Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–6neutralvi

상승세·둔화·전망: Đọc tiêu đề kinh tế TOPIK

Giải mã 상승세 & 둔화 trong tiêu đề kinh tế, học cụm đi kèm, luyện viết lại, và mini quiz để đọc nhanh hơn—khám phá

00:29:00 21/1/2026
상승세·둔화·전망: Đọc tiêu đề kinh tế TOPIK

Đọc TOPIK: giải mã tiếng Hàn kiểu tiêu đề và viết lại thành tiếng Hàn dễ hiểu (trung tính, tập trung vào ngôn ngữ).

What this headline implies

Tiêu đề kinh tế thường nén nghĩa bằng cách lược chủ ngữ, dùng nhiều cụm danh từ, và gợi quan hệ nhân quả mà không nói thẳng. Những từ như 상승세sangseungse, 둔화dunhwa, và 전망jeonmang báo hiệu hướng đi, tốc độ, và mức độ chắc chắn—nhờ đó bạn có thể suy ra “điều gì đã thay đổi” và “người viết nghe tự tin đến mức nào” ngay cả trước khi đọc chi tiết.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

상승세 - xu hướng tăng.
#1economyLv 4
상승세
sangseungse
xu hướng tăng.

Context note

Trong tiếng Hàn kiểu tiêu đề, 상승세sangseungse được dùng khi người viết muốn nói “dạo này đang tăng” mà không gắn chặt vào một nguyên nhân hay một mốc thời gian cụ thể. Bạn sẽ thấy nó đi với giá cả, tỷ giá, chỉ số, nhu cầu, và đôi khi cả tâm lý.

Một bẫy phổ biến: người học hiểu nó thành “đã tăng (một lần).” Trong tiếng Hàn dễ hiểu, nó gần với “xu hướng tăng vẫn tiếp diễn” hơn là “đã tăng.”

Common pairing

  • 상승세를 보이다sangseungsereul boida
  • 상승세가 이어지다sangseungsega ieojida
  • 상승세를 타다sangseungsereul tada

Mô-đun giá trị độc đáo: Tiêu đề → tiếng Hàn dễ hiểu (bài luyện viết lại)

  1. 원화 강세에 수입물가 상승세 둔화wonhwa gangsee suipmulga sangseungse dunhwa원화가 강세를 보이면서 수입물가가 오르는 흐름이 예전보다 느려졌다고 했다.wonhwaga gangsereul boimyeonseo suipmulgaga oreuneun heureumi yejeonboda neuryeojyeotdago haetda.
  2. 유가 상승세 지속…물가 부담yuga sangseungse jisok…mulga budam유가가 계속 오르고 있어서 물가 부담이 커질 수 있다는 뜻이다.yugaga gyesok oreugo isseoseo mulga budami keojil su itdaneun tteusida.
  3. 관광 수요 상승세, 항공권 가격도 영향gwangwang suyo sangseungse, hanggonggwon gagyeokdo yeonghyang관광 수요가 늘어나는 흐름이 이어지면서 항공권 가격에도 영향을 줄 수 있다.gwangwang suyoga neureonaneun heureumi ieojimyeonseo hanggonggwon gagyeogedo yeonghyaeul jul su itda.

Ví dụ để đọc như TOPIK:

  • 주가 상승세 이어져juga sangseungse ieojyeo — Thị trường chứng khoán tiếp tục có xu hướng tăng.
  • 상승세 꺾였다sangseungse kkeokkyeotda — Đà tăng bị chững/lost momentum.
주가 상승세가 이어지고 있다.
juga sangseungsega ieojigo itda.
Xu hướng tăng của thị trường chứng khoán đang tiếp diễn.
상승세가 꺾이면서 관망세가 나타났다.
sangseungsega kkeokkimyeonseo gwanmangsega natanatda.
Khi đà tăng bị chững lại, tâm lý quan sát
상승세를 보이던 수요가 최근 둔화됐다.
sangseungsereul boideon suyoga choegeun dunhwadwaetda.
chờ đợi đã xuất hiện.
둔화 - sự chậm lại.
#2economyLv 4
둔화
dunhwa
sự chậm lại.

Context note

둔화dunhwa là một từ về tốc độ. Nó không nhất thiết nghĩa là “xấu” hay “tốt”; nó chỉ đánh dấu sự thay đổi về nhịp/đà. Tiêu đề thích dùng vì nghe trung tính và mang tính kỹ thuật.

Ví dụ bẫy: 물가 둔화mulga dunhwa không phải là “giá giảm.” Thường là giá vẫn tăng, nhưng tăng chậm hơn.

Common pairing

  • 둔화 조짐dunhwa jojim
  • 둔화세dunhwase
  • 둔화로 돌아서다dunhwaro doraseoda

Ví dụ:

  • 성장 둔화 우려seongjang dunhwa uryeo — Lo ngại tăng trưởng chậm lại.
  • 수출 증가율 둔화suchul jeunggayul dunhwa — Tốc độ tăng xuất khẩu chậm lại.
수출 증가율 둔화가 이어졌다.
suchul jeunggayul dunhwaga ieojyeotda.
Tốc độ tăng xuất khẩu tiếp tục chậm lại.
물가 둔화 조짐이 보인다.
mulga dunhwa jojimi boinda.
Có dấu hiệu cho thấy lạm phát đang chậm lại.
성장 둔화 우려가 커졌다.
seongjang dunhwa uryeoga keojyeotda.
Lo ngại về việc tăng trưởng chậm lại đã gia tăng.
전망 - triển vọng/dự báo.
#3economyLv 5
전망
jeonmang
triển vọng/dự báo.

Context note

전망jeonmang đánh dấu tính dự đoán và khoảng cách: “đây là điều giới phân tích/cơ quan kỳ vọng,” không phải “điều đã chắc chắn đúng.” Khi đọc TOPIK, điều này giúp bạn tách bạch sự thật với dự báo.

Ghi chú văn hoá: Trong văn hoá tin tức Hàn, các tổ chức hay “nói” qua những cụm danh từ kiểu 전망jeonmang (ví dụ: bản tin ngắn). Đây là “giọng tiêu đề” quen thuộc, tương tự các dòng “Outlook:” trong tiếng Anh.

Common pairing

  • 전망이 나오다jeonmai naoda
  • 전망치를 내놓다jeonmangchireul naenotda
  • 전망을 유지하다/상향/하향jeonmaeul yujihada/sanghyang/hahyang

Ví dụ:

  • 하반기 개선 전망habangi gaeseon jeonmang — Dự báo rằng nửa cuối năm sẽ cải thiện.
  • 불확실성 확대 전망bulhwaksilseong hwakdae jeonmang — Dự báo rằng bất định sẽ gia tăng.
하반기 회복 전망이 나왔다.
habangi hoebok jeonmai nawatda.
Đã có dự báo rằng nửa cuối năm sẽ phục hồi.
전망을 상향 조정했다.
jeonmaeul sanghyang jojeonghaetda.
Họ điều chỉnh dự báo theo hướng tăng.
불확실성 확대 전망 속에 변동성이 커졌다.
bulhwaksilseong hwakdae jeonmang soge byeondongseoi keojyeotda.
Biến động tăng lên trong bối cảnh dự báo rằng bất định sẽ gia tăng.

Mini quiz (keyword spotting)

Pick one answer per question.
Q1
물가 ____ 뚜렷…상승 압력 완화 — (từ về xu hướng)
Q2
환율 안정되면 수입물가 둔화 ____ — (từ về dự đoán)
Q3
주가 ____ 이어져 투자심리 개선 — (từ về đà/động lượng)

Ghi chú:

  • Q1: 둔화dunhwa phù hợp vì “áp lực tăng giảm bớt” ngụ ý lạm phát vẫn còn nhưng tăng chậm hơn, không nhất thiết là giảm.
  • Q2: 전망jeonmang đúng vì câu có điều kiện (“nếu tỷ giá ổn định”), nên 둔화 전망dunhwa jeonmang đọc như một dự báo chứ không phải thay đổi đã được xác nhận.
  • Q3: 상승세sangseungse là danh từ tiêu đề chuẩn cho đà tăng bền theo thời gian, khớp với 이어져ieojyeo (tiếp diễn).

Next steps

Các câu hỏi “nhìn từ khóa” (đọc nhanh, rồi diễn giải bằng tiếng Hàn dễ hiểu):

  1. Từ nào cho bạn biết “vẫn tăng, nhưng chậm hơn”?
  2. Từ nào cho bạn biết người viết đang dự đoán chứ không xác nhận?
  3. Từ nào gợi ý đà theo thời gian, không phải thay đổi trong một ngày?
  4. Trong 증가율 둔화jeunggayul dunhwa, cái gì đang chậm lại: mức độ hay tốc độ?
  5. Chuyển câu này sang tiếng Hàn dễ hiểu: 수요 상승세 둔화 전망suyo sangseungse dunhwa jeonmang (Ai nghĩ vậy? Cái gì đang chậm lại?)
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
sangseungse
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan