인상, 하락, 동결: Từ vựng kinh tế TOPIK quan trọng
Học các từ khóa kinh tế TOPIK thiết yếu như 인상, 하락 và 동결. Làm chủ tiêu đề tin tức tiếng Hàn với bài tập viết lại và câu đố.
Học các từ khóa kinh tế TOPIK thiết yếu như 인상, 하락 và 동결. Làm chủ tiêu đề tin tức tiếng Hàn với bài tập viết lại và câu đố.

Làm chủ các thuật ngữ kinh tế then chốt như 돌파, 경신 và 전망되다 để hiểu tin tức cổ phiếu SK Hynix. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK ngay hôm nay!

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế như 물가 và 폭등. Tìm hiểu cách thời tiết ảnh hưởng đến giá cả qua các bài giải mã tin tức và bài tập ngữ pháp kiểu TOPIK.

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế thiết yếu như 국제유가 và 물가 비상 để hiểu tin tức tiếng Hàn về giá dầu tăng và lạm phát. Học cùng hướng dẫn TOPIK của chúng tôi!

Nắm vững các từ 상장, 공모가 và 전망 để hiểu tin tức IPO của K-Bank. Học từ vựng kinh tế Hàn Quốc thiết yếu cho kỳ thi TOPIK qua hướng dẫn của chúng tôi.

Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc đòi hỏi phải nắm vững các danh từ Hán-Hàn cụ thể, những từ thường thay thế cho các động từ thông thường để tiết kiệm không gian trong các tiêu đề.
Các tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường trông giống như một chuỗi danh từ mà không có bất kỳ tiểu từ nào. Điều này có thể gây khó khăn cho người học TOPIK vì ngữ pháp bạn học trong sách giáo khoa—như sử dụng động từ với đuôi câu—thường bị lược bỏ để ưu tiên các thuật ngữ dựa trên Hanja ngắn gọn.
Trong phần kinh tế, các chủ đề thường gặp nhất liên quan đến sự biến động: giá tăng, giá trị giảm hoặc tỷ giá giữ nguyên. Hiểu được ba hướng này là bước đầu tiên để đạt điểm cao trong phần đọc hiểu TOPIK II.
Thay vì nói 'Giá đã tăng', một tiêu đề sẽ chỉ nói đơn giản là 'Giá tăng'. Sự chuyển đổi từ câu chủ động sang các cụm danh từ nặng nề này là 'phong cách tiêu đề' mà nhiều học sinh trung cấp gặp khó khăn khi phân tích trong các kỳ thi tính giờ.
Hôm nay chúng ta sẽ xem xét ba thuật ngữ thiết yếu được sử dụng để mô tả lãi suất, lạm phát và xu hướng thị trường. Bằng cách học những từ này, bạn có thể nhanh chóng xác định 'vibe' của một đoạn tin tức trước khi đọc toàn bộ đoạn văn.
Thuật ngữ này thường được ghép với các danh từ liên quan đến tiền bạc như 금리geumri (lãi suất), 물가mulga (giá cả), hoặc 임금imgeum (tiền lương). Nó ngụ ý một sự tăng lên có chủ đích hoặc có tính cấu trúc. Trong một đoạn văn đọc hiểu TOPIK, nếu bạn thấy 인상insang, hãy mong đợi các câu tiếp theo sẽ thảo luận về gánh nặng đối với người tiêu dùng hoặc sự hạ nhiệt của nền kinh tế.
최저임금 인상choejeoimgeum insang — Tăng lương tối thiểu
Trong khi có nghĩa là giảm về số lượng, đặc biệt đề cập đến sự sụt giảm về giá trị, giá cả hoặc vị thế. Nó là từ trái nghĩa của (tăng lên), nhưng trong các tiêu đề, nó thường cạnh tranh với khi thảo luận về sự biến động của thị trường. Nếu một biểu đồ trong câu hỏi TOPIK cho thấy một đường đi xuống, là từ bạn đang tìm kiếm.
Nghĩa đen là 'đóng băng', đây là từ dùng khi ngân hàng trung ương quyết định không thay đổi lãi suất. Nó nghe rất trang trọng. Bạn sẽ không nghe thấy mọi người sử dụng từ này cho việc 'đông lạnh' thực phẩm một cách thông thường (đó là ); từ này chỉ dành riêng cho việc giữ một tỷ giá hoặc ngân sách ở mức hiện tại bất chấp áp lực phải thay đổi.
Trong kỳ thi TOPIK, bạn thường phải nối một tiêu đề với một câu đầy đủ. Hãy thực hành chuyển đổi các tiêu đề nặng về danh từ này thành các câu tiêu chuẩn.
유가 하락 지속yuga harak jisok → 유가가 계속해서 떨어지고 있습니다.yugaga gyesokhaeseo tteoreojigo itseupnida.전기료 인상 검토jeongiryo insang geomto → 전기 요금을 올리는 것을 고민하고 있습니다.jeongi yogeumeul olrineun geoseul gominhago itseupnida.기준금리 동결 결정gijungeumri donggyeol gyeoljeong → 기준 금리를 바꾸지 않기로 결정했습니다.gijun geumrireul bakkuji angiro gyeoljeonghaetseupnida.Notes:
동결donggyeol là thuật ngữ chính xác để giữ một tỷ giá ở mức hiện tại mà không thay đổi.인상insang đề cập đến việc tăng giá, điều này giải thích tại sao sản phẩm cuối cùng trở nên đắt hơn.하락harak mô tả sự sụt giảm về giá trị hoặc giá cả, phù hợp với bối cảnh của một xu hướng đi xuống.Hãy thử thực hiện 5 gợi ý "tìm từ khóa" sau:
인상insang trong phần kinh doanh của một trang cổng thông tin Hàn Quốc hôm nay.하락harak trong từ điển (Gợi ý: nó bắt đầu bằng 상sang).금리 동결geumri donggyeol nhanh ba lần; đó là một cụm từ phổ biến của các phát thanh viên tin tức.인상insang.동결donggyeol có được sử dụng trong báo cáo thời tiết không (Gợi ý: thường là không; họ sử dụng 결빙gyeolbing cho đường đóng băng).감소gamso하락harak상승sangseung인상insang하락harak주가 하락juga harak — Giá cổ phiếu giảm
냉동naengdong금리 동결geumri donggyeol — Đóng băng lãi suất