Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.

원화 강세 vs 환율 상승: Cách đọc tít KRW/USD

Giải mã 원화 강세 và 환율 상승 bằng la bàn hướng KRW↔USD, bài tập viết lại tiêu đề và luyện số—để nắm chắc.

09:25:35 1/1/2026
원화 강세 vs 환율 상승: Cách đọc tít KRW/USD

Một “la bàn hướng” KRW↔USD + bài tập 1,250→1,330 giúp bạn luyện 원화 강세/약세 để ‘환율 상승’ không còn bị hiểu ngược trong đầu.

Các con số hôm nay (ví dụ)

Dưới đây là một bộ số kiểu “tiêu đề” bạn sẽ thấy trong tin tức Hàn, kèm cách đọc to bằng tiếng Hàn:

  • 원/달러 환율 1,330원won/dalreo hwanyul 1,330won — “Một đô la là 1.330 won.” Đọc: 일 달러에 천삼백삼십 원il dalreoe cheonsambaeksamsip won.
  • 전일 대비 12원 상승jeonil daebi 12won sangseung — “Tăng 12 won so với hôm qua.” Đọc: 전일 대비 십이 원 상승jeonil daebi sibi won sangseung.
  • 0.9% 상승0.9% sangseung — “Tăng 0,9%.” Đọc: 영점구 퍼센트 상승yeongjeomgu peosenteu sangseung.

Ghi chú văn hoá: lần đầu mình nhìn bảng tỷ giá ở sân bay Incheon, não mình cũng “lật” đúng kiểu bài này xử lý—“tăng” nghe như “mạnh hơn” cho đến khi mình ép bản thân nói rõ: ai mạnh lên?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1economyLv 4
원화 강세
wonhwa gangse
Sức mạnh KRW (đồng won lên giá)

Các kết hợp thường gặp

  • 원화 강세wonhwa gangse 기조gijo
  • 원화 강세wonhwa gangse 전환jeonhwan
  • 원화 강세wonhwa gangse 압력apryeok
  • 원화 강세wonhwa gangse 요인yoin
  • 원화 강세가 이어지다wonhwa gangsega ieojida

Câu ví dụ

  • 원화 강세로 원/달러 환율이 하락했다.wonhwa gangsero won/dalreo hwanyuri harakhaetda. — Đồng won mạnh lên nên USD/KRW giảm.
  • 수입 물가에는 원화 강세가 부담을 덜어준다.suip mulgaeneun wonhwa gangsega budameul deoreojunda. — Won mạnh hơn có thể giảm áp lực lên giá nhập khẩu.
  • 원화 강세라고 해서 항상 경기가 좋다는 뜻은 아니다.wonhwa gangserago haeseo hangsang gyeonggiga jotdaneun tteuseun anida. — Won mạnh hơn không tự động nghĩa là kinh tế “đang rất tốt”.
원화 강세로 원/달러 환율이 하락했다.
wonhwa gangsero won/dalreo hwanyuri harakhaetda.
Đồng won mạnh lên nên USD
원화 강세를 보면 “달러 1달러에 몇 원이야?”부터 다시 말해보자.
wonhwa gangsereul bomyeon “dalreo 1dalreoe myeot woniya?”buteo dasi malhaeboja.
KRW giảm.
원화 강세라서 1달러가 싸졌다.
wonhwa gangseraseo 1dalreoga ssajyeotda.
Khi thấy “won mạnh”, hãy diễn đạt lại trước: “1 đô la đổi được bao nhiêu won?”.
#2economyLv 4
달러 강세
dalleo gangse
Sức mạnh USD

Các kết hợp thường gặp

  • 달러 강세dalreo gangse 현상hyeonsang
  • 달러 강세dalreo gangse 지속jisok
  • 달러 강세dalreo gangse 국면gukmyeon
  • 달러 강세dalreo gangse 배경baegyeong
  • 달러 강세로 (환율이) 오르다dalreo gangsero (hwanyuri) oreuda

Câu ví dụ

  • 달러 강세가 이어지면서 원/달러 환율이 상승했다.dalreo gangsega ieojimyeonseo won/dalreo hwanyuri sangseunghaetda. — Khi đô la giữ đà mạnh, USD/KRW tăng.
  • 달러 강세는 해외여행 비용 체감에 바로 나타난다.dalreo gangseneun haeoeyeohaeng biyong chegame baro natananda. — Đô la mạnh lên thể hiện rất nhanh ở chi phí du lịch nước ngoài.
  • 달러 강세라고 해서 원화 약세만 있는 건 아니다.dalreo gangserago haeseo wonhwa yakseman itneun geon anida. — “Đô la mạnh” không mô tả mọi thứ; đây là quan hệ tương đối và còn tùy bối cảnh.
달러 강세가 이어지면서 원/달러 환율이 상승했다.
dalreo gangsega ieojimyeonseo won/dalreo hwanyuri sangseunghaetda.
Khi đô la giữ đà mạnh, USD
달러 강세면 보통 원화 약세 쪽으로 같이 읽는다.
dalreo gangsemyeon botong wonhwa yakse jjogeuro gati ilneunda.
KRW tăng.
달러 강세라는 말이 나오면 기준이 달러인지부터 확인한다.
dalreo gangseraneun mari naomyeon gijuni dalreoinjibuteo hwaginhanda.
Nếu đô la mạnh, trong ngữ cảnh KRW thường đọc kèm với won yếu.
#3economyLv 4
환율 상승
hwan-yul sangseung
Tỷ giá tăng (nhiều won hơn cho $1)

