

Meaning range (ý nghĩa và cách dùng)

Khác với -기로 하다-giro hada (ngụ ý một quyết định hoặc cuộc hẹn cố định), -려고 하다-ryeogo hada diễn đạt một trạng thái tâm trí hoặc một dự định chưa chắc chắn. Đó là sự khác biệt giữa "Tôi đã quyết định làm" và "Tôi đang định/đang nghĩ đến việc làm".

Common mistakes (sai → đúng)

Sai: 친구랑 약속을 잡으려고 했어요.chingurang yaksogeul jabeuryeogo haesseoyo. (Tôi đã định hẹn gặp bạn - ngụ ý rằng bạn thực sự đã không làm điều đó). Đúng: 친구랑 약속을 잡기로 했어요.chingurang yaksogeul japgiro haesseoyo. (Tôi đã quyết định/đồng ý hẹn gặp bạn).

Examples

  • 이번 주말에 쉬려고 해요.ibeon jumare swiryeogo haeyo. — Tôi định nghỉ ngơi vào cuối tuần này.
  • 새 차를 사려고 해요.sae chareul saryeogo haeyo. — Tôi đang tính mua một chiếc xe mới.
  • 한국 음식을 만들려고 해요.hanguk eumsigeul mandeulryeogo haeyo. — Tôi định làm món ăn Hàn Quốc.
  • 일찍 자려고 했지만 못 잤어요.iljjik jaryeogo haetjiman mot jasseoyo. — Tôi đã định ngủ sớm nhưng không ngủ được.
  • 살을 빼려고 운동을 시작했어요.sareul ppaeryeogo undoeul sijakhaesseoyo. — Tôi đã bắt đầu tập thể dục để (với ý định) giảm cân.

Decision Tree: Which one to use?

  1. Đó có phải là một thỏa thuận chắc chắn với người khác không? → Sử dụng -기로 했다-giro haetda.
  2. Đó có phải là một quyết tâm cá nhân mà bạn đã chốt không? → Sử dụng -기로 했다-giro haetda.
  3. Đó chỉ là một kế hoạch mơ hồ hay điều gì đó bạn đang cân nhắc? → Sử dụng -려고 하다-ryeogo hada.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
친구랑 내일 명동에서 _______. (Chúng tôi đã đồng ý/quyết định gặp nhau)
Q2
아직 확실하지 않지만 내년에 유학을 _______. (Tôi đang nghĩ đến/định đi du học)
Q3
오늘부터 다이어트를 _______. (Tôi đã hạ quyết tâm/quyết định chắc chắn)

Notes:

  • Q1: -기로 했어요-giro haesseoyo được sử dụng vì việc gặp gỡ bạn bè liên quan đến một thỏa thuận xã hội hoặc một kế hoạch cố định.
  • Q2: -려고 해요-ryeogo haeyo là đúng vì người nói đề cập rằng họ "vẫn chưa chắc chắn", cho thấy một dự định chưa chốt hơn là một quyết định cuối cùng.
  • Q3: -기로 했어요-giro haesseoyo là cách tiêu chuẩn để diễn đạt một quyết tâm cá nhân chắc chắn hoặc một quyết định đã được đưa ra.

Next steps

Luyện tập bằng cách chuyển đổi 5 động từ sau sang dạng -기로 했다-giro haetda (đã quyết định) để mô tả kế hoạch cuối tuần của bạn:

  1. 집에서 쉬다jibeseo swida (Nghỉ ngơi ở nhà)
  2. 친구를 만나다chingureul mannada (Gặp bạn)
  3. 한국어를 공부하다hangugeoreul gongbuhada (Học tiếng Hàn)
  4. 영화를 보다yeonghwareul boda (Xem phim)
  5. 일찍 자다iljjik jada (Ngủ sớm)
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
-gi-ro ha-da
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Cách dùng -(으)ㄴ/는지: Diễn tả sự phân vân trong tiếng Hàn
grammar

Cách dùng -(으)ㄴ/는지: Diễn tả sự phân vân trong tiếng Hàn

Làm chủ ngữ pháp -(으)ㄴ/는지 để diễn đạt ý nghĩa 'liệu' hoặc 'có... hay không'. Học quy tắc chia thì, tránh lỗi sai phổ biến và làm bài tập trắc nghiệm!

-(으)ㄴ/는 게 좋다: Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
grammar

-(으)ㄴ/는 게 좋다: Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 게 좋다 để đưa ra lời khuyên và gợi ý lịch sự. Tìm hiểu sự khác biệt giữa thì hiện tại và quá khứ trong ngữ pháp TOPIK.

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn
grammar

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn
grammar

N이에요 vs 예요: Cách dùng động từ 'To Be' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu sự khác biệt giữa N이에요 và 예요. Nắm vững đuôi câu tiếng Hàn cơ bản với các quy tắc đơn giản và bài tập thực hành.

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định
grammar

-게 되다 vs -기로 하다: kết cục vs quyết định

Học -게 되다 vs -기로 하다 (kết cục vs quyết định) bằng thước đo mức độ chủ động, các cặp tối thiểu và bài sửa câu chat—nghe tự nhiên hơn.

Học đếm số trúng thưởng Lotto bằng tiếng Hàn
grammar

Học đếm số trúng thưởng Lotto bằng tiếng Hàn

Học cách đếm số trúng thưởng xổ số Hàn Quốc và nắm vững các con số lớn. Hiểu sự khác biệt giữa hệ số thuần Hàn và Hán Hàn thông qua bài kiểm tra.