Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 3–6politevi

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다

By Korean TokTok Content TeamPublished 19 tháng 5, 2026

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

00:53:19 19/5/2026
Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

Bạn đang đứng trên một chuyến tàu Tuyến số 2 đông đúc hướng về phía Gangnam thì một tiếng chuông du dương vang lên và một giọng nói trang trọng bắt đầu cất tiếng. Bạn có thực sự hiểu các kính ngữ cụ thể được sử dụng trong những thông báo này không, hay nó chỉ giống như một âm thanh nền lịch sự? Hiểu được những cấu trúc này là cách nhanh nhất để làm chủ tiếng Hàn trang trọng cấp độ cao được sử dụng trong các dịch vụ công cộng.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

내리실 문은 - cửa quý khách sẽ xuống (là)
#1politeLv 4
내리실 문은
naerisil muneun
cửa quý khách sẽ xuống (là)

Ý nghĩa thực sự

Cụm từ này sử dụng định ngữ thì tương lai -(으)ㄹ-(eu)ㄹ kết hợp với hậu tố kính ngữ chủ ngữ -시--si-. Nó được dịch sát nghĩa là "Cánh cửa mà [quý khách] sẽ bước xuống". Trong bối cảnh tàu điện ngầm Seoul, đây là cách tiêu chuẩn để thông báo phía nào của đoàn tàu sẽ mở cửa ở ga tiếp theo. Nó đại diện cho đỉnh cao của 'Kính ngữ dịch vụ công cộng' (Hasipsio-che).

Khi nào nó nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Bạn sẽ không sử dụng cách diễn đạt chính xác này khi bước ra khỏi xe của một người bạn. Nếu bạn nói 내리실 문은...naerisil muneun... với một người bạn cùng trang lứa, nghe có vẻ như bạn đang đóng vai nhân viên soát vé tàu điện ngầm hoặc đang tỏ ra trang trọng một cách mỉa mai. Ngược lại, việc sử dụng cụm từ thông thường 내리는 문naerineun mun khi nhờ nhân viên nhà ga giúp đỡ có thể bị coi là cộc lốc hoặc thiếu giáo dục.

Danh sách Nên / Không nên

  • Nên sử dụng -(으)시--(eu)si- khi nói chuyện với nhân viên nhà ga (ví dụ: 실례합니다, 성수역 가려면 어디로 가야 하나요?silryehapnida, seongsuyeok garyeomyeon eodiro gaya hanayo?).
  • Không nên sử dụng phong cách thông báo ~입니다~ipnida trong một quán cà phê bình thường; nó thường quá cứng nhắc cho những cuộc trò chuyện xã giao.
  • Nên lắng nghe sự khác biệt giữa 왼쪽oenjjok (bên trái) và 오른쪽oreunjjok (bên phải) theo sau cụm từ này.

Luyện tập viết lại (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)

  1. Thông báo tàu điện ngầm (Trang trọng): 이번 역은 강남, 강남역입니다. 내리실 문은 왼쪽입니다.ibeon yeogeun gangnam, gangnamyeogipnida. naerisil muneun oenjjogipnida.
  2. Lịch sự tiêu chuẩn (Hỏi người lạ): 강남역에서 내리려면 왼쪽 문으로 나가면 되나요?gangnamyeogeseo naeriryeomyeon oenjjok muneuro nagamyeon doenayo?
  3. Thân mật (Nói với bạn bè): 강남역이야. 왼쪽 문으로 내려.gangnamyeogiya. oenjjok muneuro naeryeo.

Ví dụ bẫy

Nhiều người học lầm tưởng nói 내리는 문은...naerineun muneun... với nhân viên. Mặc dù về mặt ngữ pháp là ổn, nhưng nó thiếu hậu tố kính ngữ -시--si- vốn để công nhận hành động của hành khách với sự tôn trọng. Hệ thống tàu điện ngầm luôn sử dụng 내리실naerisil vì nó coi hành khách là đối tượng được tôn kính.

이번 역은 잠실, 내리실 문은 오른쪽입니다.
ibeon yeogeun jamsil, naerisil muneun oreunjjogipnida.
Ga này là Jamsil; cửa xuống nằm ở bên phải của quý khách.
내리실 문은 왼쪽입니다. 발 빠짐에 주의하시기 바랍니다.
naerisil muneun oenjjogipnida. bal ppajime juuihasigi barapnida.
Cửa xuống ở bên trái. Vui lòng chú ý bước chân để tránh bị hụt chân.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
이번 역에서 내려야 하는데 사람이 너무 많아요.
ibeon yeogeseo naeryeoya haneunde sarami neomu manhayo.
Tôi cần xuống ở ga này nhưng đông người quá.
B
잠시만요, 내리실 문은 왼쪽입니다. 제가 비켜드릴게요.
jamsimanyo, naerisil muneun oenjjogipnida. jega bikyeodeurilgeyo.
Đợi một chút, cửa xuống ở bên trái. Tôi sẽ tránh đường cho bạn.
#2
A
저기요, 신도림역으로 가려면 어디서 타야 하나요?
jeogiyo, sindorimyeogeuro garyeomyeon eodiseo taya hanayo?
Xin lỗi, tôi nên lên tàu ở đâu để đi đến ga Sindorim?
B
반대편 승강장으로 가셔야 합니다. 저쪽 계단을 이용해 주세요.
bandaepyeon seunggangjaeuro gasyeoya hapnida. jeojjok gyedaneul iyonghae juseyo.
Bạn phải đi sang phía sân ga đối diện. Vui lòng sử dụng cầu thang đằng kia.

Next steps

Lần tới khi bạn đi tàu điện ngầm Seoul, hãy tháo tai nghe ra trong một điểm dừng. Nghe cụ thể âm thanh -실-sil trong cụm 내리실 문naerisil mun. Hãy thử đoán xem giọng nói sẽ nói 왼쪽oenjjok hay 오른쪽oreunjjok trước khi tàu dừng lại!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 1
naerisil muneun
Tap to reveal meaning →
Click to flip
안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới
polite

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới

Học các cụm từ tiếng Hàn trang trọng thiết yếu như 안녕하십니까 và nắm vững các cấp độ lịch sự để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn
polite

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn

Đừng vô tình gây xúc phạm! Nắm vững cách chuyển đổi từ thân mật sang lịch sự trong tiếng Hàn với thang bậc sắc thái và bài tập thực hành.

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn
polite

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến.

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Làm chủ mẫu câu 도와주실 수 있나요? và 부탁드려요 để nhờ vả một cách lịch sự trong tiếng Hàn. Học cách diễn đạt tự nhiên trong công việc và trò chuyện.

Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다
polite

Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다

Học các động từ kính ngữ thiết yếu như 주무시다 và 드시다. Làm chủ cách nói chuyện lịch sự với thang âm điệu và bài tập viết lại. Bắt đầu giao tiếp tự nhiên!