Skip to content
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3neutralvi

가위바위보! Cách dùng 판 và 번 khi chơi trò chơi

By Korean TokTok Content TeamPublished 20 tháng 4, 2026

Học cách đếm số ván và số lần thắng trong trò chơi Oẳn tù tì bằng cách sử dụng các từ chỉ đơn vị 판 và 번. Làm chủ ngữ pháp trò chơi và giành chiến thắng!

00:56:26 20/4/2026
가위바위보! Cách dùng 판 và 번 khi chơi trò chơi
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Học cách đếm số ván và số lần thắng trong trò chơi Oẳn tù tì bằng cách sử dụng các từ chỉ đơn vị 판 và 번. Làm chủ ngữ pháp trò chơi và giành chiến thắng!

Khi chơi Oẳn tù tì ở Hàn Quốc, những người mới bắt đầu thường nói 한 개han gae (một cái) hoặc 한 시간han sigan (một giờ) khi họ muốn nói 'một ván'. Để nói chuyện tự nhiên như người bản xứ, bạn cần sử dụng các từ chỉ đơn vị cụ thể cho các ván đấu và số lần lặp lại.

Sai: 가위바위보 한 개 해요!gawibawibo han gae haeyo! (Hãy chơi một 'cái' oẳn tù tì đi!) Đúng: 가위바위보 한 판 해요!gawibawibo han pan haeyo! (Hãy chơi một ván oẳn tù tì đi!)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

판 - ván / trận
#1grammarLv 2
pan
ván / trận

Form (how to attach)

Sử dụng số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) trước từ chỉ đơn vị. Lưu ý rằng các số từ 1-4 sẽ thay đổi hình thái: 한 판han pan, 두 판du pan, 세 판se pan, 네 판ne pan.

Meaning range (what it can/can’t mean)

pan đề cập đến một trò chơi hoàn chỉnh hoặc một ván đấu đầy đủ từ đầu đến cuối. Nó được sử dụng cho các trò chơi bàn cờ (board games), các trận đấu thể thao hoặc một hiệp Oẳn tù tì. Bạn không thể sử dụng nó cho các 'lần' trừu tượng (như 'Tôi đã đến đó ba lần').

Register (neutral/polite)

Đây là một từ chỉ đơn vị trung tính, được sử dụng trong cả trò chơi thông thường và bình luận trận đấu chuyên nghiệp.

Common mistakes (wrong → right)

Sai: 일 판il pan (Số Hán Hàn 1 + pan) Đúng: 한 판han pan (Số thuần Hàn 1 + pan)

Examples

  • 딱 한 판만 더 하자.ttak han panman deo haja. — Hãy chơi thêm đúng một ván nữa thôi.
  • 세 판 양보할게.se pan yangbohalge. — Tôi sẽ nhường bạn ba ván.
  • 이번 판은 내가 이겼어.ibeon paneun naega igyeosseo. — Ván này tôi thắng rồi.
  • 마지막 판이야.majimak paniya. — Đây là ván cuối cùng.
  • 한 판 붙자!han pan butja! — Hãy đấu một ván nào!
가위바위보 한 판 하자.
gawibawibo han pan haja.
Hãy chơi một ván oẳn tù tì đi.
이번 판은 무효야.
ibeon paneun muhyoya.
Ván này không tính (vô hiệu).
번 - lần / sự lặp lại
#2grammarLv 1
beon
lần / sự lặp lại

Form (how to attach)

Giống như pan, từ này sử dụng số thuần Hàn: 한 번han beon, 두 번du beon, 세 번se beon.

Meaning range (what it can/can’t mean)

beon đếm số lần một hành động xảy ra. Trong trò chơi, nó đề cập đến việc bạn đã chơi bao nhiêu lần hoặc bạn đã thắng/thua bao nhiêu lần. Trong khi pan là 'đơn vị chứa' của trò chơi, thì beon là tần suất.

Common mistakes (wrong → right)

Sai: 가위바위보 세 번 했어요.gawibawibo se beon haesseoyo. (Khi bạn muốn nói bạn đã chơi 3 ván/trận đầy đủ) Đúng: 가위바위보 세 판 했어요.gawibawibo se pan haesseoyo. (Sử dụng pan cho chính trận đấu; sử dụng beon cho tần suất của hành động).

