Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 2–5politevi

Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다

By Korean TokTok Content TeamPublished 7 tháng 4, 2026

Học các động từ kính ngữ thiết yếu như 주무시다 và 드시다. Làm chủ cách nói chuyện lịch sự với thang âm điệu và bài tập viết lại. Bắt đầu giao tiếp tự nhiên!

01:01:40 7/4/2026
Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Học các động từ kính ngữ thiết yếu như 주무시다 và 드시다. Làm chủ cách nói chuyện lịch sự với thang âm điệu và bài tập viết lại. Bắt đầu giao tiếp tự nhiên!

Sử dụng sai động từ khi nói chuyện với sếp hoặc bố mẹ của đối phương có thể khiến một câu nói đơn giản vô tình trở nên thô lỗ. Làm thế nào để bạn chuyển từ cách nói lịch sự tiêu chuẩn sang các dạng kính ngữ tôn trọng cao mà không cần suy nghĩ quá nhiều?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

주무시다 - ngủ (kính ngữ)
#1politeLv 2
주무시다
jumusida
ngủ (kính ngữ)

Ý nghĩa thực sự

주무시다jumusida là dạng kính ngữ của 자다jada (ngủ). Trong văn hóa Hàn Quốc, việc thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn bao gồm việc thay đổi toàn bộ gốc động từ, không chỉ phần đuôi câu. Sử dụng 자요jayo với ông nội sẽ khiến bạn nghe như đang đối xử với ông như bạn bè đồng trang lứa, điều này có thể bị coi là thiếu giáo dục.

Khi nào nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Nó nghe có vẻ thô lỗ khi bạn không sử dụng nó cho người lớn tuổi hơn. Ngược lại, đừng bao giờ dùng 주무시다jumusida để mô tả bản thân. Nói "제가 주무셨어요" (Tôi đã ngủ - dạng kính ngữ) khiến bạn nghe có vẻ cực kỳ ngạo mạn hoặc bối rối về địa vị của chính mình.

Danh sách Nên / Không nên

  • Nên dùng cho ông bà, cha mẹ và cấp trên.
  • Nên dùng cụm từ 안녕히 주무세요annyeonghi jumuseyo cho câu "Chúc ngủ ngon."
  • Không nên dùng cho em trai hoặc bạn thân.
  • Không nên dùng cho chính mình trong bất kỳ ngữ cảnh nào.

Bài tập viết lại (cùng thông điệp, 3 sắc thái)

  • Thân mật: 잘 자.jal ja. — Ngủ ngon.
  • Lịch sự: 잘 자요.jal jayo. — Ngủ ngon nhé (lịch sự tiêu chuẩn).
  • Kính ngữ: 안녕히 주무세요.annyeonghi jumuseyo. — Chúc ngủ ngon (kính trọng cao).

Ví dụ

  • 할머니는 방에서 주무시고 계세요.halmeonineun baeseo jumusigo gyeseyo. — Bà đang ngủ ở trong phòng.
  • 어제 잘 주무셨어요?eoje jal jumusyeosseoyo? — Hôm qua ông/bà ngủ có ngon không ạ? (nói với người lớn tuổi)
할머니, 안녕히 주무세요.
halmeoni, annyeonghi jumuseyo.
Bà ơi, chúc bà ngủ ngon ạ.
아버지는 지금 주무시고 계십니다.
abeojineun jigeum jumusigo gyesipnida.
Bây giờ bố đang ngủ ạ.

Honorific Decision Tree

Khi quyết định sử dụng động từ nào, hãy hỏi: Chủ ngữ của câu có phải là người tôi cần thể hiện sự tôn trọng cao không?

  1. Chủ ngữ là TÔI? -> Sử dụng động từ tiêu chuẩn (자다jada, 먹다meokda, 있다itda).
  2. Chủ ngữ là bạn bè/người kém tuổi? -> Sử dụng động từ tiêu chuẩn.
  3. Chủ ngữ là người lớn tuổi/cấp trên? -> Sử dụng Kính ngữ (주무시다jumusida, 드시다deusida, 계시다gyesida).

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
할아버지, 진지 드셨어요?
harabeoji, jinji deusyeosseoyo?
Ông nội ơi, ông đã dùng bữa chưa ạ?
B
응, 방금 먹었다. 너도 얼른 먹어라.
eung, banggeum meogeotda. neodo eolreun meogeora.
Ừ, ông vừa ăn xong. Cháu cũng mau ăn đi.
#2
A
사장님 지금 사무실에 계세요?
sajangnim jigeum samusire gyeseyo?
Giám đốc hiện có ở văn phòng không ạ?
B
아니요, 지금 외출 중이세요.
aniyo, jigeum oechul juiseyo.
Không, hiện tại ông ấy đang đi ra ngoài.
#3
A
부모님은 잘 주무셨니?
bumonimeun jal jumusyeotni?
Bố mẹ cháu ngủ ngon chứ?
B
네, 어제 일찍 주무셨어요.
ne, eoje iljjik jumusyeosseoyo.
Vâng, hôm qua bố mẹ cháu đã đi ngủ sớm ạ.

Next steps

Hãy thử thay thế một động từ tiêu chuẩn ngay hôm nay. Thay vì hỏi người lớn tuổi 식사했어요?siksahaesseoyo?, hãy thử dùng 진지 드셨어요?jinji deusyeosseoyo?. Đó là một thay đổi nhỏ nhưng tạo ra ấn tượng cực lớn với người bản xứ.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 1
jumusida
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn
polite

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn

Đừng vô tình gây xúc phạm! Nắm vững cách chuyển đổi từ thân mật sang lịch sự trong tiếng Hàn với thang bậc sắc thái và bài tập thực hành.

죄송한데요 / 실례지만: Lời mở đầu lịch sự tự nhiên
polite

죄송한데요 / 실례지만: Lời mở đầu lịch sự tự nhiên

Làm chủ 죄송한데요 & 실례지만 với ví dụ chat thực tế, thang giọng điệu và bài luyện nhanh để nói lịch sự ở nơi làm việc và online.

드릴까요? vs 드리겠습니다: Lời đề nghị lịch sự tiếng Hàn
polite

드릴까요? vs 드리겠습니다: Lời đề nghị lịch sự tiếng Hàn

Học khi nào dùng 드릴까요? vs 드리겠습니다 trong lời đề nghị lịch sự, tránh hứa quá đà và nói tự nhiên hơn khi làm việc—nắm vững ngay hôm nay.

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다
polite

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn
polite

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới
polite

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới

Học các cụm từ tiếng Hàn trang trọng thiết yếu như 안녕하십니까 và nắm vững các cấp độ lịch sự để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.