Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogslangLv 1–3riskyvi

킹받네 vs 빡치다: nghĩa, sắc thái, độ an toàn

Hiểu 킹받네 vs 빡치다 bằng thanh trượt mức khó chịu 0–5, cây quyết định, và bài sửa tin nhắn—nghe tự nhiên nhanh.

01:39:04 2/1/2026
킹받네 vs 빡치다: nghĩa, sắc thái, độ an toàn

Thanh trượt mức khó chịu 0–5 cùng cây quyết định “mình có nói câu này với một 선배 được không?” giúp bạn học 킹받네 vs 빡치다, kèm các tin nhắn “sửa lời” khi bạn lỡ quá đà.

Trả lời nhanh

Cả hai đều nghĩa là bạn đang bực, nhưng 킹받네kingbatne mang vibe meme và kiểu “khó chịu thôi,” còn 빡치다ppakchida mạnh hơn và có thể nghe thô/lỗ.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1slangLv 3
킹받네
king-bat-ne
bực thật (kiểu meme)

Khi nào nên dùng

Dùng 킹받네kingbatne khi bạn muốn thể hiện khó chịu nhưng không muốn nghe như đang gây hấn. Nó hay có cảm giác nửa đùa nửa than phiền—rất phổ biến trong group chat.

Ghi chú cá nhân: lần đầu mình nghe 킹받네kingbatne là trong KakaoTalk của bạn bè sau khi đơn giao đồ hiện “arrived” nhưng… chẳng có gì tới. Ai cũng bực, nhưng vẫn cười.

Lưu ý: dù vậy đây vẫn là tiếng lóng. Với 선배seonbae hoặc người bạn chưa thân, nó có thể bị cảm nhận là quá suồng sã.

Cặp tối thiểu (so với 빡치다)

  • 나 지금 킹받네.na jigeum kingbatne. — Mình hơi bực bây giờ.

  • 나 지금 빡쳤어.na jigeum ppakchyeosseo. — Mình đang rất tức bây giờ.

  • 아 그 말투 좀 킹받네.a geu maltu jom kingbatne. — Cái giọng điệu đó hơi khó chịu.

  • 아 그 말투 진짜 빡치게 하네.a geu maltu jinjja ppakchige hane. — Cái giọng điệu đó làm mình tức thật sự.

  • 그냥 킹받는 포인트였어.geunyang kingbatneun pointeuyeosseo. — Chỉ là một điểm gây bực thôi.

  • 그건 나를 빡치게 했어.geugeon nareul ppakchige haesseo. — Cái đó làm mình tức thật.

Ghi chú dạng từ: trong nói chuyện thực tế bạn thường nói 빡쳐ppakchyeo / 빡쳤어ppakchyeosseo; 빡치다ppakchida là dạng từ điển.

Ví dụ

  • 나 지금 좀 킹받네.na jigeum jom kingbatne. — Mình hơi bực bây giờ.
  • 그거 은근 킹받는다.geugeo eungeun kingbatneunda. — Cái đó bực ngầm.
  • 아 진짜 킹받네.a jinjja kingbatne. — Trời ơi phiền thật.
  • 너무 킹받지만… 그냥 넘기자.neomu kingbatjiman… geunyang neomgija. — Bực thật nhưng… thôi bỏ qua đi.

Thanh trượt mức khó chịu 0–5 (cùng tình huống: bạn bạn trễ 20 phút)

0
괜찮아, 천천히 와. — Không sao, cứ từ từ tới.
gwaenchanha, cheoncheonhi wa. — Không sao, cứ từ từ tới.
1
어디야? — Bạn ở đâu?
eodiya? — Bạn ở đâu?
2
또 늦어? 좀 킹받네. — Lại trễ à? Hơi bực đó.
tto neujeo? jom kingbatne. — Lại trễ à? Hơi bực đó.
3
나 기다리느라 좀 킹받는다. — Đợi làm mình bắt đầu bực.
na gidarineura jom kingbatneunda. — Đợi làm mình bắt đầu bực.
4
나 지금 좀 빡쳐. — Mình đang khá tức.
na jigeum jom ppakchyeo. — Mình đang khá tức.
5
진짜 빡친다. 오늘은 여기까지 하자. — Mình tức thật đó. Hôm nay dừng ở đây nhé.
jinjja ppakchinda. oneureun yeogikkaji haja. — Mình tức thật đó. Hôm nay dừng ở đây nhé.
#2slangLv 6
빡치다
ppak-chida
rất tức giận

Khi nào nên dùng

Dùng 빡치다ppakchida khi cảm xúc rõ ràng mạnh hơn “khó chịu”: bạn tức, ngán tận cổ, hoặc sắp bùng nổ. Nó rất phổ biến khi nói với bạn thân, nhưng có thể nghe hung hăng nếu quan hệ không đủ thân.

Bẫy hay gặp của người mới: nói nó với người lớn hơn hoặc ở nơi làm việc để nghe “tự nhiên.” Nó có thể bị xem là vô lễ dù bạn không có ý.

Ghi chú dạng từ: 빡치다ppakchida là dạng từ điển; trong câu/nhắn tin bạn thường dùng 빡쳐ppakchyeo / 빡쳤어ppakchyeosseo.

Cặp tối thiểu (so với 킹받네)

  • 그 말 듣고 킹받았어.geu mal deutgo kingbadasseo. — Nghe câu đó mình thấy bực.

  • 그 말 듣고 빡쳤어.geu mal deutgo ppakchyeosseo. — Nghe câu đó mình tức thật.

  • 아 오늘 킹받는 일 많다.a oneul kingbatneun il manda. — Hôm nay nhiều chuyện gây bực.

  • 아 오늘 빡치는 일 많다.a oneul ppakchineun il manda. — Hôm nay nhiều chuyện làm tức điên.

  • 그건 킹받는 정도지.geugeon kingbatneun jeongdoji. — Cái đó chỉ mức gây bực thôi.

  • 그건 빡칠 만하지.geugeon ppakchil manhaji. — Cái đó đáng để tức.

Ví dụ

  • 나 지금 빡쳤어.na jigeum ppakchyeosseo. — Mình đang rất tức.
  • 그 얘기 들으니까 빡치더라.geu yaegi deureunikka ppakchideora. — Nghe chuyện đó mình tức.
  • 그렇게 하면 사람 빡치게 해.geureotge hamyeon saram ppakchige hae. — Làm vậy sẽ khiến người ta tức.
  • 빡치긴 하는데, 말은 조심하자.ppakchigin haneunde, mareun josimhaja. — Tức thì tức, nhưng cẩn thận lời nói nhé.

Bài luyện sửa câu: 10 câu quá nặng/gượng → tốt hơn (kèm phương án an toàn hơn)

  1. Sai: 선배한테 빡쳤어요.seonbaehante ppakchyeosseoyo. — Em tức với tiền bối. Đúng: 선배 때문에 좀 속상했어요.seonbae ttaemune jom soksanghaesseoyo. — Em thấy hơi buồn/tủi vì tiền bối. An toàn hơn: 말씀이 조금 부담스러웠어요.malsseumi jogeum budamseureowosseoyo. — Lời nói của anh/chị khiến em hơi áp lực.
  2. Sai: 엄마가 잔소리해서 빡쳐.eommaga jansorihaeseo ppakchyeo. — Mình tức vì mẹ càm ràm. Đúng: 엄마 잔소리에 킹받네.eomma jansorie kingbatne. — Mẹ càm ràm làm mình bực. An toàn hơn: 엄마가 또 잔소리하셔.eommaga tto jansorihasyeo. — Mẹ lại càm ràm nữa rồi.
  3. Sai: 지금 빡치다.jigeum ppakchida. — Mình tức (dạng gượng). Đúng: 지금 빡쳤어.jigeum ppakchyeosseo. — Giờ mình tức. An toàn hơn: 지금 좀 화나.jigeum jom hwana. — Giờ mình hơi giận.
  4. Sai: 너 때문에 나 빡치다.neo ttaemune na ppakchida. — Mình tức vì bạn (gượng + nặng). Đúng: 너 때문에 좀 빡쳤어.neo ttaemune jom ppakchyeosseo. — Mình hơi tức vì bạn. An toàn hơn: 그 말은 좀 서운했어.geu mareun jom seounhaesseo. — Câu đó làm mình chạnh lòng.
  5. Sai: 교수님 너무 킹받네.gyosunim neomu kingbatne. — Thầy/cô phiền thật (quá suồng sã). Đúng: 교수님 말씀이 좀 어려웠어요.gyosunim malsseumi jom eoryeowosseoyo. — Lời giảng của thầy/cô hơi khó. An toàn hơn: 수업이 조금 답답했어요.sueobi jogeum dapdaphaesseoyo. — Buổi học hơi bí/bực.
  6. Sai: 빡치다 ㅋㅋppakchida ㅋㅋ — Tức điên lol (tín hiệu lẫn lộn). Đúng: 킹받네 ㅋㅋkingbatne ㅋㅋ — Bực ghê lol. An toàn hơn: 아 웃기면서 짜증나.a utgimyeonseo jjajeungna. — Vừa buồn cười vừa khó chịu.
  7. Sai: 댓글 보고 빡쳤어.daetgeul bogo ppakchyeosseo. — Mình tức thật vì bình luận đó. Đúng: 댓글이 은근 킹받아.daetgeuri eungeun kingbada. — Bình luận đó bực ngầm. An toàn hơn: 댓글이 좀 거슬려.daetgeuri jom geoseulryeo. — Bình luận đó hơi chướng mắt.
  8. Sai: 나 빡쳐서 말할게.na ppakchyeoseo malhalge. — Tao tức nên tao nói đây (nghe như đe doạ). Đúng: 나 지금 화나서 잠깐 쉬고 말할게.na jigeum hwanaseo jamkkan swigo malhalge. — Mình đang giận, để mình bình tĩnh rồi nói. An toàn hơn: 지금은 감정이 올라와서, 조금 있다가 얘기하자.jigeumeun gamjeoi olrawaseo, jogeum itdaga yaegihaja. — Giờ cảm xúc đang cao; lát nữa nói nhé.
  9. Sai: 너 진짜 킹받게 한다.neo jinjja kingbatge handa. — Bạn làm mình bực thật (có thể mang tính công kích). Đúng: 그 말은 좀 킹받는다.geu mareun jom kingbatneunda. — Câu đó hơi bực. An toàn hơn: 그 말은 듣기 좀 힘들어.geu mareun deutgi jom himdeureo. — Nghe câu đó hơi khó chịu.
  10. Sai: 일 때문에 빡쳐.il ttaemune ppakchyeo. — Tức vì công việc (quá thẳng cho chat công sở). Đúng: 일 때문에 좀 킹받네.il ttaemune jom kingbatne. — Công việc hơi bực. An toàn hơn: 오늘 일이 좀 빡빡했어.oneul iri jom ppakppakhaesseo. — Hôm nay việc hơi dồn/dày.

