Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–6neutralvi

인상, 하락, 동결: Từ vựng kinh tế TOPIK quan trọng

Học các từ khóa kinh tế TOPIK thiết yếu như 인상, 하락 và 동결. Làm chủ tiêu đề tin tức tiếng Hàn với bài tập viết lại và câu đố.

00:39:29 4/2/2026
인상, 하락, 동결: Từ vựng kinh tế TOPIK quan trọng

Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc đòi hỏi phải nắm vững các danh từ Hán-Hàn cụ thể, những từ thường thay thế cho các động từ thông thường để tiết kiệm không gian trong các tiêu đề.

Summary

Các tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường trông giống như một chuỗi danh từ mà không có bất kỳ tiểu từ nào. Điều này có thể gây khó khăn cho người học TOPIK vì ngữ pháp bạn học trong sách giáo khoa—như sử dụng động từ với đuôi câu—thường bị lược bỏ để ưu tiên các thuật ngữ dựa trên Hanja ngắn gọn.

Trong phần kinh tế, các chủ đề thường gặp nhất liên quan đến sự biến động: giá tăng, giá trị giảm hoặc tỷ giá giữ nguyên. Hiểu được ba hướng này là bước đầu tiên để đạt điểm cao trong phần đọc hiểu TOPIK II.

Thay vì nói 'Giá đã tăng', một tiêu đề sẽ chỉ nói đơn giản là 'Giá tăng'. Sự chuyển đổi từ câu chủ động sang các cụm danh từ nặng nề này là 'phong cách tiêu đề' mà nhiều học sinh trung cấp gặp khó khăn khi phân tích trong các kỳ thi tính giờ.

Hôm nay chúng ta sẽ xem xét ba thuật ngữ thiết yếu được sử dụng để mô tả lãi suất, lạm phát và xu hướng thị trường. Bằng cách học những từ này, bạn có thể nhanh chóng xác định 'vibe' của một đoạn tin tức trước khi đọc toàn bộ đoạn văn.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

인상 - tăng / nâng giá
#1economyLv 4
인상
insang
tăng / nâng giá

Context note

Thuật ngữ này thường được ghép với các danh từ liên quan đến tiền bạc như 금리geumri (lãi suất), 물가mulga (giá cả), hoặc 임금imgeum (tiền lương). Nó ngụ ý một sự tăng lên có chủ đích hoặc có tính cấu trúc. Trong một đoạn văn đọc hiểu TOPIK, nếu bạn thấy 인상insang, hãy mong đợi các câu tiếp theo sẽ thảo luận về gánh nặng đối với người tiêu dùng hoặc sự hạ nhiệt của nền kinh tế.

Common pairing

최저임금 인상choejeoimgeum insang — Tăng lương tối thiểu

최저임금 인상 소식에 아르바이트생들이 기뻐했다.
choejeoimgeum insang sosige areubaiteusaengdeuri gippeohaetda.
Những người làm thêm đã rất vui mừng trước tin tức tăng lương tối thiểu.
정부는 담뱃세 인상을 검토 중이다.
jeongbuneun dambaetse insaeul geomto juida.
Chính phủ đang xem xét việc tăng thuế thuốc lá.
하락 - giảm / rơi xuống
#2economyLv 4
하락
harak
giảm / rơi xuống

Context note

Trong khi 감소gamso có nghĩa là giảm về số lượng, 하락harak đặc biệt đề cập đến sự sụt giảm về giá trị, giá cả hoặc vị thế. Nó là từ trái nghĩa của 상승sangseung (tăng lên), nhưng trong các tiêu đề, nó thường cạnh tranh với 인상insang khi thảo luận về sự biến động của thị trường. Nếu một biểu đồ trong câu hỏi TOPIK cho thấy một đường đi xuống, 하락harak là từ bạn đang tìm kiếm.

