죄송한데요 / 실례지만: Lời mở đầu lịch sự tự nhiên
Làm chủ 죄송한데요 & 실례지만 với ví dụ chat thực tế, thang giọng điệu và bài luyện nhanh để nói lịch sự ở nơi làm việc và online.

Tiếng Hàn lịch sự thực dụng cho công việc + chat: nói tự nhiên mà không quá cứng nhắc.
Tuần trước trong một group chat công việc trên KakaoTalk, mình thấy một bạn junior nhờ chỉnh nhanh bằng 죄송한데요joesonghandeyo—và bầu không khí vẫn thân thiện thay vì căng thẳng. Năm phút sau, có người DM mình ảnh chụp ở quán cafe: một khách bắt đầu bằng 실례지만silryejiman trước khi xin đổi chỗ ngồi. Cùng một “vibe”: lịch sự, không ép buộc, và rất “tự nhiên kiểu Hàn” trong tin nhắn nói chuyện.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Quick meaning
Một câu mở “xin lỗi làm phiền” kiểu nói/chát, giúp câu sau nghe nhẹ nhàng hơn.
Nuance (how it feels)
Lịch sự nhưng rất thực dụng: bạn báo hiệu “mình biết đang lấy thời gian của bạn” mà không biến tin nhắn thành một lời xin lỗi dài. Trong chat nhóm, nó thường được hiểu là biết ý tứ hơn là cảm giác có tội.
Common trap (misunderstanding)
Người học đôi khi dùng nó như một lời xin lỗi “to” rồi tiếp tục xin lỗi trong cùng một tin nhắn. Điều đó có thể khiến tin nhắn nặng nề, như thể bạn làm sai điều gì, trong khi bạn chỉ muốn nhờ một việc nhỏ.
Tone ladder (risky → safer)
지금 해주세요.jigeum haejuseyo.지금 해주실 수 있어요?jigeum haejusil su isseoyo?죄송한데요, 지금 해주실 수 있을까요?joesonghandeyo, jigeum haejusil su isseulkkayo?죄송한데요, 가능하실 때 확인 부탁드려도 될까요?joesonghandeyo, ganeunghasil ttae hwagin butakdeuryeodo doelkkayo?
Minimal pairs (A vs B)
- A:
죄송한데요, 지금 잠깐 가능하세요?joesonghandeyo, jigeum jamkkan ganeunghaseyo? — mềm hơn, thể hiện bạn tôn trọng người kia - B:
지금 잠깐 가능하세요?jigeum jamkkan ganeunghaseyo? — ổn, nhưng trong chat công việc có thể hơi cụt lủn
Examples (chat)
죄송한데요, 이거 오늘까지 가능하실까요?joesonghandeyo, igeo oneulkkaji ganeunghasilkkayo? — Xin lỗi, nhưng việc này có thể xong trước hôm nay được không ạ?죄송한데요, 방금 파일 링크 다시 한 번만 보내주실 수 있어요?joesonghandeyo, banggeum pail ringkeu dasi han beonman bonaejusil su isseoyo? — Xin lỗi, nhưng bạn gửi lại link file thêm một lần nữa được không?죄송한데요, 제가 이해한 게 맞는지 확인 부탁드려도 될까요?joesonghandeyo, jega ihaehan ge matneunji hwagin butakdeuryeodo doelkkayo? — Xin lỗi, nhưng mình nhờ bạn xác nhận giúp là mình hiểu đúng không được không ạ?
Quick meaning
Một câu “xin phép” lịch sự để xin quyền được ngắt lời, hỏi, hoặc nêu một việc.
Nuance (how it feels)
실례지만silryejiman trang trọng hơn một chút so với 죄송한데요joesonghandeyo, và rất hợp khi bạn sắp làm phiền: mở đầu DM, chặn ai đó ngoài đời, hoặc nhờ người lạ giúp. Trong chat, nó cũng là cách mở lời gọn gàng khi muốn nhờ người lớn tuổi/cấp trên mà không bị “làm quá”.
Common trap (misunderstanding)
Nếu bạn dùng 실례지만silryejiman cho những nhờ vả rất nhỏ, casual với bạn thân, nó có thể nghe cứng hoặc như đang tạo khoảng cách. Lúc đó, 잠깐만jamkkanman hoặc thậm chí không cần mở lời gì thường tự nhiên hơn.
Tone ladder (risky → safer)
이거 뭐예요?igeo mwoyeyo?이거 뭐예요? 좀 알려줘.igeo mwoyeyo? jom alryeojwo.실례지만, 이거 뭐인지 여쭤봐도 될까요?silryejiman, igeo mwoinji yeojjwobwado doelkkayo?실례지만, 괜찮으실 때 이 부분만 잠깐 설명 부탁드려도 될까요?silryejiman, gwaenchanheusil ttae i bubunman jamkkan seolmyeong butakdeuryeodo doelkkayo?
Minimal pairs (A vs B)
- A:
실례지만, 지금 잠깐 여쭤봐도 될까요?silryejiman, jigeum jamkkan yeojjwobwado doelkkayo? — lịch sự ngắt lời / xin phép trước - B:
지금 잠깐 여쭤볼게요.jigeum jamkkan yeojjwobolgeyo. — chủ động/áp đặt hơn; với cấp trên có thể bị cảm giác thúc ép
Examples (chat)
실례지만, 혹시 담당자분 성함이 어떻게 되세요?silryejiman, hoksi damdangjabun seonghami eotteotge doeseyo? — Xin phép, cho mình hỏi tên anh/chị phụ trách là gì ạ?실례지만, 지금 전화 가능하실까요?silryejiman, jigeum jeonhwa ganeunghasilkkayo? — Xin phép, bây giờ bạn nghe điện thoại được không ạ?실례지만, 이 일정 변경 가능할지 여쭤봐도 될까요?silryejiman, i iljeong byeongyeong ganeunghalji yeojjwobwado doelkkayo? — Xin phép, cho mình hỏi có thể thay đổi lịch này không ạ?
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
실례지만silryejiman hợp với tình huống người lạ/xin phép được hỏi;죄송한데요joesonghandeyo sẽ tạo cảm giác như bạn đã gây phiền toái rồi.
Next steps
- Bài viết lại: Biến các câu này thành chat công việc mềm hơn bằng cách thêm
죄송한데요joesonghandeyo hoặc실례지만silryejiman (mỗi câu chọn một):지금 확인해주세요.jigeum hwaginhaejuseyo. /담당자 누구예요?damdangja nuguyeyo? /파일 다시 보내요.pail dasi bonaeyo. - Gợi ý luyện nghe: Trong một tập phim, bắt một cảnh ai đó ngắt lời cấp trên; xem bạn nghe
실례지만silryejiman hay죄송한데요joesonghandeyo, và yêu cầu sau đó là gì. - Thói quen chat: Trước khi gửi một yêu cầu trong chat nhóm, thử thêm một cụm “xin phép” hoặc “thể hiện sự cân nhắc”, rồi giữ phần còn lại ngắn gọn và rõ ràng.





