Cách dùng -(으)ㄴ/는지: Diễn tả sự phân vân trong tiếng Hàn
Làm chủ ngữ pháp -(으)ㄴ/는지 để diễn đạt ý nghĩa 'liệu' hoặc 'có... hay không'. Học quy tắc chia thì, tránh lỗi sai phổ biến và làm bài tập trắc nghiệm!

Làm chủ ngữ pháp -(으)ㄴ/는지 để diễn đạt ý nghĩa 'liệu' hoặc 'có... hay không'. Học quy tắc chia thì, tránh lỗi sai phổ biến và làm bài tập trắc nghiệm!
Một trong những lỗi phổ biến nhất mà người mới bắt đầu mắc phải là cố gắng sử dụng 인지inji cho mọi trường hợp. Ví dụ, nói 먹은지 몰라요meogeunji molrayo khi bạn muốn nói mình không biết liệu ai đó đã ăn chưa. Hiểu cách gắn cấu trúc này vào động từ so với tính từ là chìa khóa để nói chuyện tự nhiên như người bản xứ thay vì như một máy dịch sách giáo khoa.
Sai: 그 사람이 어디 가는지 알아요?geu sarami eodi ganeunji arayo? (Nếu hỏi về một chuyến đi trong quá khứ)
Đúng: 그 사람이 어디 갔는지 알아요?geu sarami eodi gatneunji arayo? (Bạn có biết họ đã đi đâu không?)
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Form (how to attach)
Cấu trúc này thay đổi dựa trên loại từ và thì của câu. Hãy sử dụng sơ đồ quyết định sau để chọn đúng hình thức:
- Là Động từ?
- Quá khứ:
-았/었는지-at/eotneunji (vídụ:갔는지gatneunji) - Hiện tại:
-는지-neunji (ví dụ:가는지ganeunji) - Tương lai:
-(으)ㄹ지-(eu)ㄹji (ví dụ:갈지galji)
- Quá khứ:
- Là Tính từ?
- Hiện tại:
-(으)ㄴ지-(eu)ㄴji (ví dụ:예쁜지yeppeunji,작은지jageunji)
- Hiện tại:
- Là Danh từ?
- Hiện tại:
-인지-inji (ví dụ:학생인지haksaeinji)
- Hiện tại:
Meaning range (what it can/can’t mean)
Nó tương đương với "liệu", "có... hay không" hoặc "không biết là..." trong tiếng Việt. Theo sau nó hầu như luôn là các động từ chỉ nhận thức hoặc hỏi han như 알다alda (biết), 모르다moreuda (không biết), 궁금하다gunggeumhada (tò mò), hoặc 확인하다hwaginhada (xác nhận).
Register (neutral/polite)
Đây là một đuôi kết nối trung tính. Sự lịch sự của câu được quyết định bởi động từ kết thúc câu (ví dụ: 모르겠어요moreugesseoyo so với 모른다moreunda).
Common mistakes (wrong → right)
- Sai:
비가 오은지 몰라요.biga oeunji molrayo. - Đúng:
비가 오는지 몰라요.biga oneunji molrayo. (Động từ ở thì hiện tại luôn dùng-는지-neunji bất kể có phụ âm cuối hay không).
Examples
밖은 날씨가 추운지 확인해 보세요.bakkeun nalssiga chuunji hwaginhae boseyo. — Hãy kiểm tra xem thời tiết bên ngoài có lạnh không.그 사람이 무엇을 먹었는지 기억 안 나요.geu sarami mueoseul meogeotneunji gieok an nayo. — Tôi không nhớ người đó đã ăn cái gì.내일 비가 올지 모르겠어요.naeil biga olji moreugesseoyo. — Tôi không biết liệu ngày mai trời có mưa không.이게 맛있는지 한번 먹어봐.ige masitneunji hanbeon meogeobwa. — Ăn thử cái này xem có ngon không.우리가 언제 만나는지 잊어버렸어요.uriga eonje mannaneunji ijeobeoryeosseoyo. — Tôi quên mất khi nào chúng ta gặp nhau rồi.
Form (how to attach)
Gắn trực tiếp -인지-inji vào thân danh từ. Dù danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm, nó vẫn giữ nguyên là -인지-inji.
Meaning range (what it can/can’t mean)
Đây là cấu trúc dành riêng cho động từ "to be" (이다ida). Sử dụng khi bạn không chắc chắn về danh tính hoặc loại hình của một sự vật.
Common mistakes (wrong → right)
- Sai:
그게 사과는지 몰라요.geuge sagwaneunji molrayo. - Đúng:
그게 사과인지 몰라요.geuge sagwainji molrayo. (Vì 'táo' là danh từ, hãy dùng-인지-inji).
Examples
저분이 선생님인지 여쭤보세요.jeobuni seonsaengniminji yeojjwoboseyo. — Hãy hỏi xem vị đó có phải là giáo viên không.이게 진짜 금인지 궁금해요.ige jinjja geuminji gunggeumhaeyo. — Tôi tò mò không biết đây có phải là vàng thật không.범인이 누구인지 아무도 몰라요.beomini nuguinji amudo molrayo. — Không ai biết thủ phạm là ai.오늘이 몇 일인지 알아요?oneuri myeot irinji arayo? — Bạn có biết hôm nay là ngày mấy không?그게 사실인지 확인이 필요해요.geuge sasirinji hwagini piryohaeyo. — Chúng ta cần xác nhận xem đó có phải là sự thật không.
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
오는지oneunji đúng vì오다oda (đến/mưa rơi) là động từ dùng ở thì hiện tại. - Q2:
인지inji được dùng ở đây vì사람saram (người) là danh từ yêu cầu dạng-인지-inji. - Q3:
먹었는지meogeotneunji là dạng quá khứ của먹다meokda, cần thiết vì câu đề cập đến "hôm qua". - Q4:
추운지chuunji là dạng tính từ đúng cho춥다chupda (lạnh), trong đó thân từ bất quy tắc 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm-ㄴ지-ㄴji.
Next steps
Luyện tập bằng cách chuyển 5 câu sau sang cấu trúc -(으)ㄴ/는지-(eu)ㄴ/neunji:
- Trời có đang mưa không? (Tôi không biết) ->
비가 오는지 몰라요.biga oneunji molrayo. - Anh ấy đã ăn chưa? (Tôi không chắc) ->
그가 먹었는지 모르겠어요.geuga meogeotneunji moreugesseoyo. - Cô ấy có phải là học sinh không? (Tôi tò mò) ->
그녀가 학생인지 궁금해요.geunyeoga haksaeinji gunggeumhaeyo. - Món ăn có cay không? (Kiểm tra đi) ->
음식이 매운지 확인해 보세요.eumsigi maeunji hwaginhae boseyo. - Chúng ta đang đi đâu vậy? (Bạn có biết không?) ->
우리가 어디에 가는지 알아요?uriga eodie ganeunji arayo?







