Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다
Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.
Bạn đang đứng trên một chuyến tàu Tuyến số 2 đông đúc hướng về phía Gangnam thì một tiếng chuông du dương vang lên và một giọng nói trang trọng bắt đầu cất tiếng. Bạn có thực sự hiểu các kính ngữ cụ thể được sử dụng trong những thông báo này không, hay nó chỉ giống như một âm thanh nền lịch sự? Hiểu được những cấu trúc này là cách nhanh nhất để làm chủ tiếng Hàn trang trọng cấp độ cao được sử dụng trong các dịch vụ công cộng.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Ý nghĩa thực sự
Cụm từ này sử dụng định ngữ thì tương lai -(으)ㄹ-(eu)ㄹ kết hợp với hậu tố kính ngữ chủ ngữ -시--si-. Nó được dịch sát nghĩa là "Cánh cửa mà [quý khách] sẽ bước xuống". Trong bối cảnh tàu điện ngầm Seoul, đây là cách tiêu chuẩn để thông báo phía nào của đoàn tàu sẽ mở cửa ở ga tiếp theo. Nó đại diện cho đỉnh cao của 'Kính ngữ dịch vụ công cộng' (Hasipsio-che).
Khi nào nó nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)
Bạn sẽ không sử dụng cách diễn đạt chính xác này khi bước ra khỏi xe của một người bạn. Nếu bạn nói 내리실 문은...naerisil muneun... với một người bạn cùng trang lứa, nghe có vẻ như bạn đang đóng vai nhân viên soát vé tàu điện ngầm hoặc đang tỏ ra trang trọng một cách mỉa mai. Ngược lại, việc sử dụng cụm từ thông thường 내리는 문naerineun mun khi nhờ nhân viên nhà ga giúp đỡ có thể bị coi là cộc lốc hoặc thiếu giáo dục.
Danh sách Nên / Không nên
- Nên sử dụng
-(으)시--(eu)si- khi nói chuyện với nhân viên nhà ga (ví dụ:실례합니다, 성수역 가려면 어디로 가야 하나요?silryehapnida, seongsuyeok garyeomyeon eodiro gaya hanayo?). - Không nên sử dụng phong cách thông báo
~입니다~ipnida trong một quán cà phê bình thường; nó thường quá cứng nhắc cho những cuộc trò chuyện xã giao. - Nên lắng nghe sự khác biệt giữa
왼쪽oenjjok (bên trái) và오른쪽oreunjjok (bên phải) theo sau cụm từ này.
Luyện tập viết lại (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)
- Thông báo tàu điện ngầm (Trang trọng):
이번 역은 강남, 강남역입니다. 내리실 문은 왼쪽입니다.ibeon yeogeun gangnam, gangnamyeogipnida. naerisil muneun oenjjogipnida. - Lịch sự tiêu chuẩn (Hỏi người lạ):
강남역에서 내리려면 왼쪽 문으로 나가면 되나요?gangnamyeogeseo naeriryeomyeon oenjjok muneuro nagamyeon doenayo? - Thân mật (Nói với bạn bè):
강남역이야. 왼쪽 문으로 내려.gangnamyeogiya. oenjjok muneuro naeryeo.
Ví dụ bẫy
Nhiều người học lầm tưởng nói 내리는 문은...naerineun muneun... với nhân viên. Mặc dù về mặt ngữ pháp là ổn, nhưng nó thiếu hậu tố kính ngữ -시--si- vốn để công nhận hành động của hành khách với sự tôn trọng. Hệ thống tàu điện ngầm luôn sử dụng 내리실naerisil vì nó coi hành khách là đối tượng được tôn kính.
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Next steps
Lần tới khi bạn đi tàu điện ngầm Seoul, hãy tháo tai nghe ra trong một điểm dừng. Nghe cụ thể âm thanh -실-sil trong cụm 내리실 문naerisil mun. Hãy thử đoán xem giọng nói sẽ nói 왼쪽oenjjok hay 오른쪽oreunjjok trước khi tàu dừng lại!






