Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogcultureLv 1–4neutralvi

정, 눈치: Ôn tập văn hoá Hàn hằng tuần

Học 정, 눈치 & văn hoá 회식 qua nghĩa, ví dụ và quiz 10 câu—khám phá ngay.

11:26:12 18/1/2026
정, 눈치: Ôn tập văn hoá Hàn hằng tuần

Ôn tập tuần: tóm tắt nhanh + quiz 10 câu từ các chủ đề tuần này (nhẹ, thực dụng).

Tuần này tập trung vào những từ “nặng văn hoá” xuất hiện khắp nơi trong tiếng Hàn hằng ngày—ở chỗ làm, trong môi trường học đường, và trong K-drama nơi quan hệ và thứ bậc âm thầm định hình cách mọi người nói chuyện. Nếu bạn nghe được các từ này và phản ứng tự nhiên, bạn sẽ hiểu cảnh (và cả hội thoại đời thực) mà không cần lúc nào cũng phải giải thích dài dòng.

Weekly recap (60 seconds)

  • Luyện các từ về quan hệ khó dịch sát nghĩa, như jeong눈치nunchi.
  • Học cách thứ bậc xuất hiện trong các nhãn gọi hằng ngày: 선배seonbae, 후배hubae, 막내maknae.
  • Nói về nền tảng văn hoá nơi làm việc, đặc biệt là 회식hoesik và những điều nó hàm ý.
  • Ôn một mô-típ “chào hỏi như quan tâm” phổ biến với 밥 먹었어?bap meogeosseo?.
  • Luyện cách hỏi chuyển mức độ kính ngữ sao cho khéo với 말 놓다mal notda.

Checklist văn hoá nhanh (dùng khi bạn không chắc nên nói gì):

Tình huốngCách xử lý tự nhiên trong tiếng HànĐiều cần để ý
Nhóm mới, gặp lần đầuDùng nhiều chức danh/nhãn gọi hơn (선배seonbae, 후배hubae)Đừng vội giả định thân thiết
Ai đó có vẻ im lặngNghĩ đến 눈치nunchi và ngữ cảnhIm lặng có thể là “đang nghĩ,” không phải “giận”
Mời đi ăn cùng nhómHiểu kỳ vọng của 회식hoesikThường là để gắn kết, không chỉ ăn uống
Bạn muốn thân hơnXây jeong từ từĐừng ép thân bằng cử chỉ lớn

Flashcards (10)

Liệt kê cả 10 biểu hiện với một dòng nghĩa mỗi cái:

  • jeong = mối gắn bó ấm áp tích lũy theo thời gian.
  • 눈치nunchi = cảm giác xã hội; biết “đọc bầu không khí”.
  • 회식hoesik = ăn/uống cùng công ty như một cách gắn kết.
  • 막내maknae = người nhỏ tuổi/ít thâm niên nhất trong nhóm.
  • 선배seonbae = người “trên” (trường/công việc/cộng đồng).
  • 후배hubae = người “dưới” (trường/công việc/cộng đồng).
  • 밥 먹었어?bap meogeosseo? = “Ăn chưa?” như lời hỏi thăm quan tâm.
  • 김치국부터 마시다gimchigukbuteo masida = mừng hụt/tính trước quá sớm.
  • 눈치껏nunchikkeot = “cho hợp tình huống,” có ý tứ.
  • 말 놓다mal notda = chuyển sang nói thân mật (bỏ kính ngữ).

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1cultureLv 2
jeong
mối gắn bó ấm áp.

jeong là kiểu tình cảm thân thuộc “dính” lại, lớn lên từ thời gian ở cạnh nhau—thói quen chung, những lần giúp đỡ, ký ức nhỏ. Nó không giống “love,” và cũng không chỉ là lãng mạn.

Một bẫy hay gặp: nghĩ jeong là thân ngay lập tức. Trong tiếng Hàn, jeong thường ngụ ý có lịch sử gắn bó.

Ví dụ:

  • 정 들었어.jeong deureosseo. — Mình bắt đầu thấy gắn bó rồi.
  • 정이 많다.jeoi manda. — Họ rất ấm áp/giàu tình.
정 들었어.
jeong deureosseo.
Mình bắt đầu thấy gắn bó rồi.
그 사람한테 정이 가.
geu saramhante jeoi ga.
Mình thấy gắn bó với người đó.
정이 많아서 챙겨 주는 거야.
jeoi manhaseo chaenggyeo juneun geoya.
Họ chăm lo cho người khác vì họ rất ấm áp
#2cultureLv 2
눈치
nunchi
đọc bầu không khí.

눈치nunchi là khả năng cảm nhận điều đang xảy ra về mặt xã hội mà không cần nói ra: không khí, thời điểm, thứ bậc, và điều gì sẽ khiến mọi thứ ngượng.

