Skip to content
← Bài viết
blogslangLv 2–6casualvi

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn

By Korean TokTok Content TeamPublished 13 tháng 5, 2026

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.

00:41:55 13/5/2026
시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.

Bạn đã bao giờ cảm thấy quá áp lực vì công việc đến mức gọi ngay một set sushi đắt tiền nhất chỉ để giải tỏa tâm trạng chưa? Đó chính xác là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay.

Bạn muốn nói: "Hôm nay tôi đã tiêu tiền chỉ vì bực mình với sếp." Câu trả lời tiếng Hàn tự nhiên: 오늘 완전 시발비용 썼어.oneul wanjeon sibalbiyong sseosseo.

10-second rule

Sử dụng 시발비용sibalbiyong khi bạn tiêu tiền để giải tỏa căng thẳng, và 멍청비용meongcheongbiyong khi bạn mất tiền vì một sai lầm ngớ ngẩn hoặc do lười biếng.

Tone ladder (casual → polite)

  1. 시발비용 썼어sibalbiyong sseosseo — Thân mật (chỉ dùng với bạn bè)
  2. 홧김에 돈 좀 썼어요hwatgime don jom sseosseoyo — Trung lập/Lịch sự (tiêu tiền khi nóng giận)
  3. 스트레스 해소 비용이에요seuteureseu haeso biyoieyo — Trang trọng/Lịch sự (chi phí giải tỏa căng thẳng)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

시발비용 - chi tiêu do căng thẳng (tiền giải sầu)
#1slangLv 3
시발비용
sibal-biyong
chi tiêu do căng thẳng (tiền giải sầu)

Thuật ngữ này kết hợp một từ chửi thề phổ biến trong tiếng Hàn (được dùng ở đây để nhấn mạnh sự tức giận) với 비용biyong (chi phí). Nó ám chỉ số tiền mà bạn sẽ không tiêu nếu không bị căng thẳng. Hãy nghĩ về nó như "tiền mặc kệ đời" hoặc "liệu pháp mua sắm do stress".

Natural alternatives

  • 홧김비용hwatgimbiyong — Một phiên bản nhẹ nhàng hơn thường dùng trên truyền thông.
  • 스트레스 비용seuteureseu biyong — Chi phí căng thẳng (nghĩa đen).

Example (chat)

  • 부장님 때문에 빡쳐서 택시 탔어. 완전 시발비용임.bujangnim ttaemune ppakchyeoseo taeksi tasseo. wanjeon sibalbiyoim. — Vì bực mình với trưởng phòng nên tôi đã đi taxi. Đúng là tiền giải sầu.

Example (work)

  • 오늘은 시발비용 좀 써야겠어요. 다들 고생하셨습니다.oneureun sibalbiyong jom sseoyagesseoyo. dadeul gosaenghasyeotseupnida. — Hôm nay tôi cần tiêu chút tiền giải sầu. Mọi người đã vất vả rồi (ám chỉ việc mời đi ăn/uống).
오늘 부장님 때문에 너무 스트레스 받아서 시발비용으로 치킨 시켰어.
oneul bujangnim ttaemune neomu seuteureseu badaseo sibalbiyoeuro chikin sikyeosseo.
Hôm nay tôi bị stress quá vì trưởng phòng nên đã gọi gà rán như một khoản tiền giải sầu.
멍청비용 - phí ngớ ngẩn (thuế ngu)
#2slangLv 2
멍청비용
meongcheong-biyong
phí ngớ ngẩn (thuế ngu)

멍청meongcheong có nghĩa là ngớ ngẩn hoặc đần độn. Từ này ám chỉ số tiền bị lãng phí vì bạn bất cẩn—như lỡ chuyến bay, quên hủy đăng ký dịch vụ, hoặc bị phạt đỗ xe vì quá lười để tìm chỗ đỗ đúng quy định.

Natural alternatives

  • 실수비용silsubiyong — Chi phí sai lầm.
  • 바보비용babobiyong — Chi phí ngốc nghếch.

Example (chat)

  • 넷플릭스 해지 안 해서 또 결제됨... 내 멍청비용 ㅠㅠnetpeulrikseu haeji an haeseo tto gyeoljedoem... nae meongcheongbiyong ㅠㅠ — Tôi quên không hủy Netflix nên lại bị trừ tiền... phí ngớ ngẩn của tôi hix.

Example (work)

  • 주차 위반 딱지 뗐어. 진짜 아까운 멍청비용이다.jucha wiban ttakji ttesseo. jinjja akkaun meongcheongbiyoida. — Tôi bị dán phiếu phạt đỗ xe. Đúng là khoản phí ngớ ngẩn đáng tiếc.
헬스장 등록하고 한 번도 안 갔어. 완전 멍청비용이야.
helseujang deungrokhago han beondo an gasseo. wanjeon meongcheongbiyoiya.
Tôi đăng ký phòng gym rồi chẳng đi buổi nào. Đúng là một khoản phí ngớ ngẩn.

Decision Tree: Is it Shibal-biyong?

  1. Bạn tiêu tiền vì đang tức giận/căng thẳng? (Có -> Sang bước 2 / Không -> Sang bước 3)
  2. Bạn có tiết kiệm được số tiền này nếu ngày hôm đó diễn ra hoàn hảo không? (Có -> 시발비용sibalbiyong / Không -> Chi phí cần thiết)
  3. Bạn mất tiền vì quên điều gì đó? (Có -> 멍청비용meongcheongbiyong / Không -> Chỉ là một giao dịch mua sắm bình thường)

Rewrite drill

Luyện tập sử dụng các thuật ngữ bằng cách nối cảm xúc tiếng Anh với tiếng lóng tiếng Hàn tự nhiên hoặc tông giọng lịch sự.

