Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogmemesLv 1–3neutralvi

JMT, 존맛탱 nghĩa là gì? Sắc thái & cách nói an toàn

Học nghĩa của JMT & 존맛탱 với thang mức độ giọng điệu, bài sửa câu sai → đúng, và các cách thay thế an toàn cho DM hoặc bình luận—nắm vững

00:45:13 11/1/2026
JMT, 존맛탱 nghĩa là gì? Sắc thái & cách nói an toàn

Hãy dùng thang mức độ giọng điệu và cây quyết định “cách thay thế an toàn” để người học vẫn tận hưởng độ hype của JMT mà không nghe thô trong các cuộc chat có nhiều đối tượng.

Lần đầu mình để ý là dưới một bài review đồ ăn khuya ở cửa hàng tiện lợi trên Instagram: có người đăng ảnh mờ của món ở quầy hot bar và bình luận top chỉ có JMT. Không dấu câu, không ngữ cảnh—nhưng ai cũng hiểu là “ngon cực kỳ.”

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1memesLv 2
JMT
jay-em-tee
ngon quá

Quick meaning

JMT là cách nói nhanh rằng thứ gì đó ngon xuất sắc.

Nuance (how it feels)

Nó giống như một cái “like”/thumbs-up thật nhanh dưới dạng chữ—nhẹ, kiểu meme, và rất casual. Người ta dùng khi không muốn viết cả câu như 진짜 맛있다jinjja masitda.

Common trap (misunderstanding)

Một số người mới học tưởng JMT nghĩa là “tạm được” hoặc “bình thường” vì nó ngắn. Thực ra ngược lại: đây là lời khen rất cao.

Tone ladder (risky → safer)

  • 존맛탱jonmattaeng (mạnh, có thể nghe hơi gắt)
  • JMT (viết tắt casual)
  • 진짜 맛있다jinjja masitda (trung tính, rõ ràng)
  • 정말 맛있어요jeongmal masisseoyo (lịch sự)

Minimal pairs (A vs B)

  • JMT vs 진짜 맛있다jinjja masitda
    • JMT có cảm giác như phản ứng trong bình luận/DM.
    • 진짜 맛있다jinjja masitda dùng ở đâu cũng ổn, kể cả ngoài đời.
  • JMT vs 대박daebak
    • JMT cụ thể về vị ngon.
    • 대박daebak là kiểu “wow/đỉnh” cho mọi thứ.

Examples (chat)

  • 이거 JMT야igeo JMTya — Ngon quá.
  • 방금 먹은 라면 JMTbanggeum meogeun ramyeon JMT — Mì vừa ăn xong ngon xuất sắc.
  • 그 가게 떡볶이 JMT라던데?geu gage tteokbokki JMTradeonde? — Nghe nói tteokbokki ở quán đó ngon lắm hả?
이거 JMT야
igeo JMTya
Ngon quá.
방금 먹은 라면 JMT
banggeum meogeun ramyeon JMT
Mì vừa ăn xong ngon xuất sắc.
그 가게 떡볶이 JMT라던데?
geu gage tteokbokki JMTradeonde?
Nghe nói tteokbokki ở quán đó ngon lắm hả?
#2memesLv 3
존맛탱
jon-mat-taeng
ngon điên luôn

Quick meaning

존맛탱jonmattaeng nghĩa là “ngon điên luôn.” Nó mạnh hơn JMT.

Nuance (how it feels)

Nó hype quá đà theo kiểu meme. Ở vài không gian (bạn thân, comment meme) thì thấy vui và tự nhiên. Nhưng trong môi trường có nhiều đối tượng (chat công việc, gặp lần đầu) nó có thể bị “gắt”—kiểu bạn đem “tiếng Hàn chỉ dùng trên mạng” ra nói ngoài đời.

Common trap (misunderstanding)

Người học đôi khi dùng trong bối cảnh lịch sự vì thấy nó trong bình luận. Ví dụ lệch tông: nói 존맛탱이에요jonmattaeieyo với người lớn tuổi có thể nghe kỳ.

Tone ladder (risky → safer)

  • 존맛탱구리jonmattaengguri (meme hơn nữa)
  • 존맛탱jonmattaeng (casual mạnh)
  • JMT (casual ngắn)
  • 진짜 맛있다jinjja masitda (an toàn dùng hằng ngày)
  • 정말 맛있어요jeongmal masisseoyo / 너무 맛있어요neomu masisseoyo (lịch sự)

Minimal pairs (A vs B)

  • 존맛탱jonmattaeng vs 너무 맛있어neomu masisseo
    • 존맛탱jonmattaeng là “năng lượng meme.”
    • 너무 맛있어neomu masisseo là tiếng Hàn nói bình thường.
  • 존맛탱jonmattaeng vs 맛있다masitda
    • 존맛탱jonmattaeng nhấn mạnh.
    • 맛있다masitda đơn giản và an toàn.