Bẫy cần tránh: dịch 눈치 없다nunchi eopda thành “ngu.” Nó gần hơn với “không tinh ý/không ý tứ xã hội,” và có thể rất gắt nếu nói thẳng vào mặt ai đó.

Ví dụ:

  • 눈치가 빠르네.nunchiga ppareune. — Bạn bắt ý nhanh thật.
  • 눈치 좀 챙겨.nunchi jom chaenggyeo. — Đọc không khí chút đi.
눈치가 빠르네.
nunchiga ppareune.
Bạn bắt ý nhanh thật.
눈치 좀 봐.
nunchi jom bwa.
Đọc không khí chút đi.
눈치 없게 그러지 마.
nunchi eopge geureoji ma.
Đừng cư xử thiếu ý tứ như vậy (về mặt xã hội).
#3cultureLv 3
회식
hoesik
ăn tối gắn kết của team.

회식hoesik là bữa ăn của nhóm (đôi khi có uống) nhằm xây dựng quan hệ. Dù nói là “tuỳ chọn,” người ta vẫn có thể xem việc tham gia như một tín hiệu tinh thần đồng đội.

Sắc thái thực tế: bạn có thể lịch sự mà không cần giải thích dài. Một lý do ngắn, rõ thường hiệu quả nhất.

Ví dụ:

  • 오늘 회식 있어요.oneul hoesik isseoyo. — Hôm nay bọn mình có ăn cùng team.
  • 회식은 다음에 갈게요.hoesigeun daeume galgeyo. — Mình tham gia lần sau nhé.
오늘 회식 있어요.
oneul hoesik isseoyo.
Hôm nay bọn mình có ăn cùng team.
회식은 다음에 갈게요.
hoesigeun daeume galgeyo.
Mình sẽ tham gia 회식 lần sau.
회식 자리에서 많이 배웠어요.
hoesik jarieseo manhi baewosseoyo.
Mình học được nhiều ở buổi 회식 đó.
#4cultureLv 2
막내
maknae
người nhỏ tuổi/ít thâm niên nhất.

막내maknae là người nhỏ tuổi nhất hoặc ít thâm niên nhất trong nhóm. Có thể thân mật, nhưng cũng kéo theo kỳ vọng (hay hỗ trợ, nhanh nhẹn, làm việc lặt vặt).

Bẫy: tự gọi mình là 막내maknae trong nhóm mới có thể nghe như bạn đang “nhận vai.” Thường cứ để người khác gọi trước.

Ví dụ:

  • 제가 막내예요.jega maknaeyeyo. — Em/mình là người ít thâm niên nhất.
  • 막내가 제일 바쁘다.maknaega jeil bappeuda. — Người junior lại bận nhất.
제가 막내예요.
jega maknaeyeyo.
Em
막내라서 이것저것 배우는 중이에요.
maknaeraseo igeotjeogeot baeuneun juieyo.
mình là người ít thâm niên nhất.
막내가 분위기 살렸네.
maknaega bunwigi salryeotne.
Vì là junior nên em
#5cultureLv 2
선배
seonbae
người đi trước trong nhóm.

선배seonbae là người đi trước trong cùng một bối cảnh—trường học, nơi làm việc, cộng đồng sở thích. Không chỉ là “lớn tuổi”; là “đi trước” trong cùng đường ray.

Ghi chú văn hoá: trong môi trường đại học, người ta dùng 선배seonbae ngay cả khi chưa thân.

Ví dụ:

  • 선배님, 잠깐 괜찮으세요?seonbaenim, jamkkan gwaenchanheuseyo? — 선배님, anh/chị có rảnh một chút không ạ?
  • 우리 선배가 추천했어.uri seonbaega chucheonhaesseo. — Một 선배 của bọn mình giới thiệu đó.
선배님, 질문 있어요.
seonbaenim, jilmun isseoyo.
선배님, em
선배가 추천해 줬어.
seonbaega chucheonhae jwosseo.
mình có câu hỏi ạ.
선배한테 먼저 인사했어.
seonbaehante meonjeo insahaesseo.
Một 선배 giới thiệu đó.
#6cultureLv 2
후배
hubae
người đi sau trong nhóm.

후배hubae là người đi sau trong cùng bối cảnh. Nói về ai đó bạn chăm/đỡ đầu có thể nghe ấm áp, nhưng nếu dùng thay tên họ thì cũng có thể tạo cảm giác xa cách.

Bẫy: nói “my 후배hubae” trong tiếng Anh nghe trung tính; trong tiếng Hàn có thể gợi thứ bậc. Dùng cẩn thận.

