Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–6neutralvi

돌파, 경신, 전망되다: Giải mã tin tức cổ phiếu SK Hynix

By Korean TokTok Content TeamPublished 8 tháng 4, 2026

Làm chủ các thuật ngữ kinh tế then chốt như 돌파, 경신 và 전망되다 để hiểu tin tức cổ phiếu SK Hynix. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK ngay hôm nay!

00:28:33 8/4/2026
돌파, 경신, 전망되다: Giải mã tin tức cổ phiếu SK Hynix
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Làm chủ các thuật ngữ kinh tế then chốt như 돌파, 경신 và 전망되다 để hiểu tin tức cổ phiếu SK Hynix. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK ngay hôm nay!

Học cách điều hướng các tin tức tài chính tiếng Hàn cấp độ cao bằng cách giải mã sự tăng vọt kỷ lục của giá cổ phiếu SK Hynix.

Summary

SK Hynix, tập đoàn dẫn đầu toàn cầu trong ngành công nghiệp bán dẫn, gần đây đã chứng kiến giá cổ phiếu của mình tăng vọt vượt mốc 200.000 KRW. Cột mốc này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với chip nhớ băng thông cao (HBM), vốn thiết yếu cho các công nghệ trí tuệ nhân tạo.

Các nhà đầu tư và nhà phân tích đang theo dõi sát sao thị trường khi công ty tiếp tục phá vỡ các kỷ lục lịch sử của chính mình. Sự gia tăng này phần lớn nhờ vào hiệu suất xuất khẩu mạnh mẽ và các quan hệ đối tác chiến lược với các công ty công nghệ AI lớn trên toàn thế giới.

Các cơ quan tin tức tài chính tại Hàn Quốc đang tràn ngập các báo cáo sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành để mô tả những biến động thị trường này. Hiểu được các thuật ngữ này là rất quan trọng đối với bất kỳ ai muốn vượt qua kỳ thi TOPIK II hoặc đọc các tạp chí kinh tế tiếng Hàn.

Bài viết này sẽ phân tích các từ vựng thiết yếu có trong các tiêu đề gần đây và cung cấp hướng dẫn về cách phân biệt giữa các khái niệm cổ phiếu chung và các biến động giá cụ thể.

Headline in one sentence

SK하이닉스 주가가 AI 반도체 수요 급증 힘입어 20만 원을 돌파하며 사상 최고치경신했습니다.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

돌파 - sự đột phá, vượt ngưỡng
#1economyLv 4
돌파
dolpa
sự đột phá, vượt ngưỡng

Common collocations

20만 원 돌파20man won dolpa — Vượt mốc 200.000 won 시청률 돌파sicheongryul dolpa — Vượt mức tỷ suất người xem

Rewrite (headline → simple)

주가가 20만 원을 돌파했다jugaga 20man woneul dolpahaetda — 주가가 20만 원보다 높아졌다.

마침내 시청률 20%를 돌파했습니다.
machimnae sicheongryul 20%reul dolpahaetseupnida.
Cuối cùng nó đã vượt ngưỡng tỷ suất người xem 20%.
주가가 저항선을 돌파했습니다.
jugaga jeohangseoneul dolpahaetseupnida.
Giá cổ phiếu đã vượt qua đường kháng cự.
경신 - phá kỷ lục
#2economyLv 5
경신
gyeongsin
phá kỷ lục

Common collocations

최고치 경신choegochi gyeongsin — Phá kỷ lục cao nhất 최저치 경신choejeochi gyeongsin — Phá kỷ lục thấp nhất

Rewrite (headline → simple)

사상 최고치를 경신했다sasang choegochireul gyeongsinhaetda — 지금까지 중에서 가장 높은 기록을 세웠다.

서울의 낮 기온이 역대 최고치를 경신했습니다.
seourui nat gioni yeokdae choegochireul gyeongsinhaetseupnida.
Nhiệt độ ban ngày của Seoul đã phá kỷ lục cao nhất mọi thời đại.
올림픽 신기록을 경신한 선수가 나타났습니다.
olrimpik singirogeul gyeongsinhan seonsuga natanatseupnida.
Một vận động viên đã xuất hiện và phá kỷ lục Olympic mới.
전망되다 - được dự báo
#3economyLv 4
전망되다
jeonmang-doeda
được dự báo

Common collocations

상승할 것으로 전망되다sangseunghal geoseuro jeonmangdoeda — Được dự báo sẽ tăng 지속될 것으로 전망되다jisokdoel geoseuro jeonmangdoeda — Được dự báo sẽ tiếp tục

Rewrite (headline → simple)

수출이 늘어날 것으로 전망된다suchuri neureonal geoseuro jeonmangdoenda — 앞으로 수출이 더 많아질 것 같다.

내년 경제 성장률은 2%대로 전망됩니다.
naenyeon gyeongje seongjangryureun 2%daero jeonmangdoepnida.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm tới được dự báo ở mức 2%.
전문가들은 시장이 회복될 것으로 전망하고 있습니다.
jeonmungadeureun sijai hoebokdoel geoseuro jeonmanghago itseupnida.
Các chuyên gia dự báo rằng thị trường sẽ hồi phục.

