Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn
Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.
Nhờ vả bằng một ngôn ngữ mới thường khiến chúng ta lo lắng vì ranh giới giữa một lời yêu cầu lịch sự và một mệnh lệnh hách dịch là rất mong manh. Bạn muốn nhờ đồng nghiệp gửi một tệp tin hoặc nhắc nhở một người bạn chưa trả lời tin nhắn, nhưng bạn không muốn nghe như đang ra lệnh. Làm thế nào để làm mềm giọng điệu để mọi người thực sự muốn giúp đỡ bạn?
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Ý nghĩa thực sự
Trong khi nhiều người mới bắt đầu phụ thuộc nhiều vào -주세요-juseyo (Làm ơn cho/làm), điều này thường có thể nghe giống như một mệnh lệnh trực tiếp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc nhạy cảm. -(으)시겠어요?-(eu)sigesseoyo? chuyển trọng tâm từ những gì bạn muốn sang ý chí hoặc khả năng của người khác. Nó có thể dịch là "Bạn có sẵn lòng...?" hoặc "Bạn có nghĩ rằng bạn có thể...?" Đây là tiêu chuẩn vàng cho những lời nhắc nhở lịch sự và các yêu cầu trang trọng.
Khi nào nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)
Nó hiếm khi bị coi là "thô lỗ", nhưng có thể cảm thấy quá cứng nhắc hoặc xa cách nếu dùng với bạn thân hoặc em út. Trong những trường hợp đó, một câu -어 줄래?-eo julrae? đơn giản sẽ tự nhiên hơn nhiều. Sử dụng ngữ pháp trang trọng cao trong bối cảnh thân mật đôi khi có thể tạo ra cảm giác "lạnh nhạt" cố ý.
Danh sách Nên / Không nên
- Nên sử dụng khi hỏi đường người lạ hoặc yêu cầu thực đơn từ bồi bàn.
- Nên sử dụng trong email công việc khi nhắc nhở đồng đội về một phản hồi chậm trễ.
- Không nên sử dụng nếu bạn thực sự là sếp đang đưa ra một chỉ thị bắt buộc; nó có thể nghe như đang mỉa mai.
- Không nên quên kính ngữ
시si; nó rất cần thiết cho hiệu ứng "nhắc nhở" lịch sự.
Luyện tập viết lại (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)
- Thân mật:
이것 좀 봐 줄래?igeot jom bwa julrae? — Cậu xem giúp cái này được không? - Lịch sự tiêu chuẩn:
이것 좀 봐 주세요.igeot jom bwa juseyo. — Làm ơn hãy xem cái này. - Nhắc nhở lịch sự cao:
이것 좀 봐 주시겠어요?igeot jom bwa jusigesseoyo? — Bạn có phiền xem qua cái này một chút không?
Ví dụ
잠시만 기다려 주시겠어요?jamsiman gidaryeo jusigesseoyo? — Bạn có phiền đợi một lát không?메뉴판 좀 보여 주시겠어요?menyupan jom boyeo jusigesseoyo? — Bạn có thể vui lòng cho tôi xem thực đơn không?다시 한번 설명해 주시겠어요?dasi hanbeon seolmyeonghae jusigesseoyo? — Bạn có phiền giải thích lại một lần nữa không?
Cái bẫy: Quá phụ thuộc vào "-주세요"
Nhiều người học sử dụng 주세요juseyo cho mọi thứ. Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng việc nói 리포트 보내 주세요ripoteu bonae juseyo (Làm ơn gửi báo cáo) với một đồng nghiệp cấp trên có thể tạo cảm giác như một yêu cầu bắt buộc. Để khắc phục điều này, hãy thêm đuôi câu "nhắc nhở": 리포트 보내 주시겠어요?ripoteu bonae jusigesseoyo?. Thay đổi nhỏ này ghi nhận sự bận rộn của họ và khiến bạn nghe chuyên nghiệp hơn nhiều.
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Next steps
Hãy thử thay thế một câu -주세요-juseyo bằng -(으)시겠어요?-(eu)sigesseoyo? ngay hôm nay. Cho dù bạn đang ở quán cà phê hay nhắn tin cho bạn học ngôn ngữ, hãy chú ý xem giọng điệu nhẹ nhàng hơn sẽ thay đổi sự tương tác như thế nào. Đó là cách dễ nhất để nâng cấp từ "tiếng Hàn du khách" lên "người giao tiếp lịch sự".






