내돈내산: Tại sao người Hàn dùng từ này để review thật?
Nắm vững 내돈내산 và 광고 để nhận biết các bài đánh giá sản phẩm thực tế tại Hàn Quốc. Tìm hiểu sắc thái đằng sau 'tiền tôi tự mua' và nội dung quảng cáo.
Nắm vững 내돈내산 và 광고 để nhận biết các bài đánh giá sản phẩm thực tế tại Hàn Quốc. Tìm hiểu sắc thái đằng sau 'tiền tôi tự mua' và nội dung quảng cáo.

So sánh 현생 (đời thực) và 혐생 (đời đáng ghét). Học cách diễn đạt sự kiệt sức và trách nhiệm hàng ngày qua tiếng lóng Hàn Quốc.

Khám phá lý do tại sao người Hàn lại gọi 'Tesla' tại quán nhậu. Học tỷ lệ pha somaek hoàn hảo, văn hóa uống rượu và cách nói chuyện như người bản xứ.

Làm chủ từ lóng tiếng Hàn 헐 (Heol). Học cách sử dụng từ đệm thiết yếu này để biểu lộ sự sốc, không tin nổi hoặc mỉa mai mà không gây thô lỗ. Khám phá ngay!

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 대박 và 찐다. Đừng vô tình chế giễu bạn bè khi bạn thực sự muốn chúc mừng họ! Làm chủ các phản ứng tiếng lóng Hàn Quốc.

Nếu bạn đang lướt qua phần mô tả video của một YouTuber Hàn Quốc hoặc một bài đăng trên Naver Blog về một sản phẩm chăm sóc da mới, chắc chắn bạn sẽ thấy hashtag #내돈내산. Đây là 'Thước đo niềm tin' tối thượng trong nền kinh tế kỹ thuật số Hàn Quốc, được sử dụng để chứng minh rằng người sáng tạo nội dung không chỉ đang đọc kịch bản từ một thương hiệu.
Là từ viết tắt của 내 돈 주고 내가 산nae don jugo naega san (Tôi bỏ tiền của mình ra và tôi tự mua).
Nó giống như một tấm lá chắn chống lại sự hoài nghi. Vào năm 2020, Hàn Quốc đã rúng động bởi vụ bê bối 'Quảng cáo ngầm' (뒷광고), nơi những người có ảnh hưởng che giấu việc nhận tài trợ. Giờ đây, 내돈내산naedonnaesan là một lời tuyên bố đầy tự hào về sự độc lập của người tiêu dùng. Nó ngụ ý: "Tôi sẽ cực kỳ trung thực vì tôi đã tiêu số tiền mồ hôi công sức của mình vào việc này."
Đừng sử dụng từ này nếu bạn nhận được giảm giá hoặc 'mẫu dùng thử' ngay cả khi bạn không được trả tiền mặt. Nếu bất kỳ phần nào của giao dịch không phải là 100% chi tiêu theo giá bán lẻ của chính bạn, việc sử dụng thẻ này có thể dẫn đến sự 'bóc phốt' từ những cư dân mạng Hàn Quốc sành sỏi.
내돈내산naedonnaesan (Thân mật/Tiêu chuẩn mạng xã hội)직접 구매한 후기입니다jikjeop gumaehan hugiipnida (Lịch sự/Phong cách blog trang trọng)본 포스팅은 대가 없이 작성되었습니다bon poseutieun daega eopsi jakseongdoeeotseupnida (Chuyên nghiệp/Ngôn ngữ pháp lý)내돈내산naedonnaesan: Tập trung vào nguồn tiền (Tôi).솔직후기soljikhugi: Tập trung vào chất lượng ý kiến (Trung thực), nhưng vẫn có thể là một sản phẩm được tài trợ.이거 진짜 내돈내산인데, 광고 아니고 진짜 좋아요.igeo jinjja naedonnaesaninde, gwanggo anigo jinjja johayo. — Cái này thực sự là 'naedonnaesan' đó, không phải quảng cáo đâu, nó thực sự tốt lắm.
Quảng cáo hoặc khuyến mãi được trả phí.
Trên mạng xã hội, nó thường được gắn thẻ là (Bao gồm quảng cáo trả phí). Mặc dù cần thiết cho sự minh bạch, nhưng nó thường báo hiệu cho người xem rằng nội dung có thể bị thiên vị hoặc được trau chuốt quá mức.
내돈내산naedonnaesan협찬hyeopchan (Tài trợ)광고gwanggo (Quảng cáo)Notes:
광고gwanggo được sử dụng vì YouTuber đã nhận tiền (돈을 받고) để giới thiệu sản phẩm, đó là định nghĩa của quảng cáo.내돈내산naedonnaesan là đúng vì người đó đã dùng tiền lương của chính mình (월급으로 직접 산) để mua món đồ.내돈내산naedonnaesan không?#내돈내산#naedonnaesan.#유료광고포함#yuryogwanggopohamTrong các bình luận trên game hoặc YouTube, mọi người thường hét lên 광고네gwanggone (Quảng cáo kìa) như một trò đùa khi ai đó khen ngợi điều gì đó quá mức, ngay cả khi đó không thực sự là một bài đăng trả phí.
광고gwanggo (Trung tính/Trực tiếp)협찬hyeopchan (Tài trợ - nghe có vẻ tập trung vào 'đối tác' hơn một chút)PPL (Được sử dụng cụ thể cho việc đặt sản phẩm trong phim truyền hình/show diễn)광고gwanggo: Có liên quan đến thanh toán trực tiếp.협찬hyeopchan: Thường có nghĩa là sản phẩm được cung cấp miễn phí, nhưng không có thêm tiền mặt nào được trả cho việc giới thiệu.이 영상 광고인가요?i yeongsang gwanggoingayo? — Video này là quảng cáo phải không?