Decision Tree: 주가 vs. 주식

Việc chọn đúng từ cho "cổ phiếu" phụ thuộc vào việc bạn đang nói về giá cả hay tài sản.

  1. Bạn đang nói về biến động giá hàng ngày? -> Sử dụng 주가juga (Giá cổ phiếu).
    • Ví dụ: 주가가 올랐다jugaga olratda (Giá cổ phiếu đã tăng).
  2. Bạn đang nói về số cổ phần bạn sở hữu hoặc thị trường nói chung? -> Sử dụng 주식jusik (Cổ phiếu/Cổ phần).
    • Ví dụ: 주식을 샀다jusigeul satda (Tôi đã mua cổ phiếu).

Rewrite drill

Viết lại các câu tin tức trang trọng sau đây sang tiếng Hàn đơn giản bằng cách sử dụng cấu trúc -(으)ㄹ 것으로 전망된다-(eu)ㄹ geoseuro jeonmangdoenda để diễn đạt một dự báo tương lai.

  1. 내일은 비가 올 것입니다.naeireun biga ol geosipnida.
  2. 반도체 수출이 내년에도 계속 증가할 것 같습니다.bandoche suchuri naenyeonedo gyesok jeunggahal geot gatseupnida.
  3. 삼성전자의 실적이 좋아질 예정입니다.samseongjeonjaui siljeogi johajil yejeoipnida.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
이번 분기 영업이익이 역대 최고치를 ____할 것으로 보입니다.
Q2
비트코인 가격이 드디어 1억 원을 ____했습니다.
Q3
전문가들은 하반기에도 반도체 호황이 계속될 것으로 ____.

Notes:

  • Q1: 경신gyeongsin được dùng ở đây vì nó đề cập đến việc phá vỡ một "kỷ lục cao nhất" (최고치).
  • Q2: 돌파dolpa là lựa chọn đúng để vượt qua một ngưỡng con số cụ thể như "100 triệu won".
  • Q3: 전망되다jeonmangdoeda được dùng cho các dự báo chuyên nghiệp hoặc triển vọng về tình trạng thị trường trong tương lai.

Next steps

Khi đọc lướt tin tức kinh tế Hàn Quốc, hãy tìm các chữ '고' (cao) và '저' (thấp) đi kèm với những từ này. Bạn sẽ thường thấy '신고가' (giá cao mới), kết hợp từ 'mới' với các khái niệm chúng ta đã học hôm nay. Hãy thử đọc phần 'Kinh tế' của Naver News mỗi ngày một lần để nhận diện các mẫu này!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 3
dolpa
Tap to reveal meaning →
Click to flip
K-Bank IPO: Học từ vựng 상장, 공모가 & 전망 qua tin tức
economy

K-Bank IPO: Học từ vựng 상장, 공모가 & 전망 qua tin tức

Nắm vững các từ 상장, 공모가 và 전망 để hiểu tin tức IPO của K-Bank. Học từ vựng kinh tế Hàn Quốc thiết yếu cho kỳ thi TOPIK qua hướng dẫn của chúng tôi.

고유가, 지원금: Giải mã tin tức trợ cấp xăng dầu Hàn Quốc
economy

고유가, 지원금: Giải mã tin tức trợ cấp xăng dầu Hàn Quốc

Nắm vững các từ 고유가, 지원금 và 보조금 để hiểu tin tức kinh tế Hàn Quốc về trợ cấp xăng dầu. Tìm hiểu sự khác biệt giữa tiền hỗ trợ và tiền trợ cấp.

인플레이션 & 물가 상승: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc
economy

인플레이션 & 물가 상승: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế Hàn Quốc như 인플레이션 và 물가 상승. Học cách giải mã các tiêu đề tin tức phức tạp và thực hành các bài tập viết lại trang trọng.

물가, 폭등, 상승: Giải mã tin tức Kinh tế & Thời tiết Hàn Quốc
economy

물가, 폭등, 상승: Giải mã tin tức Kinh tế & Thời tiết Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế như 물가 và 폭등. Tìm hiểu cách thời tiết ảnh hưởng đến giá cả qua các bài giải mã tin tức và bài tập ngữ pháp kiểu TOPIK.

국제유가, 급등, 물가 비상: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc
economy

국제유가, 급등, 물가 비상: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế thiết yếu như 국제유가 và 물가 비상 để hiểu tin tức tiếng Hàn về giá dầu tăng và lạm phát. Học cùng hướng dẫn TOPIK của chúng tôi!

Luyện đọc TOPIK: 3 từ khóa kinh tế quan trọng (인상, 하락, 전망)
economy

Luyện đọc TOPIK: 3 từ khóa kinh tế quan trọng (인상, 하락, 전망)

Giải mã tin tức kinh tế Hàn Quốc với các từ khóa như 인상, 하락 và 전망. Nắm vững chiến lược đọc hiểu TOPIK qua hướng dẫn và bài tập trắc nghiệm.