Khám phá ý nghĩa của 엄근진 (Eom-Geun-Jin), nguồn gốc hài hước và cách sử dụng trong trò chuyện tiếng Hàn mà không gây mất hứng. Làm chủ tiếng lóng Hàn Quốc!
Bạn đã bao giờ thấy ai đó hành xử như một triết gia khắc kỷ trong khi mọi người khác đang cười đùa chưa? Ở Hàn Quốc, có một từ hoàn hảo để chỉ kiểu năng lượng "mặt lạnh như tiền" đó.
Khi bạn muốn nói với một người bạn rằng họ đang quá nghiêm túc so với bầu không khí lúc đó, bạn có thể nói: 와, 진짜 엄근진이네.wa, jinjja eomgeunjinine.
10-second rule
Sử dụng 엄근진eomgeunjin để trêu chọc ai đó vì quá nghiêm túc trong bối cảnh thân mật, trong khi 진지하시네요 là cách lịch sự, an toàn để công nhận sự chân thành của ai đó trong môi trường trang trọng.
là một từ viết tắt (줄임말) kinh điển trong tiếng Hàn từ ba từ: 격 (Nghiêm khắc), 엄 (Uy nghiêm/Trang trọng), và 지 (Nghiêm túc). Ban đầu nó bắt nguồn từ các cộng đồng internet để mô tả những người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng giữ được khuôn mặt hoàn toàn bình thản ngay cả trong những tình huống hài hước hoặc hỗn loạn.
Rewrite drill
Viết lại những tin nhắn thân mật hoặc cứng nhắc này theo tông giọng được gợi ý.
Mini dialogues (with EN)
#1
A
이 게임 캐릭터 밸런스 패치에 대해 30분간 토론해볼까?
i geim kaerikteo baelreonseu paechie daehae 30bungan toronhaebolkka?
Chúng ta thảo luận về bản cập nhật cân bằng nhân vật game này trong 30 phút nhé? B: Tự nhiên không khí nghiêm túc quá... cứ chơi game đi.
엄근진eomgeunjin — Thân mật/Meme (Trêu chọc ai đó vì quá cứng nhắc)
너무 진지해요neomu jinjihaeyo — Trung tính (Bạn đang quá nghiêm túc đấy)
진지하시네요jinjihasineyo — Lịch sự (Bạn thật sự rất nghiêm túc/chân thành)
엄근진eomgeunjin
엄
근
진
Ngày nay, nó là một "thước đo độ nghiêm túc". Nếu bạn dùng nó cho một thần tượng K-pop trông đầy lôi cuốn trên sân khấu, đó là một lời khen. Nếu bạn dùng nó cho một người bạn đang giảng giải cho bạn về ngữ pháp trong một nhóm chat đầy meme, bạn đang gọi họ là kẻ phá đám.
Natural alternatives
진지충jinjichung (Rủi ro/Tiếng lóng) — Kẻ nghiêm túc đến mức gây khó chịu (cần thận trọng khi dùng).
선비seonbi (Tiếng lóng) — Người hành xử như một học giả hay đạo đức giả.
Example (chat)
A: 나 방금 탕수육 부먹으로 먹었어.na banggeum tangsuyuk bumeogeuro meogeosseo. — Tớ vừa ăn Tangsuyuk kiểu đổ sốt lên trên rồi.
B: 탕수육의 바삭함을 해치는 행위는 용납할 수 없어.tangsuyugui basakhameul haechineun haewineun yongnaphal su eopseo. — Tớ không thể chấp nhận hành động làm hỏng độ giòn của Tangsuyuk.
A: 와... 갑자기 분위기 엄근진.wa... gapjagi bunwigi eomgeunjin. — Wow... tự nhiên bầu không khí trở nên Eom-Geun-Jin thế.
Example (work)
부장님은 회식 자리에서도 항상 엄근진 스타일이셔.bujangnimeun hoesik jarieseodo hangsang eomgeunjin seutairisyeo. — Trưởng phòng luôn giữ phong cách 'nghiêm khắc và nghiêm túc' ngay cả trong các buổi tiệc công ty.
A
Play
나 어제 떡볶이 혼자 3인분 먹었어.
na eoje tteokbokki honja 3inbun meogeosseo.
Hôm qua tớ một mình ăn hết 3 suất Tteokbokki đấy. B: Tớ nghĩ cậu nên điều chỉnh chế độ ăn uống vì sức khỏe. A: Wow, tự nhiên bầu không khí nghiêm túc quá vậy.
Đây là phiên bản "an toàn". Trong khi 엄근진eomgeunjin mang sắc thái vui đùa hoặc mỉa mai, 진지하시네요jinjihasineyo chỉ đơn thuần quan sát rằng ai đó đang nghiêm túc. Nó rất cần thiết trong môi trường làm việc, nơi việc sử dụng tiếng lóng internet sẽ bị coi là thiếu tôn trọng.
Natural alternatives
진지하게 임하시네요jinjihage imhasineyo — Bạn đang tiếp cận việc này một cách nghiêm túc.
Example (chat)
오늘따라 왜 이렇게 진지해?oneulttara wae ireotge jinjihae? — Sao hôm nay cậu lại nghiêm túc thế?
Example (work)
이번 프로젝트에 대해 정말 진지하시네요.ibeon peurojekteue daehae jeongmal jinjihasineyo. — Bạn thực sự rất nghiêm túc với dự án lần này.
A
Play
이번 프로젝트는 우리 회사의 미래가 걸린 일입니다.
ibeon peurojekteuneun uri hoesaui miraega geolrin iripnida.
Dự án lần này là việc liên quan đến tương lai của công ty chúng ta. B: Bạn thực sự rất nghiêm túc. Tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.