Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogmemesLv 1–3riskyvi

어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?

Học 어쩔티비 & 선 넘네 qua 12 cảnh leo thang, bản viết lại an toàn hơn và câu chữa cháy cho bình luận/DM—nắm vững

05:11:48 5/1/2026
어쩔티비, 선 넘네: Đùa vui hay bắt nạt?

Một cây quyết định “đùa vui vs bắt nạt” kèm các cảnh leo thang giúp bạn hiểu 어쩔티비 như một kiểu né tránh khá rủi ro, và đưa ra câu chữa cháy khi nó khiến người khác thấy bị xúc phạm.

Tình huống (đang xảy ra gì)

Hai người bạn đang đùa trong group chat, rồi có một tin nhắn chạm đúng “điểm nhạy cảm”. Mục tiêu: nhận ra khi nào 어쩔~ là đùa vui, và khi nào nó biến thành kiểu “chặn họng”.

Kịch bản chat (8 dòng):

  1. A: 또 늦었네?tto neujeotne? — Lại đến muộn nữa à?
  2. B: 어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
  3. A: 그 말투 뭐야, 선 넘네.geu maltu mwoya, seon neomne. — Giọng điệu gì vậy, vượt giới hạn rồi đấy.
  4. B: 어쩔티비.eojjeoltibi. — Kệ đi.
  5. A: 그만해. 진짜 기분 나빠.geumanhae. jinjja gibun nappa. — Dừng lại. Mình thật sự khó chịu.
  6. B: 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời.
  7. A: 오케이. 다음엔 처음부터 그렇게 말해.okei. daeumen cheoeumbuteo geureotge malhae. — Ok. Lần sau nói vậy ngay từ đầu.
  8. B: 응, 알겠어.eung, algesseo. — Ừ, mình hiểu rồi.

Cây quyết định đùa-vui vs bắt-nạt (nhanh)

  • Hai bạn có thân và cả hai đang cười ngay lúc này không?
    • Có → một câu 어쩔~eojjeol~ nhẹ có thể nghe như trêu chọc.
    • Không / không chắc → bỏ qua.
  • Người kia có nói họ đang buồn, xấu hổ, hoặc “không vui” không?
    • Có → dừng meme lại. Dùng 그만해geumanhae (cứng rắn) hoặc phiên bản nhẹ hơn, rồi chữa bằng 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo.
  • Bạn dùng 어쩔티비eojjeoltibi sau khi họ đã đặt ranh giới?
    • Nghe như “tôi không quan tâm.” Chuẩn bị tinh thần leo thang.

12 cảnh mini (thang leo thang + phương án an toàn hơn)

  1. Cấp 1 (đùa vui): 또 졌네 ㅋㅋtto jyeotne ㅋㅋ — Lại thua rồi lol
    • Trả lời rủi ro: 어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
    • An toàn hơn: ㅋㅋ 다음 판 가자ㅋㅋ daeum pan gaja — Haha, ván sau đi
  2. Cấp 1 (đùa vui): 오늘 패션 왜 그래?oneul paesyeon wae geurae? — Hôm nay ăn mặc sao vậy?
    • Trả lời rủi ro: 어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi
    • An toàn hơn: 그냥 편한 게 좋아geunyang pyeonhan ge joha — Mình thích đồ thoải mái thôi
  3. Cấp 1 (đùa vui): 답장 왜 이렇게 느려dapjang wae ireotge neuryeo — Sao trả lời chậm vậy?
    • Trả lời rủi ro: 어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
    • An toàn hơn: 미안, 지금 바빴어mian, jigeum bappasseo — Xin lỗi, nãy mình bận
  4. Cấp 2 (căng): 너 맨날 늦어neo maennal neujeo — Bạn lúc nào cũng muộn
    • Trả lời rủi ro: 어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi
    • An toàn hơn: 맞아. 고칠게maja. gochilge — Ừ đúng. Mình sẽ sửa
  5. Cấp 2 (căng): 진짜 눈치 없어jinjja nunchi eopseo — Bạn thật sự không biết ý tứ gì
    • Trả lời rủi ro: 어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
    • An toàn hơn: 그렇게 들렸어? 미안geureotge deulryeosseo? mian — Nghe giống vậy hả? Xin lỗi
  6. Cấp 2 (căng): 그 말 좀 별로다geu mal jom byeolroda — Câu đó không hay lắm
    • Trả lời rủi ro: 어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi
    • An toàn hơn: 오케이, 그럼 안 할게okei, geureom an halge — Ok, vậy mình sẽ không làm nữa
  7. Cấp 3 (đặt ranh giới): 선 넘네seon neomne — Vượt giới hạn rồi
    • Nước đi tệ: 어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi
    • An toàn hơn: 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời
  8. Cấp 3 (đặt ranh giới): 그만해geumanhae — Dừng lại
    • Nước đi tệ: 어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?
    • An toàn hơn: 알겠어. 그만할게algesseo. geumanhalge — Mình hiểu. Mình sẽ dừng
  9. Cấp 3 (bẽ mặt công khai): 댓글로 그러지 마daetgeulro geureoji ma — Đừng nói kiểu đó ở phần bình luận
    • Nước đi tệ: 어쩔티비eojjeoltibi — Kệ đi
    • An toàn hơn: 미안. DM할게mian. DMhalge — Xin lỗi. Mình sẽ nhắn riêng
  10. Cấp 4 (không khí thù địch): 너 진짜 별로야neo jinjja byeolroya — Bạn tệ thật đấy
  • Đừng meme lại: 어쩔티비eojjeoltibi có thể đổ thêm dầu vào lửa
  • An toàn hơn: 이 대화는 여기까지 하자i daehwaneun yeogikkaji haja — Dừng cuộc nói chuyện ở đây thôi
  1. Cấp 4 (hùa theo): 다들 얘 말 무시하자dadeul yae mal musihaja — Mọi người, lờ họ đi
  • Đừng né tránh: 어쩔~eojjeol~
  • An toàn hơn: 그만해 줘geumanhae jwo — Làm ơn dừng lại
  1. Cấp 4 (sau khi bạn lỡ quá): 너 방금 너무했어neo banggeum neomuhaesseo — Vừa rồi bạn quá đáng
  • Chữa: 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo
  • Thêm an toàn: 기분 상했지?gibun sanghaetji? — Bạn bị tổn thương đúng không?

Kho câu chữa cháy (copy khi bạn lỡ quá)

  • 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời
  • 그 말은 취소할게geu mareun chwisohalge — Mình rút lại câu đó
  • 기분 나빴다면 미안해gibun nappatdamyeon mianhae — Nếu câu đó làm bạn khó chịu thì xin lỗi
  • 장난이었는데, 안 웃겼지jangnanieotneunde, an utgyeotji — Mình đùa thôi, nhưng không vui đúng không
  • 지금은 그만할게jigeumeun geumanhalge — Giờ mình sẽ dừng
  • 너 입장에서 생각 못 했어neo ipjaeseo saenggak mot haesseo — Mình không nghĩ theo góc nhìn của bạn
  • 다음부터 조심할게daeumbuteo josimhalge — Lần sau mình sẽ cẩn thận
  • 괜찮아?gwaenchanha? — Bạn ổn không?

Ghi chú cá nhân: Trong một nhóm học KakaoTalk ở đại học, mình từng thấy 어쩔티비eojjeoltibi được dùng sau khi có người nói họ thấy xấu hổ. Không khí im bặt rất nhanh—mọi người hiểu là “tôi không quan tâm,” chứ không phải “đang đùa thôi.”

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1memesLv 3
어쩔티비
eojjeol-tibi
kệ đi.

Vì sao hợp cảnh

Ở đây nó là một cú né thẳng: “Tôi không muốn nói nữa, bỏ đi.” Khi đang đùa có thể meme-buồn-cười, nhưng khi người kia đã tỏ ra khó chịu thì nó nghe lạnh.

Phương án an toàn hơn

알겠어. 그만할게algesseo. geumanhalge — “Ok. Mình sẽ dừng.”

Câu ví dụ (từ kịch bản)

어쩔티비.eojjeoltibi. — Kệ đi.

