Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–6neutralvi

Luyện đọc TOPIK: 3 từ khóa kinh tế quan trọng (인상, 하락, 전망)

Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc với các từ khóa như 인상, 하락 và 전망. Nắm vững chiến lược đọc hiểu TOPIK qua hướng dẫn và bài tập trắc nghiệm.

00:38:21 18/2/2026
Luyện đọc TOPIK: 3 từ khóa kinh tế quan trọng (인상, 하락, 전망)

Học cách giải mã các tiêu đề kinh tế Hàn Quốc phức tạp bằng cách nắm vững các danh từ gốc Hán (Hanja) có tần suất xuất hiện cao và các cấu trúc phổ biến của chúng.

Summary

Tin tức kinh tế Hàn Quốc thường sử dụng từ vựng trang trọng, súc tích có nguồn gốc từ chữ Hán (Hanja) để tiết kiệm không gian. Những thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong phần đọc hiểu TOPIK II, đặc biệt là trong các câu hỏi nối tiêu đề.

Hiểu được những từ khóa này cho phép bạn nắm bắt thông điệp cốt lõi của một báo cáo—chẳng hạn như giá cả đang tăng hay việc làm đang giảm—mà không cần phải dịch từng tiểu từ hay động từ.

Hầu hết các tiêu đề đều lược bỏ trợ từ chủ ngữ và sử dụng cấu trúc nặng về danh từ. Ví dụ, thay vì nói "Giá cả đã tăng đáng kể", một tiêu đề sẽ chỉ ghi đơn giản là "Tăng giá".

Bằng cách tập trung vào hướng thay đổi (tăng, giảm hoặc trung lập), bạn có thể nhanh chóng loại bỏ các câu trả lời sai trong kỳ thi và cải thiện tốc độ đọc tổng thể đối với các tài liệu chuyên ngành.

Headline in one sentence (paraphrase)

Các chuyên gia dự báo giá tiêu dùng sẽ tăng ổn định bất chấp khối lượng xuất khẩu giảm mạnh gần đây.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

인상 - tăng / tăng vọt
#1economyLv 3
인상
insang
tăng / tăng vọt

Common collocations

금리 인상geumri insang — Tăng lãi suất 최저임금 인상choejeoimgeum insang — Tăng lương tối thiểu

Rewrite (headline → simple)

수도 요금 인상sudo yogeum insang수도 요금이 올랐습니다.sudo yogeumi olratseupnida.

전기 요금 인상 발표
jeongi yogeum insang balpyo
Thông báo tăng giá điện.
최저임금 인상안이 통과되었다.
choejeoimgeum insaani tonggwadoeeotda.
Đề án tăng lương tối thiểu đã được thông qua.
하락 - giảm / rơi
#2economyLv 3
하락
harak
giảm / rơi

Common collocations

주가 하락juga harak — Giá cổ phiếu giảm 수출 하락세suchul harakse — Xu hướng xuất khẩu giảm

Rewrite (headline → simple)

소비자 신뢰 지수 하락sobija sinroe jisu harak소비자들이 경제를 부정적으로 보고 있습니다.sobijadeuri gyeongjereul bujeongjeogeuro bogo itseupnida.

주가 하락으로 인한 손실
juga harageuro inhan sonsil
Thua lỗ do giá cổ phiếu sụt giảm.
기온 하락에 주의하세요.
gion harage juuihaseyo.
Hãy chú ý đến sự sụt giảm nhiệt độ.
전망 - triển vọng / dự báo
#3economyLv 4
전망
jeonmang
triển vọng / dự báo

Common collocations

경기 전망gyeonggi jeonmang — Triển vọng kinh tế 성장 전망 불투명seongjang jeonmang bultumyeong — Dự báo tăng trưởng không rõ ràng

Rewrite (headline → simple)

내년 물가 안정 전망naenyeon mulga anjeong jeonmang내년에는 물가가 안정될 것으로 보입니다.naenyeoneneun mulgaga anjeongdoel geoseuro boipnida.

시장 전망이 밝다.
sijang jeonmai balda.
Triển vọng thị trường rất tươi sáng.
내년 경기 전망을 분석하다.
naenyeon gyeonggi jeonmaeul bunseokhada.
Phân tích dự báo kinh tế năm tới.

Rewrite drill

  1. 금리 인상 기조 유지geumri insang gijo yuji금리를 계속 올릴 계획입니다.geumrireul gyesok olril gyehoegipnida.
  2. 부동산 가격 하락 전환budongsan gagyeok harak jeonhwan집값이 떨어지기 시작했습니다.jipgapsi tteoreojigi sijakhaetseupnida.
  3. 수출 회복 전망 우세suchul hoebok jeonmang use수출이 다시 좋아질 것이라는 의견이 많습니다.suchuri dasi johajil geosiraneun uigyeoni manseupnida.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
물가 ___ 소식에 서민들의 걱정이 커지고 있다.
Q2
전문가들은 하반기 경제 성장률이 낮을 것으로 ___했다.
Q3
반도체 수요 감소로 인해 관련 기업의 주가가 ___했다.

Notes:

  • Q1: 인상insang là đúng vì "giá cả tăng" (물가 인상) là nguyên nhân phổ biến gây lo ngại cho người dân.
  • Q2: 전망jeonmang được dùng ở đây như một động từ (전망하다) để chỉ một dự đoán tương lai về tốc độ tăng trưởng.
  • Q3: 하락harak phù hợp vì nhu cầu giảm (수요 감소) thường dẫn đến việc giảm giá cổ phiếu.

Next steps

Khi đọc lướt tin tức tiếng Hàn, hãy tìm danh từ cuối cùng trong tiêu đề. Nếu nó kết thúc bằng 인상insang hoặc 하락harak, bạn sẽ ngay lập tức biết được xu hướng của tin tức. Hãy thực hành bằng cách truy cập phần 'Kinh tế' của Naver News và khoanh tròn ba từ này.

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
insang
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan