Skip to content
← Bài viết
blogslangLv 2–5casualvi

테슬라 (Tesla): Ý nghĩa loại Somaek gây bão tại Hàn Quốc

By Korean TokTok Content TeamPublished 1 tháng 4, 2026

Khám phá lý do tại sao người Hàn lại gọi 'Tesla' tại quán nhậu. Học tỷ lệ pha somaek hoàn hảo, văn hóa uống rượu và cách nói chuyện như người bản xứ.

00:33:52 1/4/2026
테슬라 (Tesla): Ý nghĩa loại Somaek gây bão tại Hàn Quốc
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Khám phá lý do tại sao người Hàn lại gọi 'Tesla' tại quán nhậu. Học tỷ lệ pha somaek hoàn hảo, văn hóa uống rượu và cách nói chuyện như người bản xứ.

Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao bạn bè người Hàn Quốc lại gọi một chiếc 'Tesla' tại một quán nướng truyền thống thay vì tại một đại lý xe hơi chưa? Nó không liên quan gì đến xe điện cả—mà là về sự sảng khoái hoàn hảo. Chính xác thì 'Tesla' gồm những gì và tại sao nó lại trở thành một hiện tượng văn hóa?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

테슬라 - Hỗn hợp bia Terra + rượu Chamisul
#1slangLv 3
테슬라
te-su-la
Hỗn hợp bia Terra + rượu Chamisul

What it actually implies

Trong thế giới văn hóa nhậu của Hàn Quốc, 'Somaek' (Soju + Maekju/Bia) là ông vua. Thuật ngữ 테슬라teseulra (Te-su-la) là một từ ghép thông minh giữa thương hiệu bia Terra (테라) và thương hiệu soju Chamisul (참이슬). Vì âm 'Sul' nghe gần giống âm 'sla' trong Tesla, cái tên này đã ra đời. Nó đại diện cho một sở thích cụ thể đối với sự sảng khoái đầy ga của Terra kết hợp với hậu vị êm dịu của Chamisul.

When it sounds rude (and why)

Sử dụng từ lóng này không phải là 'thô lỗ' theo nghĩa chửi thề, nhưng nó có thể gây lúng túng trong các bối cảnh kinh doanh trang trọng. Nếu bạn đang uống rượu với CEO hoặc một người họ hàng lớn tuổi hơn nhiều, hãy gọi tên các thương hiệu riêng biệt. Sử dụng 'Tesla' trong một không gian truyền thống cao cấp có thể khiến bạn trông như đang cố gắng quá mức để tỏ ra 'sành điệu' trong khi bầu không khí cần sự 'Jeong' (chân thành).

Do / Don’t checklist

  • Nên sử dụng tại 'Pocha' (quán nhậu vỉa hè) hoặc các quán BBQ bình dân với bạn bè.
  • Nên chỉ định tỷ lệ nếu bạn là người pha ( 'Tỷ lệ vàng' thường là 3:7).
  • Không nên sử dụng nếu quán không bán các sản phẩm của HiteJinro (công ty sản xuất cả Terra và Chamisul).
  • Đừng mong đợi một chiếc ô tô thực sự sẽ xuất hiện.

Rewrite drill (same message, 3 tones)

  1. Casual (Slang): 우리 테슬라로 갈까?uri teseulraro galkka? — Chúng mình uống Tesla nhé?
  2. Polite (Standard): 테라랑 참이슬 한 병씩 주세요.terarang chamiseul han byeongssik juseyo. — Cho chúng tôi một chai Terra và một chai Chamisul.
  3. Business (Formal): 맥주와 소주를 주문해 드릴까요?maekjuwa sojureul jumunhae deurilkkayo? — Tôi gọi bia và soju cho ngài nhé?

Examples

  • 요즘은 카스 말고 테슬라가 대세지.yojeumeun kaseu malgo teseulraga daeseji. — Dạo này Tesla mới là xu hướng, chứ không phải Cass.
  • 테슬라 비율 어떻게 타줄까?teseulra biyul eotteotge tajulkka? — Tôi nên pha Tesla theo tỷ lệ nào cho bạn đây?
A
우리 오늘 테슬라로 달리는 거 어때?
uri oneul teseulraro dalrineun geo eottae?
Hôm nay chúng mình 'tới bến' với Tesla nhé?
B
콜! 내가 황금비율로 타줄게.
kol! naega hwanggeumbiyulro tajulge.
B
Chốt luôn! Để mình pha theo tỷ lệ vàng cho.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
여기 테슬라 한 세트 주세요!
yeogi teseulra han seteu juseyo!
Cho một set Tesla ở đây!
B
오, 역시 술 잘 마시네.
o, yeoksi sul jal masine.
Ồ, đúng là biết uống rượu đấy.
#2
A
테슬라 마셔본 적 있어?
teseulra masyeobon jeok isseo?
Bạn đã thử Tesla bao giờ chưa?
B
아니, 그게 뭐야? 자동차 이름 아니야?
ani, geuge mwoya? jadongcha ireum aniya?
Chưa, đó là gì vậy? Không phải tên xe hơi sao?

Next steps

Lần tới khi bạn ở một nhà hàng BBQ Hàn Quốc, hãy nhìn vào các tấm áp phích bia trên tường. Nếu bạn thấy chai Terra màu xanh lá cây và linh vật con cóc của Chamisul, hãy thử hỏi bạn bè: 테슬라 마실래?teseulra masilrae? (Muốn uống Tesla không?). Chỉ cần nhớ đổ soju vào trước để có hỗn hợp ngon nhất!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 1
te-su-la
Tap to reveal meaning →
Click to flip
브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh
slang

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh

Làm chủ cách dùng 브레인 và 똑똑이 - học cách mô tả sự thông minh trong các show thực tế và trò chuyện hàng ngày tại Hàn Quốc.

채소 vs 야채: Từ nào mới là 'rau' chính xác?
slang

채소 vs 야채: Từ nào mới là 'rau' chính xác?

Bạn phân vân giữa 채소 và 야채? Tìm hiểu lịch sử, cuộc tranh luận về 'tiếng Hàn thuần túy' và cách dùng đúng trong bếp hay tại nơi làm việc.

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn
slang

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán
slang

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 노답 (No-dap) và 노잼 (No-jam). Nắm vững các thuật ngữ tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu này để tránh những tình huống khó xử!

채비 (Chae-bi): Ý nghĩa và cách dùng chuẩn như người Hàn
slang

채비 (Chae-bi): Ý nghĩa và cách dùng chuẩn như người Hàn

Khám phá sắc thái của từ 채비 (Chae-bi), từ việc chuẩn bị truyền thống đến các xu hướng du lịch hiện đại. Làm chủ từ vựng tiếng Hàn thiết yếu này ngay hôm nay!

닥쳐: Ý nghĩa và rủi ro khi dùng từ 'Câm miệng' trong tiếng Hàn
slang

닥쳐: Ý nghĩa và rủi ro khi dùng từ 'Câm miệng' trong tiếng Hàn

Tìm hiểu ý nghĩa của 닥쳐 (Dak-chyeo) và 입 다물어. Nắm vững cách dùng tiếng lóng 'câm miệng' cùng thang đo lịch sự và các lựa chọn thay thế an toàn.