어쩔티비.
eojjeol-tibi
Kệ đi.
어쩔티비 말고, 그냥 미안하다고 해.
eojjeoltibi malgo, geunyang mianhadago hae.
Đừng nói “eojjeoltibi”—cứ nói xin lỗi đi.
선 넘네 들은 다음에 어쩔티비 하면 더 싸워져.
seon neomne deureun daeume eojjeoltibi hamyeon deo ssawojyeo.
Nếu bạn nói “eojjeoltibi” sau khi nghe “vượt giới hạn rồi,” thì sẽ leo thang.
#2memesLv 2
어쩔~
eojjeol~
thì sao~

Vì sao hợp cảnh

어쩔~eojjeol~ là phiên bản dễ thương, như kiểu ngân nga nửa chừng để giữ không khí nhẹ. Cái bẫy: nếu người kia đã bực, nó nghe như bạn đang phớt lờ.

Phương án an toàn hơn

미안, 지금 좀 예민했어mian, jigeum jom yeminhaesseo — “Xin lỗi, vừa nãy mình hơi nhạy cảm.”

Câu ví dụ (từ kịch bản)

어쩔~eojjeol~ — Thì sao~?

어쩔~ 난 괜찮은데?
eojjeol~ nan gwaenchanheunde?
Thì sao~ mình thấy ổn mà?
어쩔~ 대신 알겠어가 더 부드러워.
eojjeol~ daesin algesseoga deo budeureowo.
“Ok” nghe mềm hơn “eojjeol~.”
기분 나빠 같은 말 뒤에는 어쩔~을 피하는 게 좋아.
gibun nappa gateun mal dwieneun eojjeol~eul pihaneun ge joha.
Sau những câu như “mình thấy khó chịu,” tốt hơn là tránh “eojjeol~.”
#3memesLv 2
선 넘네
seon neomne
vượt giới hạn rồi.

Vì sao hợp cảnh

Đây là còi báo ranh giới: “Quá đà rồi.” Nói thẳng, nhưng vẫn nhắm vào hành vi chứ không công kích con người.

Phương án an toàn hơn

그 말은 좀 불편해geu mareun jom bulpyeonhae — “Câu đó làm mình hơi khó chịu.”

Câu ví dụ (từ kịch bản)

그 말투 뭐야, 선 넘네.geu maltu mwoya, seon neomne. — Giọng điệu gì vậy, vượt giới hạn rồi đấy.

그 말은 선 넘네.
geu mareun seon neomne.
Câu đó vượt giới hạn.
선 넘네. 기분 나빠.
seon neomne. gibun nappa.
Vượt giới hạn rồi. Mình thấy khó chịu.
선 넘네 들으면 보통 멈추고 사과하는 게 좋아.
seon neomne deureumyeon botong meomchugo sagwahaneun ge joha.
Khi nghe “seon neomne,” thường tốt nhất là dừng lại và xin lỗi.
#4memesLv 1
그만해
geumanhae
dừng lại.

Vì sao hợp cảnh

그만해geumanhae là biển “dừng”. Ngắn, rõ, và hữu ích khi bạn không muốn tranh luận. Muốn mềm hơn thì thêm jwo hoặc dùng 그만하자geumanhaja.

Phương án an toàn hơn

이 얘기는 여기까지 하자i yaegineun yeogikkaji haja — “Mình dừng chuyện này ở đây thôi.”

Câu ví dụ (từ kịch bản)

그만해. 진짜 기분 나빠.geumanhae. jinjja gibun nappa. — Dừng lại. Mình thật sự khó chịu.

그만해.
geumanhae
Dừng lại.
그만해 줘. 지금은 싫어.
geumanhae jwo. jigeumeun silheo.
Làm ơn dừng lại. Giờ mình không thích.
그만하자. 이 얘기 길어져.
geumanhaja. i yaegi gireojyeo.
Mình dừng thôi. Chuyện này dài quá rồi.
#5memesLv 1
미안, 말이 심했어
mian, mari simhaesseo
xin lỗi—mình nói quá lời.

