Skip to content
← Bài viết
blogslangLv 2–5casualvi

대박 vs 찐다: Cách phản ứng trước tin bất ngờ trong tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 6 tháng 3, 2026

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 대박 và 찐다. Đừng vô tình chế giễu bạn bè khi bạn thực sự muốn chúc mừng họ! Làm chủ các phản ứng tiếng lóng Hàn Quốc.

00:39:52 6/3/2026
대박 vs 찐다: Cách phản ứng trước tin bất ngờ trong tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 대박 và 찐다. Đừng vô tình chế giễu bạn bè khi bạn thực sự muốn chúc mừng họ! Làm chủ các phản ứng tiếng lóng Hàn Quốc.

Sử dụng sai phản ứng trong tiếng Hàn không chỉ khiến bạn nghe như người mới bắt đầu—nó thực sự có thể thay đổi bầu không khí xã hội của bạn từ 'người bạn ủng hộ' thành 'kẻ bắt nạt mỉa mai'.

Where you’ll see it

Hãy tưởng tượng một nhóm chat nơi một người bạn vừa đăng ảnh chiếc đồng hồ đắt tiền mới của họ.

Bạn A: 나 이거 샀어!na igeo sasseo! (Tớ mua cái này nè!) Bạn B: 대박!daebak! (Oa, tuyệt quá!) Bạn C: 와... 찐다.wa... jjinda. (Oa... đúng là đồ dở hơi/khoe mẽ.)

Bạn C vừa phá hỏng bầu không khí rồi.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

대박 - tuyệt vời / không thể tin được
#1slangLv 2
대박
daebak
tuyệt vời / không thể tin được
Ban đầu có nghĩa là 'trúng lớn' hoặc 'độc đắc', hiện nay nó là phản ứng phổ biến của người Hàn cho bất cứ điều gì gây ngạc nhiên, ấn tượng hoặc có quy mô lớn. Nó thường mang nghĩa tích cực nhưng cũng có thể dùng cho sự cú sốc trung tính.
시험 다 맞았어!
siheom da majasseo!
- Tớ làm đúng hết bài kiểm tra rồi!
대박! 축하해!
daebak! chukhahae!
- Tuyệt quá! Chúc mừng cậu nhé!
찐다 - lố bịch / dở hơi
#2slangLv 4
찐다
jjinda
lố bịch / dở hơi
Một dạng động từ lóng bắt nguồn từ 'jjintta' (kẻ thua cuộc). Nó mô tả ai đó hành động một cách vụng về về mặt xã hội, không ngầu, hoặc cố gắng quá mức để tỏ ra ngầu. Hãy cực kỳ cẩn thận khi sử dụng vì đây là một lời xúc phạm.
나 오늘 혼자 노래방 가서 5시간 불렀어.
na oneul honja noraebang gaseo 5sigan bulreosseo.
- Hôm nay tớ đi karaoke một mình và hát suốt 5 tiếng.
와... 진짜 찐다 같다.
wa... jinjja jjinda gatda.
- Oa... đúng là đồ dở hơi (nói đùa
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 2
daebak
Tap to reveal meaning →
Click to flip
사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn
slang

사바사 là gì? Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cực chuẩn

Nắm vững cách dùng tiếng lóng 사바사 (sabasa) để nói về sự khác biệt cá nhân. Tìm hiểu ý nghĩa, mẹo sử dụng và các cách diễn đạt thay thế tự nhiên nhất.

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh
slang

브레인 & 똑똑이: Tiếng lóng tiếng Hàn về người thông minh

Làm chủ cách dùng 브레인 và 똑똑이 - học cách mô tả sự thông minh trong các show thực tế và trò chuyện hàng ngày tại Hàn Quốc.

채소 vs 야채: Từ nào mới là 'rau' chính xác?
slang

채소 vs 야채: Từ nào mới là 'rau' chính xác?

Bạn phân vân giữa 채소 và 야채? Tìm hiểu lịch sử, cuộc tranh luận về 'tiếng Hàn thuần túy' và cách dùng đúng trong bếp hay tại nơi làm việc.

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn
slang

시발비용 & 멍청비용: Tiền giải sầu và phí ngớ ngẩn

Tìm hiểu ý nghĩa của 시발비용 và 멍청비용—những tiếng lóng tiếng Hàn thiết yếu về việc tiêu xài khi căng thẳng và những sai lầm ngớ ngẩn.

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán
slang

노답 vs 노잼: Phân biệt tiếng lóng bế tắc và nhàm chán

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 노답 (No-dap) và 노잼 (No-jam). Nắm vững các thuật ngữ tiếng lóng Hàn Quốc thiết yếu này để tránh những tình huống khó xử!

채비 (Chae-bi): Ý nghĩa và cách dùng chuẩn như người Hàn
slang

채비 (Chae-bi): Ý nghĩa và cách dùng chuẩn như người Hàn

Khám phá sắc thái của từ 채비 (Chae-bi), từ việc chuẩn bị truyền thống đến các xu hướng du lịch hiện đại. Làm chủ từ vựng tiếng Hàn thiết yếu này ngay hôm nay!