어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?
Học 어쩔티비 & 선 넘네 qua 12 cảnh leo thang, bản viết lại an toàn hơn và câu chữa cháy cho bình luận/DM—nắm vững

Một cây quyết định “đùa vui vs bắt nạt” kèm các cảnh leo thang giúp bạn hiểu 어쩔티비 như một kiểu né tránh khá rủi ro, và đưa ra câu chữa cháy khi nó khiến người khác thấy bị xúc phạm.
Tình huống (đang xảy ra gì)
Hai người bạn đang đùa trong group chat, rồi có một tin nhắn chạm đúng “điểm nhạy cảm”. Mục tiêu: nhận ra khi nào 어쩔~ là đùa vui, và khi nào nó biến thành kiểu “chặn họng”.
Kịch bản chat (8 dòng):
- A:
또 늦었네?tto neujeotne? — Lại đến muộn nữa à? - B:
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~? - A:
그 말투 뭐야, 선 넘네.geu maltu mwoya, seon neomne. — Giọng điệu gì vậy, vượt giới hạn rồi đấy. - B:
어쩔티비.eojjeoltibi. — Kệ đi. - A:
그만해. 진짜 기분 나빠.geumanhae. jinjja gibun nappa. — Dừng lại. Mình thật sự khó chịu. - B:
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời. - A:
오케이. 다음엔 처음부터 그렇게 말해.okei. daeumen cheoeumbuteo geureotge malhae. — Ok. Lần sau nói vậy ngay từ đầu. - B:
응, 알겠어.eung, algesseo. — Ừ, mình hiểu rồi.
Cây quyết định đùa-vui vs bắt-nạt (nhanh)
- Hai bạn có thân và cả hai đang cười ngay lúc này không?
- Có → một câu
어쩔~eojjeol~ nhẹ có thể nghe như trêu chọc. - Không / không chắc → bỏ qua.
- Có → một câu
- Người kia có nói họ đang buồn, xấu hổ, hoặc “không vui” không?
- Có → dừng meme lại. Dùng
그만해geumanhae (cứng rắn) hoặc phiên bản nhẹ hơn, rồi chữa bằng미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo.
- Có → dừng meme lại. Dùng
- Bạn dùng
어쩔티비eojjeoltibi sau khi họ đã đặt ranh giới?- Nghe như “tôi không quan tâm.” Chuẩn bị tinh thần leo thang.
12 cảnh mini (thang leo thang + phương án an toàn hơn)
- Cấp 1 (đùa vui):
또 졌네 ㅋㅋtto jyeotne ㅋㅋ — Lại thua rồi lol- Trả lời rủi ro:
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~? - An toàn hơn:
ㅋㅋ 다음 판 가자ㅋㅋ daeum pan gaja — Haha, ván sau đi
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 1 (đùa vui):
오늘 패션 왜 그래?oneul paesyeon wae geurae? — Hôm nay ăn mặc sao vậy?- Trả lời rủi ro:
어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi - An toàn hơn:
그냥 편한 게 좋아geunyang pyeonhan ge joha — Mình thích đồ thoải mái thôi
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 1 (đùa vui):
답장 왜 이렇게 느려dapjang wae ireotge neuryeo — Sao trả lời chậm vậy?- Trả lời rủi ro:
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~? - An toàn hơn:
미안, 지금 바빴어mian, jigeum bappasseo — Xin lỗi, nãy mình bận
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 2 (căng):
너 맨날 늦어neo maennal neujeo — Bạn lúc nào cũng muộn- Trả lời rủi ro:
어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi - An toàn hơn:
맞아. 고칠게maja. gochilge — Ừ đúng. Mình sẽ sửa
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 2 (căng):
진짜 눈치 없어jinjja nunchi eopseo — Bạn thật sự không biết ý tứ gì- Trả lời rủi ro:
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~? - An toàn hơn:
그렇게 들렸어? 미안geureotge deulryeosseo? mian — Nghe giống vậy hả? Xin lỗi
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 2 (căng):
그 말 좀 별로다geu mal jom byeolroda — Câu đó không hay lắm- Trả lời rủi ro:
어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi - An toàn hơn:
오케이, 그럼 안 할게okei, geureom an halge — Ok, vậy mình sẽ không làm nữa
- Trả lời rủi ro:
- Cấp 3 (đặt ranh giới):
선 넘네seon neomne — Vượt giới hạn rồi- Nước đi tệ:
어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi - An toàn hơn:
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời
- Nước đi tệ:
- Cấp 3 (đặt ranh giới):
그만해geumanhae — Dừng lại- Nước đi tệ:
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~? - An toàn hơn:
알겠어. 그만할게algesseo. geumanhalge — Mình hiểu. Mình sẽ dừng
- Nước đi tệ:
- Cấp 3 (bẽ mặt công khai):
댓글로 그러지 마daetgeulro geureoji ma — Đừng nói kiểu đó ở phần bình luận- Nước đi tệ:
어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi - An toàn hơn:
미안. DM할게mian. DMhalge — Xin lỗi. Mình sẽ nhắn riêng
- Nước đi tệ:
- Cấp 4 (không khí thù địch):
너 진짜 별로야neo jinjja byeolroya — Bạn tệ thật đấy
- Đừng meme lại:
어쩔티비eojjeoltibi có thể đổ thêm dầu vào lửa - An toàn hơn:
이 대화는 여기까지 하자i daehwaneun yeogikkaji haja — Dừng cuộc nói chuyện ở đây thôi
- Cấp 4 (hùa theo):
다들 얘 말 무시하자dadeul yae mal musihaja — Mọi người, lờ họ đi
- Đừng né tránh:
어쩔~eojjeol~ - An toàn hơn:
그만해 줘geumanhae jwo — Làm ơn dừng lại
- Cấp 4 (sau khi bạn lỡ quá):
너 방금 너무했어neo banggeum neomuhaesseo — Vừa rồi bạn quá đáng
- Chữa:
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo - Thêm an toàn:
기분 상했지?gibun sanghaetji? — Bạn bị tổn thương đúng không?
Kho câu chữa cháy (copy khi bạn lỡ quá)
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời그 말은 취소할게geu mareun chwisohalge — Mình rút lại câu đó기분 나빴다면 미안해gibun nappatdamyeon mianhae — Nếu câu đó làm bạn khó chịu thì xin lỗi장난이었는데, 안 웃겼지jangnanieotneunde, an utgyeotji — Mình đùa thôi, nhưng không vui đúng không지금은 그만할게jigeumeun geumanhalge — Giờ mình sẽ dừng너 입장에서 생각 못 했어neo ipjaeseo saenggak mot haesseo — Mình không nghĩ theo góc nhìn của bạn다음부터 조심할게daeumbuteo josimhalge — Lần sau mình sẽ cẩn thận괜찮아?gwaenchanha? — Bạn ổn không?
Ghi chú cá nhân: Trong một nhóm học KakaoTalk ở đại học, mình từng thấy 어쩔티비eojjeoltibi được dùng sau khi có người nói họ thấy xấu hổ. Không khí im bặt rất nhanh—mọi người hiểu là “tôi không quan tâm,” chứ không phải “đang đùa thôi.”
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Vì sao hợp cảnh
Ở đây nó là một cú né thẳng: “Tôi không muốn nói nữa, bỏ đi.” Khi đang đùa có thể meme-buồn-cười, nhưng khi người kia đã tỏ ra khó chịu thì nó nghe lạnh.
Phương án an toàn hơn
알겠어. 그만할게algesseo. geumanhalge — “Ok. Mình sẽ dừng.”
Câu ví dụ (từ kịch bản)
어쩔티비.eojjeoltibi. — Kệ đi.
Vì sao hợp cảnh
어쩔~eojjeol~ là phiên bản dễ thương, như kiểu ngân nga nửa chừng để giữ không khí nhẹ. Cái bẫy: nếu người kia đã bực, nó nghe như bạn đang phớt lờ.
