Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3neutralvi

하필: sắc thái “of all times” trong tiếng Hàn

Hiểu 하필 với do/don’t, cây quyết định, và cách thay an toàn như 굳이, 공교롭게도.

03:04:37 6/1/2026
하필: sắc thái “of all times” trong tiếng Hàn

Một “thanh trượt” giữa trùng hợp × trách móc, kèm 12 bài viết lại theo vị trí, cho thấy 하필 chuyển từ “xui đúng lúc” sang “cà khịa có chủ đích”, và cách nói “sửa câu” để làm mềm đi.

Có lần tôi lỡ chuyến tàu điện ngầm cuối chỉ 2 phút, bạn tôi nhắn trong KakaoTalk: 하필 오늘이야?hapil oneuriya? Nghe vừa như cảm thông, vừa như một cú chọc nhẹ kiểu “thiệt luôn… hôm nay á?”. Khi nào 하필hapil nghĩa là xui, và khi nào nó nghe như đang đổ lỗi?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1grammarLv 2
하필
hapil
đúng vào lúc/đúng vào thứ đó

Hàm ý thật sự của nó

하필hapil là một trạng từ làm nổi bật một lựa chọn như “đúng cái tệ/phiền nhất” ở thời điểm đó.

Cây quyết định đơn giản (để chọn đúng tông):

  • Bạn đang nói về thời điểm/lựa chọn cảm giác xui, không nhắm ai cụ thể?
    • Có → 하필hapil = trùng hợp xui (thường an toàn)
    • Không → tiếp tục
  • Có một người mà bạn đang ngầm chỉ vào (bạn/mình/ông kia) không?
    • Có → 하필hapil có thể nghe như nhấn mạnh kiểu trách móc/cà khịa (rủi ro)
    • Không chắc → đổi sang lựa chọn trung tính như 공교롭게도gonggyoropgedo hoặc 굳이gudi

Các cụm hay gặp:

  • 왜 하필…wae hapil… — “Sao lại đúng là…?”
  • 하필이면hapirimyeon — “Nếu phải là một cái, sao lại là cái đó?”
  • 하필 오늘/지금/여기서hapil oneul/jigeum/yeogiseo — “Đúng vào hôm nay/bây giờ/ở đây”
  • 하필 그 사람(이야)hapil geu saram(iya) — “Trong bao nhiêu người, lại đúng người đó” (thường sắc hơn)

Khi nào nghe thô (và vì sao)

하필hapil “gắt” khi nó đứng gần một người (hoặc nghe như đó là lỗi của họ).

Ví dụ bẫy:

  • 하필 네가 그랬어?hapil nega geuraesseo? — Có thể nghe như “Tất nhiên lại là cậu rồi” (phán xét) Tốt hơn (nếu bạn chỉ ngạc nhiên, không trách):
  • 네가 그랬어?nega geuraesseo? — “Cậu làm à?”
  • 공교롭게도 네가 그랬어?gonggyoropgedo nega geuraesseo? — “Trùng hợp là cậu làm à?”

Checklist Do / Don’t

Do:

  • Dùng 하필hapil với đối tượng thời gian/nơi chốn để nói “xui đúng lúc”: 하필 오늘 비가 오네hapil oneul biga one — Trong bao nhiêu ngày, đúng hôm nay lại mưa.
  • Thêm từ làm mềm khi có thể nghe như đang buộc tội: 왜 하필 지금이야, 하필이면…wae hapil jigeumiya, hapirimyeon… (vẫn mạnh) + rồi nói một câu “sửa” theo sau.

Don’t:

  • Thả 하필hapil ngay trước “bạn/anh ấy/cô ấy” lúc căng thẳng trừ khi bạn thật sự muốn “cà khịa”.
  • Dùng nó ở chỗ làm khi cảm xúc đang cao; hãy chọn cách thay an toàn hơn.

Câu “sửa” nhanh (để hạ nhiệt):

  • 아니, 탓하는 건 아니고…ani, tathaneun geon anigo… — Không phải mình đổ lỗi đâu…
  • 그냥 타이밍이 공교로워서.geunyang taimii gonggyorowoseo. — Chỉ là timing trùng hợp kỳ lạ thôi.
  • 내가 예민했나 봐.naega yeminhaetna bwa. — Chắc mình hơi nhạy cảm quá.

Cách thay an toàn để giữ trung tính:

  • 굳이gudi — “có nhất thiết phải / phải đúng là” (ít đổ lỗi hơn, vẫn mang ý chất vấn)
  • 공교롭게도gonggyoropgedo — “trùng hợp/éo le” (thiên về “wow đúng lúc” hơn là “lỗi của bạn”)

Bài viết lại (cùng ý, 3 tông)

Cùng tình huống: bạn rủ gặp hôm nay, nhưng bạn kiệt sức.

  • Nhắm (cà khịa): 하필 오늘 만나자고?hapil oneul mannajago? — Trong bao nhiêu ngày, lại hôm nay?
  • Trung tính (hỏi lại): 굳이 오늘 만나야 해?gudi oneul mannaya hae? — Có nhất thiết phải gặp hôm nay không?
  • Mềm hơn (tập trung vào mình): 오늘은 좀 힘들 것 같아. 다른 날로 할까?oneureun jom himdeul geot gata. dareun nalro halkka? — Hôm nay chắc khó. Đổi ngày khác được không?

