Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 1–3politevi

안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới

By Korean TokTok Content TeamPublished 28 tháng 2, 2026

Học các cụm từ tiếng Hàn trang trọng thiết yếu như 안녕하십니까 và nắm vững các cấp độ lịch sự để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

00:47:50 28/2/2026
안녕하십니까? Cách dùng kính ngữ trang trọng cho người mới
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Học các cụm từ tiếng Hàn trang trọng thiết yếu như 안녕하십니까 và nắm vững các cấp độ lịch sự để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

Học cách chuyển đổi từ tiếng Hàn thân mật sang trang trọng mà không gặp phải sự lúng túng khi dùng sai kính ngữ.

Bạn vừa bước vào một buổi phỏng vấn xin việc hoặc một nhà hàng cao cấp ở Seoul. Bạn nên dùng một lời chào 'Xin chào' đơn giản hay cần thứ gì đó trang trọng hơn? Biết khi nào nên chuyển từ lịch sự tiêu chuẩn sang trang trọng cao cấp có thể là điểm khác biệt giữa một khách du lịch và một người bản xứ chuyên nghiệp.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

안녕하십니까 - Xin chào (Trang trọng)
#1politeLv 1
안녕하십니까
annyeonghasimnikka
Xin chào (Trang trọng)

Ý nghĩa thực sự

Đây là mức độ cao nhất của lời chào 'Xin chào' trong tiếng Hàn (Hapsyo-che). Trong khi 안녕하세요annyeonghaseyo hoàn toàn phù hợp cho cuộc sống hàng ngày, 안녕하십니까annyeonghasipnikka thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, tính chuyên nghiệp hoặc dùng trong các thông báo chính thức. Về mặt ngữ pháp, nó có nghĩa là "Bạn có đang bình an không?" dưới một hình thức cực kỳ quy củ.

Khi nào nó nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Nó hiếm khi bị coi là 'thô lỗ' theo nghĩa xúc phạm, nhưng có thể bị coi là 'thiếu tinh tế về mặt xã hội'. Nếu bạn nói điều này với một người bạn thân tại quán bar, họ có thể hỏi liệu bạn đang đóng phim cổ trang hay đang giận họ. Nó tạo ra một 'bức tường' ngăn cách có thể cảm thấy lạnh lùng trong các mối quan hệ thân thiết.

Danh sách Nên / Không nên

  • NÊN dùng khi gặp giám đốc điều hành hoặc người lớn tuổi lần đầu tiên.
  • NÊN dùng khi phát biểu trước công chúng hoặc thuyết trình.
  • KHÔNG NÊN dùng với những người trẻ hơn bạn trong bối cảnh thân mật.
  • KHÔNG NÊN dùng với bạn học ngôn ngữ trừ khi bạn đang nói đùa.

Rewrite drill (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)

  1. Thân mật: 안녕?annyeong? — Chào!
  2. Lịch sự: 안녕하세요?annyeonghaseyo? — Xin chào.
  3. Trang trọng: 안녕하십니까?annyeonghasipnikka? — Xin chào / Chúc một ngày tốt lành.

Ví dụ

  • 처음 뵙겠습니다. 안녕하십니까?cheoeum boepgetseupnida. annyeonghasipnikka? — Rất vui được gặp bạn. Bạn khỏe không?
  • 안녕하십니까? 오늘 발표를 맡은 김철수입니다.annyeonghasipnikka? oneul balpyoreul mateun gimcheolsuipnida. — Xin chào. Tôi là Kim Chul-soo, người phụ trách buổi thuyết trình hôm nay.
안녕하십니까? 만나서 반갑습니다.
annyeonghasipnikka? mannaseo bangapseupnida.
Xin chào? Rất vui được gặp bạn.
여러분, 안녕하십니까? 오늘 뉴스를 시작합니다.
yeoreobun, annyeonghasipnikka? oneul nyuseureul sijakhapnida.
Xin chào mọi người. Chúng tôi bắt đầu bản tin hôm nay.

The Politeness Ladder

Trong tiếng Hàn, đuôi động từ thay đổi dựa trên người bạn đang nói chuyện cùng.

  1. Cấp độ 1 (Ban-mal): hae - Dùng với bạn bè.
  2. Cấp độ 2 (Haeyo-che): 해요haeyo - Cách lịch sự 'tiêu chuẩn' cho hầu hết người lớn.
  3. Cấp độ 3 (Hapsyo-che): 합니다hapnida - Cách trang trọng được sử dụng trong quân đội, tin tức và kinh doanh.

Common Wrong vs. Right: Honorifics

  • Sai: 선생님이 밥을 먹어요.seonsaengnimi babeul meogeoyo. (Quá thân mật đối với giáo viên)
  • Đúng: 선생님이 진지를 드세요.seonsaengnimi jinjireul deuseyo. (Sử dụng từ kính ngữ cho bữa ăn và đuôi động từ kính ngữ)

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
안녕하십니까? 처음 뵙겠습니다.
annyeonghasipnikka? cheoeum boepgetseupnida.
Chào bạn? Rất vui được gặp bạn lần đầu. B: Vâng, rất vui được gặp bạn. Mời vào.
B
네, 반갑습니다. 어서 오세요.
ne, bangapseupnida. eoseo oseyo.
#2
A
여기 주문하시겠습니까?
yeogi jumunhasigetseupnikka?
Quý khách muốn đặt món ở đây không ạ? B: Vâng, cho tôi một phần bibimbap.
B
네, 비빔밥 하나 주십시오.
ne, bibimbap hana jusipsio.
#3
A
실례합니다. 길 좀 묻겠습니다. 남산타워가 어디입니까?
silryehapnida. gil jom mutgetseupnida. namsantawoga eodiipnikka?
Xin lỗi. Tôi muốn hỏi đường một chút. Tháp Namsan ở đâu ạ? B: Bạn đi hướng kia là được.
B
저쪽으로 가시면 됩니다.
jeojjogeuro gasimyeon doepnida.

Next steps

Hãy thử nói 안녕하십니까annyeonghasipnikka vào lần tới khi bạn tham gia một cuộc họp kinh doanh trang trọng hoặc một nhà hàng Hàn Quốc truyền thống. Hãy chú ý sự khác biệt trong cách mọi người phản hồi với mức độ lịch sự của bạn!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 1
annyeonghasimnikka
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến.

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn
polite

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Làm chủ mẫu câu 도와주실 수 있나요? và 부탁드려요 để nhờ vả một cách lịch sự trong tiếng Hàn. Học cách diễn đạt tự nhiên trong công việc và trò chuyện.

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다
polite

Học tiếng Hàn qua thông báo tàu điện: 내리실 문은 왼쪽입니다

Tìm hiểu ngôn ngữ trang trọng trên Tuyến tàu điện ngầm số 2 Seoul. Nắm vững các cụm từ như 내리실 문은 và tránh các lỗi kính ngữ khi giao tiếp với nhân viên.

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn
polite

Cách nhờ vả lịch sự bằng -(으)시겠어요? trong tiếng Hàn

Đừng chỉ dùng -주세요 cho mọi thứ! Hãy học cách nhắc nhở và nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc -(으)시겠어요? để không gây cảm giác thô lỗ.

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn
polite

Banmal vs 존댓말: Cách tránh gây mất lòng người Hàn

Đừng vô tình gây xúc phạm! Nắm vững cách chuyển đổi từ thân mật sang lịch sự trong tiếng Hàn với thang bậc sắc thái và bài tập thực hành.

Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다
polite

Kính ngữ tiếng Hàn: Cách dùng 주무시다, 드시다 & 계시다

Học các động từ kính ngữ thiết yếu như 주무시다 và 드시다. Làm chủ cách nói chuyện lịch sự với thang âm điệu và bài tập viết lại. Bắt đầu giao tiếp tự nhiên!