  1. I spent money because I was mad. (Slang)
  2. I lost money because I was careless. (Slang)
  3. I took a taxi because the subway was too crowded and I was annoyed. (Slang)
  4. I forgot to use my coupon before it expired. (Slang)
  5. I bought a cake to feel better after a breakup. (Slang)

Answers:

  1. 시발비용 좀 썼어sibalbiyong jom sseosseo / 시발비용 썼어sibalbiyong sseosseo
  2. 멍청비용 발생meongcheongbiyong balsaeng / 멍청비용 썼어meongcheongbiyong sseosseo
  3. 너무 짜증나서 시발비용으로 택시 탐neomu jjajeungnaseo sibalbiyoeuro taeksi tam / 시발비용으로 택시 탔어sibalbiyoeuro taeksi tasseo
  4. 쿠폰 날려서 멍청비용 썼네kupon nalryeoseo meongcheongbiyong sseotne / 멍청비용 냈네meongcheongbiyong naetne
  5. 이별하고 시발비용으로 케이크 먹었어ibyeolhago sibalbiyoeuro keikeu meogeosseo / 시발비용으로 케이크 샀어sibalbiyoeuro keikeu sasseo

Notes:

  • Q1: 시발비용sibalbiyong là thuật ngữ chính xác cho việc chi tiêu do tức giận hoặc bất ổn về cảm xúc.
  • Q2: 멍청비용meongcheongbiyong áp dụng ở đây vì tổn thất do sự bất cẩn cá nhân hoặc sai lầm.
  • Q3: Đi taxi cụ thể để thoát khỏi một tình huống khó chịu là một ví dụ điển hình của 시발비용sibalbiyong.
  • Q4: Để coupon hết hạn là một tổn thất tài chính do hay quên, nên đó là 멍청비용meongcheongbiyong.
  • Q5: Ăn uống hoặc mua sắm theo cảm xúc sau khi chia tay là một trường hợp sử dụng sách giáo khoa cho 시발비용sibalbiyong.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
왜 갑자기 백화점이야?
wae gapjagi baekhwajeomiya?
Why are you at the department store all of a sudden?
B
오늘 회사에서 너무 힘들었어. 시발비용 좀 쓰려고.
oneul hoesaeseo neomu himdeureosseo. sibalbiyong jom sseuryeogo.
Hôm nay ở công ty mệt mỏi quá. Tôi định tiêu chút tiền giải sầu.
#2
A
비행기 놓쳤어? 어떡해!
bihaenggi notchyeosseo? eotteokhae!
You missed your flight? Oh no!
B
응, 늦잠 잤어. 멍청비용 제대로 냈지 뭐.
eung, neutjam jasseo. meongcheongbiyong jedaero naetji mwo.
Ừ, tôi ngủ quên. Đúng là đã trả một khoản phí ngớ ngẩn nhớ đời.

Next steps

  1. Nhìn vào sao kê ngân hàng tháng trước của bạn. Hãy dán nhãn một khoản là 시발비용sibalbiyong và một khoản là 멍청비용meongcheongbiyong trong nhật ký của bạn.
  2. Lần tới khi một người bạn phàn nàn về phiếu phạt đỗ xe, hãy an ủi họ bằng cách nói "멍청비용 냈다고 생각해meongcheongbiyong naetdago saenggakhae" (Cứ coi như là trả phí ngớ ngẩn đi).
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
sibal-biyong
Tap to reveal meaning →
Click to flip
인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?
slang

인싸 뜻: Inssa là gì trong tiếng lóng Hàn Quốc?

Nắm vững ý nghĩa của 인싸 (Inssa), tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu dành cho những người hướng ngoại. Học cách sử dụng và tránh các lỗi phổ biến.

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn
slang

꿀팁 vs 노하우: Cách dùng 'Mẹo' chuẩn tiếng Hàn

Nắm vững sự khác biệt giữa 꿀팁 và 노하우. Học cách sử dụng các từ lóng và từ mượn thiết yếu này trong giao tiếp và đời sống.

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán
slang

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 노답 (No-dap) và 노잼 (No-jam). Nắm vững các thuật ngữ tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu này để tránh những tình huống khó xử!

닥쳐: Ý nghĩa và rủi ro khi dùng từ 'Câm miệng' trong tiếng Hàn
slang

닥쳐: Ý nghĩa và rủi ro khi dùng từ 'Câm miệng' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu ý nghĩa của 닥쳐 (Dak-chyeo) và 입 다물어. Nắm vững cách dùng tiếng lóng 'câm miệng' cùng thang đo lịch sự và các lựa chọn thay thế an toàn.

운세 vs 팔자: Vận may nhất thời hay Định mệnh vĩnh cửu?
slang

운세 vs 팔자: Vận may nhất thời hay Định mệnh vĩnh cửu?

Tìm hiểu sự khác biệt giữa vận may tạm thời (운세) và số phận cố định (팔자) trong văn hóa Hàn Quốc để sử dụng như người bản xứ!

교도소 Vibe? Hiểu tiếng lóng 'Nhà tù' khi học tập ở Hàn
slang

교도소 Vibe? Hiểu tiếng lóng 'Nhà tù' khi học tập ở Hàn

Tìm hiểu lý do tại sao người Hàn dùng từ 교도소 (nhà tù) để mô tả thói quen học tập cường độ cao và khám phá các lựa chọn thay thế an toàn như 열공.