Viết lại theo vị trí (12 sai → đúng):

  1. 하필 너 지금 와?hapil neo jigeum wa?왜 하필 지금 와?wae hapil jigeum wa? — Thêm wae khiến câu nghe như hỏi về “timing”, không phải chọc.
  2. 하필 네가 말해?hapil nega malhae?네가 말한 거야?nega malhan geoya? — Bỏ 하필hapil để tránh sắc thái “tất nhiên là cậu”.
  3. 하필 그 사람 만나?hapil geu saram manna?굳이 그 사람을 만나야 해?gudi geu sarameul mannaya hae? — Vẫn nghi ngờ, giảm đổ lỗi.
  4. 하필 오늘 연락해?hapil oneul yeonrakhae?공교롭게도 오늘 연락했네.gonggyoropgedo oneul yeonrakhaetne. — Chuyển sang “trùng hợp”, không phải buộc tội.
  5. 하필 여기서 얘기해?hapil yeogiseo yaegihae?여기서는 말하기 좀 그래.yeogiseoneun malhagi jom geurae. — Đặt ranh giới thay vì cà khịa.
  6. 하필 지금 그 얘기야?hapil jigeum geu yaegiya?지금 그 얘기는 나중에 하자.jigeum geu yaegineun najue haja. — Thẳng và bình tĩnh.
  7. 하필 너랑 가야 해?hapil neorang gaya hae?다른 사람이랑 가도 돼?dareun saramirang gado dwae? — Tránh nhắm vào “cậu”.
  8. 하필 그때 아팠어?hapil geuttae apasseo?그때 아팠구나.geuttae apatguna. — Bỏ cái “sao lại đúng lúc đó” nghe cắn.
  9. 하필 나한테 그래?hapil nahante geurae?나한테는 그렇게 말하지 말아줘.nahanteneun geureotge malhaji marajwo. — Nói rõ vấn đề mà không “trong bao người”.
  10. 하필 오늘 비야.hapil oneul biya.하필 오늘 비가 오네.hapil oneul biga one. — Vị trí tự nhiên hơn với mệnh đề đầy đủ.
  11. 하필이면 그 카페?hapirimyeon geu kape?그 카페 말고 다른 데 갈까?geu kape malgo dareun de galkka? — Đề xuất lựa chọn khác.
  12. 하필 그 말 했어?hapil geu mal haesseo?그 말은 좀 상처였어.geu mareun jom sangcheoyeosseo. — Tập trung vào tác động, không phải “sao lại là cậu”.

Ví dụ

  • 하필 오늘 우산을 안 가져왔네.hapil oneul usaneul an gajyeowatne. — Trong bao nhiêu ngày, đúng hôm nay mình lại không mang ô.
  • 하필 지금 전화가 오네.hapil jigeum jeonhwaga one. — Đúng vào lúc này lại có cuộc gọi.
  • 왜 하필 오늘이야? 내일은 안 돼?wae hapil oneuriya? naeireun an dwae? — Sao lại đúng hôm nay? Mai không được à?
  • 하필 그 사람 얘기를 지금 해야 해?hapil geu saram yaegireul jigeum haeya hae? — Có phải nhắc đến người đó ngay bây giờ không? (có thể nghe sắc)
  • 공교롭게도 하필 그날만 시간이 안 났어.gonggyoropgedo hapil geunalman sigani an nasseo. — Trùng hợp là chỉ đúng hôm đó mình không có thời gian.
하필 오늘 비가 오네.
hapil oneul biga one.
Trong bao nhiêu ngày, đúng hôm nay lại mưa.
하필 지금 전화가 와.
hapil jigeum jeonhwaga wa.
Đúng vào lúc này lại có cuộc gọi.
왜 하필 오늘이야? 내일은 안 돼?
wae hapil oneuriya? naeireun an dwae?
Sao lại đúng hôm nay? Mai không được à?
하필 그 사람 얘기를 지금 해야 해?
hapil geu saram yaegireul jigeum haeya hae?
Có phải nhắc đến người đó ngay bây giờ không? (có thể nghe sắc)
굳이 오늘 만나야 해?
gudi oneul mannaya hae?
Có nhất thiết phải gặp hôm nay không?
공교롭게도 오늘 딱 그 얘기가 나왔어.
gonggyoropgedo oneul ttak geu yaegiga nawasseo.
Trùng hợp là hôm nay đúng chủ đề đó lại được nhắc tới.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
오늘 저녁에 보자.
oneul jeonyeoge boja.
“Tối nay gặp nhé.”
B
하필 오늘? 나 진짜 피곤한데.
hapil oneul? na jinjja pigonhande.
“Đúng hôm nay á? Tớ mệt thật sự.”

Bước tiếp theo

Thử ngay hôm nay: viết 3 tin nhắn bạn có thể gửi (một về thời gian, một về một người, một về một nơi). Với mỗi tin, chọn một: 하필hapil (xui), 굳이gudi (phản hồi trung tính), hoặc 공교롭게도gonggyoropgedo (trùng hợp), rồi thêm một câu “sửa” nếu nó có thể nghe như đang đổ lỗi.

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 1
hapil
Tap to reveal meaning →
Click to flip