Common pairing

주가 하락juga harak — Giá cổ phiếu giảm

수출 부진으로 인해 원화 가치가 하락했다.
suchul bujineuro inhae wonhwa gachiga harakhaetda.
Giá trị đồng Won đã giảm do xuất khẩu yếu kém.
주가 하락으로 투자자들이 불안해하고 있다.
juga harageuro tujajadeuri buranhaehago itda.
Các nhà đầu tư đang lo lắng do giá cổ phiếu sụt giảm.
동결 - đóng băng / giữ nguyên
#3economyLv 5
동결
donggyeol
đóng băng / giữ nguyên

Context note

Nghĩa đen là 'đóng băng', đây là từ dùng khi ngân hàng trung ương quyết định không thay đổi lãi suất. Nó nghe rất trang trọng. Bạn sẽ không nghe thấy mọi người sử dụng từ này cho việc 'đông lạnh' thực phẩm một cách thông thường (đó là 냉동naengdong); từ này chỉ dành riêng cho việc giữ một tỷ giá hoặc ngân sách ở mức hiện tại bất chấp áp lực phải thay đổi.

Common pairing

금리 동결geumri donggyeol — Đóng băng lãi suất

미국 연준이 기준금리 동결을 결정했다.
miguk yeonjuni gijungeumri donggyeoreul gyeoljeonghaetda.
Fed Hoa Kỳ đã quyết định đóng băng lãi suất cơ bản.
대학교 등록금 동결이 5년째 이어지고 있다.
daehakgyo deungrokgeum donggyeori 5nyeonjjae ieojigo itda.
Việc đóng băng học phí đại học đã kéo dài được 5 năm.

Rewrite Drill: Headline to Plain Korean

Trong kỳ thi TOPIK, bạn thường phải nối một tiêu đề với một câu đầy đủ. Hãy thực hành chuyển đổi các tiêu đề nặng về danh từ này thành các câu tiêu chuẩn.

  1. 유가 하락 지속yuga harak jisok유가가 계속해서 떨어지고 있습니다.yugaga gyesokhaeseo tteoreojigo itseupnida.
  2. 전기료 인상 검토jeongiryo insang geomto전기 요금을 올리는 것을 고민하고 있습니다.jeongi yogeumeul olrineun geoseul gominhago itseupnida.
  3. 기준금리 동결 결정gijungeumri donggyeol gyeoljeong기준 금리를 바꾸지 않기로 결정했습니다.gijun geumrireul bakkuji angiro gyeoljeonghaetseupnida.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
한국은행이 물가 안정을 위해 기준금리 ____을 발표했다. (Ngân hàng thông báo họ sẽ không thay đổi lãi suất.)
Q2
원자재 가격 ____으로 인해 제품 가격이 비싸졌다. (Do giá nguyên liệu thô tăng, giá sản phẩm trở nên đắt đỏ.)
Q3
수요가 줄어들면서 아파트 가격이 ____세로 돌아섰다. (Khi nhu cầu giảm, giá căn hộ chuyển sang xu hướng giảm.)

Notes:

  • Q1: 동결donggyeol là thuật ngữ chính xác để giữ một tỷ giá ở mức hiện tại mà không thay đổi.
  • Q2: 인상insang đề cập đến việc tăng giá, điều này giải thích tại sao sản phẩm cuối cùng trở nên đắt hơn.
  • Q3: 하락harak mô tả sự sụt giảm về giá trị hoặc giá cả, phù hợp với bối cảnh của một xu hướng đi xuống.

Next steps

Hãy thử thực hiện 5 gợi ý "tìm từ khóa" sau:

  1. Tìm từ 인상insang trong phần kinh doanh của một trang cổng thông tin Hàn Quốc hôm nay.
  2. Tìm từ trái nghĩa của 하락harak trong từ điển (Gợi ý: nó bắt đầu bằng sang).
  3. Tập nói 금리 동결geumri donggyeol nhanh ba lần; đó là một cụm từ phổ biến của các phát thanh viên tin tức.
  4. Viết một câu về 'tiền lương' của chính bạn bằng cách sử dụng 인상insang.
  5. Kiểm tra xem 동결donggyeol có được sử dụng trong báo cáo thời tiết không (Gợi ý: thường là không; họ sử dụng 결빙gyeolbing cho đường đóng băng).
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
insang
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan