Học đếm số trúng thưởng Lotto bằng tiếng Hàn
Học cách đếm số trúng thưởng xổ số Hàn Quốc và nắm vững các con số lớn. Hiểu sự khác biệt giữa hệ số thuần Hàn và Hán Hàn thông qua bài kiểm tra.

Học cách đếm số trúng thưởng xổ số Hàn Quốc và nắm vững các con số lớn. Hiểu sự khác biệt giữa hệ số thuần Hàn và Hán Hàn thông qua bài kiểm tra.
Nhiều người mới bắt đầu thường gặp khó khăn khi không biết lúc nào nên dùng số thuần Hàn và lúc nào dùng số Hán Hàn. Một lỗi phổ biến là nói 하나 번hana beon cho 'một lần' thay vì dùng đúng là 한 번han beon. Khi nói về xổ số (로또), việc dùng sai hệ thống số sẽ khiến bạn trông như một người mới học hoàn toàn.
Sai: 로또 번호 일 개rotto beonho il gae (Số xổ số một cái)
Đúng: 로또 번호 한 개rotto beonho han gae (Số xổ số một cái)
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Form
Thêm 개gae sau số thuần Hàn. Lưu ý rằng 하나hana, 둘dul, 셋set, 넷net sẽ chuyển thành 한han, 두du, 세se, 네ne khi đứng trước một đơn vị đếm.
Meaning range
개gae là đơn vị đếm linh hoạt nhất trong tiếng Hàn. Trong ngữ cảnh xổ số, nó dùng để chỉ các quả bóng hoặc con số riêng lẻ được chọn. Mặc dù bản thân các con số trên quả bóng là số Hán Hàn (1 là 일il), nhưng khi bạn đếm xem mình đã đoán trúng bao nhiêu số, bạn phải dùng 개gae.
Register
Trung tính và thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.
Common mistakes
Không dùng số Hán Hàn với 개gae.
Sai: 일 개il gae
Đúng: 한 개han gae
Examples
로또 번호 세 개 맞았어요.rotto beonho se gae majasseoyo. — Tôi đã trúng ba số xổ số.사과 한 개 주세요.sagwa han gae juseyo. — Vui lòng cho tôi một quả táo.지우개 두 개 있어요.jiugae du gae isseoyo. — Tôi có hai cái tẩy.몇 개 필요해요?myeot gae piryohaeyo? — Bạn cần mấy cái?여섯 개 다 맞으면 1등이에요.yeoseot gae da majeumyeon 1deuieyo. — Nếu trúng cả sáu số thì sẽ được giải nhất.
Form
Thêm 번beon sau số thuần Hàn. Giống như 개gae, bốn số đầu tiên sẽ thay đổi hình thái (한han, 두du, 세se, 네ne).
Meaning range
번beon dùng để đếm số lần một hành động xảy ra. Trong ngữ cảnh xổ số, nó được dùng để nói về việc bạn đã chơi bao nhiêu lần hoặc một con số nhất định đã xuất hiện bao nhiêu lần trong lịch sử.
Common mistakes
Người học thường nhầm lẫn giữa 번beon (lần) với 번호beonho (số hiệu). 1번1beon (Số 1 - số hiệu) dùng số Hán Hàn, nhưng 한 번han beon (Một lần) dùng số thuần Hàn.
Examples
로또를 한 번도 안 사봤어요.rottoreul han beondo an sabwasseoyo. — Tôi chưa từng mua vé số dù chỉ một lần.이번 주에 두 번 샀어요.ibeon jue du beon sasseoyo. — Tuần này tôi đã mua hai lần.세 번 시도했어요.se beon sidohaesseoyo. — Tôi đã thử ba lần.여러 번 확인했어요.yeoreo beon hwaginhaesseoyo. — Tôi đã kiểm tra nhiều lần.한 번만 더 설명해 주세요.han beonman deo seolmyeonghae juseyo. — Vui lòng giải thích thêm một lần nữa.
3-Step Decision Tree: Which Number System?
- Đó có phải là số thứ tự/nhãn dán không? (VD: Phòng 101, Số điện thoại, Xe buýt 702) -> Dùng Số Hán Hàn (
일, 이, 삼...il, i, sam...). - Bạn đang đếm đồ vật hay số lần? (VD: 3 quả táo, 2 lần) -> Dùng Số thuần Hàn (
하나, 둘, 셋...hana, dul, set...) + Đơn vị đếm. - Đó có phải là số tiền lớn/con số toán học không? (VD: 50,000 won) -> Dùng Số Hán Hàn.
The Zero Trap: 공 vs 영
- Dùng
공gong (Gong) cho số điện thoại và dãy số trên bóng xổ số (giống như một mã số). - Dùng
영yeong (Yeong) cho toán học, nhiệt độ và điểm số (tỉ số 0-0).
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1: Dùng
한 번han beon vì nó đề cập đến tần suất của hành động (mua). - Q2: Dùng
일 번il beon vì nó là một nhãn hiệu/số thứ tự (Số 1). - Q3: Dùng
한 개han gae vì bạn đang đếm số lượng các con số mà bạn đã khớp được.
Next steps
Luyện tập bằng cách chuyển 5 câu sau sang tiếng Hàn bằng hệ thống số chính xác:
- Tôi có bốn tờ vé số.
- Tôi đã kiểm tra các con số năm lần.
- Vui lòng cho tôi hai con số.
- Tôi đã trúng số một lần.
- Tôi cần sáu con số để thắng.