Phương án an toàn hơn
미안, 지금 좀 예민했어mian, jigeum jom yeminhaesseo — “Xin lỗi, vừa nãy mình hơi nhạy cảm.”
Câu ví dụ (từ kịch bản)
어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
Vì sao hợp cảnh
Đây là còi báo ranh giới: “Quá đà rồi.” Nói thẳng, nhưng vẫn nhắm vào hành vi chứ không công kích con người.
Phương án an toàn hơn
그 말은 좀 불편해geu mareun jom bulpyeonhae — “Câu đó làm mình hơi khó chịu.”
Câu ví dụ (từ kịch bản)
그 말투 뭐야, 선 넘네.geu maltu mwoya, seon neomne. — Giọng điệu gì vậy, vượt giới hạn rồi đấy.
Vì sao hợp cảnh
그만해geumanhae là biển “dừng”. Ngắn, rõ, và hữu ích khi bạn không muốn tranh luận. Muốn mềm hơn thì thêm 줘jwo hoặc dùng 그만하자geumanhaja.
Phương án an toàn hơn
이 얘기는 여기까지 하자i yaegineun yeogikkaji haja — “Mình dừng chuyện này ở đây thôi.”
Câu ví dụ (từ kịch bản)
그만해. 진짜 기분 나빠.geumanhae. jinjja gibun nappa. — Dừng lại. Mình thật sự khó chịu.
Vì sao hợp cảnh
Câu chữa cháy này thừa nhận bạn đã quá lời mà không giải thích dài dòng. Hợp dùng ngay sau ranh giới như 그만해geumanhae hoặc 선 넘네seon neomne. Cái bẫy là lập tức thêm lý do bào chữa; trước hết cứ ngắn gọn.
Phương án an toàn hơn
미안. 내가 잘못했어mian. naega jalmothaesseo — “Xin lỗi. Là lỗi của mình.”
Câu ví dụ (từ kịch bản)
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời.
Bài tập viết lại
Viết lại MỘT tin nhắn theo 3 giọng: thân mật / trung tính / lịch sự (giữ nguyên ý).
Tin nhắn cần viết lại: 그만해. 선 넘네geumanhae. seon neomne
- Thân mật:
야 그만해 ㅋㅋ 선 넘는다ya geumanhae ㅋㅋ seon neomneunda — Này dừng đi lol, vượt giới hạn rồi - Trung tính:
그만해. 선 넘는 말이야geumanhae. seon neomneun mariya — Dừng lại. Câu đó vượt giới hạn - Lịch sự:
그만해 주세요. 선 넘는 말이에요geumanhae juseyo. seon neomneun marieyo — Làm ơn dừng lại. Câu đó vượt giới hạn
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Mini quiz (2 minutes)
Ghi chú:
- Q1:
미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo thừa nhận bạn đã quá lời và báo hiệu sửa sai; meme-né bằng어쩔티비eojjeoltibi/어쩔~eojjeol~ sau khi người ta đặt ranh giới thường làm căng hơn. - Q2:
어쩔~eojjeol~ là kiểu né nhẹ, đùa vui;어쩔티비eojjeoltibi nghe giống “chặn họng” hơn và그만해geumanhae là câu đặt ranh giới/dừng, không phải trêu.
Bước tiếp theo
- Để ý tín hiệu ranh giới như “không vui,” “dừng lại,” hoặc im lặng; lúc đó bỏ meme và chuyển sang chữa cháy.
- Nếu vẫn muốn đùa tiếp, thêm sự ấm áp và một lối thoát:
ㅋㅋ 알겠어 그만할게ㅋㅋ algesseo geumanhalge — nghe ít như “chặn họng” hơn. - Luyện trong các cuộc chat ít rủi ro trước (bạn thân); tránh
어쩔티비eojjeoltibi trong bối cảnh quyền lực ở trường/công sở.




