인상, 하락, 동결: Từ vựng kinh tế TOPIK quan trọng
Học các từ khóa kinh tế TOPIK thiết yếu như 인상, 하락 và 동결. Làm chủ tiêu đề tin tức tiếng Hàn với bài tập viết lại và câu đố.

Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc đòi hỏi phải nắm vững các danh từ Hán-Hàn cụ thể, những từ thường thay thế cho các động từ thông thường để tiết kiệm không gian trong các tiêu đề.
Summary
Các tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường trông giống như một chuỗi danh từ mà không có bất kỳ tiểu từ nào. Điều này có thể gây khó khăn cho người học TOPIK vì ngữ pháp bạn học trong sách giáo khoa—như sử dụng động từ với đuôi câu—thường bị lược bỏ để ưu tiên các thuật ngữ dựa trên Hanja ngắn gọn.
Trong phần kinh tế, các chủ đề thường gặp nhất liên quan đến sự biến động: giá tăng, giá trị giảm hoặc tỷ giá giữ nguyên. Hiểu được ba hướng này là bước đầu tiên để đạt điểm cao trong phần đọc hiểu TOPIK II.
Thay vì nói 'Giá đã tăng', một tiêu đề sẽ chỉ nói đơn giản là 'Giá tăng'. Sự chuyển đổi từ câu chủ động sang các cụm danh từ nặng nề này là 'phong cách tiêu đề' mà nhiều học sinh trung cấp gặp khó khăn khi phân tích trong các kỳ thi tính giờ.
Hôm nay chúng ta sẽ xem xét ba thuật ngữ thiết yếu được sử dụng để mô tả lãi suất, lạm phát và xu hướng thị trường. Bằng cách học những từ này, bạn có thể nhanh chóng xác định 'vibe' của một đoạn tin tức trước khi đọc toàn bộ đoạn văn.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Context note
Thuật ngữ này thường được ghép với các danh từ liên quan đến tiền bạc như 금리geumri (lãi suất), 물가mulga (giá cả), hoặc 임금imgeum (tiền lương). Nó ngụ ý một sự tăng lên có chủ đích hoặc có tính cấu trúc. Trong một đoạn văn đọc hiểu TOPIK, nếu bạn thấy 인상insang, hãy mong đợi các câu tiếp theo sẽ thảo luận về gánh nặng đối với người tiêu dùng hoặc sự hạ nhiệt của nền kinh tế.
Common pairing
최저임금 인상choejeoimgeum insang — Tăng lương tối thiểu
Context note
Trong khi 감소gamso có nghĩa là giảm về số lượng, 하락harak đặc biệt đề cập đến sự sụt giảm về giá trị, giá cả hoặc vị thế. Nó là từ trái nghĩa của 상승sangseung (tăng lên), nhưng trong các tiêu đề, nó thường cạnh tranh với 인상insang khi thảo luận về sự biến động của thị trường. Nếu một biểu đồ trong câu hỏi TOPIK cho thấy một đường đi xuống, 하락harak là từ bạn đang tìm kiếm.
Common pairing
주가 하락juga harak — Giá cổ phiếu giảm
Context note
Nghĩa đen là 'đóng băng', đây là từ dùng khi ngân hàng trung ương quyết định không thay đổi lãi suất. Nó nghe rất trang trọng. Bạn sẽ không nghe thấy mọi người sử dụng từ này cho việc 'đông lạnh' thực phẩm một cách thông thường (đó là 냉동naengdong); từ này chỉ dành riêng cho việc giữ một tỷ giá hoặc ngân sách ở mức hiện tại bất chấp áp lực phải thay đổi.
Common pairing
금리 동결geumri donggyeol — Đóng băng lãi suất
Rewrite Drill: Headline to Plain Korean
Trong kỳ thi TOPIK, bạn thường phải nối một tiêu đề với một câu đầy đủ. Hãy thực hành chuyển đổi các tiêu đề nặng về danh từ này thành các câu tiêu chuẩn.
유가 하락 지속yuga harak jisok →유가가 계속해서 떨어지고 있습니다.yugaga gyesokhaeseo tteoreojigo itseupnida.전기료 인상 검토jeongiryo insang geomto →전기 요금을 올리는 것을 고민하고 있습니다.jeongi yogeumeul olrineun geoseul gominhago itseupnida.기준금리 동결 결정gijungeumri donggyeol gyeoljeong →기준 금리를 바꾸지 않기로 결정했습니다.gijun geumrireul bakkuji angiro gyeoljeonghaetseupnida.
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
동결donggyeol là thuật ngữ chính xác để giữ một tỷ giá ở mức hiện tại mà không thay đổi. - Q2:
인상insang đề cập đến việc tăng giá, điều này giải thích tại sao sản phẩm cuối cùng trở nên đắt hơn. - Q3:
하락harak mô tả sự sụt giảm về giá trị hoặc giá cả, phù hợp với bối cảnh của một xu hướng đi xuống.
Next steps
Hãy thử thực hiện 5 gợi ý "tìm từ khóa" sau:
- Tìm từ
인상insang trong phần kinh doanh của một trang cổng thông tin Hàn Quốc hôm nay. - Tìm từ trái nghĩa của
하락harak trong từ điển (Gợi ý: nó bắt đầu bằng상sang). - Tập nói
금리 동결geumri donggyeol nhanh ba lần; đó là một cụm từ phổ biến của các phát thanh viên tin tức. - Viết một câu về 'tiền lương' của chính bạn bằng cách sử dụng
인상insang. - Kiểm tra xem
동결donggyeol có được sử dụng trong báo cáo thời tiết không (Gợi ý: thường là không; họ sử dụng결빙gyeolbing cho đường đóng băng).






