Học 수고하셨습니다 và 9 câu tiếng Hàn cơ bản
Ôn tập 10 cụm từ tiếng Hàn thiết yếu như 수고하셨습니다 và 안녕하세요. Nắm vững cách chào hỏi và văn hóa lịch sự qua bài kiểm tra hàng tuần!
Ôn tập 10 cụm từ tiếng Hàn thiết yếu như 수고하셨습니다 và 안녕하세요. Nắm vững cách chào hỏi và văn hóa lịch sự qua bài kiểm tra hàng tuần!

Nắm vững các cụm từ thiết yếu như 잘 먹겠습니다 và tìm hiểu cách các thần tượng K-pop học tiếng Hàn nhanh chóng. Bao gồm bài kiểm tra 10 câu!

Làm chủ cách dùng 오빠 (Oppa) và 선배 (Sunbae). Tìm hiểu khi nào nên dùng các thuật ngữ này trong hẹn hò và công sở với hướng dẫn và bài kiểm tra của chúng tôi.

Ôn tập 7 âm phụ âm cuối và nắm vững thang đo kính ngữ từ -아요 đến -습니다. Hoàn thiện kiến thức cơ bản với bài kiểm tra của chúng tôi!

Ôn tập các câu chào hỏi thiết yếu như 안녕하세요 và 수고하세요. Nắm vững cách nói lịch sự và thân mật qua hướng dẫn văn hóa và bài kiểm tra hàng tuần.

Bài ôn tập này tập trung vào các quy tắc xã giao tinh tế trong lời chào tiếng Hàn mà sách giáo khoa thường đơn giản hóa quá mức cho người mới bắt đầu.
Danh sách 10 biểu thức với ý nghĩa tóm tắt:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida = Bạn đã vất vả rồi / Cảm ơn vì sự chăm chỉ của bạn안녕하세요annyeonghaseyo = Xin chào (lịch sự)감사합니다gamsahapnida = Cảm ơn (trang trọng)죄송합니다joesonghapnida = Tôi xin lỗi (trang trọng)반갑습니다bangapseupnida = Rất vui được gặp bạn안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo = Tạm biệt (nói với người ở lại)안녕히 가세요annyeonghi gaseyo = Tạm biệt (nói với người đi về)잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida = Mong nhận được sự giúp đỡ của bạn네ne = Vâng / Tôi hiểu rồi아니요aniyo = KhôngĐiền vào chỗ trống với một trong các từ: 수고하셨습니다sugohasyeotseupnida, 안녕하세요annyeonghaseyo, 감사합니다, , , , , , ,
Answers:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnidaNotes:
수고하셨습니다sugohasyeotseupnida và 잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida để kiểm tra ngữ điệu.계세요gyeseyo và 가세요gaseyo bằng cách tưởng tượng bạn đang ở một cửa hàng tiện lợi.죄송합니다joesonghapnida반갑습니다bangapseupnida안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo안녕히 가세요annyeonghi gaseyo잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida네ne아니요aniyo안녕하세요감사합니다gamsahapnida죄송합니다joesonghapnida반갑습니다bangapseupnida안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo안녕히 가세요annyeonghi gaseyo잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida네ne아니요aniyo수고하셨습니다sugohasyeotseupnida là cách tiêu chuẩn để ghi nhận nỗ lực sau một nhiệm vụ chung hoặc ngày làm việc.안녕하세요annyeonghaseyo là lời chào lịch sự linh hoạt nhất cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày.감사합니다gamsahapnida là cách trang trọng phổ biến nhất để bày tỏ lòng biết ơn.죄송합니다joesonghapnida là lời xin lỗi trang trọng phù hợp cho những sai lầm hoặc sự cố.반갑습니다bangapseupnida được sử dụng cụ thể khi gặp ai đó lần đầu tiên.안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo nghĩa đen là "Ở lại bình an", dùng khi bạn là người rời đi.안녕히 가세요annyeonghi gaseyo nghĩa đen là "Đi bình an", dùng khi bạn ở lại và người kia rời đi.잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida là một nét văn hóa đặc trưng dùng để mong cầu sự giúp đỡ hoặc hợp tác trong một mối quan hệ mới.네ne là cách khẳng định lịch sự tiêu chuẩn.아니요aniyo là cách phủ định lịch sự tiêu chuẩn.