Vì sao hợp cảnh

Câu chữa cháy này thừa nhận bạn đã quá lời mà không giải thích dài dòng. Hợp dùng ngay sau ranh giới như 그만해geumanhae hoặc 선 넘네seon neomne. Cái bẫy là lập tức thêm lý do bào chữa; trước hết cứ ngắn gọn.

Phương án an toàn hơn

미안. 내가 잘못했어mian. naega jalmothaesseo — “Xin lỗi. Là lỗi của mình.”

Câu ví dụ (từ kịch bản)

미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo — Xin lỗi, mình nói quá lời.

미안, 말이 심했어.
mian, mari simhaesseo
Xin lỗi—mình nói quá lời.
미안, 말이 심했어. 그 말은 취소할게.
mian, mari simhaesseo. geu mareun chwisohalge.
Xin lỗi—mình nói quá lời. Mình rút lại câu đó.
미안, 말이 심했어. 괜찮아?
mian, mari simhaesseo. gwaenchanha?
Xin lỗi—mình nói quá lời. Bạn ổn không?

Bài tập viết lại

Viết lại MỘT tin nhắn theo 3 giọng: thân mật / trung tính / lịch sự (giữ nguyên ý).

Tin nhắn cần viết lại: 그만해. 선 넘네geumanhae. seon neomne

  • Thân mật: 야 그만해 ㅋㅋ 선 넘는다ya geumanhae ㅋㅋ seon neomneunda — Này dừng đi lol, vượt giới hạn rồi
  • Trung tính: 그만해. 선 넘는 말이야geumanhae. seon neomneun mariya — Dừng lại. Câu đó vượt giới hạn
  • Lịch sự: 그만해 주세요. 선 넘는 말이에요geumanhae juseyo. seon neomneun marieyo — Làm ơn dừng lại. Câu đó vượt giới hạn

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
어쩔티비
eojjeol-tibi
“Kệ đi.”
B
선 넘네. 그만해
seon neomne. geumanhae
“Vượt giới hạn rồi. Dừng lại.”
#2
A
어쩔~
eojjeol~
“Thì sao~?”
B
그만해. 기분 나빠
geumanhae. gibun nappa
“Dừng lại. Mình thấy khó chịu.”
#3
A
미안, 말이 심했어
mian, mari simhaesseo
“Xin lỗi, mình nói quá lời.”
B
오케이. 다음엔 조심해
okei. daeumen josimhae
“Ok. Lần sau cẩn thận nhé.”

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
Bạn của bạn nói 선 넘네. Câu tiếp theo (trong pack này) nào tốt nhất để hạ nhiệt nhanh? Options: 미안, 말이 심했어 / 어쩔티비 / 어쩔~
Q2
Bạn muốn né một cách đùa vui, nhưng chỉ khi không khí thân thiện. Token ngắn nào hợp nhất? Options: 어쩔~ / 어쩔티비 / 그만해

Ghi chú:

  • Q1: 미안, 말이 심했어mian, mari simhaesseo thừa nhận bạn đã quá lời và báo hiệu sửa sai; meme-né bằng 어쩔티비eojjeoltibi/어쩔~eojjeol~ sau khi người ta đặt ranh giới thường làm căng hơn.
  • Q2: 어쩔~eojjeol~ là kiểu né nhẹ, đùa vui; 어쩔티비eojjeoltibi nghe giống “chặn họng” hơn và 그만해geumanhae là câu đặt ranh giới/dừng, không phải trêu.

Bước tiếp theo

  • Để ý tín hiệu ranh giới như “không vui,” “dừng lại,” hoặc im lặng; lúc đó bỏ meme và chuyển sang chữa cháy.
  • Nếu vẫn muốn đùa tiếp, thêm sự ấm áp và một lối thoát: ㅋㅋ 알겠어 그만할게ㅋㅋ algesseo geumanhalge — nghe ít như “chặn họng” hơn.
  • Luyện trong các cuộc chat ít rủi ro trước (bạn thân); tránh 어쩔티비eojjeoltibi trong bối cảnh quyền lực ở trường/công sở.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 5
eojjeol-tibi
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Jump to mini quiz →