Examples

  • 벌써 세 번이나 졌어.beolsseo se beonina jyeosseo. — Tôi đã thua tới ba lần rồi.
  • 한 번만 봐주세요.han beonman bwajuseyo. — Xin hãy bỏ qua cho tôi một lần này thôi.
  • 여러 번 연습했어.yeoreo beon yeonseuphaesseo. — Tôi đã luyện tập nhiều lần.
  • 두 번 다시 안 해.du beon dasi an hae. — Tôi sẽ không bao giờ làm lại lần thứ hai đâu.
  • 가위바위보 한 번 할까?gawibawibo han beon halkka? — Chúng ta oẳn tù tì một lần nhé?
내가 두 번 이겼어.
naega du beon igyeosseo.
Tôi đã thắng hai lần.
한 번만 더 기회를 줘.
han beonman deo gihoereul jwo.
Cho tôi cơ hội thêm một lần nữa thôi.

Decision Tree: Which number system?

Khi đếm trò chơi, hãy luôn tuân theo logic này:

  1. Bạn đang đếm một ván/trận đấu? Sử dụng Số thuần Hàn + pan.
  2. Bạn đang đếm số lần bạn đã thực hiện hành động đó? Sử dụng Số thuần Hàn + beon.
  3. Bạn đang gọi tên một hiệp cụ thể (ví dụ: Hiệp 1)? Sử dụng Số Hán Hàn + hoe (ví dụ: 제1회je1hoe).

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
바둑 한 ___ 하실래요?
Q2
오늘 가위바위보를 다섯 ___이나 했어요.

Notes:

  • Q1: pan là đúng vì Baduk (Cờ vây) là một trò chơi/trận đấu.
  • Q2: beon là đúng ở đây để nhấn mạnh tần suất (năm lần) của hoạt động trong suốt cả ngày.

Next steps

Chuyển đổi 5 khái niệm tiếng Anh này sang cụm từ tiếng Hàn bằng cách sử dụng từ chỉ đơn vị chính xác:

  1. Một ván trò chơi
  2. Hai lần (tần suất)
  3. Ba trận đấu
  4. Mười lần
  5. Ván đó (trò chơi cụ thể này)
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
pan
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Học đếm số trúng thưởng Lotto bằng tiếng Hàn
grammar

Học đếm số trúng thưởng Lotto bằng tiếng Hàn

Học cách đếm số trúng thưởng xổ số Hàn Quốc và nắm vững các con số lớn. Hiểu sự khác biệt giữa hệ số thuần Hàn và Hán Hàn thông qua bài kiểm tra.

Cách dùng -(으)ㄴ/는지: Diễn tả sự phân vân trong tiếng Hàn
grammar

Cách dùng -(으)ㄴ/는지: Diễn tả sự phân vân trong tiếng Hàn

Làm chủ ngữ pháp -(으)ㄴ/는지 để diễn đạt ý nghĩa 'liệu' hoặc 'có... hay không'. Học quy tắc chia thì, tránh lỗi sai phổ biến và làm bài tập trắc nghiệm!

-(으)ㄴ/는 게 좋다: Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
grammar

-(으)ㄴ/는 게 좋다: Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Làm chủ cấu trúc -(으)ㄴ/는 게 좋다 để đưa ra lời khuyên và gợi ý lịch sự. Tìm hiểu sự khác biệt giữa thì hiện tại và quá khứ trong ngữ pháp TOPIK.

-(으)ㄴ/는 편이다: Cách diễn đạt xu hướng trong tiếng Hàn
grammar

-(으)ㄴ/는 편이다: Cách diễn đạt xu hướng trong tiếng Hàn

Nắm vững ngữ pháp TOPIK II -(으)ㄴ/는 편이다 để mô tả thói quen và xu hướng. Học cách tránh các lỗi phổ biến và nói chuyện tự nhiên hơn.

-기로 하다: Cách diễn đạt quyết định trong tiếng Hàn
grammar

-기로 하다: Cách diễn đạt quyết định trong tiếng Hàn

Nắm vững ngữ pháp TOPIK -기로 하다 để diễn đạt các quyết định chắc chắn. Tìm hiểu sự khác biệt với -려고 하다 qua các ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn
grammar

Phân biệt 입다 vs 벗다: Cách dùng động từ mặc đồ trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng đúng 입다 và 벗다 trong tiếng Hàn. Nắm vững các động từ về trang phục cho kỳ thi TOPIK và đời sống hàng ngày với hướng dẫn và bài tập này.