Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–6neutralvi

3 từ vựng kinh tế thiết yếu cho bài đọc TOPIK

Nắm vững các từ khóa kinh tế như 전망, 인상 và 하락 để giải mã tiêu đề tin tức tiếng Hàn. Hoàn hảo cho việc ôn luyện TOPIK II và đọc báo.

00:35:40 28/1/2026
3 từ vựng kinh tế thiết yếu cho bài đọc TOPIK

Học cách giải mã các tiêu đề tin tức tiếng Hàn ngắn gọn bằng cách nắm vững các danh từ kinh tế có tần suất xuất hiện cao và các cặp động từ đi kèm phổ biến.

What this headline implies

Tiêu đề tin tức tiếng Hàn thường lược bỏ trợ từ và sử dụng các danh từ gốc Hán đặc thù để tiết kiệm không gian. Hiểu được các thuật ngữ này cho phép bạn dự đoán tình hình đang cải thiện hay tồi tệ đi trước khi đọc toàn bộ bài báo.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

전망 - triển vọng
#1economyLv 4
전망
jeonmang
triển vọng

Context note

Thuật ngữ này được sử dụng khi các chuyên gia hoặc tổ chức dự đoán các xu hướng trong tương lai. Nó hầu như luôn đi kèm với các từ bổ nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Trong các bài đọc TOPIK, hãy tìm từ này để xác định chủ đề chính của một báo cáo hoặc kết quả khảo sát.

Common pairing

밝은 전망balgeun jeonmang — Triển vọng tươi sáng 불투명한 전망bultumyeonghan jeonmang — Triển vọng mờ mịt

경제 전망이 매우 밝습니다.
gyeongje jeonmai maeu balseupnida.
Triển vọng kinh tế rất tươi sáng.
향후 시장 전망을 분석하다.
hyanghu sijang jeonmaeul bunseokhada.
Phân tích triển vọng thị trường trong tương lai.
인상 - tăng giá
#2economyLv 3
인상
insang
tăng giá

Context note

Được sử dụng cụ thể cho giá cả, thuế hoặc lãi suất. Khác với từ 'tăng' chung chung (증가), '인상' ngụ ý việc tăng một giá trị hoặc chi phí đã được thiết lập. Nếu bạn thấy từ này trong tiêu đề, hãy chuẩn bị tinh thần bài báo sẽ thảo luận về việc chi phí sinh hoạt tăng cao.

Common pairing

금리 인상geumri insang — Tăng lãi suất 가격 인상gagyeok insang — Tăng giá

최저임금 인상 소식.
choejeoimgeum insang sosik.
Tin tức về việc tăng lương tối thiểu.
택시 요금이 인상되었습니다.
taeksi yogeumi insangdoeeotseupnida.
Giá cước taxi đã được tăng lên.
하락 - giảm giá
#3economyLv 3
하락
harak
giảm giá

Context note

Được sử dụng cho các giá trị đang giảm xuống, chẳng hạn như giá cổ phiếu, tỷ giá hối đoái hoặc xu hướng thị trường bất động sản. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của '상승' (tăng). Trong các biểu đồ TOPIK, từ này thường xuyên mô tả xu hướng đi xuống trong một khoảng thời gian cụ thể.

Common pairing

급격한 하락geupgyeokhan harak — Giảm mạnh 수치 하락suchi harak — Sụt giảm số liệu

주가 하락으로 손실이 크다.
juga harageuro sonsiri keuda.
Thua lỗ lớn do giá cổ phiếu sụt giảm.
기온 하락에 주의하세요.
gion harage juuihaseyo.
Hãy chú ý đến sự sụt giảm nhiệt độ.

Rewrite Drill: Headline to Plain Korean

  1. 물가 인상 우려mulga insang uryeo → 물가가 오를까 봐 걱정됩니다.
  2. 수출 전망 밝음suchul jeonmang balgeum → 수출이 잘될 것으로 예상합니다.
  3. 주가 하락 지속juga harak jisok → 주식 가격이 계속해서 떨어지고 있습니다.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
한국은행이 기준 금리 ___을/를 결정했습니다. (Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc đã quyết định tăng lãi suất cơ bản.)
Q2
전문가들은 내년 경제 ___이/가 어둡다고 말합니다. (Các chuyên gia cho biết triển vọng kinh tế năm tới rất mờ mịt.)
Q3
수요가 줄어들면서 제품 가격의 ___이/가 예상됩니다. (Khi nhu cầu giảm, dự kiến giá sản phẩm sẽ giảm.)

Notes:

  • Q1: 인상insang là thuật ngữ chuẩn để nói về việc tăng lãi suất (금리).
  • Q2: 전망jeonmang đề cập đến dự báo tương lai hoặc triển vọng của nền kinh tế.
  • Q3: 하락harak mô tả sự chuyển động đi xuống của giá cả hoặc giá trị.

Next steps

5 gợi ý để "nhận diện từ khóa":

  1. Tìm từ 전망jeonmang trong đoạn văn đầu tiên của một báo cáo tin tức.
  2. Xác định xem 인상insang đang nói về thuế hay tiền lương.
  3. Kiểm tra xem 하락harak được mô tả là 'mạnh' (급격한) hay 'dần dần' (완만한).
  4. Luyện tập chuyển đổi các danh từ này thành động từ (ví dụ: 전망하다).
  5. Quét một trang tin tức tiếng Hàn (như Naver News) để tìm ba từ này ngay hôm nay.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
jeonmang
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan