상승세·둔화·전망: Đọc tiêu đề kinh tế TOPIK
Giải mã 상승세 & 둔화 trong tiêu đề kinh tế, học cụm đi kèm, luyện viết lại, và mini quiz để đọc nhanh hơn—khám phá

Đọc TOPIK: giải mã tiếng Hàn kiểu tiêu đề và viết lại thành tiếng Hàn dễ hiểu (trung tính, tập trung vào ngôn ngữ).
What this headline implies
Tiêu đề kinh tế thường nén nghĩa bằng cách lược chủ ngữ, dùng nhiều cụm danh từ, và gợi quan hệ nhân quả mà không nói thẳng. Những từ như 상승세sangseungse, 둔화dunhwa, và 전망jeonmang báo hiệu hướng đi, tốc độ, và mức độ chắc chắn—nhờ đó bạn có thể suy ra “điều gì đã thay đổi” và “người viết nghe tự tin đến mức nào” ngay cả trước khi đọc chi tiết.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Context note
Trong tiếng Hàn kiểu tiêu đề, 상승세sangseungse được dùng khi người viết muốn nói “dạo này đang tăng” mà không gắn chặt vào một nguyên nhân hay một mốc thời gian cụ thể. Bạn sẽ thấy nó đi với giá cả, tỷ giá, chỉ số, nhu cầu, và đôi khi cả tâm lý.
Một bẫy phổ biến: người học hiểu nó thành “đã tăng (một lần).” Trong tiếng Hàn dễ hiểu, nó gần với “xu hướng tăng vẫn tiếp diễn” hơn là “đã tăng.”
Common pairing
상승세를 보이다sangseungsereul boida상승세가 이어지다sangseungsega ieojida상승세를 타다sangseungsereul tada
Mô-đun giá trị độc đáo: Tiêu đề → tiếng Hàn dễ hiểu (bài luyện viết lại)
원화 강세에 수입물가 상승세 둔화wonhwa gangsee suipmulga sangseungse dunhwa —원화가 강세를 보이면서 수입물가가 오르는 흐름이 예전보다 느려졌다고 했다.wonhwaga gangsereul boimyeonseo suipmulgaga oreuneun heureumi yejeonboda neuryeojyeotdago haetda.유가 상승세 지속…물가 부담yuga sangseungse jisok…mulga budam —유가가 계속 오르고 있어서 물가 부담이 커질 수 있다는 뜻이다.yugaga gyesok oreugo isseoseo mulga budami keojil su itdaneun tteusida.관광 수요 상승세, 항공권 가격도 영향gwangwang suyo sangseungse, hanggonggwon gagyeokdo yeonghyang —관광 수요가 늘어나는 흐름이 이어지면서 항공권 가격에도 영향을 줄 수 있다.gwangwang suyoga neureonaneun heureumi ieojimyeonseo hanggonggwon gagyeogedo yeonghyaeul jul su itda.
Ví dụ để đọc như TOPIK:
주가 상승세 이어져juga sangseungse ieojyeo — Thị trường chứng khoán tiếp tục có xu hướng tăng.상승세 꺾였다sangseungse kkeokkyeotda — Đà tăng bị chững/lost momentum.
Context note
둔화dunhwa là một từ về tốc độ. Nó không nhất thiết nghĩa là “xấu” hay “tốt”; nó chỉ đánh dấu sự thay đổi về nhịp/đà. Tiêu đề thích dùng vì nghe trung tính và mang tính kỹ thuật.
Ví dụ bẫy: 물가 둔화mulga dunhwa không phải là “giá giảm.” Thường là giá vẫn tăng, nhưng tăng chậm hơn.
Common pairing
둔화 조짐dunhwa jojim둔화세dunhwase둔화로 돌아서다dunhwaro doraseoda
Ví dụ:
성장 둔화 우려seongjang dunhwa uryeo — Lo ngại tăng trưởng chậm lại.수출 증가율 둔화suchul jeunggayul dunhwa — Tốc độ tăng xuất khẩu chậm lại.
Context note
전망jeonmang đánh dấu tính dự đoán và khoảng cách: “đây là điều giới phân tích/cơ quan kỳ vọng,” không phải “điều đã chắc chắn đúng.” Khi đọc TOPIK, điều này giúp bạn tách bạch sự thật với dự báo.
Ghi chú văn hoá: Trong văn hoá tin tức Hàn, các tổ chức hay “nói” qua những cụm danh từ kiểu 전망jeonmang (ví dụ: bản tin ngắn). Đây là “giọng tiêu đề” quen thuộc, tương tự các dòng “Outlook:” trong tiếng Anh.
Common pairing
전망이 나오다jeonmai naoda전망치를 내놓다jeonmangchireul naenotda전망을 유지하다/상향/하향jeonmaeul yujihada/sanghyang/hahyang
Ví dụ:
하반기 개선 전망habangi gaeseon jeonmang — Dự báo rằng nửa cuối năm sẽ cải thiện.불확실성 확대 전망bulhwaksilseong hwakdae jeonmang — Dự báo rằng bất định sẽ gia tăng.
Mini quiz (keyword spotting)
Ghi chú:
- Q1:
둔화dunhwa phù hợp vì “áp lực tăng giảm bớt” ngụ ý lạm phát vẫn còn nhưng tăng chậm hơn, không nhất thiết là giảm. - Q2:
전망jeonmang đúng vì câu có điều kiện (“nếu tỷ giá ổn định”), nên둔화 전망dunhwa jeonmang đọc như một dự báo chứ không phải thay đổi đã được xác nhận. - Q3:
상승세sangseungse là danh từ tiêu đề chuẩn cho đà tăng bền theo thời gian, khớp với이어져ieojyeo (tiếp diễn).
Next steps
Các câu hỏi “nhìn từ khóa” (đọc nhanh, rồi diễn giải bằng tiếng Hàn dễ hiểu):
- Từ nào cho bạn biết “vẫn tăng, nhưng chậm hơn”?
- Từ nào cho bạn biết người viết đang dự đoán chứ không xác nhận?
- Từ nào gợi ý đà theo thời gian, không phải thay đổi trong một ngày?
- Trong
증가율 둔화jeunggayul dunhwa, cái gì đang chậm lại: mức độ hay tốc độ? - Chuyển câu này sang tiếng Hàn dễ hiểu:
수요 상승세 둔화 전망suyo sangseungse dunhwa jeonmang (Ai nghĩ vậy? Cái gì đang chậm lại?)