2 câu “sửa lời” (khi bạn lỡ quá đà)

  • 아, 내가 말이 좀 셌다. 미안.a, naega mari jom setda. mian. — À, mình nói hơi nặng. Xin lỗi.
  • 방금 표현이 거칠었어. 다시 말할게.banggeum pyohyeoni geochireosseo. dasi malhalge. — Lúc nãy mình diễn đạt hơi thô. Để mình nói lại.
나 지금 빡쳤어.
na jigeum ppakchyeosseo.
Mình đang rất tức.
그 얘기 들으니까 빡치더라.
geu yaegi deureunikka ppakchideora.
Nghe chuyện đó làm mình tức.
그렇게 하면 사람 빡치게 해.
geureotge hamyeon saram ppakchige hae.
Làm vậy sẽ khiến người ta tức.
빡치긴 하는데 말은 조심하자.
ppakchigin haneunde mareun josimhaja.
Mình tức, nhưng cẩn thận lời nói nhé.

Bảng so sánh

킹받네빡치다
NghĩaKhó chịu/bực (thường kiểu meme)Tức giận (khó chịu mạnh)
Sắc tháiThan phiền, đôi khi đùaNặng, có thể nghe hung hăng
An toàn hơn ở nơi làm việc?Thỉnh thoảng (vẫn là slang)Thường là không
Lỗi hay gặpDùng với 선배seonbae như thể trung tínhDùng như “từ ngầu” thay cho khó chịu

Cây quyết định

Dùng 킹받네kingbatne cho khó chịu nhẹ kiểu meme; dùng 빡치다ppakchida cho tức giận thật (chỉ với bạn thân). Khi phân vân—đặc biệt với 선배seonbae, khách hàng, hoặc đồng nghiệp—tránh cả hai và dùng câu trung tính.

  • Bạn đang đùa/than nhẹ, không muốn đẩy căng thẳng lên?
    • Có → 킹받네kingbatne
  • Bạn thật sự tức hoặc gần bùng nổ, và đang nói với bạn rất thân?
    • Có → 빡치다ppakchida
  • Người nghe là người lạ, khách hàng, 선배seonbae (lớn tuổi/cấp trên), hoặc bất kỳ ai cần lịch sự?
    • Có → tránh cả hai; thử 좀 속상했어요jom soksanghaesseoyo / 좀 불편했어요jom bulpyeonhaesseoyo / 기분이 조금 상했어요gibuni jogeum sanghaesseoyo
  • Bạn đang ở chat công việc hoặc group lớp với quan hệ lẫn lộn?
    • Có → xem cả hai là rủi ro; ưu tiên câu trung tính, và nếu buộc phải casual thì 킹받네kingbatne thường ít gắt hơn 빡치다ppakchida

Bước tiếp theo

  1. Viết 2 phiên bản cho tình huống: “Bạn mình đã xem tin nhắn nhưng không trả lời.” Dùng 킹받네kingbatne cho bản nhẹ hơn.
  2. Viết lại câu này thành tin nhắn công sở an toàn hơn: 나 빡쳤어.na ppakchyeosseo. Giữ ý nghĩa nhưng làm cho lịch sự.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
king-bat-ne
Tap to reveal meaning →
Click to flip