Học 수고하셨습니다 và 9 câu tiếng Hàn cơ bản
Ôn tập 10 cụm từ tiếng Hàn thiết yếu như 수고하셨습니다 và 안녕하세요. Nắm vững cách chào hỏi và văn hóa lịch sự qua bài kiểm tra hàng tuần!

Bài ôn tập này tập trung vào các quy tắc xã giao tinh tế trong lời chào tiếng Hàn mà sách giáo khoa thường đơn giản hóa quá mức cho người mới bắt đầu.
Weekly recap (60 seconds)
- Đã thực hành cách phổ biến nhất để kết thúc một ngày làm việc hoặc nhiệm vụ với đồng nghiệp.
- Nắm vững sự khác biệt giữa lời chào khi đến và khi đi.
- Khám phá cách nói cảm ơn và xin lỗi trong các bối cảnh xã hội lịch sự.
- Ôn tập các cụm từ nhận dạng cơ bản để giới thiệu bản thân với những người bạn mới.
Flashcards (10)
Danh sách 10 biểu thức với ý nghĩa tóm tắt:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida = Bạn đã vất vả rồi / Cảm ơn vì sự chăm chỉ của bạn안녕하세요annyeonghaseyo = Xin chào (lịch sự)감사합니다gamsahapnida = Cảm ơn (trang trọng)죄송합니다joesonghapnida = Tôi xin lỗi (trang trọng)반갑습니다bangapseupnida = Rất vui được gặp bạn안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo = Tạm biệt (nói với người ở lại)안녕히 가세요annyeonghi gaseyo = Tạm biệt (nói với người đi về)잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida = Mong nhận được sự giúp đỡ của bạn네ne = Vâng / Tôi hiểu rồi아니요aniyo = Không
Mini quiz (10 questions)
Điền vào chỗ trống với một trong các từ: 수고하셨습니다sugohasyeotseupnida, 안녕하세요annyeonghaseyo, 감사합니다gamsahapnida, 죄송합니다joesonghapnida, 반갑습니다bangapseupnida, 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo, 안녕히 가세요annyeonghi gaseyo, 잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida, 네ne, 아니요aniyo
- Khi bạn kết thúc một buổi họp dự án nhóm, bạn nói với mọi người: ____.
- Bạn bước vào một quán cà phê và chào nhân viên pha chế: ____.
- Ai đó tặng quà cho bạn, bạn nói: ____.
- Bạn vô tình giẫm vào chân ai đó trên tàu điện ngầm: ____.
- Bạn gặp một đồng nghiệp mới lần đầu tiên: ____.
- Bạn rời khỏi nhà một người bạn trong khi họ ở lại nhà: ____.
- Bạn của bạn rời khỏi nhà bạn trong khi bạn ở lại nhà: ____.
- Bạn được giới thiệu với một nhóm mới và muốn thể hiện thái độ tốt: ____.
- Ai đó hỏi bạn có phải là sinh viên không, và bạn muốn nói "Vâng": ____.
- Ai đó hỏi bạn có thích đồ ăn cay không, và bạn muốn nói "Không": ____.
Answers:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida안녕하세요annyeonghaseyo감사합니다gamsahapnida죄송합니다joesonghapnida반갑습니다bangapseupnida안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo안녕히 가세요annyeonghi gaseyo잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida네ne아니요aniyo
Notes:
- Q1:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida là cách tiêu chuẩn để ghi nhận nỗ lực sau một nhiệm vụ chung hoặc ngày làm việc. - Q2:
안녕하세요annyeonghaseyo là lời chào lịch sự linh hoạt nhất cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày. - Q3:
감사합니다gamsahapnida là cách trang trọng phổ biến nhất để bày tỏ lòng biết ơn. - Q4:
죄송합니다joesonghapnida là lời xin lỗi trang trọng phù hợp cho những sai lầm hoặc sự cố. - Q5:
반갑습니다bangapseupnida được sử dụng cụ thể khi gặp ai đó lần đầu tiên. - Q6:
안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo nghĩa đen là "Ở lại bình an", dùng khi bạn là người rời đi. - Q7:
안녕히 가세요annyeonghi gaseyo nghĩa đen là "Đi bình an", dùng khi bạn ở lại và người kia rời đi. - Q8:
잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida là một nét văn hóa đặc trưng dùng để mong cầu sự giúp đỡ hoặc hợp tác trong một mối quan hệ mới. - Q9:
네ne là cách khẳng định lịch sự tiêu chuẩn. - Q10:
아니요aniyo là cách phủ định lịch sự tiêu chuẩn.
Next steps
- Ghi âm chính mình khi nói
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida và잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida để kiểm tra ngữ điệu. - Viết một bài giới thiệu bản thân ngắn gọn sử dụng ít nhất bốn trong số các cụm từ này.
- Thực hành sự khác biệt giữa
계세요gyeseyo và가세요gaseyo bằng cách tưởng tượng bạn đang ở một cửa hàng tiện lợi.