Examples (chat)

  • 이 치킨 존맛탱i chikin jonmattaeng — Gà này ngon điên luôn.
  • 오늘 디저트 존맛탱이네oneul dijeoteu jonmattaeine — Món tráng miệng hôm nay ngon phát điên.
  • 그 소스… 존맛탱geu soseu… jonmattaeng — Cái sốt đó… ngon điên luôn.
이 치킨 존맛탱
i chikin jonmattaeng
Gà này ngon điên luôn.
오늘 디저트 존맛탱이네
oneul dijeoteu jonmattaeine
Món tráng miệng hôm nay ngon phát điên.
그 소스… 존맛탱
geu soseu… jonmattaeng
Cái sốt đó… ngon điên luôn.

Register ladder + safe-substitute decision tree

Dùng cây quyết định nhanh này khi bạn không chắc cái nào phù hợp.

  1. Đây là chat công việc/trường học, hoặc là người lớn tuổi mà bạn chưa thân?
  • Có → dùng 정말 맛있어요jeongmal masisseoyo / 너무 맛있어요neomu masisseoyo.
  • Không → sang 2).
  1. Đây là bình luận công khai và bạn muốn vibe meme?
  • Có → JMT thường an toàn hơn 존맛탱jonmattaeng.
  • Không → sang 3).
  1. Bạn đang nói chuyện với bạn thân, họ cũng hay gõ slang?
  • Có → JMT hoặc 존맛탱jonmattaeng.
  • Không / không chắc → 진짜 맛있다jinjja masitda hoặc 대박daebak.

Trap example: why spacing and “variants” confuse learners

Bạn có thể thấy nhiều cách viết khác nhau. Tất cả đều hướng tới cùng một ý (rất ngon), nhưng “cảm giác” sẽ khác.

  • 존맛jonmat / 존맛탱jonmattaeng / 존맛탱구리jonmattaengguri (vibe meme mạnh hơn)
  • JMT (viết tắt ngắn)

Rewrite drill: 12 wrong → right fixes (variants + spacing)

  1. 이거jmtigeojmt이거 JMTigeo JMT
  2. JmtJMT
  3. jmtJMT
  4. 이거는JMT야igeoneunJMTya이거는 JMT야igeoneun JMTya
  5. 라면 JMT다ramyeon JMTda라면 JMT야ramyeon JMTya
  6. 존 맛 탱jon mat taeng존맛탱jonmattaeng
  7. 존맛 탱jonmat taeng존맛탱jonmattaeng
  8. 존맛탱 이다jonmattaeng ida존맛탱이다jonmattaeida
  9. 이거 존맛탱 이에요igeo jonmattaeng ieyo이거 정말 맛있어요igeo jeongmal masisseoyo
  10. 선생님 이거 존맛탱seonsaengnim igeo jonmattaeng선생님 이거 정말 맛있어요seonsaengnim igeo jeongmal masisseoyo
  11. 엄마 이거 JMTeomma igeo JMT엄마 이거 진짜 맛있어eomma igeo jinjja masisseo
  12. 그 식당 존맛탱구리 맛있다geu sikdang jonmattaengguri masitda그 식당 진짜 맛있다geu sikdang jinjja masitda

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
편의점 핫바 먹어봤어?
pyeonuijeom hatba meogeobwasseo?
Bạn đã thử hot bar ở cửa hàng tiện lợi chưa?
B
응. JMT야.
eung. JMTya.
Rồi. Ngon quá.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
와 이 소스 ____ (DM với bạn thân)

Notes:

  • Q1: 존맛탱jonmattaeng hợp nếu bạn muốn hype mạnh hơn với bạn thân; JMT cũng tự nhiên và mềm hơn một chút.

Next steps

  • Viết lại 5 câu khen đồ ăn của bạn thành 2 phiên bản: một dùng JMT, một dùng 정말 맛있어요jeongmal masisseoyo.
  • Chọn một bình luận thật bạn muốn để lại (Instagram/YouTube) rồi quyết định: vibe meme (JMT) hay trung tính (진짜 맛있다jinjja masitda).
  • Luyện nói một câu ngoài miệng: 진짜 맛있다jinjja masitda (để không bị kẹt chỉ dùng slang ngoài đời).
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
jay-em-tee
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Jump to mini quiz →