Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 2–5politevi

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 5 tháng 3, 2026

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

00:35:13 5/3/2026
Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

Nhờ vả bằng một ngôn ngữ mới thường khiến chúng ta lo lắng vì ranh giới giữa một lời yêu cầu lịch sự và một mệnh lệnh hách dịch là rất mong manh. Bạn muốn nhờ đồng nghiệp gửi một tệp tin hoặc nhắc nhở một người bạn chưa trả lời tin nhắn, nhưng bạn không muốn nghe như đang ra lệnh. Làm thế nào để làm mềm giọng điệu để mọi người thực sự muốn giúp đỡ bạn?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

-(으)시겠어요? - Bạn có phiền... không?
#1politeLv 3
-(으)시겠어요?
-sigesseoyo?
Bạn có phiền... không?

Ý nghĩa thực sự

Trong khi nhiều người mới bắt đầu phụ thuộc nhiều vào -주세요-juseyo (Làm ơn cho/làm), điều này thường có thể nghe giống như một mệnh lệnh trực tiếp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc nhạy cảm. -(으)시겠어요?-(eu)sigesseoyo? chuyển trọng tâm từ những gì bạn muốn sang ý chí hoặc khả năng của người khác. Nó có thể dịch là "Bạn có sẵn lòng...?" hoặc "Bạn có nghĩ rằng bạn có thể...?" Đây là tiêu chuẩn vàng cho những lời nhắc nhở lịch sự và các yêu cầu trang trọng.

Khi nào nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Nó hiếm khi bị coi là "thô lỗ", nhưng có thể cảm thấy quá cứng nhắc hoặc xa cách nếu dùng với bạn thân hoặc em út. Trong những trường hợp đó, một câu -어 줄래?-eo julrae? đơn giản sẽ tự nhiên hơn nhiều. Sử dụng ngữ pháp trang trọng cao trong bối cảnh thân mật đôi khi có thể tạo ra cảm giác "lạnh nhạt" cố ý.

Danh sách Nên / Không nên

  • Nên sử dụng khi hỏi đường người lạ hoặc yêu cầu thực đơn từ bồi bàn.
  • Nên sử dụng trong email công việc khi nhắc nhở đồng đội về một phản hồi chậm trễ.
  • Không nên sử dụng nếu bạn thực sự là sếp đang đưa ra một chỉ thị bắt buộc; nó có thể nghe như đang mỉa mai.
  • Không nên quên kính ngữ si; nó rất cần thiết cho hiệu ứng "nhắc nhở" lịch sự.

Luyện tập viết lại (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)

  • Thân mật: 이것 좀 봐 줄래?igeot jom bwa julrae? — Cậu xem giúp cái này được không?
  • Lịch sự tiêu chuẩn: 이것 좀 봐 주세요.igeot jom bwa juseyo. — Làm ơn hãy xem cái này.
  • Nhắc nhở lịch sự cao: 이것 좀 봐 주시겠어요?igeot jom bwa jusigesseoyo? — Bạn có phiền xem qua cái này một chút không?

Ví dụ

  • 잠시만 기다려 주시겠어요?jamsiman gidaryeo jusigesseoyo? — Bạn có phiền đợi một lát không?
  • 메뉴판 좀 보여 주시겠어요?menyupan jom boyeo jusigesseoyo? — Bạn có thể vui lòng cho tôi xem thực đơn không?
  • 다시 한번 설명해 주시겠어요?dasi hanbeon seolmyeonghae jusigesseoyo? — Bạn có phiền giải thích lại một lần nữa không?
사진 좀 찍어 주시겠어요?
sajin jom jjigeo jusigesseoyo?
Bạn có phiền chụp giúp tôi một tấm ảnh không?
창문 좀 닫아 주시겠어요?
changmun jom dada jusigesseoyo?
Bạn có phiền đóng giúp tôi cái cửa sổ không?

Cái bẫy: Quá phụ thuộc vào "-주세요"

Nhiều người học sử dụng 주세요juseyo cho mọi thứ. Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng việc nói 리포트 보내 주세요ripoteu bonae juseyo (Làm ơn gửi báo cáo) với một đồng nghiệp cấp trên có thể tạo cảm giác như một yêu cầu bắt buộc. Để khắc phục điều này, hãy thêm đuôi câu "nhắc nhở": 리포트 보내 주시겠어요?ripoteu bonae jusigesseoyo?. Thay đổi nhỏ này ghi nhận sự bận rộn của họ và khiến bạn nghe chuyên nghiệp hơn nhiều.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
저기요, 길 좀 물어봐도 될까요? 홍대역 어디인지 알려 주시겠어요?
jeogiyo, gil jom mureobwado doelkkayo? hongdaeyeok eodiinji alryeo jusigesseoyo?
Xin lỗi, tôi có thể hỏi đường được không? Bạn có thể cho tôi biết ga Hongdae ở đâu không?
B
아, 네. 이쪽으로 쭉 가시면 돼요.
a, ne. ijjogeuro jjuk gasimyeon dwaeyo.
Ồ, vâng. Bạn cứ đi thẳng theo hướng này là được.
#2
A
저기요, 메뉴판 좀 가져다 주시겠어요?
jeogiyo, menyupan jom gajyeoda jusigesseoyo?
Xin lỗi, bạn có phiền mang cho chúng tôi thực đơn không?
B
네, 잠시만요. 바로 가져다 드릴게요.
ne, jamsimanyo. baro gajyeoda deurilgeyo.
Vâng, đợi một lát ạ. Tôi sẽ mang ra ngay.
#3
A
지민 씨, 어제 보낸 서류 확인해 주시겠어요?
jimin ssi, eoje bonaen seoryu hwaginhae jusigesseoyo?
Jimin à, bạn có phiền kiểm tra tài liệu tôi đã gửi hôm qua không?
B
아, 죄송해요! 지금 바로 확인할게요.
a, joesonghaeyo! jigeum baro hwaginhalgeyo.
Ồ, tôi xin lỗi! Tôi sẽ kiểm tra ngay bây giờ.

Next steps

Hãy thử thay thế một câu -주세요-juseyo bằng -(으)시겠어요?-(eu)sigesseoyo? ngay hôm nay. Cho dù bạn đang ở quán cà phê hay nhắn tin cho bạn học ngôn ngữ, hãy chú ý xem giọng điệu nhẹ nhàng hơn sẽ thay đổi sự tương tác như thế nào. Đó là cách dễ nhất để nâng cấp từ "tiếng Hàn du khách" lên "người giao tiếp lịch sự".

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 1
-sigesseoyo?
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến.

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Làm chủ mẫu câu 도와주실 수 있나요? và 부탁드려요 để nhờ vả một cách lịch sự trong tiếng Hàn. Học cách diễn đạt tự nhiên trong công việc và trò chuyện.

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới
polite

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới

Học các cụm từ tiếng Hàn trang trọng thiết yếu như 안녕하십니까 và nắm vững các cấp độ lịch sự để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다
polite

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn
polite

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn

Đừng vô tình gây xúc phạm! Nắm vững cách chuyển đổi từ thân mật sang lịch sự trong tiếng Hàn với thang bậc sắc thái và bài tập thực hành.

드릴까요? vs 드리겠습니다: Lời đề nghị lịch sự tiếng Hàn
polite

드릴까요? vs 드리겠습니다: Lời đề nghị lịch sự tiếng Hàn

Học khi nào dùng 드릴까요? vs 드리겠습니다 trong lời đề nghị lịch sự, tránh hứa quá đà và nói tự nhiên hơn khi làm việc—nắm vững ngay hôm nay.