Các kết hợp thường gặp

  • 환율 상승hwanyul sangseung 압력apryeok
  • 환율 상승hwanyul sangseung se
  • 환율 상승hwanyul sangseung 요인yoin
  • 환율 상승hwanyul sangseung 우려uryeo
  • 환율 상승으로 (비용이) 늘다hwanyul sangseueuro (biyoi) neulda

Câu ví dụ

  • 원/달러 환율 상승은 원화 약세를 의미한다.won/dalreo hwanyul sangseueun wonhwa yaksereul uimihanda. — USD/KRW tăng nghĩa là won yếu đi.
  • 환율 상승으로 수입 원가가 커졌다.hwanyul sangseueuro suip wongaga keojyeotda. — Tỷ giá tăng làm chi phí nhập khẩu tăng.
  • 환율 상승hwanyul sangseung을 보면 먼저 원/달러won/dalreo인지 확인하자. — Thấy “tỷ giá tăng” thì trước hết hãy xác nhận đó là niêm yết USD/KRW (원/달러won/dalreo).
원/달러 환율이 상승했다.
won/dalreo hwanyuri sangseunghaetda.
USD
환율 상승이면 원화 약세로 같이 말하는 경우가 많다.
hwanyul sangseuimyeon wonhwa yaksero gati malhaneun gyeouga manda.
KRW tăng (nhiều won hơn cho $1).
1,250원에서 1,330원으로 올랐다는 달러 강세로 읽는다.
1,250woneseo 1,330woneuro olratdaneun dalreo gangsero ilneunda.
Nếu tỷ giá tăng, người ta thường nói kèm với won yếu.

Bảng collocation

Từ khóaĐộng/tính từ hay đi kèmVí dụ
원화 강세wonhwa gangse이어지다ieojida / 전환하다jeonhwanhada원화 강세가 이어지다.wonhwa gangsega ieojida.
달러 강세dalreo gangse지속되다jisokdoeda / 확대되다hwakdaedoeda달러 강세가 지속되다.dalreo gangsega jisokdoeda.
환율 상승hwanyul sangseung압력apryeok / 우려uryeo / se환율 상승 압력이 커지다.hwanyul sangseung apryeogi keojida.
환율hwanyul오르다oreuda / 내리다naerida환율이 오르다/내리다.hwanyuri oreuda/naerida.
원/달러 환율won/dalreo hwanyul상승하다sangseunghada / 하락하다harakhada원/달러 환율이 하락했다.won/dalreo hwanyuri harakhaetda.

Luyện số

Đọc 5 mục này to bằng tiếng Hàn, rồi nói gọn một câu: ai mạnh lên?

  1. 1달러 1,250원 → 1,330원1dalreo 1,250won → 1,330won — Đọc: 일 달러 천이백오십 원에서 천삼백삼십 원il dalreo cheonibaegosip woneseo cheonsambaeksamsip won — Ý nghĩa: đô la mạnh lên; won yếu đi.
  2. 1달러 1,340원 → 1,310원1dalreo 1,340won → 1,310won — Đọc: 일 달러 천삼백사십 원에서 천삼백십 원il dalreo cheonsambaeksasip woneseo cheonsambaeksip won — Ý nghĩa: won mạnh lên; đô la yếu đi.
  3. 원/달러 환율 1,295원 (전일 대비 8원 하락)won/dalreo hwanyul 1,295won (jeonil daebi 8won harak) — Đọc: 천이백구십오 원, 전일 대비 팔 원 하락cheonibaekgusibo won, jeonil daebi pal won harak — Ý nghĩa: won mạnh lên so với USD.
  4. 원/달러 환율 1,360원 (0.7% 상승)won/dalreo hwanyul 1,360won (0.7% sangseung) — Đọc: 천삼백육십 원, 영점칠 퍼센트 상승cheonsambaegyuksip won, yeongjeomchil peosenteu sangseung — Ý nghĩa: won yếu đi so với USD.
  5. 장중 1,318원까지 상승 후 1,305원 마감jangjung 1,318wonkkaji sangseung hu 1,305won magam — Đọc: 천삼백십팔 원까지 상승 후 천삼백오 원 마감cheonsambaeksippal wonkkaji sangseung hu cheonsambaego won magam — Ý nghĩa: trong phiên USD mạnh lên, rồi won hồi lại một phần khi đóng cửa.

Bước tiếp theo

  • Khi thấy 환율 상승/하락hwanyul sangseung/harak, hãy ép mình thêm một mệnh đề: “Vậy 원화wonhwa đang mạnh/yếu hơn.”
  • Nếu tiêu đề có 달러 강세dalreo gangse, hãy hỏi “mạnh so với cái gì?”, rồi kiểm tra xem bài có đang nói riêng về KRW không.
  • Luyện viết lại: đổi mọi tiêu đề 환율 상승hwanyul sangseung thành câu có 원화 약세wonhwa yakse (và ngược lại) cho đến khi thành phản xạ.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
wonhwa gangse
Tap to reveal meaning →
Click to flip