Ví dụ:

  • 후배가 들어왔어요.hubaega deureowasseoyo. — Có một 후배 mới vào (team/nhóm).
  • 후배한테 물어볼게.hubaehante mureobolge. — Mình sẽ hỏi một 후배.
후배가 들어왔어요.
hubaega deureowasseoyo.
Có một 후배 mới vào.
후배한테 물어볼게요.
hubaehante mureobolgeyo.
Em
후배랑 같이 준비했어.
hubaerang gati junbihaesseo.
mình sẽ hỏi một 후배.
#7cultureLv 1
밥 먹었어?
bap meogeosseo?
ăn chưa? (hỏi thăm)

밥 먹었어?bap meogeosseo? là câu “hỏi thăm quan tâm” kinh điển trong tiếng Hàn. Có thể là hỏi thật, nhưng thường gần với “Dạo này ổn không?”

Sắc thái: khá thân mật. Với người bạn nên lịch sự, đổi sang 밥 드셨어요?bap deusyeosseoyo? (ý giống nhau, trang trọng hơn).

Ví dụ:

  • 밥 먹었어?bap meogeosseo? — Bạn ăn chưa?
  • 아직, 바빠서.ajik, bappaseo. — Chưa, vì bận.
밥 먹었어?
bap meogeosseo?
Bạn ăn chưa?
아직. 너는?
ajik. neoneun?
Chưa. Còn bạn?
바쁘지? 밥은 챙겨 먹어.
bappeuji? babeun chaenggyeo meogeo.
Bận nhỉ? Nhớ ăn uống đầy đủ nhé.
#8cultureLv 4
김치국부터 마시다
gimchigukbuteo masida
mừng hụt/tính trước.

김치국부터 마시다gimchigukbuteo masida là “vội tính trước”—cư xử như thể chắc chắn thành công trước khi có quyết định. Hay dùng trong lời khuyên thân mật.

Bẫy: nói quá gắt có thể như bạn đang dập tắt sự hào hứng của họ. Giữ giọng nhẹ.

Ví dụ:

  • 아직 결정도 안 났는데 김치국부터 마시지 마.ajik gyeoljeongdo an natneunde gimchigukbuteo masiji ma. — Chưa quyết định mà, đừng vội tính trước.
  • 나 김치국부터 마신 것 같아.na gimchigukbuteo masin geot gata. — Mình nghĩ mình mừng hụt rồi.
아직 결정도 안 났는데 김치국부터 마시지 마.
ajik gyeoljeongdo an natneunde gimchigukbuteo masiji ma.
Chưa quyết định mà—đừng mừng hụt.
나 김치국부터 마신 것 같아.
na gimchigukbuteo masin geot gata.
Mình nghĩ mình đã vội tính trước.
김치국부터 마시다가 실망할 수 있어.
gimchigukbuteo masidaga silmanghal su isseo.
Nếu vội tính trước, bạn có thể sẽ thất vọng.
#9cultureLv 3
눈치껏
nunchikkeot
cho hợp tình huống, có ý tứ.

눈치껏nunchikkeot là làm gì đó “cho hợp tình hợp cảnh,” tự điều chỉnh theo ngữ cảnh mà không cần được bảo. Hay xuất hiện khi người ta muốn bạn tự suy ra cách làm đúng.

Hiểu sai cần tránh: không phải đọc được chi tiết trong đầu người khác; là chọn phương án an toàn và “mượt” về xã hội.

Ví dụ:

  • 눈치껏 좀 해.nunchikkeot jom hae. — Ý tứ chút đi (đọc không khí).
  • 눈치껏 자리 바꿨어.nunchikkeot jari bakkwosseo. — Mình đổi chỗ cho hợp tình huống.
눈치껏 자리 바꿨어.
nunchikkeot jari bakkwosseo.
Mình đổi chỗ cho hợp tình huống.
눈치껏 말해 줘.
nunchikkeot malhae jwo.
Nói giúp mình cho khéo nhé.
눈치껏 좀 해.
nunchikkeot jom hae.
Ý tứ chút đi (về mặt xã hội).
#10cultureLv 3
말 놓다
mal notda
chuyển sang nói thân mật.

말 놓다mal notda là chuyển sang nói thân mật (반말) với ai đó. Trong văn hoá Hàn, gợi ý chuyển kiểu nói (ví dụ 우리 말 놓을까?uri mal noheulkka?) có thể báo hiệu sự thân thiết, nên thời điểm rất quan trọng.

Bẫy: đề nghị quá sớm có thể tạo cảm giác thúc ép. Hỏi nhẹ + kèm lý do (“bằng tuổi,” “gặp nhiều rồi”) thường dễ chấp nhận hơn.

Ví dụ:

  • 우리 말 놓을까?uri mal noheulkka? — Mình nói thân mật nhé?
  • 편하게 말 놔도 돼.pyeonhage mal nwado dwae. — Bạn cứ nói thân mật thoải mái.
우리 말 놓을까?
uri mal noheulkka?
Mình nói thân mật nhé?
편하게 말 놔도 돼.
pyeonhage mal nwado dwae.
Bạn cứ nói thân mật thoải mái.
아직은 존댓말이 편해.
ajigeun jondaetmari pyeonhae.
Hiện tại mình thấy nói lịch sự vẫn thoải mái hơn.

Mini quiz (10 questions)

Pick one answer per question.
Q1
오랫동안 같이 일하니까 ____이/가 생기더라.
Q2
지금 분위기 보니까 ____ 좀 봐야겠다.
Q3
오늘 저녁은 팀 ____이라서 늦을 것 같아요.
Q4
제가 팀에서 제일 ____예요.
Q5
동아리에서 한 학번 위는 ____라고 불러요.
Q6
한 학번 아래는 보통 ____라고 해요.
Q7
오랜만이다! ____
Q8
아직 결과도 안 나왔는데, ____.
Q9
다들 바쁘니까 ____ 연락해.
Q10
우리 이제 좀 친해졌는데, ____?

Notes:

  • Q1: jeong đúng vì nó mô tả sự gắn bó tích luỹ theo thời gian ở cạnh nhau (thói quen/lịch sử chung), không phải cảm xúc bất chợt.
  • Q2: 눈치nunchi đúng vì người nói đang xem không khí/thời điểm hiện tại trước khi hành động.
  • Q3: 회식hoesik là từ chuẩn cho bữa ăn của công ty/team (thường mang kỳ vọng gắn kết).
  • Q4: 막내maknae là nhãn gọi tự nhiên cho người nhỏ tuổi/ít thâm niên nhất trong nhóm.
  • Q5: 선배seonbae dùng cho người đi trước bạn trong cùng bối cảnh học/nhóm (không đơn thuần là “lớn tuổi”).
  • Q6: 후배hubae là từ tương ứng cho người “dưới” trong cùng bối cảnh đó.
  • Q7: 밥 먹었어?bap meogeosseo? hoạt động như lời chào hỏi quan tâm; thường thiên về sự ấm áp hơn là hỏi bữa ăn theo nghĩa đen.
  • Q8: 김치국부터 마시지 마gimchigukbuteo masiji ma là dạng lời khuyên tự nhiên người ta hay nói; tương ứng ý “đừng mừng hụt/đừng tính trước.”
  • Q9: 눈치껏nunchikkeot bổ nghĩa tự nhiên cho động từ (연락해yeonrakhae), nghĩa là “liên lạc cho khéo/cho hợp tình huống.”
  • Q10: 말 놓을까mal noheulkka là cách tự nhiên để đề nghị chuyển sang nói thân mật (liên quan đến ý 말 놓다mal notda).

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

  • A: 밥 먹었어?bap meogeosseo?
  • B: 아직. 너는?ajik. neoneun?
  • A: Bạn ăn chưa? / B: Chưa. Còn bạn?
  • A: 오늘 회식 있어요.oneul hoesik isseoyo.
  • B: 아… 저는 다음에 갈게요.a… jeoneun daeume galgeyo.
  • A: Hôm nay bọn mình có ăn cùng team. / B: À… mình tham gia lần sau nhé.
  • A: 우리 말 놓을까?uri mal noheulkka?
  • B: 응, 편하게 말 놔도 돼.eung, pyeonhage mal nwado dwae.
  • A: Mình nói thân mật nhé? / B: Ừ, bạn cứ nói thân mật thoải mái.

Next steps

  • Luyện nói (30 giây): Chọn một khoảnh khắc trong K-drama khi ai đó do dự, rồi nói một câu dùng 눈치nunchi hoặc 눈치껏nunchikkeot hợp với không khí.
  • Luyện viết (5 dòng): Viết một cập nhật ngắn trong group chat về ngày của bạn và dùng 회식hoesik cùng một nhãn quan hệ (선배seonbae / 후배hubae / 막내maknae).
  • Luyện mức độ lịch sự (2 phút): Soạn cùng một tin nhắn ở kiểu thân mật vs lịch sự, rồi quyết định xem đã phù hợp để gợi ý 말 놓다mal notda chưa (và vì sao).
  • Luyện copy/paste (1 phút): Dùng lại một đoạn hội thoại trong “Copy/paste mini-dialogues (with EN)” và thay một token mới (ví dụ 선배seonbae hoặc jeong) nhưng giữ giọng tự nhiên.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 10
jeong
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Jump to mini quiz →